Ngôn ngữ

Bắc Macedonia vs Thụy Sĩ

Chi tiết trận đấu
National Arena Toshe Proeski
Bắc MacedoniaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Thụy SĩĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 01:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GStole Dimitrievski
2DBojan Ilievski
5DGjoko Zajkov
6DVisar Musliu
3DSebastian Herrera
18MTihomir Kostadinov
16MMatej Gaštarov
10MEnis Bardhi
7MEljif Elmas
9FBojan Miovski
11FElmin Rastoder
Dự bị 12
15MAgon Elezi
20MDimitar Mitrovski
13DAnes Meljichi
17FAzer Omeragić
4DAndrej Stojchevski
1GDavor Taleski
12GDamjan Siskovski
14DMario Mladenovski
8DEzgjan Alioski
21MJani Atanasov
19FLjupche Doriev
22FHristijan Maleski
Huấn luyện viên Blagoja Milevski
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGregor Kobel
16DZachary Athekame
4DNico Elvedi
5DManuel Akanji
13DRicardo Rodríguez
14MArdon Jashari
8MRemo Freuler
22MFabian Rieder
9MJohan Manzambi
11MDan Ndoye
10FZeki Amdouni
Dự bị 12
2DSascha Britschgi
15MDjibril Sow
20MMichel Aebischer
23MAlvyn Sanches
19FWinsley Boteli Mokango
21GMarvin Keller
12GYvon Mvogo
18DEray Cömert
3DAdrian Bajrami
6MVincent Sierro
7FJoël Monteiro
17FCédric Itten
Huấn luyện viên Murat Yakin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 03:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bắc Macedonia000
Thụy Sĩ213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngRemo FreulerKiến tạo: Zeki Amdouni
  2. 36'Thẻ vàngBojan Ilievski
  3. 41'Bàn thắngZeki Amdouni
  4. 43'Thẻ vàngEnis Bardhi
  5. 46'Thay ngườiAgon EleziRa sân: Elmin Rastoder
  6. 46'Thay ngườiDimitar MitrovskiRa sân: Tihomir Kostadinov
  7. 49'Thẻ vàngMatej Gaštarov
  8. 56'Thay ngườiAzer OmeragićRa sân: Bojan Miovski
  9. 56'Thay ngườiAnes MeljichiRa sân: Gjoko Zajkov
  10. 63'Thay ngườiDjibril SowRa sân: Johan Manzambi
  11. 63'Thay ngườiSascha BritschgiRa sân: Ricardo Rodríguez
  12. 74'Bàn thắngZeki AmdouniKiến tạo: Zachary Athekame
  13. 75'Thay ngườiAndrej StojchevskiRa sân: Bojan Ilievski
  14. 75'Thay ngườiAlvyn SanchesRa sân: Fabian Rieder
  15. 75'Thay ngườiMichel AebischerRa sân: Dan Ndoye
  16. 78'Thẻ vàngAzer Omeragić
  17. 86'Thay ngườiWinsley Boteli MokangoRa sân: Zeki Amdouni
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
0,06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,48
2Sút23
0Sút trúng đích11
0Phạt góc5
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
407Chuyền bóng578
8Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFSebastian Herrera90000005.7
6 · DFVisar Musliu90000007.0
7 · MFEljif Elmas90000006.0
10 · MFEnis Bardhi90000106.7
16 · MFMatej Gaštarov90001106.7
23 · GKStole Dimitrievski90000006.9
2 · DFBojan Ilievski75000106.3
5 · DFGjoko Zajkov56000006.0
9 · FWBojan Miovski56000006.7
11 · FWElmin Rastoder45000006.6
18 · MFTihomir Kostadinov45000006.5
15 · MF · Dự bịAgon Elezi45000006.5
20 · MF · Dự bịDimitar Mitrovski45000006.7
13 · DF · Dự bịAnes Meljichi34000006.3
17 · FW · Dự bịAzer Omeragić34000106.2
4 · DF · Dự bịAndrej Stojchevski15000007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGregor Kobel90000007.0
4 · DFNico Elvedi90000007.5
5 · DFManuel Akanji90000007.9
8 · MFRemo Freuler90101008.0
14 · MFArdon Jashari90002006.7
16 · DFZachary Athekame90010007.5
10 · FWZeki Amdouni86215009.6
11 · MFDan Ndoye75005006.5
22 · MFFabian Rieder75001006.2
9 · MFJohan Manzambi63002006.9
13 · DFRicardo Rodríguez63001006.9
2 · DF · Dự bịSascha Britschgi27000006.3
15 · MF · Dự bịDjibril Sow27000006.7
20 · MF · Dự bịMichel Aebischer15000006.3
23 · MF · Dự bịAlvyn Sanches15000006.9
19 · FW · Dự bịWinsley Boteli Mokango8001006.5
Tính đến 21/10 02:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà13,74Hòa5,74Đội khách1,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,6013,74Hòa5,015,74Đội khách1,361,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 01:3913,74▲5,74▲1,27▼
27/09 01:2412,65▲5,40▲1,29▼
27/09 01:0612,10▲5,29▲1,30▼
27/09 00:5111,33▲5,21▲1,32
27/09 00:3611,27▼5,171,32
27/09 00:2511,30▲5,17▲1,32▼
27/09 00:0311,16▲5,131,33
26/09 23:4611,15▲5,13▲1,33
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
26/09 23:3411,14▼5,12▼1,33
26/09 23:1811,22▼5,13▲1,33
26/09 23:0511,25▼5,111,33
26/09 22:4811,27▲5,111,33
26/09 22:3711,255,11▲1,33
26/09 22:1611,25▲5,09▲1,33
26/09 21:2111,14▼5,06▼1,33
26/09 21:0911,16▼5,07▼1,33
26/09 20:5411,22▲5,08▲1,33▼
26/09 20:3010,97▲5,03▲1,34▼
26/09 20:1710,30▲4,89▲1,36
26/09 20:0110,15▼4,841,36
26/09 19:5210,17▲4,84▲1,36
26/09 19:2710,14▲4,83▲1,36▼
26/09 18:5910,11▼4,81▼1,37▲
26/09 18:4910,13▲4,90▼1,36
26/09 18:35 Đầu tiên9,605,011,36
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle13,745,741,27
Betfair11,005,001,20
bet36511,005,001,28
Marathon12,005,251,30
1xBet11,205,071,30
Betano12,505,401,32
BetVictor13,005,251,25
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,07Đội khách -1.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,801,88Đội khách2,092,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 01:29Thay đổi mốc · 1.75 → 1.5
27/09 00:27Tạm dừng
27/09 00:251,88▲2,03▼
26/09 23:29Tạm dừng
26/09 23:18Tạm dừng2,04
26/09 22:52Tạm dừng
26/09 22:48Tạm dừng2,04▼
26/09 22:42Tạm dừng
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
26/09 22:371,87▲Tạm dừng
26/09 22:22Tạm dừng
26/09 22:161,86▲2,05▼
26/09 20:30Tạm dừng
26/09 20:171,78▲2,12▼
26/09 20:011,76▼2,14
26/09 19:521,77▲2,14
26/09 18:591,76▼2,14▲
26/09 18:491,78▼2,11▲
26/09 18:35 Đầu tiên1,802,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle2,071,85
Betfair1,801,91
bet3651,901,90
Marathon1,891,93
1xBet1,911,91
Betano1,911,93
BetVictor1,841,82
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,92Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,921,92Xỉu1,971,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 01:391,92▼1,97▲
27/09 01:241,99▼1,90▲
27/09 01:062,00▼1,89▲
27/09 00:512,02▼1,88▲
27/09 00:252,03▼1,86▲
26/09 23:342,04▼1,85
26/09 23:182,05▼1,85▲
26/09 22:52Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
26/09 22:372,06▼1,84▲
26/09 21:212,07▼1,83
26/09 21:092,08▲1,83
26/09 20:542,07▼1,83
26/09 20:302,08▲1,83▲
26/09 20:172,07▼1,80▲
26/09 18:592,08▲1,79▼
26/09 18:492,05▲1,85▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,921,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,921,97
Betfair1,851,85
bet3651,951,85
Marathon1,911,91
1xBet1,991,83
Betano1,951,90
BetVictor1,851,82
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bắc MacedoniaBHHBBHHHTB1T 5H 4B · Dựa trên 10 trận
Thụy SĩHHTTTHHTHB8T 7H 1B · Dựa trên 16 trận
Bắc Macedonia
Dựa trên 10 trận
Thụy Sĩ
Dựa trên 16 trận
10Trận16
1T 5H 4BT · H · B8T 7H 1B
10%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa44%
0.80Ghi được mỗi trận2.00
1.80Bị ghi mỗi trận0.75
-10Hiệu số+20
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
60%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.27 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (11 trận)
2.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (11 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (11 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (11 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (11 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (11 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (11 trận)
12.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (11 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThụy Sĩ
Dựa trên 10 trận
3Trận10
1T 2H 0BT · H · B7T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng70%
67%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận2.70
0.33Bị ghi mỗi trận0.90
+5Hiệu số+18
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (6 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận9.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (6 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnThụy Sĩ
Dựa trên 6 trận
7Trận6
0T 3H 4BT · H · B1T 5H 0B
0%Tỷ lệ thắng17%
43%Tỷ lệ hòa83%
0.29Ghi được mỗi trận0.83
2.43Bị ghi mỗi trận0.50
-15Hiệu số+2
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
71%Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93 (5 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuThụy Sĩ
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 2H 1BT · H · B4T 2H 0B
25%Tỷ lệ thắng67%
50%Tỷ lệ hòa33%
1.75Ghi được mỗi trận2.33
2.00Bị ghi mỗi trận0.33
-1Hiệu số+12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
2.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.66
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
11.8Số cú sút mỗi trận10.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
46%Kiểm soát bóng trung bình60%
4.8Phạt góc mỗi trận4.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận0.7
12.8Phạm lỗi mỗi trận9.7
Bắc Macedonia
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếThụy Sĩ
Dựa trên 4 trận
5Trận4
0T 3H 2BT · H · B1T 2H 1B
0%Tỷ lệ thắng25%
60%Tỷ lệ hòa50%
0.20Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số+2
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
80%Tỷ lệ không ghi bàn25%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Bắc MacedoniaWorld CupThụy Sĩ
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình56% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.4 (5 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 1 trận
Vòng play-off liên lục địaThụy Sĩ
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu