St Johnstone vs Falkirk
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | T. Steward | |
| 33 | L. Smith | |
| 5 | Z. Mitchell | |
| 3 | C. Diabate | |
| 2 | E. Alic | |
| 42 | R. McAlear | |
| 8 | J. Holt | |
| 32 | J. Campbell | |
| 30 | J. Cotterill | |
| 7 | T. Steven | |
| 9 | J. Fowler |
| 20 | R. Sinclair | |
| 14 | M. Foulds | |
| 19 | D. Finlayson | |
| 22 | D. Schmidt | |
| 25 | M. Tait | |
| 11 | S. Stanton | |
| 26 | M. Todd | |
| 99 | R. Paton | |
| 18 | K. Fotheringham |
| 19 | S. Bain | |
| 22 | R. Strain | |
| 21 | D. Melniks | |
| 5 | L. Henderson | |
| 3 | L. McCann | |
| 16 | F. Barbrook | |
| 8 | B. Spencer | |
| 23 | E. Ross | |
| 28 | B. Krauhaus | |
| 42 | O. Eames | |
| 24 | J. Murrell |
| 1 | N. Hogarth | |
| 4 | J. McMillan | |
| 17 | S. Tanser | |
| 15 | L. Neilson | |
| 10 | C. Sibbald | |
| 9 | R. MacIver | |
| 99 | C. Fodrey | |
| 7 | B. Parkinson | |
| 47 | A. Doherty |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St Johnstone | 0 | 1 | 1 |
| Falkirk | 0 | 1 | 1 |
- 45'Thẻ vàngC. Diabate
- 55'Thay ngườiD. FinlaysonRa sân: J. Campbell
- 60'Bàn thắngE. RossKiến tạo: O. Eames
- 65'Thay ngườiS. StantonRa sân: J. Holt
- 65'Thay ngườiR. PatonRa sân: R. McAlear
- 67'Thay ngườiC. SibbaldRa sân: F. Barbrook
- 67'Thay ngườiR. MacIverRa sân: J. Murrell
- 75'Thay ngườiC. FodreyRa sân: E. Ross
- 75'Thay ngườiA. DohertyRa sân: O. Eames
- 77'Thay ngườiD. SchmidtRa sân: Z. Mitchell
- 89'Thay ngườiJ. McMillanRa sân: B. Krauhaus
- 90'Bàn thắngE. Alic
- 90'Thẻ vàngR. Paton
- 90+2'Thẻ vàngE. Alic
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St Johnstone Dựa trên 20 trận | Falkirk Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +16 | Hiệu số | -11 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (12 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (12 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (12 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (12 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (12 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (12 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (12 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Falkirk Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 0H 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.27 |
| +10 | Hiệu số | -6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Falkirk Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +6 | Hiệu số | -5 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 6 trận | Premier League Scotland | Falkirk Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -1 | Hiệu số | -11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (12 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (12 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (12 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (12 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (12 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (12 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (12 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 14 trận | Scottish League One | Falkirk |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5H 0B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
St Johnstone đã gặp Falkirk tại Premier League Scotland vào 19/9/2026 21:00 UTC+07 tại McDiarmid Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St Johnstone 1-1 Falkirk.
St Johnstone đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Falkirk đứng thứ 9.
St Johnstone thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Falkirk thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình St Johnstone có J. Cotterill, T. Steven, J. Fowler.
Đội hình Falkirk có B. Krauhaus, O. Eames, J. Murrell.
St Johnstone · Trận trước: St Johnstone vs Celtic (10/9) · Trận tiếp theo: Aberdeen vs St Johnstone (11/10)
Falkirk · Trận trước: Falkirk vs Hearts (16/9) · Trận tiếp theo: Falkirk vs Dundee F.C. (10/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Chưa có bài viết nào.