Ngôn ngữ

Toulouse vs ES Troyes AC

Chi tiết trận đấu
Stadium de Toulouse
ToulouseChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
ES Troyes ACĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 23:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GGuillaume Restes
22DRafik Messali
3DMark McKenzie
2DRasmus Nicolaisen
12DChrist Tapé
15MAron Dønnum
23MCristian Cásseres Jr.
14MNiko Sigur
8MThomas Jørgensen
13FJacen Russell Rowe
20FCasper Tengstedt
Dự bị 9
6MAlexis Vossah
37FIlyas Azizi
31MNiklas Schmidt
9FSantiago Hidalgo
1GThéo Collin
5DSeny Koumbassa
94DIsmail Diallo
18MMathis Amougou
7FJulian Vignolo
Huấn luyện viên Jens Askou
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
40GHillel Konaté
2DLucas Maronnier
6DAdrien Monfray
4DMichel Diaz
5DPaolo Gozzi
17MAntoine Mille
29MKarim Dermane
8MMouhamed Diop
10FMerwan Ifnaoui
20FRenaud Ripart
23FTimothé Nkada
Dự bị 9
7FKandet Diawara
9FJérémy Le Douaron
11MIron Gomis
33GPatrick Beach
31DNoah Donkor
34DLassana Simakha
22MHugo Picard
26MAlexandre Phliponeau
36MIdrissa Soukouna
Huấn luyện viên Stephane Dumont
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ToulouseVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. NifloreChấn thương
S. OppongChấn thương bắp chân
ES Troyes ACVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuzenadjiChấn thương đầu gối
I. BouraChấn thương hông
Y. KoneChấn thương đầu gối
Y. TitiChấn thương chân
Tính đến 26/10 01:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Toulouse000
ES Troyes AC000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Thẻ vàngAron Dønnum
  2. 25'Thẻ vàngRafik Messali
  3. 36'Thẻ vàngMichel Diaz
  4. 39'Thẻ vàngCristian Cásseres Jr.
  5. 40'Thẻ vàngTimothé Nkada
  6. 58'Thay ngườiAlexis VossahRa sân: Rafik Messali
  7. 67'Thay ngườiIlyas AziziRa sân: Aron Dønnum
  8. 73'Thay ngườiKandet DiawaraRa sân: Timothé Nkada
  9. 73'Thay ngườiJérémy Le DouaronRa sân: Renaud Ripart
  10. 83'Thẻ vàngNiko Sigur
  11. 84'Thay ngườiNiklas SchmidtRa sân: Thomas Jørgensen
  12. 84'Thay ngườiSantiago HidalgoRa sân: Jacen Russell Rowe
  13. 89'Thẻ vàngAlexis Vossah
  14. 90'Thay ngườiIron GomisRa sân: Mouhamed Diop
  15. 90+3'Thẻ vàngMark McKenzie
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
0,65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,36
7Sút8
3Sút trúng đích0
4Phạt góc2
19Phạm lỗi14
6Thẻ vàng2
598Chuyền bóng342
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFRasmus Nicolaisen90000007.7
3 · DFMark McKenzie90000107.7
12 · DFChrist Tapé90000006.7
14 · MFNiko Sigur90001106.9
16 · GKGuillaume Restes90000006.9
20 · FWCasper Tengstedt90002006.7
23 · MFCristian Cásseres Jr.90000107.5
8 · MFThomas Jørgensen84001006.5
13 · FWJacen Russell Rowe84000006.5
15 · MFAron Dønnum67001107.3
22 · DFRafik Messali58000106.2
6 · MF · Dự bịAlexis Vossah32000106.6
37 · FW · Dự bịIlyas Azizi23000006.3
9 · FW · Dự bịSantiago Hidalgo11000006.7
31 · MF · Dự bịNiklas Schmidt11000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLucas Maronnier90000007.2
4 · DFMichel Diaz90000107.0
5 · DFPaolo Gozzi90000007.0
6 · DFAdrien Monfray90000007.9
10 · FWMerwan Ifnaoui90001006.9
17 · MFAntoine Mille90000006.9
29 · MFKarim Dermane90001007.3
40 · GKHillel Konaté90000007.7
8 · MFMouhamed Diop89000007.0
20 · FWRenaud Ripart73000006.3
23 · FWTimothé Nkada73000106.9
7 · FW · Dự bịKandet Diawara17000006.7
9 · FW · Dự bịJérémy Le Douaron17000006.9
11 · MF · Dự bịIron Gomis100000—
Tính đến 26/10 01:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:13

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,59Hòa4,33Đội khách5,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,611,59Hòa4,404,33Đội khách5,155,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 23:131,59▲4,33▼5,80▼
25/10 22:521,58▲4,39▼5,83▼
25/10 22:001,54▲4,54▼6,17▼
25/10 20:511,534,60▼6,21▼
25/10 20:281,534,61▲6,22▲
25/10 20:031,534,606,20▲
25/10 18:521,534,60▼6,18▼
25/10 18:021,53▲4,626,25▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
25/10 17:131,52▼4,62▲6,30▲
25/10 16:481,56▲4,50▼5,99▼
25/10 16:231,55▲4,53▼6,08▼
25/10 15:561,53▲4,59▲6,31▲
25/10 15:051,52▼4,56▲6,24▲
25/10 13:211,53▲4,53▼6,15▲
25/10 12:521,524,58▼6,14
25/10 12:251,52▼4,60▲6,14▲
25/10 11:591,57▲4,47▼5,67
25/10 11:321,56▼4,49▲5,67▲
25/10 10:021,614,37▼5,32
25/10 04:481,61▼4,38▲5,32▲
25/10 02:341,62▲4,36▼5,26▲
25/10 00:181,61▼4,44▲5,24▲
24/10 21:391,62▼4,41▲5,23▲
24/10 17:121,634,38▲5,13▲
24/10 04:341,63▼4,37▲5,10▲
24/10 02:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:261,64▲4,36▼5,06▼
23/10 17:51Tạm dừng
23/10 13:04 Đầu tiên1,614,405,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,594,335,80
Betfair1,534,005,00
bet3651,604,005,75
Marathon1,574,355,65
1xBet1,614,035,79
Betano1,624,455,40
BetVictor1,574,335,25
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,98Đội khách +11,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,021,98Đội khách1,861,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 23:131,98▲1,94▼
25/10 22:521,96▲1,96▼
25/10 22:001,87▲2,06▼
25/10 20:031,85▼2,08▲
25/10 18:521,86▲2,07▼
25/10 18:021,85▲2,09▼
25/10 17:131,84▼2,10▲
25/10 16:481,91▲2,02▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
25/10 16:231,89▲2,04▼
25/10 15:561,85▲2,09▲
25/10 15:051,84▼2,08▲
25/10 13:211,852,06▼
25/10 12:521,85▲2,07▼
25/10 12:251,84▼2,08▲
25/10 11:591,94▲1,96▼
25/10 11:321,93▼1,97▲
25/10 10:022,03▲1,88
25/10 04:482,02▼1,88▲
25/10 02:342,04▲1,87▼
25/10 00:182,031,88▲
24/10 21:392,03▼1,86▲
24/10 17:122,05▼1,84▲
24/10 04:342,06▼1,83
24/10 02:26Thay đổi mốc · -1.5 → -1
24/10 02:262,08▲1,83▼
23/10 17:51Tạm dừng
23/10 13:04 Đầu tiên2,021,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,981,94
bet3651,921,92
Marathon1,911,92
1xBet2,011,86
Betano1,981,87
BetVictor1,901,77
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,012,01Xỉu1,851,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 23:13Thay đổi mốc · 2.5 → 3
25/10 23:132,01▲1,90▼
25/10 22:52Tạm dừng
25/10 22:001,94▲1,96▼
25/10 18:28Tạm dừng
25/10 18:021,93▼1,97▲
25/10 17:38Tạm dừng
25/10 17:131,95▼1,95▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
25/10 16:48Tạm dừng
25/10 16:231,99▲1,92▼
25/10 15:56Tạm dừng
25/10 15:051,96▼1,93▲
25/10 13:45Tạm dừng
25/10 13:211,97▲1,92▼
25/10 12:52Tạm dừng
25/10 12:251,96▼1,93▲
25/10 11:32Tạm dừng
25/10 04:482,01▼1,86
25/10 02:342,02▲1,86▼
25/10 00:182,01▼1,87▲
24/10 21:392,02▼1,85
24/10 02:262,03▲1,85
23/10 17:51Tạm dừng
23/10 13:04 Đầu tiên2,011,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,011,90
Marathon1,901,82
1xBet2,051,82
Betano1,981,88
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,621,57Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 23:131,57▼2,20▼
25/10 15:561,60▼2,25
25/10 15:051,62▲2,25
25/10 13:211,60▼2,25▲
25/10 12:251,62▲2,20▼
25/10 11:321,60▲2,25▼
25/10 11:001,57▼2,30▲
25/10 10:021,60▼2,25▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
25/10 09:351,62▲2,20▼
25/10 09:051,60▲2,25▼
25/10 07:411,57▼2,30▲
22/10 22:08 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,702,05
Marathon1,652,11
1xBet1,702,14
Betano1,652,15
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ToulouseTất cảES Troyes AC
8Trận8
2Thắng1
4Hòa2
2Thua5
12Bàn thắng5
11Bàn thua16
ToulouseChủ nhàES Troyes AC
4Trận4
1Thắng0
1Hòa1
2Thua3
3Bàn thắng3
5Bàn thua11
ToulouseĐội kháchES Troyes AC
4Trận4
1Thắng1
3Hòa1
0Thua2
9Bàn thắng2
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn5
1.50Bàn thắng mỗi trận0.62
1.38Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
ToulouseTất cảES Troyes AC
8Trận8
2Thắng1
4Hòa2
2Thua5
12Bàn thắng5
11Bàn thua16
ToulouseChủ nhàES Troyes AC
4Trận4
1Thắng0
1Hòa1
2Thua3
3Bàn thắng3
5Bàn thua11
ToulouseĐội kháchES Troyes AC
4Trận4
1Thắng1
3Hòa1
0Thua2
9Bàn thắng2
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn5
1.50Bàn thắng mỗi trận0.62
1.38Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Rennes8512+416TBTBT
2Lille8431+515HHTBT
3Monaco8431+415HBHTH
4Lyon7421+814TBTHT
5PSG7421+514TTTTB
6Paris FC8422+414BTBTH
7RC Lens8413+413TTTBH
8Marseille8404+512TTTBB
9Lorient8332+112HTTBH
10Nice8323-211TBTTB
11Toulouse8242+110HTHTH
12AJ Auxerre8314-610HTBTT
13Brest8233+29BHTBB
14Angers8224-68HBBTH
15Le Mans8143-57HBBTH
16Strasbourg8215-67BBBBH
17ES Troyes AC8125-115HBBBB
18Le Havre AC8026-72BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers5113-40
—AJ Auxerre4211+00
—Brest4112+20
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens4301+40
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille4202+30
—Monaco4220+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes5410+80
—Strasbourg3111-10
—Toulouse4112-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC4013-30
—Le Mans4022-30
—RC Lens4112+00
—Lille4211+20
—Lorient4121+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice4103-40
—PSG5320+40
—Paris FC4112-10
—Rennes3102-40
—Strasbourg5104-50
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC4112-30
Tính đến 27/10 04:23 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ToulouseTHBTHBHBTT6T 5H 9B
ES Troyes ACBBHBBBTHBT9T 4H 7B
Toulouse
Dựa trên 20 trận
ES Troyes AC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 4H 7B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.55
1.95Bị ghi mỗi trận1.35
-8Hiệu số+4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.45 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
1.47 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (7 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
12.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (19 trận)
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
44% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
3.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (19 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
14.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (19 trận)
Toulouse
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnES Troyes AC
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 1H 5BT · H · B5T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng56%
11%Tỷ lệ hòa11%
1.11Ghi được mỗi trận2.11
1.78Bị ghi mỗi trận1.78
-6Hiệu số+3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
44%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.82 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (4 trận)
1.29 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (4 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.0
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
15.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Toulouse
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnES Troyes AC
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 4H 4BT · H · B4T 3H 4B
27%Tỷ lệ thắng36%
36%Tỷ lệ hòa27%
1.91Ghi được mỗi trận1.09
2.09Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
9%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.12 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (3 trận)
1.63 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (3 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
10.2Số cú sút mỗi trận11.7 (10 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.3 (10 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
2.5Phạt góc mỗi trận5.3 (10 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận14.6 (10 trận)
Toulouse
Dựa trên 17 trận
Ligue 1 PhápES Troyes AC
Dựa trên 7 trận
17Trận7
6T 4H 7BT · H · B1T 1H 5B
35%Tỷ lệ thắng14%
24%Tỷ lệ hòa14%
1.53Ghi được mỗi trận0.71
1.76Bị ghi mỗi trận2.29
-4Hiệu số-11
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
29%Tỷ lệ không ghi bàn57%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.6Số cú sút mỗi trận14.4
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.1
44%Kiểm soát bóng trung bình39%
3.5Phạt góc mỗi trận7.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
14.8Phạm lỗi mỗi trận12.4
ToulouseLigue 2 (Pháp)ES Troyes AC
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận2.17
—Bị ghi mỗi trận0.92
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận13.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận14.3
Toulouse
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộES Troyes AC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Toulouse
Dựa trên 2 trận
Cúp bóng đá PhápES Troyes AC
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Toulouse T
0H
0ES Troyes AC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Toulouse Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 24/10 22:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Guillaume Restes70087 phút7.37
GK60Mathys Niflore20054 phút6.45
GK1Theo Collin-----
GK40Naime Said Mchindra-----
DF3Mark McKenzie80090 phút7.16
DF12Christ Tape81089 phút6.75
DF2Rasmus Nicolaisen50089 phút7.26
DF5Seny Koumbassa50059 phút6.38
DF94Ismail Diallo50033 phút6.62
DF19David Odogu-----
DF44Gaetan Bakhouche Piernas-----
MF23Cristian Casseres80590 phút8.00
MF8Thomas Jorgensen82188 phút7.20
MF22Rafik Messali80059 phút6.78
MF6Alexis Vossah70043 phút6.61
MF14Niko Sigur50067 phút6.90
MF31Niklas Schmidt50046 phút6.86
MF15Aron Donnum31148 phút7.57
MF17Abu Francis-----
MF18Mathis Amougou-----
FW13Jacen Russell-Rowe82068 phút6.66
FW9Santiago Hidalgo70032 phút6.51
FW20Casper Tengstedt65168 phút7.27
FW37Ilyas Azizi60057 phút6.47
FW11Sion Oppong51024 phút6.82
FW7Julian Vignolo40046 phút6.70
FWLeo Frechingues-----
FW49Aymen Amaaouch-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Patrick Beach70090 phút6.69
GK40Hillel Konate10090 phút7.70
GK1Zacharie Boucher-----
DF4Michel Diaz Jr.80090 phút6.51
DF6Adrien Monfray80090 phút7.05
DF2Lucas Maronnier71071 phút6.94
DF3Anis Ouzenadji50190 phút6.56
DF31Noah Donkor50035 phút6.45
DF5Paolo Gozzi Iweru30081 phút6.53
DF44Yvann Titi10055 phút6.60
DF14Ismael Boura-----
DF34Lassana Simakha-----
DF41Enisio Carneiro-----
MF8Mouhamed Diop80082 phút6.61
MF17Antoine Mille81178 phút7.00
MF11Iron Gomis80044 phút6.64
MF29Dermane Karim70076 phút6.97
MF22Hugo Picard60056 phút6.65
MF10Merwan Ifnaoui50083 phút6.88
MF26Alexandre Phliponeau30012 phút6.67
MF35Roman Murcy-----
MF36Idrissa Soukouna-----
FW20Renaud Ripart81058 phút6.66
FW7Kandet Diawara80142 phút6.85
FW9Jeremy Le Douaron61050 phút6.70
FW23Timothe Nkada61041 phút6.70
FW37Christ Batola10012 phút6.30
FW34Ibrahim Traore-----
Y. Kone—————
Tính đến 26/10 09:55

Huấn luyện viên

ToulouseHuấn luyện viên Jens Askou
ES Troyes ACHuấn luyện viên Stephane Dumont
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 09:55

Các trận tiếp theo