Frankfurt vs Maxima Roma
Suwag Energie Arena
02:00Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
| Frankfurt | Tất cả | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 6 |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 90.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +82 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | Tortona | 5 | 3 | 2 | .600 | -3 | |
| 4 | Rīgas Zeļļi | 5 | 3 | 2 | .600 | -17 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 7 | Rostock | 5 | 1 | 4 | .200 | -66 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 5 | 0 | 5 | .000 | -48 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 2 | London Lions | 5 | 3 | 2 | .600 | +39 | |
| 3 | Siauliai | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 4 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 5 | Venezia | 5 | 2 | 3 | .400 | +23 | |
| 6 | Maxima Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | +0 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -30 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 2 | Chemnitz | 5 | 4 | 1 | .800 | +51 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 7 | Neptunas | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 5 | 1 | 4 | .200 | -59 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Frankfurt BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 17 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
Maxima Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Basket Napoli | 5 | 4 | 1 | .800 | +30 | |
| 3 | Treviso | 5 | 4 | 1 | .800 | +13 | |
| 4 | Verona | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 5 | Trento | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 6 | Venezia | 5 | 3 | 2 | .600 | +8 | |
| 7 | Maxima Roma | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 8 | Varese | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 9 | Olimpia Milano | 5 | 3 | 2 | .600 | +42 | |
| 10 | Trieste | 5 | 2 | 3 | .400 | +19 | |
| 11 | Reggiana | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 12 | Udine | 5 | 2 | 3 | .400 | -5 | |
| 13 | BC Roma | 5 | 1 | 4 | .200 | +9 | |
| 14 | Scafati | 5 | 1 | 4 | .200 | -58 | |
| 15 | Tortona | 5 | 1 | 4 | .200 | -53 | |
| 16 | Cantu | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Tính đến 29/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FrankfurtTBTTTTTBTB10T 10B
Maxima RomaBTTTBTBBTB5T 5B · Dựa trên 10 trận · Không có dữ liệu mùa trước
| Frankfurt Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Maxima Roma Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 10 |
| 10T 10B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.05 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 85.35 | Bị ghi mỗi trận | 85.70 |
| -66 | Hiệu số | -7 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 |
| 22.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 |
| 41.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 |
| 45.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 |
| 18.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 13.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 |
| 7.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 2.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 |
| Frankfurt Dựa trên 20 trận | Maxima Roma Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 12 |
| 10T 10B | T · B | 5T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 82.05 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 85.35 | Bị ghi mỗi trận | 86.17 |
| -66 | Hiệu số | -26 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (10 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (10 trận) |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (10 trận) |
| 22.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (10 trận) |
| 41.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (10 trận) |
| 45.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (10 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (10 trận) |
| 18.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (10 trận) |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (10 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 13.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 2.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (10 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 5 |
| 7T 4B | T · B | 4T 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 84.91 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 84.27 | Bị ghi mỗi trận | 79.60 |
| +7 | Hiệu số | +33 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 48.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 |
| 20.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 |
| Frankfurt Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3T 6B | T · B | 1T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 78.56 | Ghi được mỗi trận | 82.43 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 90.86 |
| -73 | Hiệu số | -59 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (5 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (5 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (5 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (5 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (5 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (5 trận) |
| 15.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 13 trận | BBL (Đức) | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 8B | T · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.23 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -97 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Frankfurt Dựa trên 5 trận | Eurocup | Maxima Roma Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 90.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -13 | Hiệu số | +0 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 42.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 |
| 18.4 | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 5.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| Frankfurt | Lega A | Maxima Roma Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 |
| Frankfurt Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +44 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Frankfurt | Giao hữu CLB | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -19 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TFrankfurt113:97Cluj-Napoca28/10/2026 01:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaBFrankfurt94:104Tenerife22/10/2026 00:30 · Eurocup · Suwag Energie ArenaTFrankfurt78:65Trier18/10/2026 21:30 · Cúp ĐứcTLondon Lions76:81Frankfurt16/10/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt89:78Hamburg11/10/2026 21:30 · BBL (Đức)TFrankfurt79:71Siauliai07/10/2026 00:30 · EurocupTPhoenix Hagen88:93Frankfurt04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BVenezia104:72Frankfurt30/09/2026 01:30 · EurocupTFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin94:83Frankfurt24/09/2026 23:30 · BBL (Đức)TFrankfurt94:63Jena13/09/2026 19:00 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BFrankfurt64:103Ulm10/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt72:104Bonn01/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt61:87Alba Berlin26/04/2026 · BBL (Đức)
BWurzburg80:66Frankfurt17/04/2026 · BBL (Đức)
BHamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg97:65Frankfurt21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BSiauliai98:93Maxima Roma28/10/2026 23:30 · Eurocup · Siauliu arenaTMaxima Roma81:75Udine25/10/2026 22:30 · Lega A · Palazzo dello SportTMaxima Roma90:79Venezia22/10/2026 01:30 · Eurocup · Palazzo dello SportTTortona75:89Maxima Roma19/10/2026 00:00 · Lega ABTenerife96:71Maxima Roma15/10/2026 02:00 · EurocupTMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega ABTürk Telekom B.K.92:77Maxima Roma06/10/2026 23:30 · EurocupBVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega ATMaxima Roma89:55Cluj-Napoca01/10/2026 02:00 · EurocupBMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega ABVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BHapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
Tính đến 29/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Frankfurt gặp Maxima Roma tại Eurocup vào 13/11/2026 02:00 UTC+07 tại Suwag Energie Arena.
Frankfurt đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Maxima Roma đứng thứ 6.
Frankfurt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Maxima Roma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Frankfurt · Trận trước: Syntainics MBC vs Frankfurt (8/11) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Trier (15/11)
Maxima Roma · Trận trước: Maxima Roma vs Cantu (8/11) · Trận tiếp theo: Venezia vs Maxima Roma (16/11)
Các trận Eurocup tuần này
- Türk Telekom B.K. vs Tenerife
- Balkan vs Ulm
- BC Roma vs Bahcesehir Kol.
- Rostock vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Siauliai
- Tortona vs Rīgas Zeļļi
- Cluj-Napoca vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs San Pablo Burgos
- Buducnost vs Slask Wroclaw
- Aris vs Le Mans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.