Ngôn ngữ

Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan

Chi tiết trận đấu
Qingdao Youth Football Stadium
Qingdao HainiuChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Beijing GuoanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 18:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
28GPengfei Mu
37DZixian Wei
4DYangyang Jin
23DLong Song
29DSuda Li
7MYaw Yeboah
20MRuicong Gong
6MMalcom Edjouma
34MYonghao Jin
9FXinyu Liu
32FLazar Tufegdžić
Dự bị 12
10FCarlos Strandberg
16DHailong Li
21MLiu Guobao
33DLiu Jiashen
22FCong Yang
43GMewlan Jappar
1GJun Liu
52DYi Xinyang
17DQiao Wang
14DZheng'ao Sun
47MChuanhui Zheng
30MShiwei Che
Huấn luyện viên Milan Ristic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
34GHou Sen
21DTze-Nam Yue
25DUroš Spajić
5DGuilherme Ramos
26DYang Bai
37MYongjing Cao
8MAboubacar Konte
7MSai Erjini'ao
11MLin Liangming
29FFabio Abreu
9FZhang Yuning
Dự bị 12
4DLi Lei
17FYang Liyu
10MZhang Xizhe
27DGang Wang
6MChi Zhongguo
31GShaoziyang Liu
22GHan Jiaqi
30DShuangjie Fan
47DDeng Jiefu
24DAbdugheni Abduhamit
36MFeifan Jia
41MCheng Xi
Huấn luyện viên Nick Montgomery
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 09/10 20:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Qingdao Hainiu000
Beijing Guoan213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắng từ phạt đềnFabio Abreu
  2. 32'Bàn thắngSai Erjini'ao
  3. 40'Thẻ vàngUroš Spajić
  4. 62'Bàn thắngFabio AbreuKiến tạo: Zhang Yuning
  5. 65'Thay ngườiLi LeiRa sân: Yang Bai
  6. 65'Thay ngườiYang LiyuRa sân: Fabio Abreu
  7. 65'Thay ngườiZhang XizheRa sân: Lin Liangming
  8. 68'Thay ngườiCarlos StrandbergRa sân: Lazar Tufegdžić
  9. 71'Thẻ vàngRuicong Gong
  10. 71'Thay ngườiGang WangRa sân: Tze-Nam Yue
  11. 78'Thay ngườiHailong LiRa sân: Zixian Wei
  12. 78'Thay ngườiLiu GuobaoRa sân: Xinyu Liu
  13. 78'Thay ngườiChi ZhongguoRa sân: Sai Erjini'ao
  14. 81'Thẻ vàngGang Wang
  15. 83'Thay ngườiCong YangRa sân: Yonghao Jin
  16. 83'Thay ngườiLiu JiashenRa sân: Yangyang Jin
  17. 90+5'Thẻ vàngSuda Li
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
14Sút12
3Sút trúng đích7
2Phạt góc4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
333Chuyền bóng638
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFMalcom Edjouma90003007.3
7 · MFYaw Yeboah90002007.2
20 · MFRuicong Gong90000106.3
23 · DFLong Song90002005.5
28 · GKPengfei Mu90000007.0
29 · DFSuda Li90001106.0
4 · DFYangyang Jin83000006.5
34 · MFYonghao Jin83000005.9
9 · FWXinyu Liu78000006.9
37 · DFZixian Wei78000006.3
32 · FWLazar Tufegdžić68000006.2
10 · FW · Dự bịCarlos Strandberg22001006.5
16 · DF · Dự bịHailong Li12000006.7
21 · MF · Dự bịLiu Guobao12001006.9
22 · FW · Dự bịCong Yang12000006.3
33 · DF · Dự bịLiu Jiashen12000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFGuilherme Ramos90000008.0
8 · MFAboubacar Konte90001007.3
9 · FWZhang Yuning90012007.2
25 · DFUroš Spajić90000107.6
34 · GKHou Sen90000007.6
37 · MFYongjing Cao90000006.9
7 · MFSai Erjini'ao78102006.9
21 · DFTze-Nam Yue71001006.6
11 · MFLin Liangming65000006.2
26 · DFYang Bai65000007.2
29 · FWFabio Abreu65203008.6
4 · DF · Dự bịLi Lei25000006.9
10 · MF · Dự bịZhang Xizhe25000007.2
17 · FW · Dự bịYang Liyu25000006.3
27 · DF · Dự bịGang Wang19000107.2
6 · MF · Dự bịChi Zhongguo12000006.3
Tính đến 09/10 20:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:16

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,48Hòa5,41Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,856,48Hòa5,135,41Đội khách1,431,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
09/10 17:516,48▼5,41▼1,42▲
09/10 17:306,75▲5,53▲1,40▼
09/10 17:155,91▼5,13▼1,47▲
09/10 17:035,99▲5,22▲1,46▼
09/10 16:425,91▲5,17▼1,47
09/10 16:055,65▲5,30▲1,47▼
09/10 15:445,56▼5,23▼1,49▲
09/10 15:255,92▲5,38▲1,45▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
09/10 15:055,78▲5,30▲1,47
09/10 14:465,73▼5,28▼1,47▲
09/10 14:296,05▼5,46▼1,44▲
09/10 14:156,11▲5,48▼1,43
09/10 13:386,08▼5,50▼1,43▲
09/10 12:206,32▲5,62▲1,41▼
09/10 12:026,17▲5,57▲1,42▼
09/10 11:426,00▼5,42▼1,44▲
09/10 09:366,68▼5,73▼1,39▲
09/10 08:076,84▲5,81▲1,38▼
09/10 06:476,57▼5,67▼1,40▲
09/10 03:386,73▲5,73▲1,37▼
09/10 01:296,53▼5,62▼1,39▲
09/10 00:586,70▲5,69▲1,38
08/10 23:026,63▲5,63▲1,38▼
08/10 22:425,53▼5,01▼1,49▲
08/10 18:545,97▲5,22▲1,44▲
06/10 22:01 Đầu tiên5,855,131,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,485,411,42
Betfair6,505,001,36
bet3657,005,001,40
Marathon6,405,101,36
1xBet6,785,401,40
Betano6,304,751,40
BetVictor6,004,801,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,82Đội khách -1.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,73Đội khách2,162,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 17:30Tạm dừng
09/10 17:151,73▼2,17▲
09/10 17:031,76▲2,13▼
09/10 16:42Tạm dừng
09/10 16:051,73▼2,17▲
09/10 15:44Tạm dừng
09/10 15:251,78▲2,10▼
09/10 15:051,75▼2,14▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
09/10 14:46Tạm dừng
09/10 14:291,81▼2,06▲
09/10 14:151,82▼2,05▲
09/10 12:36Tạm dừng
09/10 12:201,86▼2,03▲
09/10 10:11Tạm dừng
09/10 09:361,91▼1,97▲
09/10 09:08Tạm dừng
09/10 08:071,94▲1,94▼
09/10 08:03Tạm dừng
09/10 06:471,89▲2,00▲
09/10 02:26Tạm dừng
09/10 01:291,88▲1,99▼
08/10 23:02Thay đổi mốc · 1 → 1.5
08/10 23:02Tạm dừng
08/10 22:421,66▼2,27▲
08/10 19:11Tạm dừng
08/10 18:541,72▲2,16
08/10 07:23Tạm dừng
08/10 07:01 Đầu tiên1,71—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,822,04
Betfair1,732,00
bet3651,702,10
Marathon1,691,95
1xBet1,782,06
Betano1,752,00
BetVictor1,672,03
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00Xỉu 3.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,072,00Xỉu1,751,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 17:512,00▲1,87▼
09/10 17:301,99▼1,88▲
09/10 17:152,04▲1,84▼
09/10 16:421,99▼1,88▲
09/10 16:052,00▼1,87
09/10 15:442,01▲1,87▼
09/10 15:251,98▼1,89▲
09/10 15:051,99▼1,88
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
09/10 14:462,00▲1,88▼
09/10 14:151,97▼1,90▲
09/10 13:382,01▲1,86▼
09/10 12:202,001,88▲
09/10 12:022,00▼1,87▲
09/10 11:422,07▲1,79▼
09/10 09:362,04▲1,84▼
09/10 08:072,02▼1,85▲
09/10 06:472,04▲1,83▼
09/10 03:382,021,84▲
09/10 01:292,02▼1,81▼
09/10 00:582,04▲1,83▲
08/10 23:022,03▼1,81▲
08/10 22:422,11▲1,74▼
08/10 18:542,09▲1,76▲
08/10 07:012,08▲1,75
06/10 22:01 Đầu tiên2,071,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,001,87
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,921,81
1xBet1,971,86
Betano1,931,82
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 17:511,50▲2,40▼
09/10 16:421,45▼2,55
09/10 14:461,50▼2,55▲
09/10 14:151,53▲2,45▼
09/10 13:541,50▼2,55▲
09/10 12:201,53▲2,45▼
09/10 11:421,50▼2,55▲
08/10 23:471,62▲2,25▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
08/10 23:081,60▲2,30▼
08/10 22:321,50▼2,55▲
08/10 19:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 19:56 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,502,50
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,552,32
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 26 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
Qingdao HainiuTất cảBeijing Guoan
26Trận27
6Thắng14
2Hòa8
18Thua5
34Bàn thắng56
56Bàn thua34
Qingdao HainiuChủ nhàBeijing Guoan
12Trận14
5Thắng7
1Hòa4
6Thua3
18Bàn thắng30
22Bàn thua19
Qingdao HainiuĐội kháchBeijing Guoan
14Trận13
1Thắng7
1Hòa4
12Thua2
16Bàn thắng26
34Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới9
7Trận không ghi bàn0
1.31Bàn thắng mỗi trận2.07
2.15Bàn thua mỗi trận1.26
4Chuỗi thắng dài nhất4
10Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Qingdao HainiuTất cảBeijing Guoan
26Trận25
6Thắng12
2Hòa8
18Thua5
34Bàn thắng52
56Bàn thua33
Qingdao HainiuChủ nhàBeijing Guoan
12Trận13
5Thắng6
1Hòa4
6Thua3
18Bàn thắng27
22Bàn thua18
Qingdao HainiuĐội kháchBeijing Guoan
14Trận12
1Thắng6
1Hòa4
12Thua2
16Bàn thắng25
34Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới8
7Trận không ghi bàn0
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
2.15Bàn thua mỗi trận1.32
4Chuỗi thắng dài nhất4
10Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Qingdao HainiuTất cảBeijing Guoan
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Qingdao HainiuChủ nhàBeijing Guoan
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Qingdao HainiuĐội kháchBeijing Guoan
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng271575+2052BHTBT
2Dalian Yingbo2713410+043TTHTH
3Beijing Guoan2712105+1941THHHT
4Shandong Taishan271359+338HHTBT
5Yunnan Yukun2711511-338BTBHT
6Qingdao West Coast278145-538BHHTH
7Shanghai Port271188+936THTTH
8Shanghai Shenhua271359+1234TTBTB
9Chongqing Tonglianglong277119-532HBHBH
10Zhejiang Professional2710611+031BTBTH
11Shenzhen Xinpengcheng278514-1129HHBHT
12Tianjin Jinmen Tiger271089+528TTTHH
13Henan Songshan Longmen278109-228HHHHH
14Liaoning Tieren277515-1326HBBBH
15Wuhan Three Towns2751210-722HBHHT
16Qingdao Hainiu276318-2214BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan13643+90
—Chengdu Rongcheng14833+160
—Chongqing Tonglianglong14464+00
—Dalian Yingbo13913+70
—Henan Songshan Longmen13454+30
—Liaoning Tieren14626+10
—Qingdao Hainiu13526-40
—Qingdao West Coast14581+40
—Shandong Taishan13742+110
—Shanghai Port13553+80
—Shanghai Shenhua14725+90
—Shenzhen Xinpengcheng14635+60
—Tianjin Jinmen Tiger14545+10
—Wuhan Three Towns13454+20
—Yunnan Yukun13823+120
—Zhejiang Professional14734+80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14662+100
—Chengdu Rongcheng13742+40
—Chongqing Tonglianglong13355-50
—Dalian Yingbo14437-70
—Henan Songshan Longmen14455-50
—Liaoning Tieren13139-140
—Qingdao Hainiu141112-180
—Qingdao West Coast13364-90
—Shandong Taishan14617-80
—Shanghai Port14635+10
—Shanghai Shenhua13634+30
—Shenzhen Xinpengcheng13229-170
—Tianjin Jinmen Tiger13544+40
—Wuhan Three Towns14176-90
—Yunnan Yukun14338-150
—Zhejiang Professional13337-80
Tính đến 16/10 13:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Qingdao HainiuBBBBBBBBBH5T 1H 14B
Beijing GuoanTHHHTTTTHH10T 8H 2B
Qingdao Hainiu
Dựa trên 20 trận
Beijing Guoan
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 1H 14BT · H · B10T 8H 2B
25%Tỷ lệ thắng50%
5%Tỷ lệ hòa40%
1.50Ghi được mỗi trận2.25
2.20Bị ghi mỗi trận1.35
-14Hiệu số+18
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.50 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.62 (12 trận)
2.54 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (12 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.2Số cú sút mỗi trận16.4
4.0Sút trúng đích mỗi trận6.2
45%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.0Phạt góc mỗi trận5.8
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận12.3
Qingdao Hainiu
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBeijing Guoan
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 1H 4BT · H · B7T 3H 2B
44%Tỷ lệ thắng58%
11%Tỷ lệ hòa25%
1.78Ghi được mỗi trận2.33
1.67Bị ghi mỗi trận1.33
+1Hiệu số+12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.03 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.58 (9 trận)
2.28 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1Số cú sút mỗi trận19.0
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.4
45%Kiểm soát bóng trung bình63%
4.8Phạt góc mỗi trận6.6
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.3
13.7Phạm lỗi mỗi trận13.6
Qingdao Hainiu
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBeijing Guoan
Dựa trên 8 trận
11Trận8
1T 0H 10BT · H · B3T 5H 0B
9%Tỷ lệ thắng38%
0%Tỷ lệ hòa62%
1.27Ghi được mỗi trận2.12
2.64Bị ghi mỗi trận1.38
-15Hiệu số+6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
18%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.05 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.75 (3 trận)
2.76 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (3 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.5Số cú sút mỗi trận12.5
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.8
45%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.5Phạt góc mỗi trận4.5
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.4
Qingdao Hainiu
Dựa trên 20 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcBeijing Guoan
Dựa trên 19 trận
20Trận19
5T 1H 14BT · H · B9T 8H 2B
25%Tỷ lệ thắng47%
5%Tỷ lệ hòa42%
1.50Ghi được mỗi trận2.21
2.20Bị ghi mỗi trận1.37
-14Hiệu số+16
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.50 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.70 (11 trận)
2.54 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (11 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn68%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.2Số cú sút mỗi trận16.6
4.0Sút trúng đích mỗi trận6.2
45%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.0Phạt góc mỗi trận5.9
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận12.2
Qingdao HainiuAFC Champions LeagueBeijing Guoan
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BDalian Yingbo2:1Qingdao Hainiu05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumBShanghai Port2:1Qingdao Hainiu23/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumBShandong Taishan3:1Qingdao Hainiu14/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumBQingdao West Coast2:0Qingdao Hainiu02/08/2026 17:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterBHenan Songshan Longmen5:1Qingdao Hainiu17/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumBZhejiang Professional3:2Qingdao Hainiu14/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Huizhou Olympic StadiumHQingdao Hainiu1:1Chengdu Rongcheng05/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumTQingdao Hainiu4:2Yunnan Yukun26/06/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumBShenzhen Xinpengcheng3:2Qingdao Hainiu30/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcBLiaoning Tieren2:1Qingdao Hainiu20/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumBBeijing Guoan4:2Qingdao Hainiu15/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTQingdao Hainiu3:1Dalian Yingbo10/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumTQingdao Hainiu3:1Shanghai Port02/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumTQingdao Hainiu4:1Shandong Taishan26/04/2026 16:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumBShanghai Shenhua2:0Qingdao Hainiu22/04/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai Stadium
TBeijing Guoan3:1Pohang15/09/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHShanghai Port0:0Beijing Guoan05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHDalian Yingbo1:1Beijing Guoan28/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHBeijing Guoan3:3Yunnan Yukun22/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan4:0Shenzhen Xinpengcheng07/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan2:1Zhejiang Professional01/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHChengdu Rongcheng2:2Beijing Guoan26/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHBeijing Guoan1:1Liaoning Tieren17/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan2:0Shandong Taishan04/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan1:0Wuhan Three Towns27/06/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHQingdao West Coast1:1Beijing Guoan19/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterTBeijing Guoan4:2Qingdao Hainiu15/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHBeijing Guoan2:2Shanghai Port10/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan3:0Dalian Yingbo06/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHYunnan Yukun3:3Beijing Guoan02/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center Stadium
Tính đến 13/10 21:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2Qingdao Hainiu T
2H
3Beijing Guoan T
4.0Trung bình tổng điểm
Qingdao Hainiu Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 17
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
1T 0H 3B
Tính đến 02/10 18:35

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Pengfei Mu270090 phút6.86
GK1Jun Liu-----
GK43Mewlan Jappar-----
DF29Suda Li260077 phút6.51
DF4Yangyang Jin230081 phút6.73
DF26Nemanja Andjelkovic211081 phút6.64
DF16Hailong Li160054 phút6.43
DF3Junshuai Liu160052 phút6.54
DF23Long Song160150 phút6.61
DF14Zheng'ao Sun100036 phút6.40
DF17Qiao Wang100036 phút6.66
DF33Jiashen Liu50016 phút6.70
DF2Wei Zhang10019 phút6.90
DF5Mustapa Tash-----
DF39Sirong Li-----
DF52Xinyang Yi-----
MF34Yonghao Jin254276 phút6.56
MF8Chuangyi Lin242468 phút6.82
MF31Senwen Luo241167 phút6.82
MF6Malcom Edjouma226286 phút7.26
MF37Zixian Wei160076 phút6.33
MF24Cheuk-Pan Ngan151030 phút6.63
MF11Ahmed El Messaoudi142277 phút6.64
MF20Ruicong Gong40148 phút6.73
MF30Shiwei Che40024 phút6.33
MF47Chuanhui Zheng40016 phút6.70
MF32Lazar Tufegdzic20040 phút6.55
MFZiyu Hu-----
MF53Jingyao Cui-----
FW10Carlos Strandberg224174 phút6.65
FW7Yaw Yeboah217388 phút7.19
FW19Wenjie Song193442 phút6.76
FW9Xinyu Liu120038 phút6.45
FW22Cong Yang102035 phút6.50
FW21Guobao Liu70131 phút6.77
FW27Zhaolei Kuang50017 phút6.38
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Sen Hou260090 phút6.90
GK39Zhang Jianzhi30090 phút6.57
GK22Jiaqi Han-----
GK31Shaoziyang Liu-----
GK33Nureli Abbas-----
DF5Guilherme Ramos273087 phút7.18
DF26Yang Bai250185 phút6.78
DF27Gang Wang230272 phút6.81
DF21Tze-Nam Yue201268 phút6.74
DF47Jiefu Deng200141 phút6.58
DF4Lei Li160134 phút6.57
DF25Uros Spajic30068 phút7.57
DF3Yupeng He30037 phút6.93
DF30Shuangjie Fan30021 phút6.63
DF28Jeremy Dudziak21071 phút7.45
DF35Jiang Wenhao10045 phút6.50
DF55Zixiang Luo-----
MF10Xizhe Zhang267348 phút7.09
MF8Aboubacar Konte240190 phút7.35
MF23Dawhan215187 phút7.40
MF24Abduhamit Abdugheni170061 phút6.65
MF6Zhongguo Chi110012 phút6.57
MF36Feifan Jia100125 phút6.59
MF18Yu Wang60025 phút6.54
MF58Zicheng Jiang10012 phút6.50
MF41Xi Cheng1009 phút6.60
MF38Jiaao Wei1008 phút6.70
MF32Size Wang-----
MF43Xia Xiaoyu-----
MF50Haoran Zhang-----
MF57Liu Junze-----
MF59Chen Kangyue-----
FW7Serginho266780 phút7.57
FW9Yuning Zhang2612778 phút6.92
FW37Yongjing Cao253351 phút6.73
FW29Fabio Abreu2412677 phút7.22
FW11Liangming Lin194157 phút6.93
FW17Liyu Yang120046 phút6.44
FW20Beni Nkololo110278 phút6.93
FW77Chadrac Akolo21047 phút7.45
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Qingdao HainiuHuấn luyện viên Milan Ristic
Beijing GuoanHuấn luyện viên Nick Montgomery
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo