Amedspor vs Besiktas
Diyarbakir Stadium
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 40 | G | Alban Lafont |
| 7 | D | Ermal Krasniqi |
| 5 | D | Lumbardh Dellova |
| 4 | D | David Robert Bates |
| 17 | D | Umut Meraş |
| 22 | M | Rayan Raveloson |
| 8 | M | Furkan Soyalp |
| 10 | M | Samuel Ballet |
| 91 | M | Dia Saba |
| 74 | M | Mohamed Khalil |
| 99 | F | Gift Orban |
Dự bị 10
| 33 | D | Amadou Cissé |
| 6 | M | Cem Üstündag |
| 81 | D | Ali Turap Bülbül |
| 21 | D | Mehmet Yeşil |
| 27 | G | Burak Bozan |
| 47 | D | Kahraman Demirtaş |
| 3 | D | Miraç Acer |
| 93 | M | Rayan Lutin |
| 45 | F | Mbaye Diagne |
| 97 | M | Berk Kızıldemir |
Huấn luyện viên Besnik Hasi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 1 | G | Alexander Nübel |
| 62 | D | Amir Murillo |
| 12 | D | Emmanuel Agbadou |
| 35 | D | Tiago Djaló |
| 33 | D | Rıdvan Yılmaz |
| 6 | M | Salih Özcan |
| 17 | M | Ernest Poku |
| 15 | M | Junior Olaitan |
| 10 | M | Orkun Kökçü |
| 29 | M | İlhan Fakılı |
| 28 | F | Dušan Vlahović |
Dự bị 10
| 53 | D | Emirhan Topçu |
| 21 | M | Fabio Miretti |
| 18 | F | Václav Černý |
| 7 | M | Milot Rashica |
| 9 | F | Hyeon-gyu Oh |
| 80 | G | Doğan Alemdar |
| 22 | D | Taylan Bulut |
| 11 | D | Kassoum Ouattara |
| 8 | M | Kartal Kayra Yılmaz |
| 4 | M | Wilfred Ndidi |
Huấn luyện viên Vincenzo Italiano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Amedspor | 2 | 1 | 3 |
| Besiktas | 0 | 2 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 13'Bàn thắngGift Orban
- 22'Bàn thắngDia SabaKiến tạo: Gift Orban
- 26'Thẻ vàngMohamed Khalil
- 33'Thẻ vàngErmal Krasniqi
- 38'Thẻ vàngİlhan Fakılı
- 45+1'Thẻ vàngSamuel Ballet
- 46'Thay ngườiAmadou CisséRa sân: Mohamed Khalil
- 46'Thẻ vàngAmir Murillo
- 46'Thay ngườiFabio MirettiRa sân: Junior Olaitan
- 46'Thay ngườiVáclav ČernýRa sân: Ernest Poku
- 46'Thay ngườiEmirhan TopçuRa sân: Tiago Djaló
- 55'Bàn thắngDušan Vlahović
- 58'Thẻ vàngEmmanuel Agbadou
- 59'Bàn thắngFurkan Soyalp
- 64'Thẻ vàngLumbardh Dellova
- 71'Thay ngườiMilot RashicaRa sân: İlhan Fakılı
- 76'Thay ngườiCem ÜstündagRa sân: Gift Orban
- 78'Thẻ vàngAmadou Cissé
- 79'Thay ngườiHyeon-gyu OhRa sân: Emmanuel Agbadou
- 83'Thay ngườiAli Turap BülbülRa sân: Umut Meraş
- 84'Thẻ vàngAmadou Cissé
- 84'Thẻ đỏAmadou Cissé
- 86'Thay ngườiMehmet YeşilRa sân: Dia Saba
- 90+2'Thẻ vàngAlban Lafont
- 90+8'Thẻ vàngMehmet Yeşil
- 90+8'Bàn thắng từ phạt đềnOrkun Kökçü
- 90+8'Thẻ vàngOrkun Kökçü
- 90+8'Thẻ vàngEmirhan Topçu
- 90+10'Thẻ vàngRayan Raveloson
Thống kê đội · Cuối trận
30Kiểm soát bóng70
1,54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,04
10Sút21
8Sút trúng đích8
1Phạt góc10
25Phạm lỗi7
9Thẻ vàng5
268Chuyền bóng599
5Cứu thua5
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 07/10 22:02
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AmedsporTHTBTHHBHH10T 8H 2B
BesiktasTTTTBBTTTT13T 2H 5B
| Amedspor Dựa trên 20 trận | Besiktas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 8H 2B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +23 | Hiệu số | +20 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.92 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (14 trận) |
| 0.73 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (14 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (14 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (17 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (17 trận) |
| 6.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (17 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 12.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (17 trận) |
| Amedspor Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3H 0B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +18 | Hiệu số | +18 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.37 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.33 (8 trận) |
| 0.57 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 20.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (9 trận) |
| 8.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| Amedspor Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.22 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| 1.00 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 13.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| Amedspor Dựa trên 5 trận | Süper Lig | Besiktas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 13 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 7T 2H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 2.03 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 0.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.3 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Amedspor Dựa trên 15 trận | 1. Lig | Besiktas |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 7T 7H 1B | T · H · B | — |
| 47% | Tỷ lệ thắng | — |
| 47% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.86 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.70 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.3 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.6 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Amedspor | UEFA Europa League | Besiktas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 6T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.29 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 71% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAmedspor5:0Basaksehir14/09/2026 00:00 · Süper Lig · Diyarbakir StadiumHKasimpasa2:2Amedspor06/09/2026 21:00 · Süper LigTAmedspor2:1Trabzonspor01/09/2026 01:30 · Süper Lig · Diyarbakir StadiumBKocaelispor2:0Amedspor25/08/2026 01:30 · Süper Lig · Turka Arac Muayene Kocaeli StadyumuTAmedspor3:0Erzurumspor17/08/2026 01:30 · Süper Lig · Diyarbakir Stadium
Mùa giải 2025/26
HIgdir FK3:3Amedspor02/05/2026 20:00 · 1. LigHAmedspor1:1Bodrumspor26/04/2026 20:00 · 1. LigBBandirmaspor2:0Amedspor19/04/2026 20:00 · 1. LigHAmedspor2:2Ümraniyespor14/04/2026 00:00 · 1. LigHErokspor1:1Amedspor10/04/2026 00:00 · 1. LigTAmedspor6:1Boluspor05/04/2026 23:00 · 1. LigTHatayspor0:3Amedspor22/03/2026 17:30 · 1. LigTAmedspor2:0Manisa FK16/03/2026 00:00 · 1. LigTIstanbulspor AS0:4Amedspor11/03/2026 17:30 · 1. LigTAmedspor1:0Serik Spor08/03/2026 00:00 · 1. LigHKeciorengucu2:2Amedspor01/03/2026 00:00 · 1. LigTAmedspor1:0Vanspor FK24/02/2026 00:00 · 1. LigHSariyer1:1Amedspor19/02/2026 17:30 · 1. LigHAmedspor1:1Sakaryaspor15/02/2026 20:00 · 1. LigTPendikspor0:2Amedspor07/02/2026 23:00 · 1. LigTBesiktas4:1Marseille18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Tupras StadiumTBesiktas3:0Erzurumspor12/09/2026 00:00 · Süper Lig · Besiktas ParkTFenerbahçe S.K.1:2Besiktas06/09/2026 00:00 · Süper Lig · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTBesiktas6:2Corum01/09/2026 01:30 · Süper Lig · Besiktas ParkBFK Kauno Žalgiris1:0Besiktas28/08/2026 00:00 · UEFA Europa LeagueBAlanyaspor1:0Besiktas24/08/2026 01:30 · Süper Lig · Alanya Oba StadiumTBesiktas3:0FK Kauno Žalgiris21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Besiktas ParkTBesiktas1:0Eyüpspor17/08/2026 01:30 · Süper Lig · Besiktas ParkTBesiktas1:0Hradec Kralove14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Besiktas ParkTHradec Kralove0:1Besiktas07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · FINEP ArenaTMidtjylland0:2Besiktas31/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · MCH ArenaTBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
HRizespor2:2Besiktas16/05/2026 00:00 · Süper LigBBesiktas1:2Trabzonspor10/05/2026 00:00 · Süper LigTGaziantep0:2Besiktas02/05/2026 00:00 · Süper LigHBesiktas0:0Karagumruk28/04/2026 00:00 · Süper LigBSamsunspor2:1Besiktas19/04/2026 21:00 · Süper LigTBesiktas4:2Antalyaspor11/04/2026 00:00 · Süper LigBFenerbahçe S.K.1:0Besiktas06/04/2026 00:00 · Süper LigTBesiktas2:1Kasimpasa20/03/2026 00:00 · Süper LigTính đến 20/10 01:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Amedspor đã gặp Besiktas tại Süper Lig vào 21/9/2026 00:00 UTC+07 tại Diyarbakir Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Amedspor 3-2 Besiktas.
Amedspor đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Besiktas đứng thứ 4.
Amedspor thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Amedspor có Dia Saba, Mohamed Khalil, Gift Orban.
Đội hình Besiktas có Orkun Kökçü, İlhan Fakılı, Dušan Vlahović.
Amedspor · Trận trước: Amedspor vs Basaksehir (14/9) · Trận tiếp theo: Gençlerbirliği S.K. vs Amedspor (10/10)
Besiktas · Trận trước: Besiktas vs Marseille (18/9) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Kocaelispor (11/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.