Bắc Macedonia vs Thụy Sĩ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Stole Dimitrievski |
| 2 | D | Bojan Ilievski |
| 5 | D | Gjoko Zajkov |
| 6 | D | Visar Musliu |
| 3 | D | Sebastian Herrera |
| 18 | M | Tihomir Kostadinov |
| 16 | M | Matej Gaštarov |
| 10 | M | Enis Bardhi |
| 7 | M | Eljif Elmas |
| 9 | F | Bojan Miovski |
| 11 | F | Elmin Rastoder |
| 15 | M | Agon Elezi |
| 20 | M | Dimitar Mitrovski |
| 13 | D | Anes Meljichi |
| 17 | F | Azer Omeragić |
| 4 | D | Andrej Stojchevski |
| 1 | G | Davor Taleski |
| 12 | G | Damjan Siskovski |
| 14 | D | Mario Mladenovski |
| 8 | D | Ezgjan Alioski |
| 21 | M | Jani Atanasov |
| 19 | F | Ljupche Doriev |
| 22 | F | Hristijan Maleski |
| 1 | G | Gregor Kobel |
| 16 | D | Zachary Athekame |
| 4 | D | Nico Elvedi |
| 5 | D | Manuel Akanji |
| 13 | D | Ricardo Rodríguez |
| 14 | M | Ardon Jashari |
| 8 | M | Remo Freuler |
| 22 | M | Fabian Rieder |
| 9 | M | Johan Manzambi |
| 11 | M | Dan Ndoye |
| 10 | F | Zeki Amdouni |
| 2 | D | Sascha Britschgi |
| 15 | M | Djibril Sow |
| 20 | M | Michel Aebischer |
| 23 | M | Alvyn Sanches |
| 19 | F | Winsley Boteli Mokango |
| 21 | G | Marvin Keller |
| 12 | G | Yvon Mvogo |
| 18 | D | Eray Cömert |
| 3 | D | Adrian Bajrami |
| 6 | M | Vincent Sierro |
| 7 | F | Joël Monteiro |
| 17 | F | Cédric Itten |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bắc Macedonia | 0 | 0 | 0 |
| Thụy Sĩ | 2 | 1 | 3 |
- 22'Bàn thắngRemo FreulerKiến tạo: Zeki Amdouni
- 36'Thẻ vàngBojan Ilievski
- 41'Bàn thắngZeki Amdouni
- 43'Thẻ vàngEnis Bardhi
- 46'Thay ngườiAgon EleziRa sân: Elmin Rastoder
- 46'Thay ngườiDimitar MitrovskiRa sân: Tihomir Kostadinov
- 49'Thẻ vàngMatej Gaštarov
- 56'Thay ngườiAzer OmeragićRa sân: Bojan Miovski
- 56'Thay ngườiAnes MeljichiRa sân: Gjoko Zajkov
- 63'Thay ngườiDjibril SowRa sân: Johan Manzambi
- 63'Thay ngườiSascha BritschgiRa sân: Ricardo Rodríguez
- 74'Bàn thắngZeki AmdouniKiến tạo: Zachary Athekame
- 75'Thay ngườiAndrej StojchevskiRa sân: Bojan Ilievski
- 75'Thay ngườiAlvyn SanchesRa sân: Fabian Rieder
- 75'Thay ngườiMichel AebischerRa sân: Dan Ndoye
- 78'Thẻ vàngAzer Omeragić
- 86'Thay ngườiWinsley Boteli MokangoRa sân: Zeki Amdouni
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà13,74Hòa5,74Đội khách1,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,60→13,74Hòa5,01→5,74Đội khách1,36→1,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 13,74▲ | 5,74▲ | 1,27▼ |
| 27/09 01:24 | 12,65▲ | 5,40▲ | 1,29▼ |
| 27/09 01:06 | 12,10▲ | 5,29▲ | 1,30▼ |
| 27/09 00:51 | 11,33▲ | 5,21▲ | 1,32 |
| 27/09 00:36 | 11,27▼ | 5,17 | 1,32 |
| 27/09 00:25 | 11,30▲ | 5,17▲ | 1,32▼ |
| 27/09 00:03 | 11,16▲ | 5,13 | 1,33 |
| 26/09 23:46 | 11,15▲ | 5,13▲ | 1,33 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 26/09 23:34 | 11,14▼ | 5,12▼ | 1,33 |
| 26/09 23:18 | 11,22▼ | 5,13▲ | 1,33 |
| 26/09 23:05 | 11,25▼ | 5,11 | 1,33 |
| 26/09 22:48 | 11,27▲ | 5,11 | 1,33 |
| 26/09 22:37 | 11,25 | 5,11▲ | 1,33 |
| 26/09 22:16 | 11,25▲ | 5,09▲ | 1,33 |
| 26/09 21:21 | 11,14▼ | 5,06▼ | 1,33 |
| 26/09 21:09 | 11,16▼ | 5,07▼ | 1,33 |
| 26/09 20:54 | 11,22▲ | 5,08▲ | 1,33▼ |
| 26/09 20:30 | 10,97▲ | 5,03▲ | 1,34▼ |
| 26/09 20:17 | 10,30▲ | 4,89▲ | 1,36 |
| 26/09 20:01 | 10,15▼ | 4,84 | 1,36 |
| 26/09 19:52 | 10,17▲ | 4,84▲ | 1,36 |
| 26/09 19:27 | 10,14▲ | 4,83▲ | 1,36▼ |
| 26/09 18:59 | 10,11▼ | 4,81▼ | 1,37▲ |
| 26/09 18:49 | 10,13▲ | 4,90▼ | 1,36 |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 9,60 | 5,01 | 1,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 13,74 | 5,74 | 1,27 |
| Betfair | 11,00 | 5,00 | 1,20 |
| bet365 | 11,00 | 5,00 | 1,28 |
| Marathon | 12,00 | 5,25 | 1,30 |
| 1xBet | 11,20 | 5,07 | 1,30 |
| Betano | 12,50 | 5,40 | 1,32 |
| BetVictor | 13,00 | 5,25 | 1,25 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,07Đội khách -1.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,80→1,88Đội khách2,09→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:29 | Thay đổi mốc · 1.75 → 1.5 | |
| 27/09 00:27 | Tạm dừng | |
| 27/09 00:25 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 26/09 23:29 | Tạm dừng | |
| 26/09 23:18 | Tạm dừng | 2,04 |
| 26/09 22:52 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:48 | Tạm dừng | 2,04▼ |
| 26/09 22:42 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 26/09 22:37 | 1,87▲ | Tạm dừng |
| 26/09 22:22 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:16 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 26/09 20:30 | Tạm dừng | |
| 26/09 20:17 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 26/09 20:01 | 1,76▼ | 2,14 |
| 26/09 19:52 | 1,77▲ | 2,14 |
| 26/09 18:59 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 26/09 18:49 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,80 | 2,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,85 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,93 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,84 | 1,82 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,92Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→1,92Xỉu1,97→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 01:39 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 27/09 01:24 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 27/09 01:06 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 27/09 00:51 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 27/09 00:25 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 26/09 23:34 | 2,04▼ | 1,85 |
| 26/09 23:18 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 26/09 22:52 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5 | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 26/09 22:37 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 26/09 21:21 | 2,07▼ | 1,83 |
| 26/09 21:09 | 2,08▲ | 1,83 |
| 26/09 20:54 | 2,07▼ | 1,83 |
| 26/09 20:30 | 2,08▲ | 1,83▲ |
| 26/09 20:17 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 26/09 18:59 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 26/09 18:49 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,92 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,97 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,91 | 1,91 |
| 1xBet | 1,99 | 1,83 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bắc Macedonia Dựa trên 10 trận | Thụy Sĩ Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 16 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 8T 7H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -10 | Hiệu số | +20 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.27 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (11 trận) |
| 2.39 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (11 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (11 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (11 trận) |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (11 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (11 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (11 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| Bắc Macedonia Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Thụy Sĩ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +5 | Hiệu số | +18 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| Bắc Macedonia Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Thụy Sĩ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 0T 3H 4B | T · H · B | 1T 5H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 83% |
| 0.29 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 2.43 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (5 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| Bắc Macedonia Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Thụy Sĩ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -1 | Hiệu số | +12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 2.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Bắc Macedonia Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Thụy Sĩ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0T 3H 2B | T · H · B | 1T 2H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.20 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 80% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Bắc Macedonia | World Cup | Thụy Sĩ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| Bắc Macedonia Dựa trên 1 trận | Vòng play-off liên lục địa | Thụy Sĩ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Bắc Macedonia đã gặp Thụy Sĩ tại UEFA Nations League A B vào 27/9/2026 01:45 UTC+07 tại National Arena Toshe Proeski.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bắc Macedonia 0-3 Thụy Sĩ.
Bắc Macedonia đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Thụy Sĩ đứng thứ 1.
Bắc Macedonia thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Thụy Sĩ thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 13.74 · 5.74 · 1.27.
Đội hình Bắc Macedonia có Eljif Elmas, Bojan Miovski, Elmin Rastoder.
Đội hình Thụy Sĩ có Johan Manzambi, Dan Ndoye, Zeki Amdouni.
Bắc Macedonia · Trận trước: Thổ Nhĩ Kỳ vs Bắc Macedonia (2/6) · Trận tiếp theo: Slovenia vs Bắc Macedonia (30/9)
Thụy Sĩ · Trận trước: Argentina vs Thụy Sĩ (12/7) · Trận tiếp theo: Scotland vs Thụy Sĩ (30/9)
Các trận UEFA Nations League A B tuần này
- Áo vs Kosovo
- Israel vs Ireland
- Georgia vs Ukraina
- Romania vs Bosnia và Herzegovina
- Thụy Điển vs Ba Lan
- Bắc Ireland vs Hungary
- Scotland vs Thụy Sĩ
- Slovenia vs Bắc Macedonia
- Ireland vs Áo
- Israel vs Kosovo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Chưa có bài viết nào.