Georgia vs Ukraina
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Giorgi Mamardashvili |
| 2 | D | Otar Kakabadze |
| 5 | D | Saba Goglichidze |
| 3 | D | Lasha Dvali |
| 4 | D | Luka Lochoshvili |
| 19 | D | Giorgi Tsitaishvili |
| 6 | M | Giorgi Kochorashvili |
| 8 | M | Otar Kiteishvili |
| 10 | M | Giorgi Chakvetadze |
| 22 | F | Georges Mikautadze |
| 7 | F | Khvicha Kvaratskhelia |
| 17 | F | Giorgi Kvernadze |
| 14 | M | Anzor Mekvabishvili |
| 9 | F | Zuriko Davitashvili |
| 18 | M | Irakli Yegoian |
| 13 | G | Davit Kereselidze |
| 23 | G | Luka Gugeshashvili |
| 16 | D | Saba Kharebashvili |
| 20 | D | Saba Sazonov |
| 21 | D | Jemal Tabidze |
| 12 | F | Saba Lobzhanidze |
| 15 | M | Gizo Mamageishvili |
| 11 | F | Budu Zivzivadze |
| 12 | G | Anatoliy Trubin |
| 5 | D | Valerii Bondar |
| 3 | D | Eduard Sarapii |
| 4 | D | Taras Mykhavko |
| 20 | M | Oleksandr Zubkov |
| 17 | M | Oleksandr Pikhalyonok |
| 19 | M | Yehor Nazaryna |
| 21 | M | Maksym Khlan |
| 2 | M | Bogdan Mykhaylichenko |
| 8 | F | Matvii Ponomarenko |
| 11 | F | Vladyslav Vanat |
| 18 | M | Oleg Ocheretko |
| 9 | F | Roman Yaremchuk |
| 14 | F | Danylo Sikan |
| 10 | M | Mykola Shaparenko |
| 15 | F | Viktor Tsygankov |
| 1 | G | Georgiy Yermakov |
| 23 | G | Dmytro Riznyk |
| 13 | D | Ilya Zabarnyi |
| 22 | D | Mykola Matvienko |
| 6 | M | Volodymyr Brazhko |
| 7 | M | Andriy Yarmolenko |
| 16 | M | Vladyslav Veleten |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Georgia | 0 | 0 | 0 |
| Ukraina | 0 | 0 | 0 |
- 17'Thẻ vàngVladyslav Vanat
- 46'Thẻ vàngDanylo Sikan
- 46'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Vladyslav Vanat
- 46'Thay ngườiOleg OcheretkoRa sân: Oleksandr Pikhalyonok
- 46'Thay ngườiRoman YaremchukRa sân: Matvii Ponomarenko
- 54'Thẻ vàngSaba Goglichidze
- 65'Thay ngườiMykola ShaparenkoRa sân: Maksym Khlan
- 67'Thay ngườiGiorgi KvernadzeRa sân: Georges Mikautadze
- 73'Thay ngườiZuriko DavitashviliRa sân: Giorgi Chakvetadze
- 73'Thay ngườiAnzor MekvabishviliRa sân: Otar Kiteishvili
- 75'Thẻ vàngValerii Bondar
- 79'Thay ngườiViktor TsygankovRa sân: Oleksandr Zubkov
- 81'Thẻ vàngAnzor Mekvabishvili
- 89'Thẻ vàngOleg Ocheretko
- 90'Thay ngườiIrakli YegoianRa sân: Giorgi Kochorashvili
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,17Hòa3,31Đội khách3,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,72→2,17Hòa3,18→3,31Đội khách2,72→3,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 2,17▼ | 3,31▲ | 3,69▲ |
| 28/09 22:41 | 2,26▼ | 3,28▲ | 3,49▲ |
| 28/09 22:23 | 2,38▼ | 3,20▲ | 3,33▲ |
| 28/09 22:10 | 2,39▼ | 3,19▼ | 3,31▲ |
| 28/09 21:53 | 2,57▼ | 3,21▼ | 3,00▲ |
| 28/09 21:41 | 2,82▼ | 3,23▲ | 2,71 |
| 28/09 21:25 | 2,83▲ | 3,22▲ | 2,71▼ |
| 28/09 21:01 | 2,82▼ | 3,21▲ | 2,73 |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:40 | 2,83▲ | 3,20 | 2,73▼ |
| 28/09 20:23 | 2,80 | 3,20▲ | 2,76▼ |
| 28/09 20:10 | 2,80▲ | 3,15▼ | 2,79▼ |
| 28/09 19:51 | 2,78▼ | 3,16▲ | 2,80▲ |
| 28/09 19:39 | 2,80▲ | 3,15▼ | 2,79▼ |
| 28/09 19:09 | 2,79 | 3,16 | 2,80▲ |
| 28/09 18:53 | 2,79▼ | 3,16 | 2,79▲ |
| 28/09 18:21 | 2,82▼ | 3,16 | 2,77▲ |
| 28/09 18:02 | 2,84▼ | 3,16 | 2,74▲ |
| 28/09 17:53 | 2,86▲ | 3,16▲ | 2,73▼ |
| 28/09 17:24 | 2,84▲ | 3,15▼ | 2,75▼ |
| 28/09 17:06 | 2,79▼ | 3,18▲ | 2,78▼ |
| 28/09 16:50 | 2,81 | 3,12▲ | 2,80▼ |
| 28/09 16:35 | 2,81▲ | 3,11▲ | 2,82▼ |
| 28/09 16:25 | 2,76▲ | 3,10▼ | 2,87▲ |
| 28/09 16:05 | 2,75▲ | 3,13▼ | 2,86▲ |
| 28/09 15:53 | 2,72▼ | 3,20▲ | 2,83▼ |
| 28/09 15:33 | 2,73▲ | 3,17▼ | 2,84 |
| 28/09 15:23 | 2,72▼ | 3,19 | 2,84▲ |
| 28/09 14:33 | 2,73▲ | 3,19 | 2,83▼ |
| 28/09 14:27 | 2,72▼ | 3,19 | 2,84▲ |
| 28/09 13:16 | 2,75 | 3,19▼ | 2,81▲ |
| 28/09 12:35 | 2,75▲ | 3,21 | 2,80▼ |
| 28/09 12:14 | 2,73▼ | 3,21▲ | 2,82▲ |
| 28/09 11:43 | 2,78▲ | 3,19 | 2,79 |
| 28/09 11:15 | 2,77▲ | 3,19▼ | 2,79▲ |
| 28/09 10:02 | 2,74▼ | 3,21 | 2,76▲ |
| 28/09 08:45 | 2,76▲ | 3,21▼ | 2,74▼ |
| 27/09 23:11 | 2,75▲ | 3,22▲ | 2,75▲ |
| 26/09 22:01 Đầu tiên | 2,72 | 3,18 | 2,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 3,31 | 3,69 |
| Betfair | 2,00 | 3,10 | 3,50 |
| bet365 | 2,15 | 3,40 | 3,40 |
| Marathon | 2,23 | 3,24 | 3,50 |
| 1xBet | 2,26 | 3,29 | 3,52 |
| Betano | 2,30 | 3,00 | 3,60 |
| BetVictor | 2,10 | 3,50 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,75Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,71→2,16Đội khách1,47→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 28/09 22:41 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 28/09 22:41 | 2,25▼ | 1,70▲ |
| 28/09 22:23 | 2,37▼ | 1,64▲ |
| 28/09 22:10 | 2,38▼ | 1,63▲ |
| 28/09 21:53 | 2,56▼ | 1,55▲ |
| 28/09 21:25 | 2,81▲ | 1,47▼ |
| 28/09 21:01 | 2,80▼ | 1,48▲ |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:40 | 2,81▲ | 1,47▼ |
| 28/09 20:23 | 2,78▼ | 1,48 |
| 28/09 20:10 | 2,79▲ | 1,48▼ |
| 28/09 19:51 | 2,77▼ | 1,49▲ |
| 28/09 19:39 | 2,78▲ | 1,48▼ |
| 28/09 19:09 | 2,77▼ | 1,49▲ |
| 28/09 18:53 | 2,78▼ | 1,48 |
| 28/09 18:21 | 2,80▼ | 1,48▲ |
| 28/09 18:02 | 2,83▼ | 1,47 |
| 28/09 17:53 | 2,84▲ | 1,47 |
| 28/09 17:24 | 2,83▲ | 1,47▼ |
| 28/09 17:06 | 2,77▼ | 1,49▲ |
| 28/09 16:50 | 2,80▲ | 1,48 |
| 28/09 16:35 | 2,79▲ | 1,48▼ |
| 28/09 16:25 | 2,75▲ | 1,49▼ |
| 28/09 16:05 | 2,74▲ | 1,50▼ |
| 28/09 15:53 | 2,71▼ | 1,51▲ |
| 28/09 15:33 | 2,72▲ | 1,50 |
| 28/09 14:33 | 2,71▲ | 1,50▼ |
| 28/09 14:27 | 2,70▼ | 1,51▲ |
| 28/09 12:44 | 2,74▲ | 1,50 |
| 28/09 12:35 | 2,73▲ | 1,50 |
| 28/09 12:14 | 2,72▼ | 1,50▲ |
| 28/09 11:15 | 2,76▲ | 1,49 |
| 28/09 10:02 | 2,73▼ | 1,49▲ |
| 28/09 08:45 | 2,75▲ | 1,48▼ |
| 27/09 23:11 | 2,73▲ | 1,49▲ |
| 27/09 11:10 | 2,72▲ | 1,48▲ |
| 26/09 22:01 Đầu tiên | 2,71 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,75 |
| bet365 | 2,68 | 1,45 |
| Betano | 2,27 | 1,67 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→1,85Xỉu1,73→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 28/09 22:41 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 28/09 22:23 | 2,09▼ | 1,78▲ |
| 28/09 22:10 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 28/09 21:53 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 28/09 21:41 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 28/09 21:25 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 28/09 21:01 | 2,19▼ | 1,72▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:23 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 28/09 20:10 | 2,27▲ | 1,68▼ |
| 28/09 19:51 | 2,21▼ | 1,70 |
| 28/09 19:39 | 2,22▲ | 1,70 |
| 28/09 18:53 | 2,21 | 1,70▼ |
| 28/09 17:24 | 2,21▲ | 1,71▼ |
| 28/09 17:06 | 2,17▼ | 1,74▲ |
| 28/09 16:50 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 28/09 16:50 | 2,26▼ | 1,68▲ |
| 28/09 16:25 | 2,28▲ | 1,67▼ |
| 28/09 16:05 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 28/09 15:53 | 2,12▼ | 1,76▲ |
| 28/09 11:15 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 27/09 23:11 | 2,13▲ | 1,74 |
| 27/09 11:10 | 2,12▲ | 1,74▲ |
| 26/09 22:01 Đầu tiên | 2,11 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,05 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 1,87 | 1,95 |
| 1xBet | 1,88 | 2,00 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,53Không1,90→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/09 22:50 | 1,53▼ | 2,30▲ |
| 28/09 22:41 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 28/09 22:17 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 28/09 22:04 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 28/09 20:51 | 1,75▲ | 1,95▼ |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 20:31 | 1,73▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:26 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 28/09 16:56 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 28/09 16:05 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 28/09 15:39 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 28/09 15:33 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 28/09 14:33 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 28/09 14:08 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 28/09 09:06 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 28/09 06:17 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 28/09 05:36 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 28/09 05:15 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,65 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,17 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Georgia Dựa trên 11 trận | Ukraina Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -5 | Hiệu số | +0 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.15 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (7 trận) |
| 1.61 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| Georgia Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ukraina Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 3T 0H 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.42 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (3 trận) |
| 1.43 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (3 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (3 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| Georgia Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Ukraina Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.78 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (4 trận) |
| 1.85 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (4 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| Georgia Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Ukraina Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 0H 5B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -8 | Hiệu số | -1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Georgia Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Ukraina Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Georgia Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Ukraina Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Georgia | Vòng play-off liên lục địa | Ukraina Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Georgia đã gặp Ukraina tại UEFA Nations League A B vào 28/9/2026 23:00 UTC+07 tại Boris Paichadze Dinamo Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Georgia 0-0 Ukraina.
Georgia đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Ukraina đứng thứ 3.
Georgia thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ukraina thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Georgia thắng 0, Ukraina thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.17 · 3.31 · 3.69.
Đội hình Georgia có Giorgi Chakvetadze, Georges Mikautadze, Khvicha Kvaratskhelia.
Đội hình Ukraina có Bogdan Mykhaylichenko, Matvii Ponomarenko, Vladyslav Vanat.
Georgia · Trận trước: Georgia vs Bắc Ireland (25/9) · Trận tiếp theo: Hungary vs Georgia (3/10)
Ukraina · Trận trước: Hungary vs Ukraina (26/9) · Trận tiếp theo: Ukraina vs Bắc Ireland (3/10)
Các trận UEFA Nations League A B khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A B tuần này
- Scotland vs Thụy Sĩ
- Slovenia vs Bắc Macedonia
- Ireland vs Áo
- Israel vs Kosovo
- Ba Lan vs Romania
- Hungary vs Georgia
- Bosnia và Herzegovina vs Thụy Điển
- Ukraina vs Bắc Ireland
- Bắc Macedonia vs Scotland
- Thụy Sĩ vs Slovenia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Atletico-MG vs Coritiba
- New York Red Bulls vs Toronto FC
Chưa có bài viết nào.