Chemnitz vs Basket Napoli
Messe Chemnitz
01:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
| Chemnitz | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 1 |
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 0 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 88.20 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.20 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +82 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Tortona | 5 | 3 | 2 | .600 | -3 | |
| 4 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 5 | 1 | 4 | .200 | -66 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 5 | 0 | 5 | .000 | -48 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Siauliai | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 3 | Frankfurt | 5 | 3 | 2 | .600 | -13 | |
| 4 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 5 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 6 | Maxima Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | +0 | |
| 7 | Cluj-Napoca | 5 | 2 | 3 | .400 | -43 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 2 | Chemnitz | 5 | 4 | 1 | .800 | +51 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 4 | Buducnost | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 5 | Trento | 5 | 2 | 3 | .400 | -27 | |
| 6 | JL Bourg (Fra) | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 7 | Neptunas | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 5 | 1 | 4 | .200 | -59 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 5 | 4 | 1 | .800 | +60 | |
| 2 | Ulm | 5 | 3 | 2 | .600 | +20 | |
| 3 | Manresa | 5 | 3 | 2 | .600 | +16 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 5 | 3 | 2 | .600 | +15 | |
| 5 | Lietkabelis | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 6 | KK Bosna | 5 | 2 | 3 | .400 | -1 | |
| 7 | BC Roma | 5 | 2 | 3 | .400 | -33 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chemnitz BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 17 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
Basket Napoli Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Basket Napoli | 5 | 4 | 1 | .800 | +30 | |
| 3 | Treviso | 5 | 4 | 1 | .800 | +13 | |
| 4 | Verona | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 5 | Trento | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 6 | Venezia | 5 | 3 | 2 | .600 | +8 | |
| 7 | Maxima Roma | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 8 | Varese | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 9 | Olimpia Milano | 5 | 3 | 2 | .600 | +42 | |
| 10 | Trieste | 5 | 2 | 3 | .400 | +19 | |
| 11 | Reggiana | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 12 | Udine | 5 | 2 | 3 | .400 | -5 | |
| 13 | BC Roma | 5 | 1 | 4 | .200 | +9 | |
| 14 | Scafati | 5 | 1 | 4 | .200 | -58 | |
| 15 | Tortona | 5 | 1 | 4 | .200 | -53 | |
| 16 | Cantu | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Tính đến 29/10 05:30 · Chưa cập nhật 4 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChemnitzTBTTTBTBBT10T 10B
Basket NapoliTTTBTTTTTT13T 7B
| Chemnitz Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Basket Napoli Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 10T 9B | T · B | 13T 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 84.63 | Ghi được mỗi trận | 90.79 |
| 84.16 | Bị ghi mỗi trận | 87.68 |
| +9 | Hiệu số | +59 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (11 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (11 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (11 trận) |
| 23.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (11 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (11 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 178.5 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 30.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (11 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (11 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (11 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (11 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 14.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 20 trận | Basket Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 13T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 83.80 | Ghi được mỗi trận | 89.95 |
| 83.65 | Bị ghi mỗi trận | 88.30 |
| +3 | Hiệu số | +33 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (11 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (11 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (11 trận) |
| 23.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (11 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (11 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 30.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (11 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (11 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (11 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (11 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 14.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (11 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 6T 3B | T · B | 7T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 83.67 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 80.67 | Bị ghi mỗi trận | 82.38 |
| +27 | Hiệu số | +85 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (4 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (4 trận) |
| 164.3 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 29.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 6T 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.91 | Ghi được mỗi trận | 87.92 |
| 86.09 | Bị ghi mỗi trận | 92.25 |
| -24 | Hiệu số | -52 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (7 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (7 trận) |
| 39.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (7 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (7 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 180.2 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.4 (7 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (7 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (7 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Chemnitz | Lega A | Basket Napoli Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 8T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.07 |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 179.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 12 trận | BBL (Đức) | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 8B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -76 | Hiệu số | — |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 16.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 28.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 66% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 16.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chemnitz Dựa trên 5 trận | Eurocup | Basket Napoli Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 5T 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 88.20 | Ghi được mỗi trận | 92.40 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| +51 | Hiệu số | +43 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 176.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 30.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 |
| 18.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Chemnitz Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +34 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -6 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TChemnitz96:77JL Bourg29/10/2026 01:00 · Eurocup · Messe ChemnitzBWurzburg98:88Chemnitz27/10/2026 02:00 · BBL (Đức) · Tectake ArenaTChemnitz95:67Slask Wroclaw22/10/2026 00:00 · Eurocup · Messe ChemnitzTBasketball Braunschweig75:102Chemnitz18/10/2026 20:00 · Cúp ĐứcTTrento80:88Chemnitz14/10/2026 01:00 · EurocupBChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức)TChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · EurocupBJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức)BTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · EurocupTChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức)BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TNeptunas85:94Basket Napoli29/10/2026 00:00 · Eurocup · Svyturio ArenaTTortona90:92Basket Napoli25/10/2026 18:00 · Lega A · Cittadella dello SportTBasket Napoli105:101Tofaş S.K.22/10/2026 01:00 · Eurocup · PalaBarbutoBBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega ATSlask Wroclaw82:86Basket Napoli15/10/2026 00:00 · EurocupTCantu80:99Basket Napoli11/10/2026 22:00 · Lega ATBuducnost75:93Basket Napoli07/10/2026 00:00 · EurocupTBasket Napoli99:93Reggiana04/10/2026 01:30 · Lega ATBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · EurocupTMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A
BPAOK (Gre)100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBasket Napoli98:71Udine10/05/2026 · Lega A
BReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli84:74Trento25/04/2026 · Lega A
BOlimpia Milano125:97Basket Napoli19/04/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli88:71Treviso12/04/2026 · Lega A
BBrescia100:85Basket Napoli04/04/2026 · Lega A
TBasket Napoli104:75Varese22/03/2026 · Lega A
BCantu94:77Basket Napoli15/03/2026 19:00 · Lega ABTrieste110:84Basket Napoli15/02/2026 02:00 · Lega ATính đến 29/10 02:48
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chemnitz gặp Basket Napoli tại Eurocup vào 12/11/2026 01:00 UTC+07 tại Messe Chemnitz.
Chemnitz thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz · Trận trước: Vechta vs Chemnitz (8/11) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Basketball Braunschweig (16/11)
Basket Napoli · Trận trước: Scafati vs Basket Napoli (9/11) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Trieste (15/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
- Siauliai vs Tenerife
- Aris vs Rīgas Zeļļi
- Tortona vs Hapoel Jerusalem
- BC Roma vs Ulm
- Le Mans vs San Pablo Burgos
Các trận Eurocup tuần này
- Frankfurt vs Maxima Roma
- Türk Telekom B.K. vs Tenerife
- Balkan vs Ulm
- BC Roma vs Bahcesehir Kol.
- Rostock vs Hapoel Jerusalem
- London Lions vs Siauliai
- Tortona vs Rīgas Zeļļi
- Cluj-Napoca vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs San Pablo Burgos
- Buducnost vs Slask Wroclaw
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
- Bahia vs São Paulo
- Nashville SC vs Philadelphia Union
- Remo vs Botafogo RJ
- Chicago Fire vs Orlando City
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.