Ngôn ngữ

Georgia vs Ukraina

Chi tiết trận đấu
Boris Paichadze Dinamo Arena
GeorgiaChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
UkrainaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 22:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGiorgi Mamardashvili
2DOtar Kakabadze
5DSaba Goglichidze
3DLasha Dvali
4DLuka Lochoshvili
19DGiorgi Tsitaishvili
6MGiorgi Kochorashvili
8MOtar Kiteishvili
10MGiorgi Chakvetadze
22FGeorges Mikautadze
7FKhvicha Kvaratskhelia
Dự bị 12
17FGiorgi Kvernadze
14MAnzor Mekvabishvili
9FZuriko Davitashvili
18MIrakli Yegoian
13GDavit Kereselidze
23GLuka Gugeshashvili
16DSaba Kharebashvili
20DSaba Sazonov
21DJemal Tabidze
12FSaba Lobzhanidze
15MGizo Mamageishvili
11FBudu Zivzivadze
Huấn luyện viên Zurab Khizanishvili
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GAnatoliy Trubin
5DValerii Bondar
3DEduard Sarapii
4DTaras Mykhavko
20MOleksandr Zubkov
17MOleksandr Pikhalyonok
19MYehor Nazaryna
21MMaksym Khlan
2MBogdan Mykhaylichenko
8FMatvii Ponomarenko
11FVladyslav Vanat
Dự bị 12
18MOleg Ocheretko
9FRoman Yaremchuk
14FDanylo Sikan
10MMykola Shaparenko
15FViktor Tsygankov
1GGeorgiy Yermakov
23GDmytro Riznyk
13DIlya Zabarnyi
22DMykola Matvienko
6MVolodymyr Brazhko
7MAndriy Yarmolenko
16MVladyslav Veleten
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 11:44

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Georgia000
Ukraina000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngVladyslav Vanat
  2. 46'Thẻ vàngDanylo Sikan
  3. 46'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Vladyslav Vanat
  4. 46'Thay ngườiOleg OcheretkoRa sân: Oleksandr Pikhalyonok
  5. 46'Thay ngườiRoman YaremchukRa sân: Matvii Ponomarenko
  6. 54'Thẻ vàngSaba Goglichidze
  7. 65'Thay ngườiMykola ShaparenkoRa sân: Maksym Khlan
  8. 67'Thay ngườiGiorgi KvernadzeRa sân: Georges Mikautadze
  9. 73'Thay ngườiZuriko DavitashviliRa sân: Giorgi Chakvetadze
  10. 73'Thay ngườiAnzor MekvabishviliRa sân: Otar Kiteishvili
  11. 75'Thẻ vàngValerii Bondar
  12. 79'Thay ngườiViktor TsygankovRa sân: Oleksandr Zubkov
  13. 81'Thẻ vàngAnzor Mekvabishvili
  14. 89'Thẻ vàngOleg Ocheretko
  15. 90'Thay ngườiIrakli YegoianRa sân: Giorgi Kochorashvili
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
0,96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,2
14Sút7
4Sút trúng đích2
4Phạt góc0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
520Chuyền bóng561
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGiorgi Mamardashvili90000006.9
2 · DFOtar Kakabadze90000006.9
3 · DFLasha Dvali90000007.3
4 · DFLuka Lochoshvili90001006.6
5 · DFSaba Goglichidze90001107.0
7 · FWKhvicha Kvaratskhelia90004007.2
19 · DFGiorgi Tsitaishvili90000007.3
6 · MFGiorgi Kochorashvili89000006.6
8 · MFOtar Kiteishvili73002007.0
10 · MFGiorgi Chakvetadze73002007.5
22 · FWGeorges Mikautadze67000006.3
17 · FW · Dự bịGiorgi Kvernadze23000006.3
9 · FW · Dự bịZuriko Davitashvili17000006.3
14 · MF · Dự bịAnzor Mekvabishvili17001106.7
18 · MF · Dự bịIrakli Yegoian100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · MFBogdan Mykhaylichenko90000007.7
3 · DFEduard Sarapii90001007.6
4 · DFTaras Mykhavko90000007.3
5 · DFValerii Bondar90000107.0
12 · GKAnatoliy Trubin90000007.7
19 · MFYehor Nazaryna90000007.3
20 · MFOleksandr Zubkov79001006.9
21 · MFMaksym Khlan65000006.5
8 · FWMatvii Ponomarenko45001006.3
11 · FWVladyslav Vanat45001106.5
17 · MFOleksandr Pikhalyonok45000006.9
9 · FW · Dự bịRoman Yaremchuk45001006.0
14 · FW · Dự bịDanylo Sikan45000106.7
18 · MF · Dự bịOleg Ocheretko45002106.9
10 · MF · Dự bịMykola Shaparenko25000006.3
15 · FW · Dự bịViktor Tsygankov11000006.7
Tính đến 30/09 11:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,17Hòa3,31Đội khách3,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,722,17Hòa3,183,31Đội khách2,723,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/09 22:572,17▼3,31▲3,69▲
28/09 22:412,26▼3,28▲3,49▲
28/09 22:232,38▼3,20▲3,33▲
28/09 22:102,39▼3,19▼3,31▲
28/09 21:532,57▼3,21▼3,00▲
28/09 21:412,82▼3,23▲2,71
28/09 21:252,83▲3,22▲2,71▼
28/09 21:012,82▼3,21▲2,73
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
28/09 20:402,83▲3,202,73▼
28/09 20:232,803,20▲2,76▼
28/09 20:102,80▲3,15▼2,79▼
28/09 19:512,78▼3,16▲2,80▲
28/09 19:392,80▲3,15▼2,79▼
28/09 19:092,793,162,80▲
28/09 18:532,79▼3,162,79▲
28/09 18:212,82▼3,162,77▲
28/09 18:022,84▼3,162,74▲
28/09 17:532,86▲3,16▲2,73▼
28/09 17:242,84▲3,15▼2,75▼
28/09 17:062,79▼3,18▲2,78▼
28/09 16:502,813,12▲2,80▼
28/09 16:352,81▲3,11▲2,82▼
28/09 16:252,76▲3,10▼2,87▲
28/09 16:052,75▲3,13▼2,86▲
28/09 15:532,72▼3,20▲2,83▼
28/09 15:332,73▲3,17▼2,84
28/09 15:232,72▼3,192,84▲
28/09 14:332,73▲3,192,83▼
28/09 14:272,72▼3,192,84▲
28/09 13:162,753,19▼2,81▲
28/09 12:352,75▲3,212,80▼
28/09 12:142,73▼3,21▲2,82▲
28/09 11:432,78▲3,192,79
28/09 11:152,77▲3,19▼2,79▲
28/09 10:022,74▼3,212,76▲
28/09 08:452,76▲3,21▼2,74▼
27/09 23:112,75▲3,22▲2,75▲
26/09 22:01 Đầu tiên2,723,182,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,173,313,69
Betfair2,003,103,50
bet3652,153,403,40
Marathon2,233,243,50
1xBet2,263,293,52
Betano2,303,003,60
BetVictor2,103,503,25
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,75Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,712,16Đội khách1,471,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/09 22:572,16▼1,75▲
28/09 22:41Thay đổi mốc · 0 → -0.5
28/09 22:412,25▼1,70▲
28/09 22:232,37▼1,64▲
28/09 22:102,38▼1,63▲
28/09 21:532,56▼1,55▲
28/09 21:252,81▲1,47▼
28/09 21:012,80▼1,48▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
28/09 20:402,81▲1,47▼
28/09 20:232,78▼1,48
28/09 20:102,79▲1,48▼
28/09 19:512,77▼1,49▲
28/09 19:392,78▲1,48▼
28/09 19:092,77▼1,49▲
28/09 18:532,78▼1,48
28/09 18:212,80▼1,48▲
28/09 18:022,83▼1,47
28/09 17:532,84▲1,47
28/09 17:242,83▲1,47▼
28/09 17:062,77▼1,49▲
28/09 16:502,80▲1,48
28/09 16:352,79▲1,48▼
28/09 16:252,75▲1,49▼
28/09 16:052,74▲1,50▼
28/09 15:532,71▼1,51▲
28/09 15:332,72▲1,50
28/09 14:332,71▲1,50▼
28/09 14:272,70▼1,51▲
28/09 12:442,74▲1,50
28/09 12:352,73▲1,50
28/09 12:142,72▼1,50▲
28/09 11:152,76▲1,49
28/09 10:022,73▼1,49▲
28/09 08:452,75▲1,48▼
27/09 23:112,73▲1,49▲
27/09 11:102,72▲1,48▲
26/09 22:01 Đầu tiên2,711,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,161,75
bet3652,681,45
Betano2,271,67
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,111,85Xỉu1,732,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 22:571,85▼2,05▲
28/09 22:411,93▼1,96▲
28/09 22:232,09▼1,78▲
28/09 22:102,16▼1,74▲
28/09 21:532,17▲1,73▼
28/09 21:412,15▼1,75▲
28/09 21:252,16▼1,74▲
28/09 21:012,19▼1,72▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
28/09 20:232,20▼1,71▲
28/09 20:102,27▲1,68▼
28/09 19:512,21▼1,70
28/09 19:392,22▲1,70
28/09 18:532,211,70▼
28/09 17:242,21▲1,71▼
28/09 17:062,17▼1,74▲
28/09 16:50Thay đổi mốc · 2 → 2.5
28/09 16:502,26▼1,68▲
28/09 16:252,28▲1,67▼
28/09 16:052,22▲1,70▼
28/09 15:532,12▼1,76▲
28/09 11:152,20▲1,71▼
27/09 23:112,13▲1,74
27/09 11:102,12▲1,74▲
26/09 22:01 Đầu tiên2,111,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,05
Betfair1,751,95
bet3652,201,65
Marathon1,871,95
1xBet1,882,00
Betano1,981,87
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,871,53Không1,902,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/09 22:501,53▼2,30▲
28/09 22:411,57▼2,25▲
28/09 22:171,65▼2,10▲
28/09 22:041,73▼2,00▲
28/09 20:511,75▲1,95▼
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
28/09 20:311,73▼2,00▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
28/09 20:261,75▼1,95▼
28/09 16:561,80▼2,00▲
28/09 16:051,87▲1,90▼
28/09 15:391,73▼2,10▲
28/09 15:331,87▲1,90▼
28/09 14:331,80▲2,00▼
28/09 14:081,73▼2,10▲
28/09 09:061,75▲2,05▼
28/09 06:171,73▼2,10▲
28/09 05:361,75▼2,05▲
28/09 05:151,80▼2,00▲
28/09 00:04 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,831,83
Marathon1,652,11
1xBet1,632,17
Betano1,652,15
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GeorgiaBTHTHBBBBT3T 2H 6B · Dựa trên 11 trận
UkrainaTBTTBTBTTH6T 1H 4B · Dựa trên 11 trận
Georgia
Dựa trên 11 trận
Ukraina
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 2H 6BT · H · B6T 1H 4B
27%Tỷ lệ thắng55%
18%Tỷ lệ hòa9%
1.27Ghi được mỗi trận1.45
1.73Bị ghi mỗi trận1.45
-5Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.15 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (7 trận)
1.61 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (7 trận)
3.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
4.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (7 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3 (6 trận)
10.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (7 trận)
Georgia
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUkraina
Dựa trên 5 trận
7Trận5
2T 2H 3BT · H · B3T 0H 2B
29%Tỷ lệ thắng60%
29%Tỷ lệ hòa0%
1.43Ghi được mỗi trận1.20
1.57Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+0
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
29%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.42 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94 (3 trận)
1.43 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (3 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (3 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
5.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Georgia
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnUkraina
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 0H 3BT · H · B3T 1H 2B
25%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa17%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
2.00Bị ghi mỗi trận1.67
-4Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.78 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.69 (4 trận)
1.85 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận8.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (4 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (4 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.8 (4 trận)
11.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (4 trận)
Georgia
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuUkraina
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 0H 5BT · H · B3T 1H 2B
17%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa17%
1.17Ghi được mỗi trận1.67
2.50Bị ghi mỗi trận1.83
-8Hiệu số-1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
11.0Số cú sút mỗi trận11.3
3.0Sút trúng đích mỗi trận4.7
50%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.0Phạt góc mỗi trận4.2
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận11.5
Georgia
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếUkraina
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 2H 0BT · H · B2T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắng67%
50%Tỷ lệ hòa0%
1.75Ghi được mỗi trận1.33
0.75Bị ghi mỗi trận0.67
+4Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Georgia
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AUkraina
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
GeorgiaVòng play-off liên lục địaUkraina
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Georgia T
1H
1Ukraina T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Georgia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 27/09 20:01