Washington Wizards vs Detroit Pistons
Capital One Arena
07:00Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Washington Wizards | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 109.83 |
| 109.67 | Bị ghi mỗi trận | 101.83 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 108.33 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 102.33 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| Washington Wizards | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 112.67 | Ghi được mỗi trận | 110.25 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 102.25 |
| Washington Wizards | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 109.83 |
| 109.67 | Bị ghi mỗi trận | 101.83 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 108.33 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 102.33 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| Washington Wizards | Đội khách | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 112.67 | Ghi được mỗi trận | 110.25 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 102.25 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 6 | 5 | 1 | .833 | +48 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 6 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 6 | 3 | 3 | .500 | -52 | |
| 6 | Washington Wizards | 6 | 3 | 3 | .500 | +5 | |
| 9 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 9 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 5 | 0 | 5 | .000 | -55 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 31/10 08:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Washington WizardsTBBTBTBBBB3T 12B · Dựa trên 15 trận
Detroit PistonsTTBTTTBTBB12T 5B · Dựa trên 17 trận
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 8B | T · B | 7T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 110.73 | Ghi được mỗi trận | 108.27 |
| 117.91 | Bị ghi mỗi trận | 105.09 |
| -79 | Hiệu số | +35 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (6 trận) |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 30.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.8 (6 trận) |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.3 (6 trận) |
| 52.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (6 trận) |
| 58.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (6 trận) |
| 228.6 | Tổng điểm trung bình | 213.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (6 trận) |
| 24.4 | Kiến tạo mỗi trận | 26.7 (6 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 79% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| 8.5 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (6 trận) |
| 4.9 | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 20 trận | Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 106.95 | Ghi được mỗi trận | 105.55 |
| 110.75 | Bị ghi mỗi trận | 104.50 |
| -76 | Hiệu số | +21 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (10 trận) |
| 28.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (10 trận) |
| 28.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.7 (10 trận) |
| 28.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (10 trận) |
| 53.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.0 (10 trận) |
| 56.4 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.3 (10 trận) |
| 217.7 | Tổng điểm trung bình | 210.1 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 42.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (11 trận) |
| 24.4 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.5 (11 trận) |
| 34% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 78% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 46% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 56% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 17.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (11 trận) |
| 9.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (11 trận) |
| 5.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (11 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 6T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 106.45 | Ghi được mỗi trận | 106.78 |
| 108.18 | Bị ghi mỗi trận | 107.44 |
| -19 | Hiệu số | -6 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 25.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (4 trận) |
| 27.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 27.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.2 (4 trận) |
| 28.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (4 trận) |
| 52.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.5 (4 trận) |
| 55.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.5 (4 trận) |
| 214.6 | Tổng điểm trung bình | 214.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (4 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (4 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 5.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 5T 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 107.56 | Ghi được mỗi trận | 104.55 |
| 113.89 | Bị ghi mỗi trận | 102.09 |
| -57 | Hiệu số | +27 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 26.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (6 trận) |
| 29.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (6 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.3 (6 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (6 trận) |
| 55.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 (6 trận) |
| 57.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.2 (6 trận) |
| 221.4 | Tổng điểm trung bình | 206.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 41.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.0 (7 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (7 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (7 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (7 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | NBA | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 8B | T · B | 7T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 110.73 | Ghi được mỗi trận | 108.27 |
| 117.91 | Bị ghi mỗi trận | 105.09 |
| -79 | Hiệu số | +35 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.3 (6 trận) |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 30.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.8 (6 trận) |
| 28.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.3 (6 trận) |
| 52.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (6 trận) |
| 58.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (6 trận) |
| 228.6 | Tổng điểm trung bình | 213.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (6 trận) |
| 24.4 | Kiến tạo mỗi trận | 26.7 (6 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 79% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| 8.5 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (6 trận) |
| 4.9 | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Detroit Pistons Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 93.60 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 92.60 | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| +5 | Hiệu số | -36 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 185.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Detroit Pistons Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 3T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 113.25 | Ghi được mỗi trận | 118.50 |
| 113.75 | Bị ghi mỗi trận | 113.00 |
| -2 | Hiệu số | +22 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 108 |
| 29.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.2 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.0 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 |
| 59.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.0 |
| 50.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.0 |
| 227.0 | Tổng điểm trung bình | 231.5 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 46.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 |
| 24.5 | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 23.0 | Mất bóng mỗi trận | 19.8 |
| 10.8 | Cướp bóng mỗi trận | 14.8 |
| 7.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 |
Trận gần đây
TWashington Wizards95:79Charlotte Hornets31/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBCleveland Cavaliers121:111Washington Wizards29/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaBCharlotte Hornets110:103Washington Wizards27/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTChicago Bulls120:124Washington Wizards25/10/2026 07:00 · NBA · United CenterBWashington Wizards102:112Toronto Raptors24/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square Garden
Mùa giải 2026
TWashington Wizards91:83Atlanta Hawks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Clippers108:94Washington Wizards16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTWashington Wizards104:85Sacramento Kings13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TWashington Wizards92:88Utah Jazz10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABWashington Wizards117:140Miami Heat11/04/2026 06:00 · NBABWashington Wizards108:119Chicago Bulls10/04/2026 06:00 · NBABWashington Wizards98:129Chicago Bulls08/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATBrooklyn Nets94:110Detroit Pistons31/10/2026 06:30 · NBA · Barclays CenterTDetroit Pistons97:89Charlotte Hornets29/10/2026 06:00 · NBA · Little Caesars ArenaBNew York Knicks111:97Detroit Pistons28/10/2026 07:00 · NBA · Madison Square GardenTPhiladelphia 76ers93:106Detroit Pistons26/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTMiami Heat111:128Detroit Pistons24/10/2026 07:00 · NBA · Kaseya CenterTDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterBWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars Arena
Mùa giải 2026
BMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBDetroit Pistons88:100Phoenix Suns15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers94:115Detroit Pistons15/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons113:117Cleveland Cavaliers14/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers112:103Detroit Pistons12/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons107:97Cleveland Cavaliers07/05/2026 · NBA
Tính đến 31/10 08:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận10Washington Wizards T
0H
8Detroit Pistons T
226.4Trung bình tổng điểm
Washington Wizards Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2030 : 2045
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
TWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải 2026/27BWashington Wizards95:117Detroit Pistons20/03/2026 06:00 · NBA 2025/26BWashington Wizards117:130Detroit Pistons18/03/2026 06:00 · NBA 2025/26TDetroit Pistons117:126Washington Wizards06/02/2026 07:00 · NBA 2025/26BDetroit Pistons137:135Washington Wizards11/11/2025 07:00 · NBA 2025/26BDetroit Pistons119:98Washington Wizards17/10/2025 06:00 · NBA 2025/26TDetroit Pistons125:129Washington Wizards13/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BDetroit Pistons123:103Washington Wizards11/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BWashington Wizards104:124Detroit Pistons17/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BWashington Wizards87:96Detroit Pistons29/03/2024 19:00 · NBA 2023/24TDetroit Pistons104:118Washington Wizards27/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BWashington Wizards117:129Detroit Pistons15/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TDetroit Pistons107:126Washington Wizards28/11/2023 19:00 · NBA 2023/24TWashington Wizards117:97Detroit Pistons14/03/2023 19:00 · NBA 2022/23TDetroit Pistons117:119Washington Wizards08/03/2023 19:00 · NBA 2022/23TWashington Wizards120:99Detroit Pistons25/10/2022 19:00 · NBA 2022/23BWashington Wizards99:105Detroit Pistons09/07/2022 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2022TDetroit Pistons97:100Washington Wizards25/03/2022 19:00 · NBA 2021/22TWashington Wizards116:113Detroit Pistons02/03/2022 19:00 · NBA 2021/22TWashington Wizards103:94Detroit Pistons15/02/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 04/10 06:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 31/10 08:59
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Washington Wizards gặp Detroit Pistons tại NBA vào 13/11/2026 07:00 UTC+07 tại Capital One Arena.
Washington Wizards thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Detroit Pistons thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Washington Wizards thắng 10, Detroit Pistons thắng 8, hòa 0.
Washington Wizards · Trận trước: Indiana Pacers vs Washington Wizards (12/11) · Trận tiếp theo: Washington Wizards vs Houston Rockets (16/11)
Detroit Pistons · Trận trước: Detroit Pistons vs Washington Wizards (10/11) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Detroit Pistons (15/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Philadelphia 76ers vs Toronto Raptors
- Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks
- Phoenix Suns vs Charlotte Hornets
Các trận NBA tuần này
- Orlando Magic vs Milwaukee Bucks
- Indiana Pacers vs New York Knicks
- Chicago Bulls vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Memphis Grizzlies
- Houston Rockets vs Utah Jazz
- San Antonio Spurs vs Golden State Warriors
- Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
- Los Angeles Clippers vs Oklahoma City Thunder
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Swansea vs Blackburn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định ES Troyes AC vs Le Mans (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Cardiff (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Millwall vs Derby (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định West Ham vs West Brom (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Southampton vs QPR (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs RB Leipzig (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Willem II (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Nijmegen (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Feyenoord vs Sittard (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Middlesbrough vs Charlton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Bristol City (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.