Ngôn ngữ

Chemnitz vs Basket Napoli

Chi tiết trận đấu
Messe Chemnitz
ChemnitzChủ nhà
01:00Bắt đầu 12/11
Basket NapoliĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Eurocup
ChemnitzTất cảBasket Napoli
2Hạng1
5Trận5
4Thắng5
1Thua0
80%Tỷ lệ thắng100%
88.20Ghi được mỗi trận90.00
78.00Bị ghi mỗi trận82.20
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)5501.000+82
2Hapoel Jerusalem4401.000+69
3Tortona532.600-3
4Le Mans422.500+11
5Rīgas Zeļļi422.500-25
6San Pablo Burgos413.250-20
7Rostock514.200-66
8Cedevita Olimpija505.000-48
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tenerife (Esp)431.750+30
2Siauliai532.600-8
3Frankfurt532.600-13
4Venezia422.500+25
5London Lions422.500+21
6Maxima Roma523.400+0
7Cluj-Napoca523.400-43
8Türk Telekom B.K.413.250-12
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli5501.000+39
2Chemnitz541.800+51
3Tofaş S.K.541.800+41
4Buducnost523.400+14
5Trento523.400-27
6JL Bourg (Fra)514.200-27
7Neptunas514.200-32
8Slask Wroclaw514.200-59
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)541.800+60
2Ulm532.600+20
3Manresa532.600+16
4PAOK (Gre)532.600+15
5Lietkabelis532.600-4
6KK Bosna523.400-1
7BC Roma523.400-33
8Balkan (Bul)505.000-73
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chemnitz BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern5501.000+146
2Trier651.833+73
3Syntainics MBC642.667+28
4Ludwigsburg642.667+12
5Frankfurt431.750+17
6Basketball Braunschweig532.600-8
7Wurzburg532.600-8
8Rostock633.500+47
9Bonn633.500+27
10Bamberg633.500+12
11Alba Berlin633.500-35
12Oldenburg633.500-47
13Jena523.400-61
14Ulm624.333-37
15Phoenix Hagen624.333-7
16Hamburg615.167-58
17Vechta615.167-71
18Chemnitz615.167-30
Basket Napoli Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna5501.000+66
2Basket Napoli541.800+30
3Treviso541.800+13
4Verona532.600+6
5Trento532.600+6
6Venezia532.600+8
7Maxima Roma532.600-7
8Varese532.600-7
9Olimpia Milano532.600+42
10Trieste523.400+19
11Reggiana523.400+4
12Udine523.400-5
13BC Roma514.200+9
14Scafati514.200-58
15Tortona514.200-53
16Cantu505.000-73
Tính đến 29/10 05:30 · Chưa cập nhật 4 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChemnitzTBTTTBTBBT10T 10B
Basket NapoliTTTBTTTTTT13T 7B
Chemnitz
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcBasket Napoli
Dựa trên 19 trận
19Trận19
10T 9BT · B13T 6B
53%Tỷ lệ thắng68%
84.63Ghi được mỗi trận90.79
84.16Bị ghi mỗi trận87.68
+9Hiệu số+59
102Điểm ghi cao nhất105
62Điểm ghi thấp nhất77
22.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (11 trận)
21.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (11 trận)
19.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (11 trận)
23.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (11 trận)
43.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (11 trận)
43.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7 (11 trận)
168.8Tổng điểm trung bình178.5
2/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
30.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.7 (11 trận)
20.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (11 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (11 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (11 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
14.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (11 trận)
8.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (11 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (11 trận)
Chemnitz
Dựa trên 20 trận
Basket Napoli
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B13T 7B
50%Tỷ lệ thắng65%
83.80Ghi được mỗi trận89.95
83.65Bị ghi mỗi trận88.30
+3Hiệu số+33
102Điểm ghi cao nhất105
62Điểm ghi thấp nhất74
22.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (11 trận)
21.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (11 trận)
19.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (11 trận)
23.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (11 trận)
43.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (11 trận)
43.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.7 (11 trận)
167.4Tổng điểm trung bình178.2
2/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
30.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.7 (11 trận)
20.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (11 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (11 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (11 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
14.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (11 trận)
8.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (11 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (11 trận)
Chemnitz
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBasket Napoli
Dựa trên 8 trận
9Trận8
6T 3BT · B7T 1B
67%Tỷ lệ thắng88%
83.67Ghi được mỗi trận93.00
80.67Bị ghi mỗi trận82.38
+27Hiệu số+85
96Điểm ghi cao nhất105
62Điểm ghi thấp nhất82
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (4 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (4 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (4 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
47.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (4 trận)
42.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.5 (4 trận)
164.3Tổng điểm trung bình175.4
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
29.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.2 (4 trận)
21.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (4 trận)
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
51% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (4 trận)
6.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (4 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (4 trận)
Chemnitz
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBasket Napoli
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 7BT · B6T 6B
36%Tỷ lệ thắng50%
83.91Ghi được mỗi trận87.92
86.09Bị ghi mỗi trận92.25
-24Hiệu số-52
102Điểm ghi cao nhất99
69Điểm ghi thấp nhất74
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (7 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.7 (7 trận)
19.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.6 (7 trận)
25.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (7 trận)
39.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.7 (7 trận)
44.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (7 trận)
170.0Tổng điểm trung bình180.2
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.4 (7 trận)
20.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.7 (7 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (7 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (5 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (7 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
15.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (7 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (7 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (7 trận)
ChemnitzLega ABasket Napoli
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · B8T 6B
—Tỷ lệ thắng57%
—Ghi được mỗi trận90.21
—Bị ghi mỗi trận89.07
—Hiệu số+16
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất77
—Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.8 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.3 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 423.7 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận44.7 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận47.0 (6 trận)
—Tổng điểm trung bình179.3
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.8 (6 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.5 (6 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
—Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.7 (6 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Chemnitz
Dựa trên 12 trận
BBL (Đức)Basket Napoli
12Trận—
4T 8BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
82.33Ghi được mỗi trận—
88.67Bị ghi mỗi trận—
-76Hiệu số—
94Điểm ghi cao nhất—
62Điểm ghi thấp nhất—
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
16.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
39.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
171.0Tổng điểm trung bình—
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
28.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận—
31% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
66% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
16.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Chemnitz
Dựa trên 5 trận
EurocupBasket Napoli
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1BT · B5T 0B
80%Tỷ lệ thắng100%
88.20Ghi được mỗi trận92.40
78.00Bị ghi mỗi trận83.80
+51Hiệu số+43
96Điểm ghi cao nhất105
69Điểm ghi thấp nhất84
22.0Điểm trung bình hiệp 123.8
21.2Điểm trung bình hiệp 224.2
22.4Điểm trung bình hiệp 321.0
22.6Điểm trung bình hiệp 421.0
43.2Điểm trung bình nửa đầu trận48.0
45.0Điểm trung bình nửa sau trận42.0
166.2Tổng điểm trung bình176.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
30.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.8
18.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.6
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng52%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận15.2
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2
2.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8
Chemnitz
Dựa trên 2 trận
Cúp ĐứcBasket Napoli
2Trận—
2T 0BT · B—
+34Hiệu số—
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBBasket Napoli
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B0T 1B
-6Hiệu số-26
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 29/10 02:48

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu