Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
Đội hình · Vắng mặt
| Zhenquan LiChấn thương |
| Ahmed El MessaoudiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 08:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,27▲Hòa5,67▼Đội khách10,48▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,25→1,27Hòa5,66→5,67Đội khách10,43→10,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 05:21 | 1,27 | 5,67▼ | 10,48 |
| 24/10 03:14 | 1,27 | 5,68▲ | 10,48▲ |
| 24/10 02:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:11 | 1,27▲ | 5,63 | 10,30▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 22/10 01:02 | 1,25 | 5,63▼ | 10,26▼ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,25 | 5,66 | 10,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27▲ | 5,67▼ | 10,48▲ |
| Betfair | 1,22 | 5,50 | 12,00 |
| bet365 | 1,25▲ | 5,50▲ | 13,00▲ |
| Marathon | 1,22▲ | 5,55▼ | 11,50▼ |
| 1xBet | 1,24▲ | 6,12▼ | 12,60▼ |
| Betano | 1,25▼ | 5,40▼ | 10,75▼ |
| BetVictor | 1,22▲ | 5,50 | 11,00▲ |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,78▲Đội khách +1.52,05▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,72→1,78Đội khách2,08→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 05:21 | 1,78 | 2,05▼ |
| 24/10 03:14 | 1,78 | 2,06▲ |
| 24/10 02:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:11 | 1,78▲ | 2,05▼ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 02:48 | 1,74▲ | 2,08▲ |
| 22/10 01:02 | 1,73▲ | 2,07▼ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,72 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78▲ | 2,05▼ |
| Betfair | 1,73▼ | 2,00▲ |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,73▲ | 2,01▼ |
| 1xBet | 1,78▲ | 2,07▼ |
| Betano | 1,70▼ | 2,07▲ |
| BetVictor | 1,69▲ | 2,00▼ |
Tài/Xỉu3Tài 32,00▼Xỉu 31,84▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→2,00Xỉu1,83→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 05:21 | 2,00▼ | 1,84 |
| 24/10 03:14 | 2,01▲ | 1,84▲ |
| 24/10 02:11 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 24/10 02:11 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 02:48 | 1,96▲ | 1,85▲ |
| 22/10 01:02 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▼ | 1,84▲ |
| Marathon | 1,88 | 1,75 |
| 1xBet | 1,96▲ | 1,83▲ |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,88▼ | 1,79▲ |
Cả hai đội ghi bànCó2,10▲Không1,73▼Betfair · Nhà cái 6Có2,05→2,10Không1,75→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 15:17 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 22/10 15:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:24 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,10▲ | 1,73▼ |
| bet365 | 2,05▼ | 1,70▲ |
| Marathon | 2,10▼ | 1,64▲ |
| 1xBet | 2,10▼ | 1,66▲ |
| Betano | 2,10▼ | 1,65▼ |
| BetVictor | 2,05▼ | 1,67▲ |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4 | 9,75 | 1,02 | 1xBet |
| -3.75 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -3.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -3.25 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -3 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -2.75 | 3,71 | 1,28 | Pinnacle |
| -2.5 | 3,02 | 1,39 | Pinnacle |
| -2.25 | 2,71 | 1,47 | Pinnacle |
| -2 | 2,37 | 1,60 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,02 | 1,84 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 1,78 | 2,05 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,58 | 2,40 | Pinnacle |
| -1 | 1,39 | 3,02 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,32 | 3,43 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,25 | 3,80 | bet365 |
| -0.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 9,95 | 1xBet |
| 1.25 | 1,06 | 6,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,19 | 4,64 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,16 | 4,05 | Marathon |
| 2 | 1,22 | 3,52 | Marathon |
| 2.25 | 1,38 | 2,68 | Marathon |
| 2.5 | 1,61 | 2,32 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,75 | 2,08 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,00 | 1,84 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,25 | 1,65 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,52 | 1,53 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,78 | 1,34 | Marathon |
| 4 | 3,50 | 1,22 | Marathon |
| 4.25 | 3,88 | 1,18 | Marathon |
| 4.5 | 4,51 | 1,20 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,30 | 1,09 | Marathon |
| 5 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,06 | Betfair |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Chongqing Tonglianglong | Tất cả | Qingdao Hainiu |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 28 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 12 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 19 |
| 29 | Bàn thắng | 34 |
| 34 | Bàn thua | 60 |
| Chongqing Tonglianglong | Chủ nhà | Qingdao Hainiu |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 18 | Bàn thắng | 18 |
| 18 | Bàn thua | 26 |
| Chongqing Tonglianglong | Đội khách | Qingdao Hainiu |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 6 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 12 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 16 | Bàn thua | 34 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.04 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 11 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Chongqing Tonglianglong | Tất cả | Qingdao Hainiu |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 28 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 12 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 19 |
| 29 | Bàn thắng | 34 |
| 34 | Bàn thua | 60 |
| Chongqing Tonglianglong | Chủ nhà | Qingdao Hainiu |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 18 | Bàn thắng | 18 |
| 18 | Bàn thua | 26 |
| Chongqing Tonglianglong | Đội khách | Qingdao Hainiu |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 6 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 12 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 16 | Bàn thua | 34 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.04 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 11 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 28 | 15 | 7 | 6 | +17 | 52 | BBHTB |
| 2 | Dalian Yingbo | 28 | 14 | 4 | 10 | +2 | 46 | TTTHT |
| 3 | Beijing Guoan | 28 | 13 | 10 | 5 | +20 | 44 | TTHHH |
| 4 | Shandong Taishan | 28 | 14 | 5 | 9 | +8 | 41 | THHTB |
| 5 | Shanghai Port | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 39 | TTHTT |
| 6 | Yunnan Yukun | 28 | 11 | 6 | 11 | -3 | 39 | HBTBH |
| 7 | Qingdao West Coast | 28 | 8 | 14 | 6 | -6 | 38 | BBHHT |
| 8 | Shanghai Shenhua | 28 | 14 | 5 | 9 | +14 | 37 | TTTBT |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 28 | 7 | 12 | 9 | -5 | 33 | HHBHB |
| 10 | Tianjin Jinmen Tiger | 28 | 11 | 8 | 9 | +6 | 31 | TTTTH |
| 11 | Zhejiang Professional | 28 | 10 | 6 | 12 | -5 | 31 | BBTBT |
| 12 | Liaoning Tieren | 28 | 8 | 5 | 15 | -9 | 29 | THBBB |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 28 | 8 | 5 | 15 | -13 | 29 | BHHBH |
| 14 | Henan Songshan Longmen | 28 | 8 | 10 | 10 | -3 | 28 | BHHHH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 28 | 5 | 12 | 11 | -9 | 22 | BHBHH |
| 16 | Qingdao Hainiu | 28 | 6 | 3 | 19 | -26 | 14 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 14 | 7 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 14 | 8 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 14 | 4 | 6 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 14 | 10 | 1 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 14 | 4 | 5 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 14 | 6 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 14 | 5 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 14 | 5 | 8 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 14 | 8 | 4 | 2 | +16 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 14 | 6 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 14 | 7 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 14 | 6 | 3 | 5 | +6 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 5 | 4 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 14 | 4 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 14 | 8 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 14 | 7 | 3 | 4 | +8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 14 | 6 | 6 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 14 | 7 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 14 | 1 | 1 | 12 | -18 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 6 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 14 | 6 | 1 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 14 | 6 | 3 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 14 | 2 | 2 | 10 | -19 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 6 | 4 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 14 | 1 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 14 | 3 | 3 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 14 | 3 | 3 | 8 | -13 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chongqing Tonglianglong Dựa trên 20 trận | Qingdao Hainiu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 9H 9B | T · H · B | 4T 1H 15B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -11 | Hiệu số | -22 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.74 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (12 trận) |
| 1.58 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.50 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 9.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Chongqing Tonglianglong Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Qingdao Hainiu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -4 | Hiệu số | -9 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.64 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (6 trận) |
| 1.36 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.40 (6 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Chongqing Tonglianglong Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Qingdao Hainiu Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 5H 5B | T · H · B | 1T 0H 9B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.70 |
| -7 | Hiệu số | -13 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.84 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 1.80 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.60 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 8.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chongqing Tonglianglong gặp Qingdao Hainiu tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 24/10/2026 14:30 UTC+07 tại Tongliang Long Stadium.
Chongqing Tonglianglong đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Qingdao Hainiu đứng thứ 16.
Chongqing Tonglianglong thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Qingdao Hainiu thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Chongqing Tonglianglong thắng 1, Qingdao Hainiu thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.27 · 5.67 · 10.48.
Chongqing Tonglianglong · Trận trước: Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong (17/10) · Trận tiếp theo: Beijing Guoan vs Chongqing Tonglianglong (8/11)
Qingdao Hainiu · Trận trước: Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren (17/10) · Trận tiếp theo: Qingdao Hainiu vs Shenzhen Xinpengcheng (8/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Port
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.