Ngôn ngữ

Thụy Điển vs Ba Lan

Chi tiết trận đấu
Strawberry Arena
Thụy ĐiểnChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Ba LanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GViktor Johansson
8DDaniel Svensson
15DCarl Starfelt
3DVictor Lindelöf
5DGabriel Gudmundsson
11MPatrik Wålemark
7MLucas Bergvall
18MYasin Ayari
22MBesfort Zeneli
10FBenjamin Nygren
17FViktor Gyökeres
Dự bị 12
19MSebastian Nanasi
20MHugo Larsson
21FAlexander Bernhardsson
16MJesper Karlström
13MWilliot Swedberg
23GMelker Ellborg
1GNoel Törnqvist
14DHampus Skoglund
6DJohn Mellberg
2DGustaf Lagerbielke
4MElliot Stroud
9FPaulos Abraham
Huấn luyện viên Graham Potter
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMarcin Bułka
3DPrzemysław Wiśniewski
5DJan Bednarek
14DJakub Kiwior
2MMatty Cash
16MWiktor Nowak
10MPiotr Zieliński
15MTymoteusz Puchacz
20FSebastian Szymański
13FMateusz Żukowski
21FNicola Zalewski
Dự bị 12
19MPrzemysław Frankowski
8MKacper Urbański
17FMichał Skóraś
11FKarol Świderski
9FRobert Lewandowski
22GSławomir Abramowicz
12GMateusz Kochalski
23DKacper Potulski
7DWojciech Mońka
4DTomasz Kędziora
18MMarcel Reguła
6MBartosz Slisz
Huấn luyện viên Jan Urban
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Thụy Điển123
Ba Lan101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngBenjamin NygrenKiến tạo: Victor Lindelöf
  2. 19'Thẻ vàngDaniel Svensson
  3. 35'Thẻ vàngTymoteusz Puchacz
  4. 43'Bàn thắngSebastian SzymańskiKiến tạo: Nicola Zalewski
  5. 58'Thẻ vàngPiotr Zieliński
  6. 63'Bàn thắngYasin AyariKiến tạo: Sebastian Nanasi
  7. 63'Thay ngườiSebastian NanasiRa sân: Besfort Zeneli
  8. 65'Thay ngườiPrzemysław FrankowskiRa sân: Tymoteusz Puchacz
  9. 72'Bàn thắngViktor GyökeresKiến tạo: Patrik Wålemark
  10. 76'Thay ngườiMichał SkóraśRa sân: Matty Cash
  11. 76'Thay ngườiKarol ŚwiderskiRa sân: Sebastian Szymański
  12. 76'Thay ngườiKacper UrbańskiRa sân: Piotr Zieliński
  13. 80'Thay ngườiAlexander BernhardssonRa sân: Patrik Wålemark
  14. 80'Thay ngườiHugo LarssonRa sân: Benjamin Nygren
  15. 88'Thay ngườiRobert LewandowskiRa sân: Przemysław Wiśniewski
  16. 89'Thay ngườiJesper KarlströmRa sân: Viktor Gyökeres
  17. 89'Thay ngườiWilliot SwedbergRa sân: Yasin Ayari
  18. 90+2'Thẻ vàngRobert Lewandowski
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
2,11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,19
12Sút18
6Sút trúng đích7
4Phạt góc4
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
520Chuyền bóng461
6Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFVictor Lindelöf90011008.2
5 · DFGabriel Gudmundsson90001006.5
7 · MFLucas Bergvall90000007.0
8 · DFDaniel Svensson90000107.0
12 · GKViktor Johansson90000007.9
15 · DFCarl Starfelt90000007.0
17 · FWViktor Gyökeres89102006.9
18 · MFYasin Ayari89102008.3
10 · FWBenjamin Nygren80101007.5
11 · MFPatrik Wålemark80012008.0
22 · MFBesfort Zeneli63001006.5
19 · MF · Dự bịSebastian Nanasi27010006.6
20 · MF · Dự bịHugo Larsson10000006.3
21 · FW · Dự bịAlexander Bernhardsson10001006.3
13 · MF · Dự bịWilliot Swedberg100000—
16 · MF · Dự bịJesper Karlström100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarcin Bułka90000006.2
5 · DFJan Bednarek90000006.9
13 · FWMateusz Żukowski90001006.5
14 · DFJakub Kiwior90001006.3
16 · MFWiktor Nowak90001007.2
21 · FWNicola Zalewski90010008.3
3 · DFPrzemysław Wiśniewski88001006.3
2 · MFMatty Cash76002006.9
10 · MFPiotr Zieliński76005106.6
20 · FWSebastian Szymański76102008.2
15 · MFTymoteusz Puchacz65000106.7
19 · MF · Dự bịPrzemysław Frankowski25000006.7
8 · MF · Dự bịKacper Urbański14000006.9
11 · FW · Dự bịKarol Świderski14000006.3
17 · FW · Dự bịMichał Skóraś14000006.3
9 · FW · Dự bịRobert Lewandowski200010—
Tính đến 30/09 11:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16Hòa3,65Đội khách3,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,912,16Hòa3,823,65Đội khách3,763,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 01:402,16▲3,65▲3,36▼
29/09 01:272,05▲3,64▼3,66▼
29/09 01:102,03▲3,71▼3,68▼
29/09 00:591,93▼3,84▲3,88▲
29/09 00:401,98▼3,83▲3,72▲
29/09 00:282,03▲3,75▼3,64▼
29/09 00:121,97▲3,82▼3,77▼
29/09 00:081,95▲3,83▼3,83▼
Xem thêm · 51 trường hợpThu gọn
28/09 23:381,92▼3,91▲3,88▲
28/09 23:291,953,86▼3,81▲
28/09 23:121,953,89▲3,78▲
28/09 22:571,95▼3,88▲3,77▼
28/09 22:411,96▼3,82▲3,80
28/09 22:231,98▲3,76▲3,80▼
28/09 22:101,97▼3,73▲3,85▲
28/09 21:531,98▲3,72▼3,84▲
28/09 21:411,96▲3,83▼3,81
28/09 21:251,95▼3,85▼3,81▲
28/09 21:011,96▼3,86▲3,77▲
28/09 20:401,99▼3,85▲3,67▲
28/09 20:232,00▼3,83▲3,65▲
28/09 20:102,01▼3,81▲3,63
28/09 19:512,02▼3,80▲3,63▲
28/09 19:392,03▼3,79▲3,59▲
28/09 19:092,053,76▲3,57
28/09 18:352,05▼3,75▲3,57▲
28/09 18:212,06▼3,73▼3,55▲
28/09 17:242,073,74▲3,53
28/09 17:062,07▼3,72▲3,53▲
28/09 16:252,143,67▼3,39▼
28/09 16:052,143,68▲3,40▲
28/09 15:332,14▼3,67▼3,39▲
28/09 15:042,173,72▲3,30
28/09 14:512,17▼3,713,30▲
28/09 14:332,18▼3,71▲3,27▲
28/09 14:272,22▲3,69▲3,20▼
28/09 14:042,21▲3,68▲3,24▲
28/09 13:162,203,65▼3,22▲
28/09 12:352,203,67▼3,21
28/09 12:142,20▲3,683,21▼
28/09 12:052,16▲3,68▲3,27▼
28/09 11:472,15▲3,63▼3,35▼
28/09 11:432,05▼3,68▲3,57▲
28/09 10:492,063,67▲3,55
28/09 10:162,06▼3,66▲3,55▲
28/09 09:152,12▼3,65▲3,40▲
28/09 08:572,133,63▼3,38
28/09 06:172,13▲3,65▲3,38▼
28/09 03:572,123,643,40▼
28/09 02:382,12▲3,64▼3,42▼
28/09 01:532,10▲3,66▲3,44▲
28/09 01:092,083,61▼3,40
27/09 20:232,08▼3,62▲3,40
27/09 19:232,09▲3,61▼3,40▼
27/09 18:061,97▲3,70▼3,64▼
27/09 17:351,94▲3,73▼3,71▼
27/09 17:041,93▲3,79▼3,73▼
27/09 00:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 22:01 Đầu tiên1,913,823,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,163,653,36
Betfair2,003,403,25
bet3652,003,753,50
Marathon2,133,803,22
1xBet2,083,763,27
Betano2,103,653,35
BetVictor2,053,603,30
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,922,15Đội khách1,931,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 01:402,15▲1,76▼
29/09 01:272,06▲1,85▼
29/09 01:102,04▲1,87▼
29/09 00:591,94▼1,96▲
29/09 00:401,99▼1,92▲
29/09 00:282,04▲1,88▼
29/09 00:121,98▲1,93▼
29/09 00:081,96▲1,94▼
Xem thêm · 43 trường hợpThu gọn
28/09 23:381,93▼1,98▲
28/09 22:571,96▼1,94▲
28/09 22:411,97▼1,93▲
28/09 22:231,981,92▼
28/09 22:101,98▼1,93▲
28/09 21:531,99▲1,92▼
28/09 21:411,961,93▼
28/09 21:251,96▼1,94▲
28/09 21:011,97▼1,93▲
28/09 20:402,00▼1,91▲
28/09 20:232,01▼1,89▲
28/09 20:102,02▼1,88
28/09 19:512,03▼1,88▲
28/09 19:392,04▼1,87▲
28/09 18:352,06▼1,85
28/09 18:212,07▼1,85▲
28/09 17:242,081,84▲
28/09 17:062,08▼1,83▲
28/09 16:252,131,77▼
28/09 16:052,13▼1,78▲
28/09 15:332,14▼1,77▲
28/09 14:512,16▼1,75▲
28/09 14:332,17▼1,74▲
28/09 14:272,21▲1,72▼
28/09 14:042,20▲1,73▲
28/09 12:142,19▲1,72▼
28/09 12:052,15▲1,74▼
28/09 11:472,14▲1,75▼
28/09 11:432,06▼1,84▲
28/09 10:162,07▼1,83▲
28/09 09:152,11▼1,77▲
28/09 06:172,12▲1,76▼
28/09 03:572,111,77▼
28/09 02:382,11▲1,78
28/09 01:532,09▲1,78
27/09 20:232,08▼1,78
27/09 19:232,09▲1,78▼
27/09 18:061,99▲1,88▼
27/09 17:351,96▲1,91▼
27/09 17:041,94▲1,93▼
27/09 13:581,93▲1,94▲
27/09 00:12Thay đổi mốc · -1.25 → -0.5
26/09 22:01 Đầu tiên1,921,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,151,76
bet3651,981,82
Betano2,071,80
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,172,04Xỉu1,691,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 01:402,04▼1,85▲
29/09 01:272,15▲1,74▼
29/09 01:102,10▼1,78▲
29/09 00:592,11▲1,77▼
29/09 00:402,08▼1,83▲
29/09 00:282,13▲1,76▼
29/09 00:082,07▼1,80▲
28/09 23:382,09▼1,78
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
28/09 23:292,11▲1,78▼
28/09 22:572,06▼1,84▲
28/09 22:41Thay đổi mốc · 2.5 → 3
28/09 22:412,15▼1,75▲
28/09 22:232,20▼1,71▲
28/09 22:102,25▲1,68
28/09 21:532,24▲1,68▼
28/09 21:412,07▲1,81▼
28/09 21:252,06▼1,84▲
28/09 21:012,071,83▲
28/09 20:402,071,81▲
28/09 20:232,07▼1,80▲
28/09 19:392,08▼1,79
28/09 17:242,091,79▲
28/09 17:062,09▼1,78
28/09 16:252,11▲1,78▼
28/09 16:052,091,79▲
28/09 15:332,091,78▼
28/09 14:332,091,79▲
28/09 14:272,09▼1,78▲
28/09 14:042,13▲1,76▲
28/09 13:162,12▼1,75
28/09 12:352,13▲1,75
28/09 12:052,12▼1,75▲
28/09 11:472,21▲1,69▼
28/09 11:432,19▼1,70
28/09 10:162,20▼1,70▲
28/09 03:572,21▼1,69▲
28/09 01:532,22▲1,68
28/09 01:092,21▼1,68
27/09 19:232,22▲1,68▼
27/09 18:062,20▲1,69
27/09 17:352,19▲1,69▼
27/09 13:582,18▲1,70▲
26/09 22:01 Đầu tiên2,171,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,85
Marathon1,951,78
1xBet2,001,82
Betano2,021,83
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,531,44Không2,452,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 01:401,44▼2,50▲
29/09 01:371,502,38▼
28/09 22:531,50▼2,40▼
28/09 22:291,53▼2,45▲
28/09 21:501,57▲2,38▼
28/09 21:281,53▲2,45▼
28/09 20:511,502,55
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
28/09 20:46Đã đóng
28/09 18:141,50▼2,55▲
28/09 15:391,53▲2,45▼
28/09 15:171,50▼2,55▲
28/09 15:011,53▲2,45▼
28/09 14:301,50▼2,55▲
28/09 11:531,53▼2,45▲
28/09 10:161,57▲2,38▼
28/09 00:04 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,572,25
Marathon1,522,36
1xBet1,572,44
Betano1,532,40
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Thụy ĐiểnTBHBTHBTTH4T 4H 7B · Dựa trên 15 trận
Ba LanHHBBTTHTTT5T 4H 2B · Dựa trên 11 trận
Thụy Điển
Dựa trên 15 trận
Ba Lan
Dựa trên 11 trận
15Trận11
4T 4H 7BT · H · B5T 4H 2B
27%Tỷ lệ thắng45%
27%Tỷ lệ hòa36%
1.47Ghi được mỗi trận1.55
2.07Bị ghi mỗi trận1.18
-9Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.96 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (7 trận)
1.64 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95 (7 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.4 (12 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (7 trận)
4.0 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (7 trận)
51% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
4.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
1.8 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
12.5 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (7 trận)
Thụy Điển
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBa Lan
Dựa trên 7 trận
7Trận7
3T 2H 2BT · H · B3T 3H 1B
43%Tỷ lệ thắng43%
29%Tỷ lệ hòa43%
1.86Ghi được mỗi trận1.29
1.43Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
29%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.15 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (3 trận)
1.39 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.62 (3 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
3.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (3 trận)
5.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
0.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
11.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (3 trận)
Thụy Điển
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnBa Lan
Dựa trên 4 trận
8Trận4
1T 2H 5BT · H · B2T 1H 1B
12%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.12Ghi được mỗi trận2.00
2.62Bị ghi mỗi trận1.50
-12Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.79 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.88 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
4.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
51% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận7.5
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
14.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Thụy Điển
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBa Lan
Dựa trên 5 trận
6Trận5
0T 2H 4BT · H · B3T 2H 0B
0%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa40%
0.67Ghi được mỗi trận2.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
1.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.5Số cú sút mỗi trận12.6
2.7Sút trúng đích mỗi trận4.6
56%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.7Phạt góc mỗi trận6.2
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trận10.2
Thụy Điển
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếBa Lan
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 1H 1BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Thụy Điển
Dựa trên 4 trận
World CupBa Lan
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
2.50Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.91Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.0Số cú sút mỗi trận—
5.8Sút trúng đích mỗi trận—
46%Kiểm soát bóng trung bình—
4.5Phạt góc mỗi trận—
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.8Phạm lỗi mỗi trận—
Thụy Điển
Dựa trên 2 trận
Vòng play-off liên lục địaBa Lan
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thụy Điển
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League ABa Lan
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Thụy Điển T
0H
1Ba Lan T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Thụy Điển Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
TThụy Điển3:2Ba Lan01/04/2026 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu 2026 · Strawberry Arena
Tính đến 27/09 20:03