Toulouse vs ES Troyes AC
Đội hình · Vắng mặt
| Rasmus NicolaisenChấn thương |
| A. OuzenadjiChấn thương đầu gối |
| I. BouraChấn thương hông |
| Y. KoneChấn thương đầu gối |
| Y. TitiChấn thương chân |
| Paolo Gozzi IweruChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 22:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,65Hòa4,20Đội khách5,00Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,65Không thay đổiHòa4,20Không thay đổiĐội khách5,00Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 4,20 | 5,00 |
| bet365 | 1,60▼ | 4,10▲ | 5,75▲ |
| 1xBet | 1,71 | 4,26 | 5,13 |
| Betano | 1,65 | 4,05 | 5,10 |
| BetVictor | 1,57 | 4,00 | 5,00 |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng | Tạm dừng |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,75Đội khách +1.51,40Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà2,75Không thay đổiĐội khách1,40Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,60 | 1,48 |
| 1xBet | 2,74 | 1,54 |
| Betano | 2,67 | 1,50 |
| BetVictor | 2,56 | 1,43 |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,62Xỉu 2.52,30bet365 · Nhà cái 4Tài1,62Không thay đổiXỉu2,30Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,30 |
| 1xBet | 1,67 | 2,40 |
| Betano | 1,65 | 2,32 |
| BetVictor | 1,58 | 2,19 |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betfair | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,62 | 2,16 |
| 1xBet | 1,62 | 2,19 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3 | 8,30 | 1,05 | 1xBet |
| -2.75 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -2.5 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -2.25 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -1.75 | 3,10 | 1,35 | bet365 |
| -1.5 Mốc chính | 2,75 | 1,40 | Betfair |
| -1.25 | 2,30 | 1,60 | bet365 |
| -1 | 2,05 | 1,75 | bet365 |
| -0.75 | 1,81 | 2,03 | 1xBet |
| -0.5 | 1,62 | 2,25 | bet365 |
| -0.25 | 1,42 | 2,75 | bet365 |
| 0 | 1,25 | 3,80 | bet365 |
| 0.25 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 0.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 8,85 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 10,40 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 6,00 | Marathon |
| 1.5 | 1,20 | 4,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,21 | 4,08 | 1xBet |
| 2 | 1,29 | 3,72 | 1xBet |
| 2.25 | 1,46 | 2,75 | 1xBet |
| 2.5 Mốc chính | 1,62 | 2,30 | bet365 |
| 2.75 | 1,82 | 2,14 | 1xBet |
| 3 | 2,01 | 1,85 | 1xBet |
| 3.25 | 2,25 | 1,67 | 1xBet |
| 3.5 | 2,50 | 1,53 | bet365 |
| 3.75 | 2,87 | 1,40 | 1xBet |
| 4 | 3,42 | 1,24 | Marathon |
| 4.25 | 3,76 | 1,19 | Marathon |
| 4.5 | 4,50 | 1,20 | bet365 |
| 4.75 | 5,00 | 1,10 | Marathon |
| 5 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Toulouse | Tất cả | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Toulouse | Chủ nhà | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Toulouse | Đội khách | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 0.71 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 2.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Toulouse | Tất cả | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Toulouse | Chủ nhà | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Toulouse | Đội khách | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 0.71 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 2.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| 2 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 5 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 6 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BTTBH |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toulouse Dựa trên 20 trận | ES Troyes AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -8 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 12.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 44% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 3.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (19 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 14.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (19 trận) |
| Toulouse Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -6 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.82 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (4 trận) |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 15.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Toulouse Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.12 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (3 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 2.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| Toulouse Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | ES Troyes AC Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 1T 1H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 2.29 |
| -4 | Hiệu số | -11 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Toulouse | Ligue 2 (Pháp) | ES Troyes AC Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 8T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Toulouse Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | ES Troyes AC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Toulouse Dựa trên 2 trận | Cúp bóng đá Pháp | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toulouse gặp ES Troyes AC tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 23:15 UTC+07 tại Stadium de Toulouse.
Toulouse đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, ES Troyes AC đứng thứ 17.
Toulouse thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
ES Troyes AC thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Toulouse thắng 2, ES Troyes AC thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.65 · 4.20 · 5.00.
Toulouse · Trận trước: Le Mans vs Toulouse (17/10) · Trận tiếp theo: Marseille vs Toulouse (2/11)
ES Troyes AC · Trận trước: ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs Le Mans (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lorient vs Brest
- Lyon vs Angers
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Chưa có bài viết nào.