Ngôn ngữ

Áo vs Kosovo

Chi tiết trận đấu
Ernst Happel Stadion
ÁoChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
KosovoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 23:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GChristian Zawieschitzky
15DNikolas Veratschnig
2DDavid Affengruber
3DKevin Danso
14DMaximilian Wöber
4MXaver Schlager
6MNicolas Seiwald
21MPatrick Wimmer
10MPaul Wanner
18MRomano Schmid
8FJunior Adamu
Dự bị 12
22DAlexander Prass
17MCarney Chukwuemeka
9FSaša Kalajdžić
7MVasilije Markovic
23DMarco Friedl
12GFlorian Wiegele
1GAlexander Schlager
16DFelix Bacher
5DStefan Posch
20MSascha Horvath
11MChristoph Lang
19FMarco Grüll
Huấn luyện viên Ralf Rangnick
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GArijanet Murić
5DLumbardh Dellova
4DIlir Krasniqi
2DRon Raçi
15MMërgim Vojvoda
23MLeon Avdullahu
20MVeldin Hodža
13MDion Gallapeni
17FErmal Krasniqi
18FVedat Muriqi
14FBaton Zabergja
Dự bị 12
3MMilot Avdyli
8MValmir Matoshi
10FEdon Zhegrova
16GAmir Saipi
11FFisnik Asllani
12GVisar Bekaj
21DLeard Sadriu
6MErblin Osmani
7MMilot Rashica
19MDion Kacuri
22MVesel Demaku
9FAlbion Rrahmani
Huấn luyện viên Franco Foda
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 28/09 00:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Áo213
Kosovo011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngKevin Danso
  2. 22'Thẻ vàngRon Raçi
  3. 23'Bàn thắngDavid AffengruberKiến tạo: Romano Schmid
  4. 45+2'Bàn thắngJunior AdamuKiến tạo: Patrick Wimmer
  5. 46'Thay ngườiValmir MatoshiRa sân: Veldin Hodža
  6. 46'Thay ngườiMilot AvdyliRa sân: Baton Zabergja
  7. 46'Thay ngườiEdon ZhegrovaRa sân: Ermal Krasniqi
  8. 58'Thay ngườiCarney ChukwuemekaRa sân: Romano Schmid
  9. 58'Thay ngườiAlexander PrassRa sân: Maximilian Wöber
  10. 58'Thay ngườiSaša KalajdžićRa sân: Junior Adamu
  11. 61'Bàn thắngCarney Chukwuemeka
  12. 65'Thay ngườiAmir SaipiRa sân: Arijanet Murić
  13. 68'Thay ngườiVasilije MarkovicRa sân: Paul Wanner
  14. 79'Thay ngườiMarco FriedlRa sân: Nikolas Veratschnig
  15. 80'Thay ngườiFisnik AsllaniRa sân: Vedat Muriqi
  16. 81'Thẻ vàngDavid Affengruber
  17. 83'Bàn thắng từ phạt đềnEdon Zhegrova
  18. 85'Thẻ vàngValmir Matoshi
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,39
11Sút6
6Sút trúng đích1
5Phạt góc1
21Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
514Chuyền bóng474
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFDavid Affengruber90101107.2
3 · DFKevin Danso90001106.7
4 · MFXaver Schlager90000007.2
6 · MFNicolas Seiwald90000007.0
13 · GKChristian Zawieschitzky90000006.9
21 · MFPatrick Wimmer90011008.0
15 · DFNikolas Veratschnig79001007.7
10 · MFPaul Wanner68000006.7
8 · FWJunior Adamu58103007.5
14 · DFMaximilian Wöber58000006.9
18 · MFRomano Schmid58010006.2
9 · FW · Dự bịSaša Kalajdžić32001006.7
17 · MF · Dự bịCarney Chukwuemeka32101007.7
22 · DF · Dự bịAlexander Prass32000006.2
7 · MF · Dự bịVasilije Markovic22000006.7
23 · DF · Dự bịMarco Friedl11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFRon Raçi90000106.5
4 · DFIlir Krasniqi90000006.6
5 · DFLumbardh Dellova90000006.7
13 · MFDion Gallapeni90000006.5
15 · MFMërgim Vojvoda90000006.7
23 · MFLeon Avdullahu90000006.3
18 · FWVedat Muriqi80002006.9
1 · GKArijanet Murić65000006.2
14 · FWBaton Zabergja45000006.3
17 · FWErmal Krasniqi45000006.2
20 · MFVeldin Hodža45000006.9
3 · MF · Dự bịMilot Avdyli45000006.3
8 · MF · Dự bịValmir Matoshi45000106.3
10 · FW · Dự bịEdon Zhegrova45102007.7
16 · GK · Dự bịAmir Saipi25000007.0
11 · FW · Dự bịFisnik Asllani10000006.5
Tính đến 28/09 22:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,56Hòa4,25Đội khách6,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,551,56Hòa4,244,25Đội khách5,736,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 22:531,56▼4,25▲6,15▲
27/09 22:411,604,13▼5,88▲
27/09 22:221,60▼4,15▲5,78▼
27/09 22:091,61▲4,06▼5,84▼
27/09 21:511,604,08▼5,94▼
27/09 21:341,604,09▲6,00▲
27/09 21:211,60▼4,08▲5,97▲
27/09 21:051,61▲4,07▼5,94▲
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
27/09 20:521,604,08▼5,93
27/09 20:421,604,10▼5,93▲
27/09 20:041,604,12▼5,92▼
27/09 19:521,604,135,94▲
27/09 19:321,60▼4,13▲5,90▲
27/09 19:231,614,09▼5,79▼
27/09 19:031,61▼4,10▲5,86▲
27/09 18:061,624,05▲5,73
27/09 17:511,624,04▼5,73▼
27/09 17:171,624,05▼5,75▼
27/09 17:041,62▲4,075,77▼
27/09 16:451,61▼4,07▲5,82▲
27/09 16:161,63▼4,03▲5,71▲
27/09 15:051,64▲4,02▼5,65▲
27/09 14:151,63▼4,06▲5,64▲
27/09 13:271,65▼4,02▼5,54▲
27/09 13:181,66▲4,06▼5,29▼
27/09 12:591,654,155,32▼
27/09 12:461,654,15▲5,33▲
27/09 12:271,65▲4,13▼5,31▼
27/09 12:071,634,17▼5,47▲
27/09 11:291,63▲4,18▼5,39▼
27/09 11:101,584,32▲5,80▲
27/09 10:401,584,27▲5,71▲
27/09 10:291,58▲4,26▼5,70▼
27/09 09:031,564,31▲5,83▲
27/09 06:511,56▲4,30▼5,82▼
27/09 05:211,55▼4,35▲5,97▲
27/09 04:541,574,28▲5,76▲
27/09 01:571,57▲4,26▼5,74▼
27/09 01:241,56▲4,30▼5,84▼
27/09 00:511,55▼4,36▲5,92▲
26/09 23:181,56▲4,29▲5,83▲
26/09 20:541,554,23▼5,72▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,554,245,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,564,256,15
Betfair1,474,005,50
bet3651,554,205,50
Marathon1,564,335,85
1xBet1,574,255,56
Betano1,604,355,90
BetVictor1,534,106,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,961,97Đội khách1,911,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 22:531,97▼1,93▲
27/09 22:412,06▼1,85
27/09 22:222,07▼1,85▲
27/09 22:092,11▲1,81▼
27/09 21:512,08▲1,84▼
27/09 21:212,07▼1,85▲
27/09 21:052,08▲1,84
27/09 20:522,071,84▼
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
27/09 20:422,07▲1,85
27/09 20:042,06▲1,85▼
27/09 19:522,05▼1,86▲
27/09 19:322,06▼1,85▲
27/09 19:232,09▲1,83▼
27/09 19:032,07▼1,84▲
27/09 17:512,11▲1,81▼
27/09 17:172,101,82▼
27/09 17:042,10▲1,83
27/09 16:45Thay đổi mốc · -0.75 → -1
27/09 16:452,09▼1,83▲
27/09 16:352,10▼1,79
27/09 16:162,11▼1,79▲
27/09 15:052,12▲1,78▼
27/09 14:152,10▼1,79▲
27/09 13:272,14▼1,77▲
27/09 13:182,19▲1,74▼
27/09 12:462,14▼1,76
27/09 12:272,15▲1,76▼
27/09 12:072,10▼1,79▲
27/09 11:292,12▲1,78▼
27/09 11:102,011,90▲
27/09 10:292,01▲1,88▼
27/09 09:031,98▼1,91▲
27/09 06:511,99▲1,90▼
27/09 05:211,95▼1,93▲
27/09 04:542,00▼1,89▲
27/09 01:572,01▲1,88▼
27/09 01:241,98▲1,91▼
27/09 00:511,95▼1,93▲
26/09 23:181,97▲1,91▲
26/09 20:541,961,90▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,961,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,971,93
bet3651,921,88
Marathon1,931,89
1xBet1,911,91
Betano1,951,90
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,841,81Xỉu2,022,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 22:531,81▼2,06▲
27/09 22:221,93▼1,96▲
27/09 22:092,03▲1,86▼
27/09 21:342,021,87▼
27/09 21:212,021,88▲
27/09 21:052,02▲1,87▼
27/09 20:522,00▲1,89▼
27/09 20:421,98▲1,91▼
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
27/09 20:041,95▼1,93
27/09 19:321,96▼1,93▲
27/09 18:061,98▼1,90
27/09 17:511,99▲1,90
27/09 17:171,981,90▼
27/09 17:041,98▼1,91▲
27/09 16:452,001,89▲
27/09 16:352,00▼1,88
27/09 15:052,01▲1,88▼
27/09 14:151,96▼1,93▲
27/09 13:271,98▲1,91▼
27/09 13:181,93▲1,95▼
27/09 12:591,88▼2,01▲
27/09 12:271,89▲2,00▼
27/09 12:071,882,01▲
27/09 11:291,88▲2,00▼
27/09 11:101,86▲2,04▲
27/09 10:291,852,02▼
27/09 09:031,852,03▲
27/09 06:511,852,02▼
27/09 05:211,852,03▲
27/09 01:571,852,02▼
27/09 00:27Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
26/09 23:181,85▲2,03▲
26/09 18:35 Đầu tiên1,842,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,812,06
Betfair1,732,00
bet3651,951,85
Marathon1,762,09
1xBet1,682,21
Betano1,832,02
BetVictor1,771,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ÁoTBHBTTTTHT9T 2H 3B · Dựa trên 14 trận
KosovoTTBBTHTTHT6T 2H 3B · Dựa trên 11 trận
Áo
Dựa trên 14 trận
Kosovo
Dựa trên 11 trận
14Trận11
9T 2H 3BT · H · B6T 2H 3B
64%Tỷ lệ thắng55%
14%Tỷ lệ hòa18%
2.29Ghi được mỗi trận1.36
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+18Hiệu số+4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
21%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.95 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (7 trận)
1.23 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (7 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (7 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (7 trận)
58% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (7 trận)
3.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận2.6 (7 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
13.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (7 trận)
Áo
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKosovo
Dựa trên 6 trận
8Trận6
7T 1H 0BT · H · B3T 2H 1B
88%Tỷ lệ thắng50%
12%Tỷ lệ hòa33%
3.12Ghi được mỗi trận1.17
0.50Bị ghi mỗi trận0.33
+21Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.92 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (4 trận)
0.85 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.56 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (4 trận)
6.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
65% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
4.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận1.8 (4 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
12.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (4 trận)
Áo
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnKosovo
Dựa trên 5 trận
6Trận5
2T 1H 3BT · H · B3T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắng60%
17%Tỷ lệ hòa0%
1.17Ghi được mỗi trận1.60
1.67Bị ghi mỗi trận1.80
-3Hiệu số-1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.99 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (3 trận)
1.60 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
7.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (3 trận)
2.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (3 trận)
2.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
13.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
Áo
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuKosovo
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 1H 1BT · H · B3T 2H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa33%
2.67Ghi được mỗi trận1.00
0.50Bị ghi mỗi trận0.83
+13Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
17%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.37Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
11.8Số cú sút mỗi trận9.3
5.3Sút trúng đích mỗi trận3.3
64%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.0Phạt góc mỗi trận2.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.5Phạm lỗi mỗi trận10.2
Áo
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếKosovo
Dựa trên 2 trận
3Trận2
3T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số+2
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Áo
Dựa trên 4 trận
World CupKosovo
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.85 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.12 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
7.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
1.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Áo
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AKosovo
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
ÁoVòng play-off liên lục địaKosovo
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu