KoGas vs Mobis Phoebus
Daegu Gymnasium
82 : 87Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KoGas | 25 | 20 | 14 | 23 | 82 |
| Mobis Phoebus | 16 | 22 | 26 | 23 | 87 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KoGasBTBTBBBBTB6T 14B
Mobis PhoebusTTBBBBBBBB6T 14B
| KoGas Dựa trên 20 trận | Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 6T 14B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 78.55 | Ghi được mỗi trận | 72.90 |
| 81.95 | Bị ghi mỗi trận | 77.75 |
| -68 | Hiệu số | -97 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.2 (12 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.5 (12 trận) |
| 38.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (12 trận) |
| 37.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.6 (12 trận) |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 150.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (12 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (11 trận) |
| 9.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (12 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (12 trận) |
| 1.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| KoGas Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 3T 4B | T · B | 5T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 75.14 | Ghi được mỗi trận | 75.50 |
| 76.43 | Bị ghi mỗi trận | 74.20 |
| -9 | Hiệu số | +13 |
| 80 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (7 trận) |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.9 (7 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (7 trận) |
| 39.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (7 trận) |
| 34.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.4 (7 trận) |
| 151.6 | Tổng điểm trung bình | 149.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (6 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (7 trận) |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 10.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| KoGas Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 3T 10B | T · B | 1T 9B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 80.38 | Ghi được mỗi trận | 70.30 |
| 84.92 | Bị ghi mỗi trận | 81.30 |
| -59 | Hiệu số | -110 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (5 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 13.4 (5 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (5 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.0 (5 trận) |
| 37.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.2 (5 trận) |
| 38.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.4 (5 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 151.6 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 15.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (5 trận) |
| 9.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| KoGas Dựa trên 19 trận | KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 6T 13B | T · B | 5T 14B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 78.89 | Ghi được mỗi trận | 72.74 |
| 81.68 | Bị ghi mỗi trận | 77.95 |
| -53 | Hiệu số | -99 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.2 (12 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (12 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.5 (12 trận) |
| 38.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (12 trận) |
| 37.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.6 (12 trận) |
| 160.6 | Tổng điểm trung bình | 150.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (12 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (11 trận) |
| 9.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (12 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (12 trận) |
| 1.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| KoGas Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
TSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
BSeoul Knights (Kor)106:102KoGas04/04/2026 · KBL
TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBKoGas80:87KCC Egis29/03/2026 19:00 · KBLBKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLTKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBLBWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLBKoGas74:75Suwon KT26/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights95:81KoGas24/01/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders92:85KoGas22/01/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang79:67KoGas14/01/2026 17:00 · KBLTKoGas80:72LG Sakers12/01/2026 17:00 · KBLTKCC Egis75:89KoGas10/01/2026 12:00 · KBLBKoGas67:77Goyang Sono05/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus77:79KoGas03/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono70:69KoGas01/01/2026 12:00 · KBLTSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBL
BMobis Phoebus58:69Seoul Knights (Kor)28/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders76:73Mobis Phoebus23/03/2026 · KBL
BGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono99:54Mobis Phoebus27/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLTMobis Phoebus78:71Seoul Knights22/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus75:74Seoul Thunders13/01/2026 17:00 · KBLBSuwon KT74:58Mobis Phoebus11/01/2026 12:00 · KBLBAnyang JungKwanJang78:76Mobis Phoebus09/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus81:66KCC Egis06/01/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus77:79KoGas03/01/2026 12:00 · KBLMùa giải 2025
BMobis Phoebus68:71LG Sakers31/12/2025 17:00 · KBLTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận5KoGas T
0H
15Mobis Phoebus T
160.5Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1573 : 1637
- Sân nhà
- 3T 0H 8B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
TMobis Phoebus77:79KoGas03/01/2026 12:00 · KBL 2025/26BKoGas73:76Mobis Phoebus15/12/2025 17:00 · KBL 2025/26TKoGas67:57Mobis Phoebus16/11/2025 14:30 · KBL 2025/26BMobis Phoebus82:77KoGas14/10/2025 17:00 · KBL 2025/26TKoGas95:82Mobis Phoebus28/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025BKoGas80:84Mobis Phoebus08/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BKoGas66:69Mobis Phoebus09/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TMobis Phoebus85:94KoGas07/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BMobis Phoebus88:81KoGas31/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BMobis Phoebus89:85KoGas07/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BKoGas64:67Mobis Phoebus10/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TKoGas82:78Mobis Phoebus26/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BKoGas79:91Mobis Phoebus08/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus91:88KoGas20/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BKoGas83:90Mobis Phoebus31/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus81:80KoGas18/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus87:62KoGas21/10/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus86:75KoGas14/03/2023 19:00 · KBL 2022/23BKoGas77:84Mobis Phoebus16/02/2023 19:00 · KBL 2022/23
BKoGas86:93Mobis Phoebus22/01/2023 · KBL 2022/23
Tính đến 03/10 14:30
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KoGas đã gặp Mobis Phoebus tại Cúp KBL vào 24/9/2026 12:00 UTC+07 tại Daegu Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số KoGas 82-87 Mobis Phoebus.
KoGas đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Mobis Phoebus đứng thứ 4.
KoGas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mobis Phoebus thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KoGas thắng 5, Mobis Phoebus thắng 15, hòa 0.
KoGas · Trận trước: KoGas vs Goyang Sono (2/4) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs KoGas (27/9)
Mobis Phoebus · Trận trước: Mobis Phoebus vs LG Sakers (8/4) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs LG Sakers (26/9)
Các trận Cúp KBL khác cùng ngày
Các trận Cúp KBL tuần này
- KCC Egis vs LG Sakers
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Seoul Knights vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- Suwon KT vs Goyang Sono
- KCC Egis vs KoGas
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.