Ngôn ngữ

Basaksehir vs Gençlerbirliği S.K.

Chi tiết trận đấu
Basaksehir Fatih Terim Stadium
BasaksehirChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
Gençlerbirliği S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
16GMuhammed Şengezer
33DMichał Karbownik
23DEmin Bayram
27DOusseynou Ba
38DSaba Kharebashvili
70MAndreas Skov Olsen
8MOlivier Kemen
20MUmut Güneş
77MIvan Brnić
9FDavie Selke
14FEldor Shomurodov
Dự bị 10
4MOnur Ergün
18MJakub Kałuziński
91FBertuğ Yıldırım
19MBerkay Özcan
11MAbbosbek Fayzullaev
98GDeniz Dilmen
15DHamza Güreler
6DOnur Bulut
21DChristopher Operi
7FYusuf Sarı
Huấn luyện viên Nuri Sahin
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
70Gİrfan Can Eğribayat
13DPedro Pereira
6DDimitris Goutas
2DThalisson
77DAbdurrahim Dursun
42MOusmane Diabate
14MAdama Malouda Traoré
35MOğulcan Ülgün
10MFranco Tongya
7MTiago Gouveia
9FPedro Mendes
Dự bị 10
83MRafael Luis
20FSekou Koita
48MSalih Uçan
90DMetehan Baltacı
45FPrince Martor
23GGökhan Akkan
88DFıratcan Üzüm
53DEnsar Çavuşoğlu
3DYiğit Hamza Aydar
12FVictor Orakpo
Huấn luyện viên Bernd Storck
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Basaksehir224
Gençlerbirliği S.K.000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngAndreas Skov OlsenKiến tạo: Ivan Brnić
  2. 24'Thay ngườiRafael LuisRa sân: Adama Malouda Traoré
  3. 26'Thẻ vàngAbdurrahim Dursun
  4. 27'Thẻ vàngUmut Güneş
  5. 33'Bàn thắngEldor ShomurodovKiến tạo: Ivan Brnić
  6. 46'Thay ngườiSekou KoitaRa sân: Pedro Mendes
  7. 53'Bàn thắng từ phạt đềnDavie Selke
  8. 57'Thẻ vàngOlivier Kemen
  9. 62'Thay ngườiOnur ErgünRa sân: Olivier Kemen
  10. 62'Thay ngườiJakub KałuzińskiRa sân: Umut Güneş
  11. 62'Thay ngườiSalih UçanRa sân: Ousmane Diabate
  12. 65'Bàn thắngEldor ShomurodovKiến tạo: Andreas Skov Olsen
  13. 69'Thay ngườiBertuğ YıldırımRa sân: Davie Selke
  14. 77'Thay ngườiAbbosbek FayzullaevRa sân: Ivan Brnić
  15. 77'Thay ngườiBerkay ÖzcanRa sân: Eldor Shomurodov
  16. 83'Thay ngườiMetehan BaltacıRa sân: Abdurrahim Dursun
  17. 83'Thay ngườiPrince MartorRa sân: Tiago Gouveia
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
2,74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,52
18Sút7
11Sút trúng đích0
3Phạt góc7
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
486Chuyền bóng417
0Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
16 · GKMuhammed Şengezer90000006.3
23 · DFEmin Bayram90000007.9
27 · DFOusseynou Ba90000007.3
33 · DFMichał Karbownik90001006.6
38 · DFSaba Kharebashvili90000006.3
70 · MFAndreas Skov Olsen90114007.9
14 · FWEldor Shomurodov77202009.2
77 · MFIvan Brnić77024007.9
9 · FWDavie Selke69101008.5
8 · MFOlivier Kemen62001107.0
20 · MFUmut Güneş62000106.3
4 · MF · Dự bịOnur Ergün28000006.9
18 · MF · Dự bịJakub Kałuziński28000007.2
91 · FW · Dự bịBertuğ Yıldırım21000006.3
11 · MF · Dự bịAbbosbek Fayzullaev13001006.7
19 · MF · Dự bịBerkay Özcan13000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFThalisson90000006.0
6 · DFDimitris Goutas90000005.7
10 · MFFranco Tongya90000006.3
13 · DFPedro Pereira90000005.9
35 · MFOğulcan Ülgün90001006.2
70 · GKİrfan Can Eğribayat90000006.9
7 · MFTiago Gouveia83000006.6
77 · DFAbdurrahim Dursun83000105.5
83 · MF · Dự bịRafael Luis66000006.5
42 · MFOusmane Diabate62001006.2
9 · FWPedro Mendes45000006.3
20 · FW · Dự bịSekou Koita45000006.3
48 · MF · Dự bịSalih Uçan28000006.6
14 · MFAdama Malouda Traoré24000006.5
45 · FW · Dự bịPrince Martor10001006.9
90 · DF · Dự bịMetehan Baltacı10000006.6
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BasaksehirBBHBTBHTTB8T 5H 7B
Gençlerbirliği S.K.BBHTTTBTBT6T 4H 10B
Basaksehir
Dựa trên 20 trận
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B6T 4H 10B
40%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận0.90
1.35Bị ghi mỗi trận1.35
+2Hiệu số-9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.69 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (18 trận)
1.58 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (18 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (18 trận)
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (18 trận)
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
12.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (18 trận)
Basaksehir
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGençlerbirliği S.K.
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 3H 2BT · H · B3T 3H 5B
55%Tỷ lệ thắng27%
27%Tỷ lệ hòa27%
2.00Ghi được mỗi trận1.09
0.82Bị ghi mỗi trận1.45
+13Hiệu số-4
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
9%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.86 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (10 trận)
1.34 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (10 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
14.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (10 trận)
5.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (10 trận)
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
4.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (10 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
13.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (10 trận)
Basaksehir
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGençlerbirliği S.K.
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 2H 5BT · H · B3T 1H 5B
22%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa11%
0.78Ghi được mỗi trận0.67
2.00Bị ghi mỗi trận1.22
-11Hiệu số-5
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
44%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.47 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (8 trận)
1.88 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
11.7Số cú sút mỗi trận10.1 (8 trận)
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận3.5 (8 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.1 (8 trận)
Basaksehir
Dựa trên 18 trận
Süper LigGençlerbirliği S.K.
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 4H 6BT · H · B5T 4H 9B
44%Tỷ lệ thắng28%
22%Tỷ lệ hòa22%
1.56Ghi được mỗi trận0.83
1.33Bị ghi mỗi trận1.39
+4Hiệu số-10
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
22%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.2Số cú sút mỗi trận11.1
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.5
53%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.3Phạt góc mỗi trận3.7
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.8Phạm lỗi mỗi trận12.4
Basaksehir
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueGençlerbirliği S.K.
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
BasaksehirCúp Thổ Nhĩ KỳGençlerbirliği S.K.
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Basaksehir T
0H
1Gençlerbirliği S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Basaksehir Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B