Empoli vs L.R. Vicenza
Stadio Carlo Castellani
01:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Empoli
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
L.R. VicenzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Armand RadaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:47
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Serie B (Italy)
| Empoli | Tất cả | L.R. Vicenza |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 17 |
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 7 | Ghi được | 9 |
| 11 | Bị ghi | 15 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 2.14 |
| Empoli | Chủ nhà | L.R. Vicenza |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 3 | Ghi được | 4 |
| 5 | Bị ghi | 6 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| Empoli | Đội khách | L.R. Vicenza |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 4 | Ghi được | 5 |
| 6 | Bị ghi | 9 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 7 | 6 | 1 | 0 | +9 | 19 | TTTHT |
| 2 | Mantova | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | BTHTH |
| 3 | Pisa | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Modena | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | BTTHB |
| 5 | Südtirol | 7 | 3 | 3 | 1 | +3 | 12 | BHTHT |
| 6 | Ascoli | 7 | 3 | 3 | 1 | +3 | 12 | HHTBT |
| 7 | Avellino | 7 | 3 | 2 | 2 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Benevento | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 | HTTTB |
| 9 | S.S. Arezzo | 7 | 3 | 1 | 3 | -6 | 10 | THBTB |
| 10 | Entella | 7 | 2 | 3 | 2 | +2 | 9 | THHTH |
| 11 | Verona | 7 | 2 | 2 | 3 | +2 | 8 | HBTBT |
| 12 | Cesena | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 8 | HBHHH |
| 13 | Carrarese | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | TTBBB |
| 14 | Empoli | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | HBBBT |
| 15 | Padova | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | BBBTB |
| 16 | Cremonese | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | BHHHT |
| 17 | L.R. Vicenza | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | HBBHH |
| 18 | Juve Stabia | 7 | 2 | 3 | 2 | +0 | 5 | THHHB |
| 19 | Sampdoria | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBTBB |
| 20 | Catanzaro | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Sampdoria | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 4 | 3 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Empoli | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 01:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
EmpoliHBBBTBTHHT4T 7H 9B
L.R. VicenzaHBBBHHBTHT4T 5H 6B · Dựa trên 15 trận
| Empoli Dựa trên 20 trận | L.R. Vicenza Dựa trên 15 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 4T 7H 9B | T · H · B | 4T 5H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.27 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (7 trận) |
| 1.43 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| Empoli Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | L.R. Vicenza Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 2T 3H 1B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.78 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (3 trận) |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (3 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| Empoli Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | L.R. Vicenza Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 1T 4H 7B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -8 | Hiệu số | -3 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.90 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (4 trận) |
| 1.42 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (4 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 10.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (5 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 17.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| Empoli Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | L.R. Vicenza Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 7 |
| 4T 6H 9B | T · H · B | 1T 3H 3B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 2.14 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 16.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 |
| Empoli Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | L.R. Vicenza Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Empoli | Serie C | L.R. Vicenza Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Empoli | Giao hữu câu lạc bộ | L.R. Vicenza Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HAscoli1:1Empoli17/10/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Cino e Lillo Del DucaBEmpoli2:4Palermo10/10/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Carlo CastellaniBModena2:1Empoli21/09/2026 00:30 · Serie B (Italy) · Stadio Alberto BragliaBEmpoli0:1S.S. Arezzo12/09/2026 00:00 · Serie B (Italy) · Stadio Carlo CastellaniTCarrarese0:1Empoli06/09/2026 00:30 · Serie B (Italy) · Stadio dei MarmiBMantova3:1Empoli31/08/2026 00:00 · Serie B (Italy) · Stadio Danilo MartelliTEmpoli1:0Cremonese23/08/2026 02:00 · Serie B (Italy) · Stadio Carlo CastellaniHPisa1:1Luân lưu 4-3Empoli17/08/2026 23:00 · Coppa Italia · Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani
Mùa giải 2025/26
HA.C. Monza2:2Empoli09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)TEmpoli1:0Avellino01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)BVenezia2:0Empoli25/04/2026 22:15 · Serie B (Italy)HEmpoli1:1Entella20/04/2026 00:30 · Serie B (Italy)BPadova1:0Empoli12/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)BSampdoria1:0Empoli06/04/2026 22:15 · Serie B (Italy)TEmpoli4:2Pescara22/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)HSpezia1:1Empoli18/03/2026 02:00 · Serie B (Italy)HEmpoli2:2Mantova14/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)BCatanzaro3:2Empoli08/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)BBari2:1Empoli05/03/2026 02:00 · Serie B (Italy)HEmpoli1:1Cesena28/02/2026 21:00 · Serie B (Italy)HBenevento2:2L.R. Vicenza17/10/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Ciro VigoritoBL.R. Vicenza0:3Pisa10/10/2026 22:15 · Serie B (Italy) · Stadio Romeo MentiBKoper2:1L.R. Vicenza03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBVerona2:1L.R. Vicenza20/09/2026 20:00 · Serie B (Italy)HL.R. Vicenza1:1Juve Stabia12/09/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio Romeo MentiHEntella2:2L.R. Vicenza06/09/2026 20:00 · Serie B (Italy) · Stadio ComunaleBAvellino3:0L.R. Vicenza30/08/2026 02:00 · Serie B (Italy) · Stadio Partenio-Adriano LombardiTL.R. Vicenza3:2Catanzaro22/08/2026 01:30 · Serie B (Italy) · Stadio Romeo MentiHL.R. Vicenza1:1Luân lưu 3-4Catania09/08/2026 01:00 · Coppa Italia · Stadio Romeo Menti
Mùa giải 2025/26
TTriestina1:6L.R. Vicenza25/04/2026 · Serie C
HL.R. Vicenza0:0Pergolettese19/04/2026 · Serie C
TL.R. Vicenza3:1Novara11/04/2026 · Serie C
BLecco2:0L.R. Vicenza03/04/2026 · Serie C
BGenoa3:0L.R. Vicenza16/08/2025 02:15 · Coppa ItaliaTPadova0:2L.R. Vicenza11/08/2025 00:30 · Coppa ItaliaTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Các trận tiếp theo
28/10/202602:00 vs CesenaStadio Dino ManuzziĐội kháchSerie B (Italy)01/11/202621:00 vs Juve StabiaStadio Carlo CastellaniChủ nhàSerie B (Italy)07/11/202621:00 vs PadovaStadio EuganeoĐội kháchSerie B (Italy)22/11/202601:30 vs PisaStadio Carlo CastellaniChủ nhàSerie B (Italy)25/11/202602:00 vs BeneventoStadio Ciro VigoritoĐội kháchSerie B (Italy)28/11/202621:00 vs VeronaStadio Carlo CastellaniChủ nhàSerie B (Italy)
28/10/202602:00 vs ModenaStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)02/11/202601:30 vs PalermoStadio Renzo BarberaĐội kháchSerie B (Italy)09/11/202601:30 vs CremoneseStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)21/11/202621:00 vs AscoliStadio Cino e Lillo Del DucaĐội kháchSerie B (Italy)25/11/202602:00 vs CarrareseStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)28/11/202623:15 vs CesenaStadio Romeo MentiChủ nhàSerie B (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Empoli gặp L.R. Vicenza tại Serie B (Italy) vào 24/10/2026 01:30 UTC+07 tại Stadio Carlo Castellani.
Empoli đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, L.R. Vicenza đứng thứ 17.
Empoli thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
L.R. Vicenza thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Empoli · Trận trước: Ascoli vs Empoli (17/10) · Trận tiếp theo: Cesena vs Empoli (28/10)
L.R. Vicenza · Trận trước: Benevento vs L.R. Vicenza (17/10) · Trận tiếp theo: L.R. Vicenza vs Modena (28/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
- Modena vs Cesena
- Entella vs Mantova
- Avellino vs Padova
- Cremonese vs Juve Stabia
- Südtirol vs Sampdoria
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Catanzaro vs Ascoli
- S.S. Arezzo vs Benevento
- Palermo vs Carrarese
- Verona vs Pisa
- Benevento vs Catanzaro
- Cesena vs Empoli
- Entella vs Avellino
- L.R. Vicenza vs Modena
- Mantova vs Cremonese
- Ascoli vs Sampdoria
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.