Ngôn ngữ

C. Norrie vs D. Medvedev

Chi tiết trận đấu
C. NorrieHạng 41 thế giới
19:30Bắt đầu 29/10
D. MedvedevHạng 5 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 29/10 17:06
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 17:06

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà5,24▲Đội khách1,20▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,105,24Đội khách1,201,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 16:425,24▲1,20
29/10 15:255,13▼1,20▲
29/10 12:585,30▼1,19
29/10 10:545,32▲1,19
29/10 10:035,29▲1,19▼
29/10 06:285,17▲1,20
29/10 04:38 Đầu tiên5,101,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle5,24▲1,20▲
Betfair5,00▲1,17▼
bet3655,00▼1,16▲
Marathon4,75▲1,18▼
1xBet4,82▲1,20▼
Betano4,75▼1,19▲
BetVictor4,33▼1,18▲
Chấp game4.5Chủ nhà +4.51,86▲Đội khách -4.52,03▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,811,86Đội khách2,072,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 16:421,86▲2,03▼
29/10 15:251,84▼2,04▲
29/10 12:581,852,02▼
29/10 10:031,85▲2,03▼
29/10 06:281,83▲2,06▼
29/10 04:38 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,86▲2,03▼
bet3651,72▼2,00▲
Marathon1,81▲1,93▼
1xBet1,87▲1,97▼
Betano1,78▼1,93▲
BetVictor1,75▲1,91▼
Tổng số game21Tài 211,92▲Xỉu 211,97▼Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,841,92Xỉu2,021,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 16:421,92▲1,97▼
29/10 15:251,87▼1,98▼
29/10 12:58Thay đổi mốc · mốc chính 21
29/10 12:581,88▲1,99▲
29/10 10:541,871,98▼
29/10 10:031,87▲1,99▼
29/10 06:281,85▲2,00▼
29/10 04:38 Đầu tiên1,842,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,92▲1,97▼
Marathon1,78▲1,94▼
1xBet1,79▲1,93▼
Xem tất cả kèo 45 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Chấp game Mốc 21 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-5.511,001,01Betano
-4.59,001,03Betano
-3.57,301,06Betano
-2.55,901,10Betano
-1.55,101,13Betano
-0.54,601,16Betano
0.54,151,19Betano
1.53,701,24Betano
23,601,25Marathon
2.53,121,32Marathon
32,831,38Marathon
3.52,701,51Pinnacle
42,261,69Pinnacle
4.5 Mốc chính1,862,03Pinnacle
51,622,39Pinnacle
5.51,502,73Pinnacle
61,243,68Marathon
6.51,194,20Marathon
71,076,85Marathon
7.51,096,00Betano
8.51,039,00Betano
Tổng số game Mốc 21
MốcTàiXỉuNhà cái
17.51,184,25Betano
18.51,333,05Betano
191,332,86Marathon
19.51,462,43Marathon
201,622,40Pinnacle
20.51,812,08Pinnacle
21 Mốc chính1,921,97Pinnacle
21.52,021,85Pinnacle
222,221,71Pinnacle
22.52,201,59Marathon
232,361,50Marathon
23.52,461,45Marathon
242,491,43Marathon
24.52,521,47Betano
25.52,701,40Betano
26.53,001,34Betano
27.53,251,30Betano
28.53,601,25Betano
29.54,051,20Betano
30.54,651,16Betano
31.55,501,11Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.59,991,08Pinnacle
1.5 Mốc chính2,411,63Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính3,051,43Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
C. Norrie
Cameron Norrie
Xếp hạng thế giới
41
Điểm xếp hạng
1195
Quốc gia
Vương quốc Anh
Hệ thống giải
ATP
D. Medvedev
Daniil Medvedev
Xếp hạng thế giới
5
Điểm xếp hạng
3860
Quốc gia
—
Hệ thống giải
ATP

Giải đấu

ATP Vienna
Cấp độ
ATP 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Erste Bank Open

Đối đầu

C. Norrie 1 : 4 D. Medvedev
Sân đất nện 1:1Sân cứng 0:2
BD. Medvedev2:0C. Norrie26/09/2025 · ATP Bắc Kinh
TD. Medvedev2:27/05/2025 · Roland Garros Men's Singles
BC. Norrie0:09/05/2025 · ATP 1000 Rome
BC. Norrie0:25/03/2024 · ATP 1000 Miami
BD. Medvedev2:0C. Norrie07/08/2022 · Los Cabos

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TC. Norrie2:0F. Cerundolo27/10/2026 · ATP Vienna · 6-4 6-1›
BB. Bonzi2:1C. Norrie20/10/2026 · ATP Lyon›
BC. Norrie1:08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 6-3 4-6›
BA. Zverev2:0C. Norrie01/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-4›
BL. van Assche3:1C. Norrie30/08/2026 · US Open Men's Singles
BA. Zverev2:1C. Norrie16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TC. Norrie2:1D. Prizmic13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BA. Fils2:0C. Norrie09/08/2026 · ATP Montreal
TC. Norrie2:1A. De Minaur06/08/2026 · ATP Montreal
TI. Buse0:05/08/2026 · ATP Montreal
TC. Ugo Carabelli0:04/08/2026 · ATP Montreal
BC. Norrie1:01/08/2026 · ATP Los Cabos
TC. Norrie2:0B. Tomic31/07/2026 · ATP Los Cabos
TC. Norrie2:0J. Duckworth30/07/2026 · ATP Los Cabos
BM. Zheng3:2C. Norrie29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BC. Norrie0:16/06/2026 · ATP London
TD. Merida Aguilar0:28/10/2026 · ATP Vienna · 6-7 1-6›
TD. Medvedev2:1N. Basilashvili25/10/2026 · ATP Almaty›
TD. Medvedev1:0A. Bublik24/10/2026 · ATP Almaty›
TD. Medvedev2:0T. Atmane23/10/2026 · ATP Almaty›
TD. Medvedev2:0S. Shimabukuro22/10/2026 · ATP Almaty›
BR. Jodar2:0D. Medvedev17/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-3 6-4›
TD. Medvedev2:1T. Paul16/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-3 1-6 6-3›
TD. Medvedev2:0S. Tsitsipas14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 7-5›
TD. Medvedev2:0D. Svrcina12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-3›
TD. Medvedev2:1J-L. Struff10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-4 6-3›
BN. Djokovic1:0D. Medvedev05/10/2026 · ATP Bắc Kinh
TD. Medvedev2:0F. Cerundolo04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-3›
TD. Medvedev2:0J-L. Struff03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TD. Medvedev2:0P. Carreno-Busta02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-2›
TD. Medvedev2:0A. Rublev29/09/2026 · ATP Hangzhou · 7-5 6-4›
TD. Medvedev2:0R. Safiullin28/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:1C. Wong27/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:0V. Royer26/09/2026 · ATP Hangzhou
BD. Medvedev0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0A. Rinderknech04/09/2026 · US Open Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Vienna
Vòng 32 16
M. Berrettini6-3 6-4T. M. Etcheverry
T. Machac6-1 4-6 3-6
A. Fery5-1J. Fearnley
J. Mensik6-2 6-2L. Neumayer
L. Darderi7-5 6-2M. Arnaldi
L. van Assche3-6 1-6
T. Paul7-5 6-2A. Rublev
A. Mannarino0-6 7-5 6-4I. Buse
K. Khachanov4-6 6-7
A. Zverev7-5 3-6 7-6M. Landaluce
C. Norrie6-4 6-1F. Cerundolo
F. Cobolli6-4 3-6 6-3G. Dimitrov
T. Griekspoor6-1 4-6 7-6B. Nakashima
D. Merida Aguilar6-7 1-6
L. Musetti7-6 7-5F. Tiafoe
J. Rodionov6-7 1-6
Vòng 16 8
J. Mensik4-6 5-7
L. Tien4-6 2-6
T. PaulvsL. Darderi
C. NorrievsD. Medvedev
N. BasilashvilivsC. Alcaraz
A. FeryvsL. Musetti
A. ZverevvsT. Griekspoor
F. CobollivsM. Berrettini