Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Anyang Gymnasium
75 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anyang JungKwanJang | 27 | 25 | 6 | 17 | 75 |
| Suwon KT | 11 | 20 | 19 | 22 | 72 |
| Hai đội | 38 | 45 | 25 | 39 | 147 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangBBTBTBTTBT11T 9B
Suwon KTTTBTTBTBBB9T 8B · Dựa trên 17 trận
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Suwon KT Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 11T 9B | T · B | 9T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 74.95 | Ghi được mỗi trận | 77.71 |
| 75.20 | Bị ghi mỗi trận | 79.18 |
| -5 | Hiệu số | -25 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (9 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (9 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (9 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| 38.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (9 trận) |
| 35.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (9 trận) |
| 150.2 | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (8 trận) |
| 17.9 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 67% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 51% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 10.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 7.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 3.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Suwon KT Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 74.95 | Ghi được mỗi trận | 76.90 |
| 75.20 | Bị ghi mỗi trận | 78.80 |
| -5 | Hiệu số | -38 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (9 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (9 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (9 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| 38.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (9 trận) |
| 35.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (9 trận) |
| 150.2 | Tổng điểm trung bình | 155.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (8 trận) |
| 17.9 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 67% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 51% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 10.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 7.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 3.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2B | T · B | 6T 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.60 | Ghi được mỗi trận | 77.45 |
| 75.30 | Bị ghi mỗi trận | 77.18 |
| +43 | Hiệu số | +3 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.5 (4 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (4 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (4 trận) |
| 35.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (4 trận) |
| 154.9 | Tổng điểm trung bình | 154.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (4 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (4 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 4T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 70.30 | Ghi được mỗi trận | 76.22 |
| 75.10 | Bị ghi mỗi trận | 80.78 |
| -48 | Hiệu số | -41 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (5 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (5 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (5 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (5 trận) |
| 34.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (5 trận) |
| 36.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (5 trận) |
| 145.4 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | KBL | Suwon KT Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 11T 9B | T · B | 9T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 74.95 | Ghi được mỗi trận | 77.71 |
| 75.20 | Bị ghi mỗi trận | 79.18 |
| -5 | Hiệu số | -25 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (9 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (9 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (9 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| 38.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (9 trận) |
| 35.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (9 trận) |
| 150.2 | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (8 trận) |
| 17.9 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 67% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 43% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 51% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 10.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 7.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 3.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Giao hữu CLB | Suwon KT Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 72.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| — | Tổng điểm trung bình | 149.0 |
Trận gần đây
BKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLBKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLBAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang67:65Seoul Knights08/04/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono65:61Anyang JungKwanJang05/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLTWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLBKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBAnyang JungKwanJang76:85Seoul Thunders29/01/2026 17:00 · KBLBLG Sakers76:53Anyang JungKwanJang25/01/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang65:64Goyang Sono23/01/2026 17:00 · KBLTSuwon KT62:73Anyang JungKwanJang21/01/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang79:67KoGas14/01/2026 17:00 · KBLBWonju DB73:65Anyang JungKwanJang11/01/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang78:76Mobis Phoebus09/01/2026 17:00 · KBL
BSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBLBLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLBSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTKoGas74:75Suwon KT26/01/2026 17:00 · KBLTSeoul Thunders71:78Suwon KT24/01/2026 14:30 · KBLBSuwon KT62:73Anyang JungKwanJang21/01/2026 17:00 · KBLTSuwon KT107:95KCC Egis14/01/2026 17:00 · KBLTSuwon KT74:58Mobis Phoebus11/01/2026 12:00 · KBLBSeoul Knights94:84Suwon KT10/01/2026 12:00 · KBLBWonju DB82:80Suwon KT08/01/2026 17:00 · KBL
Tính đến 25/10 14:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Anyang JungKwanJang T
0H
10Suwon KT T
154.8Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1518 : 1579
- Sân nhà
- 3T 0H 6B
- Sân khách
- 7T 0H 4B
TAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBL 2025/26TSuwon KT62:73Anyang JungKwanJang21/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BSuwon KT89:69Anyang JungKwanJang12/12/2025 17:00 · KBL 2025/26BAnyang JungKwanJang62:68Suwon KT19/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TSuwon KT87:92Anyang JungKwanJang26/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TSuwon KT68:72Anyang JungKwanJang27/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025BAnyang JungKwanJang85:88Suwon KT31/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BAnyang JungKwanJang56:63Suwon KT26/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT72:93Anyang JungKwanJang24/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT80:64Anyang JungKwanJang03/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT69:58Anyang JungKwanJang11/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TAnyang JungKwanJang74:73Suwon KT07/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT81:83Anyang JungKwanJang28/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang77:90Suwon KT11/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BSuwon KT94:78Anyang JungKwanJang27/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang85:113Suwon KT24/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang85:94Suwon KT24/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT59:63Anyang JungKwanJang28/10/2023 19:00 · KBL 2023/24TAnyang JungKwanJang76:68Suwon KT18/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
TSuwon KT84:87Anyang JungKwanJang06/02/2023 · KBL 2022/23
Tính đến 24/10 12:02
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang JungKwanJang đã gặp Suwon KT tại Cúp KBL vào 25/9/2026 14:30 UTC+07 tại Anyang Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anyang JungKwanJang 75-72 Suwon KT.
Anyang JungKwanJang đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Suwon KT đứng thứ 8.
Anyang JungKwanJang thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Suwon KT thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Anyang JungKwanJang thắng 10, Suwon KT thắng 10, hòa 0.
Anyang JungKwanJang · Trận trước: KCC Egis vs Anyang JungKwanJang (30/4) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (27/9)
Suwon KT · Trận trước: Suwon KT vs Goyang Sono (8/4) · Trận tiếp theo: Suwon KT vs Goyang Sono (27/9)
Các trận Cúp KBL khác cùng ngày
Các trận Cúp KBL tuần này
- Seoul Knights vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- Suwon KT vs Goyang Sono
- KCC Egis vs KoGas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.