Gil Vicente vs C.S. Marítimo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Lucão |
| 47 | D | Ricardo Esgaio |
| 4 | D | Marvin Elimbi Gilbert |
| 39 | D | Jonathan Buatu |
| 45 | D | David Moreira |
| 12 | M | Andreas Lausen |
| 86 | M | Diogo Prioste |
| 77 | M | Murilo |
| 10 | M | Santi García |
| 20 | M | Gil Martins |
| 23 | F | Héctor Hernández |
| 99 | F | Mohamed Sanoussi Kaba |
| 11 | F | Joelson Fernandes |
| 3 | D | Antonio Espigares |
| 32 | M | Martin Fernández |
| 94 | G | Samuel |
| 2 | D | José Silva |
| 26 | D | Weverson |
| 82 | M | Gonçalo Maia Pereira |
| 27 | F | Agustín Moreira |
| 7 | F | Tidjany Touré |
| 17 | F | Sergio Bermejo |
| 19 | M | Guilherme Gomes |
| 30 | G | Francisco Vieites |
| 2 | D | Igor Julião |
| 44 | D | Romain Correia |
| 22 | D | Gábor Szalai |
| 23 | D | Paulo Henrique |
| 6 | M | Rodrigo Andrade |
| 18 | M | Vladan Danilović |
| 8 | M | Maxime Dominguez |
| 14 | M | Raphael Guzzo |
| 10 | M | Martín Tejón |
| 17 | F | Adrián Butzke |
| 5 | D | Nilton Varela |
| 66 | M | Israel Ayuma |
| 90 | F | Maurice Boakye |
| 21 | M | Ibrahim Alani |
| 12 | F | Mons Bassouamina |
| 13 | G | Alfonso Pastor |
| 1 | G | Gonçalo Tabuaço |
| 35 | F | Bryan Limbombe |
| 27 | F | Samuel Bamba |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gil Vicente | 1 | 0 | 1 |
| C.S. Marítimo | 0 | 1 | 1 |
- 7'Bàn thắngMuriloKiến tạo: Gil Martins
- 46'Thay ngườiNilton VarelaRa sân: Vladan Danilović
- 54'Thẻ vàngSanti García
- 56'Thẻ vàngRodrigo Andrade
- 67'Thay ngườiIsrael AyumaRa sân: Maxime Dominguez
- 67'Thay ngườiMaurice BoakyeRa sân: Adrián Butzke
- 71'Thay ngườiMohamed Sanoussi KabaRa sân: Héctor Hernández
- 78'Thay ngườiIbrahim AlaniRa sân: Rodrigo Andrade
- 78'Thay ngườiMons BassouaminaRa sân: Martín Tejón
- 84'Thay ngườiJoelson FernandesRa sân: Murilo
- 88'Thay ngườiAntonio EspigaresRa sân: Gil Martins
- 88'Thay ngườiMartin FernándezRa sân: Andreas Lausen
- 90+3'Bàn thắngIsrael AyumaKiến tạo: Maurice Boakye
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gil Vicente Dựa trên 20 trận | Maritimo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.25 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (6 trận) |
| 1.00 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (6 trận) |
| 3.9 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 51% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (6 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 13.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maritimo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (3 trận) |
| 0.82 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (3 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Maritimo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -7 | Hiệu số | -1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.04 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (3 trận) |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (3 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 46% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (3 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| Gil Vicente Dựa trên 20 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Maritimo Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 6 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 2T 1H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.25 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 1.00 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 3.9 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 51% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Gil Vicente | Scottish League Two (Bồ Đào Nha) | Maritimo Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 8T 1H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 7% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Gil Vicente đã gặp C.S. Marítimo tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 19/9/2026 21:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gil Vicente 1-1 C.S. Marítimo.
Gil Vicente đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, C.S. Marítimo đứng thứ 11.
Gil Vicente thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
C.S. Marítimo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Gil Vicente có Santi García, Gil Martins, Héctor Hernández.
Đội hình C.S. Marítimo có Raphael Guzzo, Martín Tejón, Adrián Butzke.
Gil Vicente · Trận trước: S.L. Benfica vs Gil Vicente (14/9) · Trận tiếp theo: Moreirense vs Gil Vicente (10/10)
C.S. Marítimo · Trận trước: Moreirense vs C.S. Marítimo (15/9) · Trận tiếp theo: C.S. Marítimo vs F.C. Porto (11/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Alverca vs Rio Ave
- Sporting CP vs Arouca
- Vitoria Guimaraes vs Moreirense
- Estrela vs Academico Viseu
- Estoril vs Casa Pia A.C.
- Santa Clara vs Braga
- F.C. Porto vs S.L. Benfica
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kyoto vs Saga
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.