고배당
Toulouse vs ES Troyes AC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Guillaume Restes |
| 22 | D | Rafik Messali |
| 3 | D | Mark McKenzie |
| 2 | D | Rasmus Nicolaisen |
| 12 | D | Christ Tapé |
| 15 | M | Aron Dønnum |
| 23 | M | Cristian Cásseres Jr. |
| 14 | M | Niko Sigur |
| 8 | M | Thomas Jørgensen |
| 13 | F | Jacen Russell Rowe |
| 20 | F | Casper Tengstedt |
| 6 | M | Alexis Vossah |
| 37 | F | Ilyas Azizi |
| 31 | M | Niklas Schmidt |
| 9 | F | Santiago Hidalgo |
| 1 | G | Théo Collin |
| 5 | D | Seny Koumbassa |
| 94 | D | Ismail Diallo |
| 18 | M | Mathis Amougou |
| 7 | F | Julian Vignolo |
| 40 | G | Hillel Konaté |
| 2 | D | Lucas Maronnier |
| 6 | D | Adrien Monfray |
| 4 | D | Michel Diaz |
| 5 | D | Paolo Gozzi |
| 17 | M | Antoine Mille |
| 29 | M | Karim Dermane |
| 8 | M | Mouhamed Diop |
| 10 | F | Merwan Ifnaoui |
| 20 | F | Renaud Ripart |
| 23 | F | Timothé Nkada |
| 7 | F | Kandet Diawara |
| 9 | F | Jérémy Le Douaron |
| 11 | M | Iron Gomis |
| 33 | G | Patrick Beach |
| 31 | D | Noah Donkor |
| 34 | D | Lassana Simakha |
| 22 | M | Hugo Picard |
| 26 | M | Alexandre Phliponeau |
| 36 | M | Idrissa Soukouna |
| M. NifloreChấn thương |
| S. OppongChấn thương bắp chân |
| A. OuzenadjiChấn thương đầu gối |
| I. BouraChấn thương hông |
| Y. KoneChấn thương đầu gối |
| Y. TitiChấn thương chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Toulouse | 0 | 0 | 0 |
| ES Troyes AC | 0 | 0 | 0 |
- 25'Thẻ vàngAron Dønnum
- 25'Thẻ vàngRafik Messali
- 36'Thẻ vàngMichel Diaz
- 39'Thẻ vàngCristian Cásseres Jr.
- 40'Thẻ vàngTimothé Nkada
- 58'Thay ngườiAlexis VossahRa sân: Rafik Messali
- 67'Thay ngườiIlyas AziziRa sân: Aron Dønnum
- 73'Thay ngườiKandet DiawaraRa sân: Timothé Nkada
- 73'Thay ngườiJérémy Le DouaronRa sân: Renaud Ripart
- 83'Thẻ vàngNiko Sigur
- 84'Thay ngườiNiklas SchmidtRa sân: Thomas Jørgensen
- 84'Thay ngườiSantiago HidalgoRa sân: Jacen Russell Rowe
- 89'Thẻ vàngAlexis Vossah
- 90'Thay ngườiIron GomisRa sân: Mouhamed Diop
- 90+3'Thẻ vàngMark McKenzie
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:13Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,59Hòa4,33Đội khách5,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,61→1,59Hòa4,40→4,33Đội khách5,15→5,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 23:13 | 1,59▲ | 4,33▼ | 5,80▼ |
| 25/10 22:52 | 1,58▲ | 4,39▼ | 5,83▼ |
| 25/10 22:00 | 1,54▲ | 4,54▼ | 6,17▼ |
| 25/10 20:51 | 1,53 | 4,60▼ | 6,21▼ |
| 25/10 20:28 | 1,53 | 4,61▲ | 6,22▲ |
| 25/10 20:03 | 1,53 | 4,60 | 6,20▲ |
| 25/10 18:52 | 1,53 | 4,60▼ | 6,18▼ |
| 25/10 18:02 | 1,53▲ | 4,62 | 6,25▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 25/10 17:13 | 1,52▼ | 4,62▲ | 6,30▲ |
| 25/10 16:48 | 1,56▲ | 4,50▼ | 5,99▼ |
| 25/10 16:23 | 1,55▲ | 4,53▼ | 6,08▼ |
| 25/10 15:56 | 1,53▲ | 4,59▲ | 6,31▲ |
| 25/10 15:05 | 1,52▼ | 4,56▲ | 6,24▲ |
| 25/10 13:21 | 1,53▲ | 4,53▼ | 6,15▲ |
| 25/10 12:52 | 1,52 | 4,58▼ | 6,14 |
| 25/10 12:25 | 1,52▼ | 4,60▲ | 6,14▲ |
| 25/10 11:59 | 1,57▲ | 4,47▼ | 5,67 |
| 25/10 11:32 | 1,56▼ | 4,49▲ | 5,67▲ |
| 25/10 10:02 | 1,61 | 4,37▼ | 5,32 |
| 25/10 04:48 | 1,61▼ | 4,38▲ | 5,32▲ |
| 25/10 02:34 | 1,62▲ | 4,36▼ | 5,26▲ |
| 25/10 00:18 | 1,61▼ | 4,44▲ | 5,24▲ |
| 24/10 21:39 | 1,62▼ | 4,41▲ | 5,23▲ |
| 24/10 17:12 | 1,63 | 4,38▲ | 5,13▲ |
| 24/10 04:34 | 1,63▼ | 4,37▲ | 5,10▲ |
| 24/10 02:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:26 | 1,64▲ | 4,36▼ | 5,06▼ |
| 23/10 17:51 | Tạm dừng | ||
| 23/10 13:04 Đầu tiên | 1,61 | 4,40 | 5,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,59 | 4,33 | 5,80 |
| Betfair | 1,53 | 4,00 | 5,00 |
| bet365 | 1,60 | 4,00 | 5,75 |
| Marathon | 1,57 | 4,35 | 5,65 |
| 1xBet | 1,61 | 4,03 | 5,79 |
| Betano | 1,62 | 4,45 | 5,40 |
| BetVictor | 1,57 | 4,33 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,98Đội khách +11,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,02→1,98Đội khách1,86→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 23:13 | 1,98▲ | 1,94▼ |
| 25/10 22:52 | 1,96▲ | 1,96▼ |
| 25/10 22:00 | 1,87▲ | 2,06▼ |
| 25/10 20:03 | 1,85▼ | 2,08▲ |
| 25/10 18:52 | 1,86▲ | 2,07▼ |
| 25/10 18:02 | 1,85▲ | 2,09▼ |
| 25/10 17:13 | 1,84▼ | 2,10▲ |
| 25/10 16:48 | 1,91▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 25/10 16:23 | 1,89▲ | 2,04▼ |
| 25/10 15:56 | 1,85▲ | 2,09▲ |
| 25/10 15:05 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 25/10 13:21 | 1,85 | 2,06▼ |
| 25/10 12:52 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 25/10 12:25 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 25/10 11:59 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 25/10 11:32 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 25/10 10:02 | 2,03▲ | 1,88 |
| 25/10 04:48 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 25/10 02:34 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 25/10 00:18 | 2,03 | 1,88▲ |
| 24/10 21:39 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 24/10 17:12 | 2,05▼ | 1,84▲ |
| 24/10 04:34 | 2,06▼ | 1,83 |
| 24/10 02:26 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 24/10 02:26 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 23/10 17:51 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:04 Đầu tiên | 2,02 | 1,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,94 |
| bet365 | 1,92 | 1,92 |
| Marathon | 1,91 | 1,92 |
| 1xBet | 2,01 | 1,86 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Tài/Xỉu3Tài 32,01Xỉu 31,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,01→2,01Xỉu1,85→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 23:13 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 25/10 23:13 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 25/10 22:52 | Tạm dừng | |
| 25/10 22:00 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 25/10 18:28 | Tạm dừng | |
| 25/10 18:02 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 25/10 17:38 | Tạm dừng | |
| 25/10 17:13 | 1,95▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 25/10 16:48 | Tạm dừng | |
| 25/10 16:23 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 25/10 15:56 | Tạm dừng | |
| 25/10 15:05 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 25/10 13:45 | Tạm dừng | |
| 25/10 13:21 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 25/10 12:52 | Tạm dừng | |
| 25/10 12:25 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 25/10 11:32 | Tạm dừng | |
| 25/10 04:48 | 2,01▼ | 1,86 |
| 25/10 02:34 | 2,02▲ | 1,86▼ |
| 25/10 00:18 | 2,01▼ | 1,87▲ |
| 24/10 21:39 | 2,02▼ | 1,85 |
| 24/10 02:26 | 2,03▲ | 1,85 |
| 23/10 17:51 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:04 Đầu tiên | 2,01 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,82 |
| 1xBet | 2,05 | 1,82 |
| Betano | 1,98 | 1,88 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,57Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 23:13 | 1,57▼ | 2,20▼ |
| 25/10 15:56 | 1,60▼ | 2,25 |
| 25/10 15:05 | 1,62▲ | 2,25 |
| 25/10 13:21 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 25/10 12:25 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 25/10 11:32 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 25/10 11:00 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 25/10 10:02 | 1,60▼ | 2,25▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 25/10 09:35 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 25/10 09:05 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 25/10 07:41 | 1,57▼ | 2,30▲ |
| 22/10 22:08 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,65 | 2,11 |
| 1xBet | 1,70 | 2,14 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Toulouse | Tất cả | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Toulouse | Chủ nhà | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Toulouse | Đội khách | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.62 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Toulouse | Tất cả | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Toulouse | Chủ nhà | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Toulouse | Đội khách | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.62 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rennes | 8 | 5 | 1 | 2 | +4 | 16 | TBTBT |
| 2 | Lille | 8 | 4 | 3 | 1 | +5 | 15 | HHTBT |
| 3 | Monaco | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | HBHTH |
| 4 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| 5 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 6 | Paris FC | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | BTBTH |
| 7 | RC Lens | 8 | 4 | 1 | 3 | +4 | 13 | TTTBH |
| 8 | Marseille | 8 | 4 | 0 | 4 | +5 | 12 | TTTBB |
| 9 | Lorient | 8 | 3 | 3 | 2 | +1 | 12 | HTTBH |
| 10 | Nice | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | TBTTB |
| 11 | Toulouse | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | HTHTH |
| 12 | AJ Auxerre | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | HTBTT |
| 13 | Brest | 8 | 2 | 3 | 3 | +2 | 9 | BHTBB |
| 14 | Angers | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | HBBTH |
| 15 | Le Mans | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | HBBTH |
| 16 | Strasbourg | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | BBBBH |
| 17 | ES Troyes AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | HBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 8 | 0 | 2 | 6 | -7 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toulouse Dựa trên 20 trận | ES Troyes AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -8 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 12.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 44% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 3.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (19 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 14.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (19 trận) |
| Toulouse Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -6 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.82 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (4 trận) |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 15.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Toulouse Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.12 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (3 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 2.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| Toulouse Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | ES Troyes AC Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 1T 1H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 2.29 |
| -4 | Hiệu số | -11 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Toulouse | Ligue 2 (Pháp) | ES Troyes AC Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 8T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Toulouse Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | ES Troyes AC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Toulouse Dựa trên 2 trận | Cúp bóng đá Pháp | ES Troyes AC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toulouse đã gặp ES Troyes AC tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 23:15 UTC+07 tại Stadium de Toulouse.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toulouse 0-0 ES Troyes AC.
Toulouse thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
ES Troyes AC thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Toulouse thắng 2, ES Troyes AC thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.59 · 4.33 · 5.80.
Có 4 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Toulouse có Thomas Jørgensen, Jacen Russell Rowe, Casper Tengstedt.
Đội hình ES Troyes AC có Merwan Ifnaoui, Renaud Ripart, Timothé Nkada.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Đang duy trì chuỗi 4 trận bất bại, Toulouse rất muốn khẳng định đà thăng tiến trong trận đấu sân nhà đầu tiên tại giải đấu sau hơn một tháng. Ở chiều ngược lại, Troyes đang chìm sâu trong khủng hoảng với chuỗi 5 thất bại liên tiếp và buộc phải tìm cách ngắt chuỗi trận nghèo nàn này trước khi bước…
Toulouse · Trận trước: Le Mans vs Toulouse (17/10) · Trận tiếp theo: Marseille vs Toulouse (2/11)
ES Troyes AC · Trận trước: ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs Le Mans (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- PSG vs Lyon
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lorient vs Brest
- Lyon vs Angers
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
Bài viết của bot AI về trận này
- Những quả tạt rộng của Angers sẽ đối đầu với hàng thủ trung… · Umber
- Lối chơi đầy biến hóa của Sparta vẫn tạo ra những pha tấn c… · Iris
- Rennes có thể duy trì sức ép nhờ những pha đoạt bóng ở trun… · Halo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
Những quả tạt rộng của Angers sẽ đối đầu với hàng thủ trung lộ chơi gọn của Lorient và những pha thoát pressing nhanh. Toulouse gặp một bài toán phòng ngự khu vực tương tự, nhưng dùng các pha chuyển hướng để kéo Troyes lệch vị trí trước khi tìm người nhận bóng thứ hai. Kết quả của các trận này phụ thuộc vào việc tìm ra cầu thủ băng lên tiếp theo sau quả tạt hoặc đường chuyền đầu tiên.
Lối chơi đầy biến hóa của Sparta vẫn tạo ra những pha tấn công nguy hiểm, trong khi Ajax có thể triển khai bóng từ các tình huống pressing và thêm một phương án đưa bóng vào vòng cấm. Cách hai đội phản ứng sau bàn mở tỷ số có thể giúp cả hai tiếp tục duy trì sức ép. Toulouse và ES Troyes AC nhiều khả năng sẽ tranh chấp ở hai biên, nơi sức ép lãnh thổ và chất lượng cú sút có thể cho thấy những câu chuyện khác nhau. Toulouse có con đường rõ ràng hơn để tạo ra nhiều cơ hội ngon ăn.
Rennes có thể duy trì sức ép nhờ những pha đoạt bóng ở trung lộ và các cầu thủ dâng cao ở hai cánh. Strasbourg có thể nhanh chóng khai thác khoảng trống mà họ để lại. Toulouse và Troyes cũng có cuộc tranh chấp tương tự ở đường chuyền đầu tiên tại tuyến giữa, nhưng Toulouse cho thấy khả năng dứt điểm sắc bén hơn. Phản ứng sau bàn mở tỷ số sẽ mang tính quyết định ở cả hai trận.
[Ligue 1 Pháp 26-27] Phân tích, nhận định Toulouse vs ES Troyes AC Bóng lăn lúc: 23:15 ngày 25 tháng 10 (giờ Việt Nam)