Liaoning Tieren vs Wuhan Three Towns
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 29 | G | Yan Zhang |
| 3 | D | Ximing Pan |
| 26 | D | Yuan Mincheng |
| 35 | D | Li Haoran |
| 18 | M | Tixiang Li |
| 5 | M | Dilmurat Mawlanyaz |
| 10 | M | Takahiro Kunimoto |
| 15 | M | Felipe |
| 11 | M | Binbin Chen |
| 7 | F | Ange Kouamé |
| 47 | F | Jeffinho |
| 34 | D | Zhang Hongfu |
| 9 | F | Guy Mbenza |
| 27 | D | Jiarun Gao |
| 16 | G | Wang Tian'ai |
| 30 | D | Pang Shenghan |
| 19 | D | Mingyu Wu |
| 28 | D | Dong Xu |
| 36 | M | De'ao Tian |
| 8 | M | Dinghao Yan |
| 33 | M | Yinong Tian |
| 17 | F | Yuda Tian |
| 31 | G | Guo Jiayu |
| 23 | D | Ming Tian |
| 2 | D | Guan He |
| 13 | D | Kaimu Zheng |
| 4 | D | Xu Haofeng |
| 8 | M | Jinxian Wang |
| 18 | M | Xiaobing Zhang |
| 20 | M | Adriano Firmino |
| 10 | M | Kilian Bevis |
| 21 | F | Jizheng Xiong |
| 29 | F | Jhonder Cádiz |
| 6 | M | Wei Long |
| 50 | F | Antoine Leautey |
| 12 | M | Liao Chengjian |
| 33 | M | Binbin Liu |
| 5 | D | Shenyuan Li |
| 22 | G | Jingqi Fang |
| 19 | D | Yiming Liu |
| 15 | D | Zhechao Chen |
| 28 | D | Denny Wang Yi |
| 30 | M | Jinbao Zhong |
| 16 | M | Min |
| 9 | F | Zheng Haoqian |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Liaoning Tieren | 0 | 1 | 1 |
| Wuhan Three Towns | 0 | 1 | 1 |
- 21'Thẻ vàngLi Haoran
- 28'Thẻ vàngJeffinho
- 30'Thẻ vàngMing Tian
- 38'Thẻ vàngJhonder Cádiz
- 43'Thẻ vàngAnge Kouamé
- 46'Thay ngườiZhang HongfuRa sân: Li Haoran
- 61'Thẻ vàngJizheng Xiong
- 62'Thẻ vàngYuan Mincheng
- 65'Thay ngườiGuy MbenzaRa sân: Felipe
- 72'Thay ngườiWei LongRa sân: Jizheng Xiong
- 72'Thay ngườiAntoine LeauteyRa sân: Jinxian Wang
- 78'Thay ngườiLiao ChengjianRa sân: Xiaobing Zhang
- 81'Thay ngườiJiarun GaoRa sân: Dilmurat Mawlanyaz
- 84'Thẻ vàngAdriano Firmino
- 85'Bàn thắngBinbin Chen
- 86'Thay ngườiBinbin LiuRa sân: Kilian Bevis
- 87'Bàn thắngAntoine Leautey
- 87'Thay ngườiShenyuan LiRa sân: Ming Tian
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,05Hòa3,95Đội khách3,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,39→2,05Hòa3,97→3,95Đội khách2,60→3,35
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:08 | 2,05▼ | 3,95▲ | 3,35▲ |
| 11/10 17:40 | 2,16 | 3,92▼ | 3,11▲ |
| 11/10 17:13 | 2,16▲ | 3,93▼ | 3,10▼ |
| 11/10 16:45 | 2,15▼ | 3,94▼ | 3,11▲ |
| 11/10 15:48 | 2,18▼ | 3,95▲ | 3,05▲ |
| 11/10 14:54 | 2,20▼ | 3,92▲ | 3,04▲ |
| 11/10 13:31 | 2,21▼ | 3,91▲ | 3,03▲ |
| 11/10 11:34 | 2,26▼ | 3,89▲ | 2,95▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:02 | 2,31▲ | 3,87▲ | 2,87▲ |
| 11/10 00:36 | 2,30▲ | 3,85▼ | 2,86▼ |
| 10/10 20:30 | 2,27▼ | 3,86▲ | 2,91▲ |
| 10/10 19:12 | 2,30▲ | 3,83▲ | 2,86▲ |
| 09/10 21:49 | 2,28▼ | 3,78 | 2,83▲ |
| 09/10 14:46 | 2,43▲ | 3,78▼ | 2,64▲ |
| 09/10 03:38 | 2,40▲ | 3,90▼ | 2,62▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,39 | 3,97 | 2,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 3,95 | 3,35 |
| Betfair | 1,95 | 3,80 | 3,30 |
| bet365 | 2,05 | 4,00 | 3,10 |
| Marathon | 2,04 | 3,78 | 3,02 |
| 1xBet | 2,12 | 3,92 | 3,13 |
| Betano | 2,10 | 3,80 | 2,95 |
| BetVictor | 2,05 | 3,80 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,84Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,27→2,06Đội khách1,63→1,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:08 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 11/10 17:40 | 2,15 | 1,74▼ |
| 11/10 17:13 | 2,15▲ | 1,75 |
| 11/10 16:45 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 11/10 15:48 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 11/10 14:54 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 11/10 13:31 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 11/10 13:31 | 2,20▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 11:34 | 2,25▼ | 1,68▲ |
| 11/10 07:02 | 2,30▲ | 1,66▲ |
| 11/10 00:36 | 2,29▲ | 1,65▼ |
| 10/10 20:30 | 2,26▼ | 1,67▲ |
| 10/10 19:12 | 2,29▲ | 1,65▲ |
| 10/10 07:19 | 2,28▲ | 1,64▲ |
| 09/10 21:49 Đầu tiên | 2,27 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu3Tài 31,73Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76→1,73Xỉu2,05→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:08 | 1,73▼ | 2,15▲ |
| 11/10 17:40 | 1,74▼ | 2,13▲ |
| 11/10 15:48 | 1,76▼ | 2,11▲ |
| 11/10 13:31 | 1,78 | 2,09▲ |
| 11/10 07:02 | 1,78 | 2,08▲ |
| 11/10 00:36 | 1,78▲ | 2,07 |
| 10/10 20:30 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 10/10 19:12 | 1,79▲ | 2,05▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 07:19 | 1,78▲ | 2,04▲ |
| 09/10 14:46 | 1,77▲ | 2,03▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,76 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,15 |
| Marathon | 1,65 | 2,01 |
| 1xBet | 1,65 | 2,01 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,68 | 2,03 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,36Không2,70→2,88
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:08 | 1,36▼ | 2,88▲ |
| 11/10 15:48 | 1,40 | 2,75▼ |
| 11/10 13:59 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 10/10 14:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:22 | 1,44 | 2,70 |
| 10/10 13:54 | Đã đóng | |
| 09/10 20:40 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 2,88 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,40 | 2,68 |
| 1xBet | 1,40 | 2,73 |
| Betano | 1,44 | 2,60 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Liaoning Tieren Dựa trên 20 trận | Wuhan Three Towns Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 4T 10H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -11 | Hiệu số | -3 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.24 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (12 trận) |
| 1.85 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (12 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Liaoning Tieren Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wuhan Three Towns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -3 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.49 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.29 (6 trận) |
| 1.88 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Liaoning Tieren Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Wuhan Three Towns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.99 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (6 trận) |
| 1.83 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liaoning Tieren đã gặp Wuhan Three Towns tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 11/10/2026 18:35 UTC+07 tại Olympic Sports Centre Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Liaoning Tieren 1-1 Wuhan Three Towns.
Liaoning Tieren đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Wuhan Three Towns đứng thứ 15.
Liaoning Tieren thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Liaoning Tieren thắng 0, Wuhan Three Towns thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.05 · 3.95 · 3.35.
Đội hình Liaoning Tieren có Binbin Chen, Ange Kouamé, Jeffinho.
Đội hình Wuhan Three Towns có Kilian Bevis, Jizheng Xiong, Jhonder Cádiz.
Liaoning Tieren · Trận trước: Tianjin Jinmen Tiger vs Liaoning Tieren (12/9) · Trận tiếp theo: Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren (17/10)
Wuhan Three Towns · Trận trước: Zhejiang Professional vs Wuhan Three Towns (18/9) · Trận tiếp theo: Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua (18/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc tuần này
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
Bài viết mới nhất
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
Chưa có bài viết nào.