Ngôn ngữ

Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu

Chi tiết trận đấu
Tongliang Long Stadium
Chongqing TonglianglongChủ nhà
14:30Bắt đầu 24/10
Qingdao HainiuĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 08:01
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chongqing TonglianglongVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Zhenquan LiChấn thương
Qingdao HainiuVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ahmed El MessaoudiChấn thương
Tính đến 23/10 08:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 08:01

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,27▲Hòa5,67▼Đội khách10,48▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,251,27Hòa5,665,67Đội khách10,4310,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 05:211,275,67▼10,48
24/10 03:141,275,68▲10,48▲
24/10 02:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:111,27▲5,6310,30▲
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 01:021,255,63▼10,26▼
21/10 22:22 Đầu tiên1,255,6610,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,27▲5,67▼10,48▲
Betfair1,225,5012,00
bet3651,25▲5,50▲13,00▲
Marathon1,22▲5,55▼11,50▼
1xBet1,24▲6,12▼12,60▼
Betano1,25▼5,40▼10,75▼
BetVictor1,22▲5,5011,00▲
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,78▲Đội khách +1.52,05▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,721,78Đội khách2,082,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 05:211,782,05▼
24/10 03:141,782,06▲
24/10 02:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:111,78▲2,05▼
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 02:481,74▲2,08▲
22/10 01:021,73▲2,07▼
21/10 22:22 Đầu tiên1,722,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,78▲2,05▼
Betfair1,73▼2,00▲
bet3651,702,10
Marathon1,73▲2,01▼
1xBet1,78▲2,07▼
Betano1,70▼2,07▲
BetVictor1,69▲2,00▼
Tài/Xỉu3Tài 32,00▼Xỉu 31,84▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,962,00Xỉu1,831,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 05:212,00▼1,84
24/10 03:142,01▲1,84▲
24/10 02:11Thay đổi mốc · 2.5 → 3
24/10 02:112,00▲1,83▼
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 02:481,96▲1,85▲
22/10 01:021,95▼1,84▲
21/10 22:22 Đầu tiên1,961,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,00▼1,84▲
Marathon1,881,75
1xBet1,96▲1,83▲
Betano1,911,82
BetVictor1,88▼1,79▲
Cả hai đội ghi bànCó2,10▲Không1,73▼Betfair · Nhà cái 6Có2,052,10Không1,751,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
23/10 15:172,10▲1,73▼
22/10 15:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:24 Đầu tiên2,051,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,10▲1,73▼
bet3652,05▼1,70▲
Marathon2,10▼1,64▲
1xBet2,10▼1,66▲
Betano2,10▼1,65▼
BetVictor2,05▼1,67▲
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 4
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-49,751,021xBet
-3.756,601,11bet365
-3.56,001,11Betfair
-3.254,651,18bet365
-34,251,21bet365
-2.753,711,28Pinnacle
-2.53,021,39Pinnacle
-2.252,711,47Pinnacle
-22,371,60Pinnacle
-1.752,021,84Pinnacle
-1.5 Mốc chính1,782,05Pinnacle
-1.251,582,40Pinnacle
-11,393,02Pinnacle
-0.751,323,43Pinnacle
-0.51,253,80bet365
-0.251,155,50bet365
Tài/Xỉu Mốc 21
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0115,00Betfair
11,029,951xBet
1.251,066,30Marathon
1.51,194,64Pinnacle
1.751,164,05Marathon
21,223,52Marathon
2.251,382,68Marathon
2.51,612,32Pinnacle
2.751,752,08Pinnacle
3 Mốc chính2,001,84Pinnacle
3.252,251,65Pinnacle
3.52,521,53Pinnacle
3.752,781,34Marathon
43,501,22Marathon
4.253,881,18Marathon
4.54,511,20Pinnacle
4.755,301,09Marathon
57,301,03Marathon
5.59,001,06Betfair
6.517,001,02bet365
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
Chongqing TonglianglongTất cảQingdao Hainiu
28Trận28
7Thắng6
12Hòa3
9Thua19
29Bàn thắng34
34Bàn thua60
Chongqing TonglianglongChủ nhàQingdao Hainiu
14Trận14
4Thắng5
6Hòa2
4Thua7
18Bàn thắng18
18Bàn thua26
Chongqing TonglianglongĐội kháchQingdao Hainiu
14Trận14
3Thắng1
6Hòa1
5Thua12
11Bàn thắng16
16Bàn thua34
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn9
1.04Bàn thắng mỗi trận1.21
1.21Bàn thua mỗi trận2.14
4Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất11
2Chuỗi hòa dài nhất2
Chongqing TonglianglongTất cảQingdao Hainiu
28Trận28
7Thắng6
12Hòa3
9Thua19
29Bàn thắng34
34Bàn thua60
Chongqing TonglianglongChủ nhàQingdao Hainiu
14Trận14
4Thắng5
6Hòa2
4Thua7
18Bàn thắng18
18Bàn thua26
Chongqing TonglianglongĐội kháchQingdao Hainiu
14Trận14
3Thắng1
6Hòa1
5Thua12
11Bàn thắng16
16Bàn thua34
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn9
1.04Bàn thắng mỗi trận1.21
1.21Bàn thua mỗi trận2.14
4Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất11
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng281576+1752BBHTB
2Dalian Yingbo2814410+246TTTHT
3Beijing Guoan2813105+2044TTHHH
4Shandong Taishan281459+841THHTB
5Shanghai Port281288+1239TTHTT
6Yunnan Yukun2811611-339HBTBH
7Qingdao West Coast288146-638BBHHT
8Shanghai Shenhua281459+1437TTTBT
9Chongqing Tonglianglong287129-533HHBHB
10Tianjin Jinmen Tiger281189+631TTTTH
11Zhejiang Professional2810612-531BBTBT
12Liaoning Tieren288515-929THBBB
13Shenzhen Xinpengcheng288515-1329BHHBH
14Henan Songshan Longmen2881010-328BHHHH
15Wuhan Three Towns2851211-922BHBHH
16Qingdao Hainiu286319-2614BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14743+100
—Chengdu Rongcheng14833+160
—Chongqing Tonglianglong14464+00
—Dalian Yingbo141013+90
—Henan Songshan Longmen14455+20
—Liaoning Tieren14626+10
—Qingdao Hainiu14527-80
—Qingdao West Coast14581+40
—Shandong Taishan14842+160
—Shanghai Port14653+110
—Shanghai Shenhua14725+90
—Shenzhen Xinpengcheng14635+60
—Tianjin Jinmen Tiger14545+10
—Wuhan Three Towns14455+00
—Yunnan Yukun14833+120
—Zhejiang Professional14734+80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14662+100
—Chengdu Rongcheng14743+10
—Chongqing Tonglianglong14365-50
—Dalian Yingbo14437-70
—Henan Songshan Longmen14455-50
—Liaoning Tieren14239-100
—Qingdao Hainiu141112-180
—Qingdao West Coast14365-100
—Shandong Taishan14617-80
—Shanghai Port14635+10
—Shanghai Shenhua14734+50
—Shenzhen Xinpengcheng142210-190
—Tianjin Jinmen Tiger14644+50
—Wuhan Three Towns14176-90
—Yunnan Yukun14338-150
—Zhejiang Professional14338-130
Tính đến 24/10 01:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chongqing TonglianglongHHBHBHBBBH2T 9H 9B
Qingdao HainiuBBBBBBBBBB4T 1H 15B
Chongqing Tonglianglong
Dựa trên 20 trận
Qingdao Hainiu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 9H 9BT · H · B4T 1H 15B
10%Tỷ lệ thắng20%
45%Tỷ lệ hòa5%
0.85Ghi được mỗi trận1.30
1.40Bị ghi mỗi trận2.40
-11Hiệu số-22
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.74 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (12 trận)
1.58 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.50 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
9.2Số cú sút mỗi trận13.3
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
47%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.0Phạt góc mỗi trận4.0
1.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
12.0Phạm lỗi mỗi trận13.3
Chongqing Tonglianglong
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQingdao Hainiu
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 4H 4BT · H · B3T 1H 6B
11%Tỷ lệ thắng30%
44%Tỷ lệ hòa10%
1.00Ghi được mỗi trận1.20
1.44Bị ghi mỗi trận2.10
-4Hiệu số-9
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
22%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.64 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (6 trận)
1.36 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.40 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.4Số cú sút mỗi trận13.8
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
51%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.7Phạt góc mỗi trận4.5
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.6Phạm lỗi mỗi trận13.7
Chongqing Tonglianglong
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnQingdao Hainiu
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 5H 5BT · H · B1T 0H 9B
9%Tỷ lệ thắng10%
45%Tỷ lệ hòa0%
0.73Ghi được mỗi trận1.40
1.36Bị ghi mỗi trận2.70
-7Hiệu số-13
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
36%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.84 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
1.80 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.60 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
8.2Số cú sút mỗi trận12.8
2.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
44%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.5Phạt góc mỗi trận3.4
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.4Phạm lỗi mỗi trận13.0
Trận gần đây
HYunnan Yukun1:1Chongqing Tonglianglong17/10/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center StadiumHChongqing Tonglianglong1:1Shandong Taishan11/10/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Longxing Football StadiumHHenan Songshan Longmen1:1Chongqing Tonglianglong29/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumHQingdao West Coast0:0Chongqing Tonglianglong14/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterBShenzhen Xinpengcheng2:0Chongqing Tonglianglong02/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcBWuhan Three Towns1:0Chongqing Tonglianglong25/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHChongqing Tonglianglong1:1Zhejiang Professional18/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Tongliang Long StadiumHChengdu Rongcheng1:1Chongqing Tonglianglong11/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkBLiaoning Tieren3:1Chongqing Tonglianglong04/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumTChongqing Tonglianglong1:0Tianjin Jinmen Tiger27/06/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Tongliang Long StadiumHChongqing Tonglianglong0:0Yunnan Yukun20/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Longxing Football StadiumBShandong Taishan3:1Chongqing Tonglianglong16/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumHShanghai Shenhua2:2Chongqing Tonglianglong09/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai StadiumHChongqing Tonglianglong1:1Henan Songshan Longmen05/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Longxing Football StadiumBDalian Yingbo1:0Chongqing Tonglianglong01/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football Stadium
BDalian Yingbo2:1Qingdao Hainiu05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumBShanghai Port2:1Qingdao Hainiu23/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumBShandong Taishan3:1Qingdao Hainiu14/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumBQingdao West Coast2:0Qingdao Hainiu02/08/2026 17:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterBHenan Songshan Longmen5:1Qingdao Hainiu17/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumBZhejiang Professional3:2Qingdao Hainiu14/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Huizhou Olympic StadiumHQingdao Hainiu1:1Chengdu Rongcheng05/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumTQingdao Hainiu4:2Yunnan Yukun26/06/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumBShenzhen Xinpengcheng3:2Qingdao Hainiu30/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcBLiaoning Tieren2:1Qingdao Hainiu20/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumBBeijing Guoan4:2Qingdao Hainiu15/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTQingdao Hainiu3:1Dalian Yingbo10/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumTQingdao Hainiu3:1Shanghai Port02/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Chongqing Tonglianglong T
0H
0Qingdao Hainiu T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chongqing Tonglianglong Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 17/10 14:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Haoyang Yao270090 phút6.84
GK31Zitong Wu10090 phút7.30
GK25Yerjet Yerzat-----
DF33Lucao271087 phút7.04
DF3Yingkai Zhang270175 phút6.73
DF32Michael Ngadeu243083 phút7.15
DF26Xiaoqiang He230179 phút6.62
DF38Qilong Ruan211050 phút6.73
DF37Suowei Wei170037 phút6.71
DF4Ruijie Yue100067 phút6.58
DF6Pengxiang Jin80052 phút6.42
MF9George Cimpanu266771 phút7.06
MF16Zhixiong Zhang262366 phút6.83
MF24Mingshi Liu250062 phút6.60
MF10Ibrahim Amadou220180 phút6.91
MF8Zhenquan Li140177 phút6.84
MF27Yongqiang Wu141041 phút6.65
MF18Weipeng Liang100033 phút6.44
MF21Jiale Liu60033 phút6.50
FW19Yuezheng Du262030 phút6.47
FW11Landry Dimata257273 phút6.88
FW7Yuwang Xiang253062 phút6.47
FW15Chunxin Chen173148 phút6.61
FW17Yu-Hei Ng170124 phút6.59
FW30Yutao Bai1009 phút6.30
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Pengfei Mu280090 phút6.81
GK1Jun Liu-----
GK43Mewlan Jappar-----
DF29Suda Li270076 phút6.50
DF4Yangyang Jin240081 phút6.68
DF26Nemanja Andjelkovic211081 phút6.64
DF23Long Song170152 phút6.58
DF16Hailong Li160054 phút6.43
DF3Junshuai Liu160052 phút6.54
DF14Zheng'ao Sun110037 phút6.41
DF17Qiao Wang100036 phút6.66
DF33Jiashen Liu50016 phút6.70
DF52Xinyang Yi10021 phút6.00
DF5Mustapa Tash-----
DF39Sirong Li-----
MF34Yonghao Jin264277 phút6.54
MF8Chuangyi Lin242468 phút6.82
MF31Senwen Luo241167 phút6.82
MF6Malcom Edjouma236286 phút7.24
MF37Zixian Wei170077 phút6.26
MF24Cheuk-Pan Ngan161029 phút6.62
MF11Ahmed El Messaoudi142277 phút6.64
MF20Ruicong Gong50156 phút6.78
MF30Shiwei Che50030 phút6.42
MF47Chuanhui Zheng40016 phút6.70
MF32Lazar Tufegdzic20040 phút6.55
MF51Ziyu Hu-----
MF53Jingyao Cui-----
FW10Carlos Strandberg234173 phút6.66
FW7Yaw Yeboah217388 phút7.19
FW19Wenjie Song193442 phút6.76
FW9Xinyu Liu130037 phút6.47
FW22Cong Yang102035 phút6.50
FW21Guobao Liu80132 phút6.66
FW27Zhaolei Kuang60022 phút6.40
Tính đến 23/10 08:46

Huấn luyện viên

Chongqing TonglianglongKhông có dữ liệu
Qingdao HainiuHuấn luyện viên Milan Ristic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:46

Các trận tiếp theo