Reims vs Sochaux
Stade Auguste-Delaune
02:45Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ReimsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joseph OkumuChấn thương |
| Lenny SyllaChấn thương |
| Martial TiaChấn thương |
| Mory GbaneChấn thương |
Sochaux
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
| Reims | Tất cả | Sochaux |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 12 |
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 0 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20 | Ghi được | 8 |
| 12 | Bị ghi | 12 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| Reims | Chủ nhà | Sochaux |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 13 | Ghi được | 4 |
| 9 | Bị ghi | 7 |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| Reims | Đội khách | Sochaux |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 7 | Ghi được | 4 |
| 3 | Bị ghi | 5 |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHB |
| 2 | Montpellier | 10 | 6 | 3 | 1 | +7 | 21 | TTTHT |
| 3 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | TTTTB |
| 4 | Reims | 10 | 4 | 6 | 0 | +8 | 18 | HTHHT |
| 5 | Pau FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTTTB |
| 6 | Red Star | 10 | 5 | 2 | 3 | +1 | 17 | BBTTT |
| 7 | Annecy | 10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 | TBTBB |
| 8 | Metz | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | HTBHB |
| 9 | Dijon | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | BBTTT |
| 10 | Dunkerque | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | HTBBT |
| 11 | Guingamp | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | TBBBT |
| 12 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BBHHT |
| 13 | Boulogne | 10 | 1 | 7 | 2 | +0 | 10 | HTHBH |
| 14 | Rodez | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | TBBBB |
| 15 | Nantes | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | BBHTB |
| 16 | Grenoble | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBBHT |
| 17 | Clermont | 10 | 0 | 7 | 3 | -5 | 7 | BHBHH |
| 18 | Laval | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 | BHBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 28/10 17:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ReimsHTHHTHTTHH7T 11H 1B · Dựa trên 19 trận
SochauxBBHHTHHTHB5T 9H 5B · Dựa trên 19 trận
| Reims Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Sochaux Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 7T 11H 1B | T · H · B | 5T 9H 5B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 58% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.16 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.16 |
| +12 | Hiệu số | +0 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (10 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (10 trận) |
| Reims Dựa trên 20 trận | Sochaux Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 12H 1B | T · H · B | 5T 10H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +12 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 12.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| 5.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| 54% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 3.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (10 trận) |
| 12.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (10 trận) |
| Reims Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sochaux Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| Reims Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sochaux Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7H 0B | T · H · B | 1T 5H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 70% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| Reims Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 10 |
| 7T 11H 1B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 58% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +12 | Hiệu số | -4 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Reims | Championnat National (Pháp) | Sochaux Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 3T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Reims Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sochaux Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HBoulogne1:1Reims27/10/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)TReims4:2Dijon17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHNantes0:0Reims10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHAnderlecht0:0Reims02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTNancy1:2Reims12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHReims2:2Guingamp05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTReims3:1Annecy25/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHReims3:3Dunkerque15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHClermont0:0Reims09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel Montpied
Mùa giải 2025/26
TReims5:3Pau FC10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLe Mans1:1Reims03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims1:1Nancy25/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Reims11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HReims0:0Boulogne04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TGuingamp0:2Reims21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims1:2Rodez14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Reims10/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BSochaux1:3Annecy24/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalBMetz3:2Sochaux17/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHSochaux1:1Boulogne10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHSochaux0:0Xamax02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộHLaval1:1Sochaux19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserTSochaux1:0Nantes12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHPau FC1:1Sochaux05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste CampHClermont0:0Sochaux29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTSochaux1:0Guingamp22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalHRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerBSochaux0:3St Etienne09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste Bonal
Mùa giải 2025/26
HSochaux2:2Le Puy-en-Velay16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BLB Châteauroux2:1Sochaux10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux1:1Valenciennes02/05/2026 22:00 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:1Bourg en Bresse25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HSochaux2:2Fleury-Merogis11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BVersailles1:0Sochaux04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TSochaux2:0Quevilly Rouen28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TAubagne1:4Sochaux21/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)Tính đến 27/10 05:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Reims T
1H
0Sochaux T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Reims Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
HSochaux2:2Reims21/01/2024 · Cúp bóng đá Pháp 2023/24
Tính đến 24/10 20:01
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)22/11/202602:00 vs St EtienneStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)08/12/202602:45 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)13/12/202602:00 vs MetzStade Saint-SymphorienĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs LavalStade Auguste-DelauneChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs Pau FCNouste CampĐội kháchLigue 2 (Pháp)
07/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)24/11/202602:45 vs DunkerqueStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs MontpellierStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs RodezStade Auguste BonalChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Reims gặp Sochaux tại Ligue 2 (Pháp) vào 3/11/2026 02:45 UTC+07 tại Stade Auguste-Delaune.
Reims đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Sochaux đứng thứ 12.
Reims thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Sochaux thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Reims thắng 0, Sochaux thắng 0, hòa 1.
Reims · Trận trước: Boulogne vs Reims (27/10) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Reims (7/11)
Sochaux · Trận trước: Sochaux vs Annecy (24/10) · Trận tiếp theo: Nancy vs Sochaux (7/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Grenoble vs Reims
- Boulogne vs Annecy
- Nancy vs Sochaux
- Dunkerque vs Guingamp
- Dijon vs Red Star
- Clermont vs Rodez
- Montpellier vs Metz
- Pau FC vs Nantes
- St Etienne vs Laval
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Manchester City vs Brighton
- Liverpool vs Chelsea
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- D. Merida Aguilar vs D. Medvedev
- T. Griekspoor vs B. Nakashima
- N. Borges vs C. Ruud
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.