Ngôn ngữ

Rodez vs Nancy

Chi tiết trận đấu
Stade Paul-Lignon
RodezChủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
NancyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GEnzo Crombez
28DSteven Luyambula Biwa
24DLoni Laurent
4DMathis Magnin
3DRaphaël Lipinski
15DEvan’s Jean-Lambert
10MMathis Saka
6MJordan Mendes Correia
29MAntonin Cartillier
11FMathis Touho
9FNachon Nsingi
Dự bị 9
13DCorentin Issanchou Roubiou
7FKenny Nagera
20DRyan Ponti
22MOctave Joly
8MDamjan Pavlović
16GLucas Margueron
17DLuzolo Vangi Vungele
27FMarco Essimi
21MKelian Nsona
Huấn luyện viên Didier Santini
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEnzo Basilio
4DNehemiah Fernandez
77DYannis Nahounou
21DElydjah Mendy
44DEnzo Tacafred
6MKouroufia Kébé
9MIlyes Housni
70MNordine Kandil
8MWalid Bouabdelli
12MEl Hadary Ylan
5FPape Meissa Ba
Dự bị 9
7FZakaria Fdaouch
45MChafik El Hansar
17MMamadou Fofana
25MJérémy Gélin
30GGeoffrey Lembet
22DLogan Ndenbe
14DNicolas Saint-Ruf
11FSidi Cissé
10FAdrian Dabasse
Huấn luyện viên Oswald Tanchot
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Rodez23
Nancy14
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngIlyes HousniKiến tạo: Pape Meissa Ba
  2. 5'Thẻ vàngZakaria Fdaouch
  3. 7'Phản lưới nhàYannis Nahounou
  4. 16'Thẻ vàngLoni Laurent
  5. 20'Bàn thắngRaphaël LipinskiKiến tạo: Antonin Cartillier
  6. 47'Bàn thắngPape Meissa BaKiến tạo: Nordine Kandil
  7. 51'Bàn thắngNehemiah FernandezKiến tạo: Nordine Kandil
  8. 59'Bàn thắngEvan’s Jean-LambertKiến tạo: Mathis Touho
  9. 64'Thay ngườiKenny NageraRa sân: Nachon Nsingi
  10. 64'Thay ngườiCorentin Issanchou RoubiouRa sân: Steven Luyambula Biwa
  11. 64'Thay ngườiZakaria FdaouchRa sân: Nordine Kandil
  12. 72'Thẻ vàngMathis Saka
  13. 74'Bàn thắngPape Meissa Ba
  14. 80'Thay ngườiDamjan PavlovićRa sân: Loni Laurent
  15. 80'Thay ngườiOctave JolyRa sân: Mathis Saka
  16. 80'Thay ngườiRyan PontiRa sân: Evan’s Jean-Lambert
  17. 86'Thay ngườiMamadou FofanaRa sân: Pape Meissa Ba
  18. 86'Thay ngườiChafik El HansarRa sân: El Hadary Ylan
  19. 90'Thay ngườiJérémy GélinRa sân: Walid Bouabdelli
  20. 90+1'Thẻ vàngMathis Magnin
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
10Sút24
5Sút trúng đích8
4Phạt góc5
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
349Chuyền bóng531
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRaphaël Lipinski90101006.3
4 · DFMathis Magnin90000106.5
6 · MFJordan Mendes Correia90000007.0
11 · FWMathis Touho90012006.6
29 · MFAntonin Cartillier90012006.9
30 · GKEnzo Crombez90000006.3
10 · MFMathis Saka80000106.3
15 · DFEvan’s Jean-Lambert80101006.7
24 · DFLoni Laurent80000105.9
9 · FWNachon Nsingi64001006.2
28 · DFSteven Luyambula Biwa64000005.9
7 · FW · Dự bịKenny Nagera26000006.5
13 · DF · Dự bịCorentin Issanchou Roubiou26000006.2
8 · MF · Dự bịDamjan Pavlović10000006.6
20 · DF · Dự bịRyan Ponti10000006.6
22 · MF · Dự bịOctave Joly10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEnzo Basilio90000006.3
4 · DFNehemiah Fernandez90103007.3
6 · MFKouroufia Kébé90001007.3
9 · MFIlyes Housni90103008.0
21 · DFElydjah Mendy90000006.9
44 · DFEnzo Tacafred90001006.3
77 · DFYannis Nahounou90000005.9
8 · MFWalid Bouabdelli89003007.0
5 · FWPape Meissa Ba86215009.0
12 · MFEl Hadary Ylan86000007.3
70 · MFNordine Kandil64021007.2
7 · FW · Dự bịZakaria Fdaouch26002106.5
17 · MF · Dự bịMamadou Fofana11000006.7
45 · MF · Dự bịChafik El Hansar11000006.3
25 · MF · Dự bịJérémy Gélin100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RodezBBHTBTHTTT11T 6H 3B
NancyBBTTBHTTHB5T 8H 7B
Rodez
Dựa trên 20 trận
Nancy
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B5T 8H 7B
55%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận1.05
1.15Bị ghi mỗi trận1.35
+8Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.5Số cú sút mỗi trận10.8 (19 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.0 (19 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận4.1 (19 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận13.4 (19 trận)
Rodez
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNancy
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B3T 2H 5B
67%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.90
+6Hiệu số-7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.7Số cú sút mỗi trận12.8
6.1Sút trúng đích mỗi trận3.4
46%Kiểm soát bóng trung bình45%
6.3Phạt góc mỗi trận4.2
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.2
13.7Phạm lỗi mỗi trận12.0
Rodez
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNancy
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B2T 6H 2B
45%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa60%
1.45Ghi được mỗi trận0.90
1.27Bị ghi mỗi trận0.80
+2Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
36%Tỷ lệ không ghi bàn40%
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.7Số cú sút mỗi trận8.6 (9 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận2.6 (9 trận)
40%Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận4.0 (9 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận15.0 (9 trận)
Rodez
Dựa trên 18 trận
Ligue 2 (Pháp)Nancy
Dựa trên 20 trận
18Trận20
10T 5H 3BT · H · B5T 8H 7B
56%Tỷ lệ thắng25%
28%Tỷ lệ hòa40%
1.56Ghi được mỗi trận1.05
1.17Bị ghi mỗi trận1.35
+7Hiệu số-6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn35%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.6Số cú sút mỗi trận10.8 (19 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.0 (19 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận4.1 (19 trận)
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận13.4 (19 trận)
Rodez
Dựa trên 2 trận
Ligue 1 PhápNancy
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Rodez T
1H
0Nancy T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Rodez Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B