Wonju DB vs Seoul Thunders
Wonju Gymnasium
101 : 83Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 101 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wonju DB | 25 | 20 | 31 | 25 | 101 |
| Seoul Thunders | 24 | 17 | 20 | 22 | 83 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Wonju DBBBBTTTTBTT13T 7B
Seoul ThundersBTBTBBTBBB6T 14B
| Wonju DB Dựa trên 20 trận | Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 6T 14B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | 78.90 |
| 85.35 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| +38 | Hiệu số | -110 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 23.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (12 trận) |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (12 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (12 trận) |
| 16.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 45.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (12 trận) |
| 38.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.1 (12 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (12 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (12 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (12 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 3T 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 86.56 | Ghi được mỗi trận | 76.10 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 80.50 |
| +35 | Hiệu số | -44 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (6 trận) |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (6 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (6 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (6 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (6 trận) |
| 36.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (6 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 156.6 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| 22.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 3T 7B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 87.82 | Ghi được mỗi trận | 81.70 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 88.30 |
| +3 | Hiệu số | -66 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (6 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (6 trận) |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 43.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 39.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (6 trận) |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (6 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 20 trận | KBL | Seoul Thunders Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 13T 7B | T · B | 5T 13B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | 79.17 |
| 85.35 | Bị ghi mỗi trận | 85.61 |
| +38 | Hiệu số | -116 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 23.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (12 trận) |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (12 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (12 trận) |
| 16.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 45.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (12 trận) |
| 38.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.1 (12 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (12 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (12 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (12 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Wonju DB | Giao hữu CLB | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLBWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBL
BWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 · KBL
TWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLTLG Sakers86:88Wonju DB28/01/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLTWonju DB99:74KCC Egis21/01/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono90:77Wonju DB15/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights93:65Wonju DB13/01/2026 17:00 · KBLTWonju DB73:65Anyang JungKwanJang11/01/2026 12:00 · KBLTWonju DB82:80Suwon KT08/01/2026 17:00 · KBLTSeoul Thunders76:83Wonju DB04/01/2026 12:00 · KBLMùa giải 2025
TKCC Egis82:99Wonju DB31/12/2025 19:30 · KBLBHiroshima D.91:71Seoul Thunders13/09/2026 · Giao hữu CLB
TSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
TSeoul Knights (Kor)75:93Seoul Thunders06/04/2026 · KBL
BWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLBKCC Egis (Kor)100:81Seoul Thunders21/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders79:107LG Sakers05/02/2026 17:00 · KBLBKCC Egis103:90Seoul Thunders31/01/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang76:85Seoul Thunders29/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Thunders77:91Goyang Sono25/01/2026 14:30 · KBLBSeoul Thunders71:78Suwon KT24/01/2026 14:30 · KBLTSeoul Thunders92:85KoGas22/01/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus75:74Seoul Thunders13/01/2026 17:00 · KBLTSeoul Knights89:92Seoul Thunders11/01/2026 14:30 · KBLBLG Sakers83:70Seoul Thunders07/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Thunders76:83Wonju DB04/01/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders62:80LG Sakers02/01/2026 17:00 · KBLMùa giải 2025
BSuwon KT111:86Seoul Thunders30/12/2025 17:00 · KBLTính đến 17/10 14:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận18Wonju DB T
0H
2Seoul Thunders T
161.4Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1731 : 1497
- Sân nhà
- 8T 0H 1B
- Sân khách
- 10T 0H 1B
TWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBL 2025/26TSeoul Thunders76:83Wonju DB04/01/2026 12:00 · KBL 2025/26TWonju DB81:67Seoul Thunders28/12/2025 12:00 · KBL 2025/26TWonju DB84:79Seoul Thunders20/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TSeoul Thunders80:94Wonju DB25/10/2025 14:30 · KBL 2025/26TSeoul Thunders71:77Wonju DB28/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025TSeoul Thunders76:85Wonju DB30/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB75:83Seoul Thunders08/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB99:92Seoul Thunders24/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Thunders79:80Wonju DB02/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Thunders66:76Wonju DB30/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB88:83Seoul Thunders19/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Thunders85:99Wonju DB07/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TSeoul Thunders73:108Wonju DB30/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TSeoul Thunders73:87Wonju DB06/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB91:67Seoul Thunders08/12/2023 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB102:73Seoul Thunders18/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB94:58Seoul Thunders07/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TSeoul Thunders58:71Wonju DB16/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
BSeoul Thunders83:77Wonju DB13/02/2023 · KBL 2022/23
Tính đến 10/10 12:05
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wonju DB đã gặp Seoul Thunders tại Cúp KBL vào 24/9/2026 12:00 UTC+07 tại Wonju Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wonju DB 101-83 Seoul Thunders.
Wonju DB đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Seoul Thunders đứng thứ 9.
Wonju DB thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Seoul Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Wonju DB thắng 18, Seoul Thunders thắng 2, hòa 0.
Wonju DB · Trận trước: KCC Egis vs Wonju DB (17/4) · Trận tiếp theo: Seoul Knights vs Wonju DB (26/9)
Seoul Thunders · Trận trước: Wonju DB vs Seoul Thunders (4/4) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (27/9)
Các trận Cúp KBL khác cùng ngày
Các trận Cúp KBL tuần này
- KCC Egis vs LG Sakers
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Seoul Knights vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Goyang Sono
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs KoGas
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
- Real Valladolid vs Eldense
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.