BC Roma vs Ulm
Palazzetto dello Sport
02:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
| BC Roma | Tất cả | Ulm |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 2 |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.40 | Ghi được mỗi trận | 90.60 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 3 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 4 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 5 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 6 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 7 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
BC Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Basket Napoli | 5 | 4 | 1 | .800 | +30 | |
| 3 | Treviso | 5 | 4 | 1 | .800 | +13 | |
| 4 | Verona | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 5 | Trento | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 6 | Venezia | 5 | 3 | 2 | .600 | +8 | |
| 7 | Maxima Roma | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 8 | Varese | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 9 | Olimpia Milano | 5 | 3 | 2 | .600 | +42 | |
| 10 | Trieste | 5 | 2 | 3 | .400 | +19 | |
| 11 | Reggiana | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 12 | Udine | 5 | 2 | 3 | .400 | -5 | |
| 13 | BC Roma | 5 | 1 | 4 | .200 | +9 | |
| 14 | Scafati | 5 | 1 | 4 | .200 | -58 | |
| 15 | Tortona | 5 | 1 | 4 | .200 | -53 | |
| 16 | Cantu | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Ulm BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 17 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
Tính đến 29/10 03:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BC RomaBBBBTBTTBB3T 7B · Dựa trên 10 trận · Không có dữ liệu mùa trước
UlmTBBBTBBBTB8T 12B
| BC Roma Dựa trên 10 trận | Trận chính thức | Ulm Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 18 |
| 3T 7B | T · B | 7T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 86.28 |
| 93.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.61 |
| -19 | Hiệu số | -24 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (13 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (13 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (13 trận) |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (13 trận) |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (13 trận) |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (13 trận) |
| 184.5 | Tổng điểm trung bình | 173.9 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (13 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (13 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 50% (13 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (13 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| BC Roma Dựa trên 10 trận | Ulm Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 20 |
| 3T 7B | T · B | 7T 13B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 93.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| -19 | Hiệu số | -64 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (13 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (13 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (13 trận) |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (13 trận) |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (13 trận) |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (13 trận) |
| 184.5 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (13 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (13 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 50% (13 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (13 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| BC Roma Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulm Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 3T 2B | T · B | 5T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 88.89 |
| 83.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.67 |
| +37 | Hiệu số | +11 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (6 trận) |
| 44.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (6 trận) |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (6 trận) |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (6 trận) |
| 18.6 | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (6 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 5.4 | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| BC Roma Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulm Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 11 |
| 0T 5B | T · B | 2T 9B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 91.60 | Ghi được mỗi trận | 80.45 |
| 102.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.27 |
| -56 | Hiệu số | -75 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (7 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (7 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.1 (7 trận) |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (7 trận) |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (7 trận) |
| 194.4 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.1 (7 trận) |
| 18.8 | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 83% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| BC Roma | BBL (Đức) | Ulm Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 4T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.42 |
| — | Hiệu số | -35 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| BC Roma Dựa trên 5 trận | Eurocup | Ulm Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 90.60 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| -28 | Hiệu số | +20 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| 39.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.4 |
| 16.2 | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 6.4 | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| BC Roma Dựa trên 5 trận | Lega A | Ulm |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 4B | T · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 28.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 51.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 197.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.4 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.4 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| BC Roma | Giao hữu CLB | Ulm Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| BC Roma | Cúp Đức | Ulm Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBC Roma80:85KK Bosna28/10/2026 02:00 · Eurocup · Palazzetto dello SportBVarese110:103BC Roma25/10/2026 01:00 · Lega A · Palasport Lino OldriniBManresa108:88BC Roma21/10/2026 01:30 · EurocupBBC Roma98:104Venezia17/10/2026 21:00 · Lega ATBC Roma77:72Balkan14/10/2026 01:00 · EurocupBMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega ATBC Roma92:87Lietkabelis08/10/2026 01:00 · EurocupTBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega ABBahcesehir Kol.91:78BC Roma30/09/2026 23:00 · EurocupBTreviso109:94BC Roma27/09/2026 00:30 · Lega A
TLietkabelis68:86Ulm28/10/2026 00:00 · Eurocup · Kalnapilio arenaBAlba Berlin98:82Ulm26/10/2026 00:00 · BBL (Đức) · Uber ArenaBPAOK87:78Ulm22/10/2026 00:00 · Eurocup · P.A.O.K. Sports ArenaBUlm98:107Phoenix Hagen18/10/2026 01:00 · Cúp ĐứcTUlm102:93KK Bosna14/10/2026 23:30 · EurocupBVechta97:92Ulm11/10/2026 01:00 · BBL (Đức)BManresa101:89Ulm08/10/2026 01:30 · EurocupBSyntainics MBC89:72Ulm04/10/2026 01:00 · BBL (Đức)TUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · EurocupBUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức)TPhoenix Hagen78:93Ulm25/09/2026 23:30 · BBL (Đức)TUlm86:77Ludwigsburg20/09/2026 21:30 · BBL (Đức)
BClub Joventut Badalona72:66Ulm06/09/2026 · Giao hữu CLB
BForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BUlm87:96Bamberg23/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg90:87Ulm18/05/2026 · BBL (Đức)
BBamberg80:74Ulm16/05/2026 · BBL (Đức)
TUlm81:72Hamburg25/04/2026 · BBL (Đức)
BUlm77:89Alba Berlin22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TUlm104:81Syntainics MBC02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)Tính đến 28/10 04:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BC Roma gặp Ulm tại Eurocup vào 12/11/2026 02:00 UTC+07 tại Palazzetto dello Sport.
BC Roma đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Ulm đứng thứ 2.
BC Roma thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ulm thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
BC Roma · Trận trước: Trieste vs BC Roma (8/11) · Trận tiếp theo: BC Roma vs Verona (15/11)
Ulm · Trận trước: Rostock vs Ulm (8/11) · Trận tiếp theo: Ulm vs Jena (15/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
- Siauliai vs Tenerife
- Chemnitz vs Basket Napoli
- Aris vs Rīgas Zeļļi
- Tortona vs Hapoel Jerusalem
- Le Mans vs San Pablo Burgos
Các trận Eurocup tuần này
- Frankfurt vs Maxima Roma
- Türk Telekom B.K. vs Tenerife
- Balkan vs Ulm
- BC Roma vs Bahcesehir Kol.
- Rostock vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Siauliai
- Tortona vs Rīgas Zeļļi
- Cluj-Napoca vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs San Pablo Burgos
- Buducnost vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.