Ngôn ngữ

Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ

Chi tiết trận đấu
Malaysia NữChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Ả Rập Xê-út NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Malaysia Nữ000
Ả Rập Xê-út Nữ022

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 4 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Malaysia NữTất cảẢ Rập Xê-út Nữ
4Trận11
1Thắng7
0Hòa1
3Thua3
4Bàn thắng25
8Bàn thua7
Malaysia NữChủ nhàẢ Rập Xê-út Nữ
3Trận8
1Thắng5
0Hòa1
2Thua2
1Bàn thắng20
4Bàn thua6
Malaysia NữĐội kháchẢ Rập Xê-út Nữ
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng5
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận2.27
2.00Bàn thua mỗi trận0.64
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Malaysia NữTất cảẢ Rập Xê-út Nữ
4Trận11
1Thắng7
0Hòa1
3Thua3
4Bàn thắng25
8Bàn thua7
Malaysia NữChủ nhàẢ Rập Xê-út Nữ
3Trận8
1Thắng5
0Hòa1
2Thua2
1Bàn thắng20
4Bàn thua6
Malaysia NữĐội kháchẢ Rập Xê-út Nữ
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng5
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận2.27
2.00Bàn thua mỗi trận0.64
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Malaysia NữBBBTBB1T 0H 5B · Dựa trên 6 trận
Ả Rập Xê-út NữTTTBBHTTTT8T 1H 2B · Dựa trên 11 trận
Malaysia Nữ
Dựa trên 6 trận
Ả Rập Xê-út Nữ
Dựa trên 11 trận
6Trận11
1T 0H 5BT · H · B8T 1H 2B
17%Tỷ lệ thắng73%
0%Tỷ lệ hòa9%
1.00Ghi được mỗi trận2.64
2.67Bị ghi mỗi trận0.55
-10Hiệu số+23
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
50%Tỷ lệ không ghi bàn9%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
Malaysia Nữ
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnẢ Rập Xê-út Nữ
Dựa trên 8 trận
2Trận8
1T 0H 1BT · H · B5T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng62%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.75
-1Hiệu số+14
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Malaysia Nữ
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnẢ Rập Xê-út Nữ
Dựa trên 3 trận
4Trận3
0T 0H 4BT · H · B3T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắng100%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.25Ghi được mỗi trận3.00
3.50Bị ghi mỗi trận0.00
-9Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BJordan Nữ4:3Malaysia Nữ03/06/2026 22:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 14/10 04:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Malaysia Nữ T
2H
0Ả Rập Xê-út Nữ T
0.3Trung bình tổng điểm
Malaysia Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 08/10 04:14

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 1 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
1A. Junaidi10090 phút—
2J. Barek10090 phút—
3E. Kadius10090 phút—
5S. Saidin10090 phút—
7J. Jumilis10090 phút—
9L. Soberi10090 phút—
10N. Irdina12090 phút—
18A. Rahman10090 phút—
20N. M. Firdaus10090 phút—
21H. Justine10090 phút—
22A. Murad11090 phút—
14K. Binti1000 phút—
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Tính đến 14/10 04:55 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Huấn luyện viên

Nhà cung cấp không có dữ liệu