..
Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 28 | G | Pengfei Mu |
| 37 | D | Zixian Wei |
| 4 | D | Yangyang Jin |
| 23 | D | Long Song |
| 29 | D | Suda Li |
| 7 | M | Yaw Yeboah |
| 20 | M | Ruicong Gong |
| 6 | M | Malcom Edjouma |
| 34 | M | Yonghao Jin |
| 9 | F | Xinyu Liu |
| 32 | F | Lazar Tufegdžić |
| 10 | F | Carlos Strandberg |
| 16 | D | Hailong Li |
| 21 | M | Liu Guobao |
| 33 | D | Liu Jiashen |
| 22 | F | Cong Yang |
| 43 | G | Mewlan Jappar |
| 1 | G | Jun Liu |
| 52 | D | Yi Xinyang |
| 17 | D | Qiao Wang |
| 14 | D | Zheng'ao Sun |
| 47 | M | Chuanhui Zheng |
| 30 | M | Shiwei Che |
| 34 | G | Hou Sen |
| 21 | D | Tze-Nam Yue |
| 25 | D | Uroš Spajić |
| 5 | D | Guilherme Ramos |
| 26 | D | Yang Bai |
| 37 | M | Yongjing Cao |
| 8 | M | Aboubacar Konte |
| 7 | M | Sai Erjini'ao |
| 11 | M | Lin Liangming |
| 29 | F | Fabio Abreu |
| 9 | F | Zhang Yuning |
| 4 | D | Li Lei |
| 17 | F | Yang Liyu |
| 10 | M | Zhang Xizhe |
| 27 | D | Gang Wang |
| 6 | M | Chi Zhongguo |
| 31 | G | Shaoziyang Liu |
| 22 | G | Han Jiaqi |
| 30 | D | Shuangjie Fan |
| 47 | D | Deng Jiefu |
| 24 | D | Abdugheni Abduhamit |
| 36 | M | Feifan Jia |
| 41 | M | Cheng Xi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 |
| Beijing Guoan | 2 | 1 | 3 |
- 5'Bàn thắng từ phạt đềnFabio Abreu
- 32'Bàn thắngSai Erjini'ao
- 40'Thẻ vàngUroš Spajić
- 62'Bàn thắngFabio AbreuKiến tạo: Zhang Yuning
- 65'Thay ngườiLi LeiRa sân: Yang Bai
- 65'Thay ngườiYang LiyuRa sân: Fabio Abreu
- 65'Thay ngườiZhang XizheRa sân: Lin Liangming
- 68'Thay ngườiCarlos StrandbergRa sân: Lazar Tufegdžić
- 71'Thẻ vàngRuicong Gong
- 71'Thay ngườiGang WangRa sân: Tze-Nam Yue
- 78'Thay ngườiHailong LiRa sân: Zixian Wei
- 78'Thay ngườiLiu GuobaoRa sân: Xinyu Liu
- 78'Thay ngườiChi ZhongguoRa sân: Sai Erjini'ao
- 81'Thẻ vàngGang Wang
- 83'Thay ngườiCong YangRa sân: Yonghao Jin
- 83'Thay ngườiLiu JiashenRa sân: Yangyang Jin
- 90+5'Thẻ vàngSuda Li
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:16Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,48Hòa5,41Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,85→6,48Hòa5,13→5,41Đội khách1,43→1,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 09/10 17:51 | 6,48▼ | 5,41▼ | 1,42▲ |
| 09/10 17:30 | 6,75▲ | 5,53▲ | 1,40▼ |
| 09/10 17:15 | 5,91▼ | 5,13▼ | 1,47▲ |
| 09/10 17:03 | 5,99▲ | 5,22▲ | 1,46▼ |
| 09/10 16:42 | 5,91▲ | 5,17▼ | 1,47 |
| 09/10 16:05 | 5,65▲ | 5,30▲ | 1,47▼ |
| 09/10 15:44 | 5,56▼ | 5,23▼ | 1,49▲ |
| 09/10 15:25 | 5,92▲ | 5,38▲ | 1,45▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 09/10 15:05 | 5,78▲ | 5,30▲ | 1,47 |
| 09/10 14:46 | 5,73▼ | 5,28▼ | 1,47▲ |
| 09/10 14:29 | 6,05▼ | 5,46▼ | 1,44▲ |
| 09/10 14:15 | 6,11▲ | 5,48▼ | 1,43 |
| 09/10 13:38 | 6,08▼ | 5,50▼ | 1,43▲ |
| 09/10 12:20 | 6,32▲ | 5,62▲ | 1,41▼ |
| 09/10 12:02 | 6,17▲ | 5,57▲ | 1,42▼ |
| 09/10 11:42 | 6,00▼ | 5,42▼ | 1,44▲ |
| 09/10 09:36 | 6,68▼ | 5,73▼ | 1,39▲ |
| 09/10 08:07 | 6,84▲ | 5,81▲ | 1,38▼ |
| 09/10 06:47 | 6,57▼ | 5,67▼ | 1,40▲ |
| 09/10 03:38 | 6,73▲ | 5,73▲ | 1,37▼ |
| 09/10 01:29 | 6,53▼ | 5,62▼ | 1,39▲ |
| 09/10 00:58 | 6,70▲ | 5,69▲ | 1,38 |
| 08/10 23:02 | 6,63▲ | 5,63▲ | 1,38▼ |
| 08/10 22:42 | 5,53▼ | 5,01▼ | 1,49▲ |
| 08/10 18:54 | 5,97▲ | 5,22▲ | 1,44▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 5,85 | 5,13 | 1,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,48 | 5,41 | 1,42 |
| Betfair | 6,50 | 5,00 | 1,36 |
| bet365 | 7,00 | 5,00 | 1,40 |
| Marathon | 6,40 | 5,10 | 1,36 |
| 1xBet | 6,78 | 5,40 | 1,40 |
| Betano | 6,30 | 4,75 | 1,40 |
| BetVictor | 6,00 | 4,80 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,82Đội khách -1.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,73Đội khách2,16→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 17:30 | Tạm dừng | |
| 09/10 17:15 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 09/10 17:03 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 09/10 16:42 | Tạm dừng | |
| 09/10 16:05 | 1,73▼ | 2,17▲ |
| 09/10 15:44 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:25 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 09/10 15:05 | 1,75▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:46 | Tạm dừng | |
| 09/10 14:29 | 1,81▼ | 2,06▲ |
| 09/10 14:15 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 09/10 12:36 | Tạm dừng | |
| 09/10 12:20 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 09/10 10:11 | Tạm dừng | |
| 09/10 09:36 | 1,91▼ | 1,97▲ |
| 09/10 09:08 | Tạm dừng | |
| 09/10 08:07 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 09/10 08:03 | Tạm dừng | |
| 09/10 06:47 | 1,89▲ | 2,00▲ |
| 09/10 02:26 | Tạm dừng | |
| 09/10 01:29 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 08/10 23:02 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 08/10 23:02 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:42 | 1,66▼ | 2,27▲ |
| 08/10 19:11 | Tạm dừng | |
| 08/10 18:54 | 1,72▲ | 2,16 |
| 08/10 07:23 | Tạm dừng | |
| 08/10 07:01 Đầu tiên | 1,71 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,04 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 1,95 |
| 1xBet | 1,78 | 2,06 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,67 | 2,03 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00Xỉu 3.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,07→2,00Xỉu1,75→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 17:51 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 09/10 17:30 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 09/10 17:15 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 09/10 16:42 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 09/10 16:05 | 2,00▼ | 1,87 |
| 09/10 15:44 | 2,01▲ | 1,87▼ |
| 09/10 15:25 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 09/10 15:05 | 1,99▼ | 1,88 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:46 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 09/10 14:15 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 09/10 13:38 | 2,01▲ | 1,86▼ |
| 09/10 12:20 | 2,00 | 1,88▲ |
| 09/10 12:02 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 09/10 11:42 | 2,07▲ | 1,79▼ |
| 09/10 09:36 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 09/10 08:07 | 2,02▼ | 1,85▲ |
| 09/10 06:47 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 09/10 03:38 | 2,02 | 1,84▲ |
| 09/10 01:29 | 2,02▼ | 1,81▼ |
| 09/10 00:58 | 2,04▲ | 1,83▲ |
| 08/10 23:02 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 08/10 22:42 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 08/10 18:54 | 2,09▲ | 1,76▲ |
| 08/10 07:01 | 2,08▲ | 1,75 |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,07 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,87 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| 1xBet | 1,97 | 1,86 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,45→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 17:51 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 09/10 16:42 | 1,45▼ | 2,55 |
| 09/10 14:46 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 14:15 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 09/10 13:54 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 12:20 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 09/10 11:42 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 08/10 23:47 | 1,62▲ | 2,25▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 08/10 23:08 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 08/10 22:32 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 08/10 19:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 19:56 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,55 | 2,32 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Qingdao Hainiu | Tất cả | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 27 |
| 6 | Thắng | 14 |
| 2 | Hòa | 8 |
| 18 | Thua | 5 |
| 34 | Bàn thắng | 56 |
| 56 | Bàn thua | 34 |
| Qingdao Hainiu | Chủ nhà | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 30 |
| 22 | Bàn thua | 19 |
| Qingdao Hainiu | Đội khách | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 26 |
| 34 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 2.07 |
| 2.15 | Bàn thua mỗi trận | 1.26 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 10 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Qingdao Hainiu | Tất cả | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| 26 | Trận | 25 |
| 6 | Thắng | 12 |
| 2 | Hòa | 8 |
| 18 | Thua | 5 |
| 34 | Bàn thắng | 52 |
| 56 | Bàn thua | 33 |
| Qingdao Hainiu | Chủ nhà | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 27 |
| 22 | Bàn thua | 18 |
| Qingdao Hainiu | Đội khách | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 25 |
| 34 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 2.08 |
| 2.15 | Bàn thua mỗi trận | 1.32 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 10 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Qingdao Hainiu | Tất cả | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Qingdao Hainiu | Chủ nhà | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Qingdao Hainiu | Đội khách | Beijing Guoan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 27 | 15 | 7 | 5 | +20 | 52 | BHTBT |
| 2 | Dalian Yingbo | 27 | 13 | 4 | 10 | +0 | 43 | TTHTH |
| 3 | Beijing Guoan | 27 | 12 | 10 | 5 | +19 | 41 | THHHT |
| 4 | Shandong Taishan | 27 | 13 | 5 | 9 | +3 | 38 | HHTBT |
| 5 | Yunnan Yukun | 27 | 11 | 5 | 11 | -3 | 38 | BTBHT |
| 6 | Qingdao West Coast | 27 | 8 | 14 | 5 | -5 | 38 | BHHTH |
| 7 | Shanghai Port | 27 | 11 | 8 | 8 | +9 | 36 | THTTH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 27 | 13 | 5 | 9 | +12 | 34 | TTBTB |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 27 | 7 | 11 | 9 | -5 | 32 | HBHBH |
| 10 | Zhejiang Professional | 27 | 10 | 6 | 11 | +0 | 31 | BTBTH |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | HHBHT |
| 12 | Tianjin Jinmen Tiger | 27 | 10 | 8 | 9 | +5 | 28 | TTTHH |
| 13 | Henan Songshan Longmen | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 28 | HHHHH |
| 14 | Liaoning Tieren | 27 | 7 | 5 | 15 | -13 | 26 | HBBBH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 27 | 5 | 12 | 10 | -7 | 22 | HBHHT |
| 16 | Qingdao Hainiu | 27 | 6 | 3 | 18 | -22 | 14 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 13 | 6 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 14 | 8 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 14 | 4 | 6 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 13 | 9 | 1 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 13 | 4 | 5 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 13 | 5 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 14 | 5 | 8 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 13 | 7 | 4 | 2 | +11 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 13 | 5 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 14 | 7 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 14 | 6 | 3 | 5 | +6 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 5 | 4 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 13 | 4 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 13 | 8 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 14 | 7 | 3 | 4 | +8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 14 | 6 | 6 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 13 | 7 | 4 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 13 | 1 | 3 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 14 | 1 | 1 | 12 | -18 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 13 | 3 | 6 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 14 | 6 | 1 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 2 | 2 | 9 | -17 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 13 | 5 | 4 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 14 | 1 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 14 | 3 | 3 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 13 | 3 | 3 | 7 | -8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Qingdao Hainiu Dựa trên 20 trận | Beijing Guoan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 1H 14B | T · H · B | 10T 8H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -14 | Hiệu số | +18 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.50 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.62 (12 trận) |
| 2.54 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (12 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Qingdao Hainiu Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Beijing Guoan Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +1 | Hiệu số | +12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.03 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.58 (9 trận) |
| 2.28 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 19.0 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Qingdao Hainiu Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Beijing Guoan Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 1T 0H 10B | T · H · B | 3T 5H 0B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 62% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 2.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -15 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.05 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.75 (3 trận) |
| 2.76 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (3 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Qingdao Hainiu Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc | Beijing Guoan Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 5T 1H 14B | T · H · B | 9T 8H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.21 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.37 |
| -14 | Hiệu số | +16 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.50 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.70 (11 trận) |
| 2.54 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (11 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Qingdao Hainiu | AFC Champions League | Beijing Guoan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 17
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Qingdao Hainiu đã gặp Beijing Guoan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 9/10/2026 18:35 UTC+07 tại Qingdao Youth Football Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0-3 Beijing Guoan.
Qingdao Hainiu đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Beijing Guoan đứng thứ 3.
Qingdao Hainiu thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Beijing Guoan thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Qingdao Hainiu thắng 2, Beijing Guoan thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.48 · 5.41 · 1.42.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Qingdao Hainiu có Yonghao Jin, Xinyu Liu, Lazar Tufegdžić.
Đội hình Beijing Guoan có Lin Liangming, Fabio Abreu, Zhang Yuning.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc 2026] Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan: Nhận định trước trận Bóng lăn lúc 20:35 ngày 9 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Qingdao Hainiu · Trận trước: Dalian Yingbo vs Qingdao Hainiu (5/9) · Trận tiếp theo: Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren (17/10)
Beijing Guoan · Trận trước: Beijing Guoan vs Pohang (15/9) · Trận tiếp theo: Buriram vs Beijing Guoan (13/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc tuần này
- Chengdu Rongcheng vs Tianjin Jinmen Tiger
- Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun
- Qingdao West Coast vs Dalian Yingbo
- Chongqing Tonglianglong vs Shandong Taishan
- Liaoning Tieren vs Wuhan Three Towns
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior