Ngôn ngữ

Liechtenstein Nữ vs Gibraltar Nữ

Chi tiết trận đấu
Liechtenstein NữChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Gibraltar NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 21:09
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 7
1M. Bischofberger
5L. Goppel
6E. Lohner
7E. Fasel
9J. Benneckenstein
11S. Stampfli
14L. Hermann
15K. Risch
21J. Steck
22E. Beck
23S. Blumenthal
Dự bị 7
12M. Goldi
2E. Strunk
3J. Beck
J. Suhner
18M. Hammermann
V. Gerner
10V. Goldi
Huấn luyện viên A. Krysl
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 11
23B. Williams-Owen
2A. Ambrosio
3C. Pizzarello
4E. Cerisola
6K. Ferro
7S. Robba
8T. Viagas
10T. Borrell
17C. Chapman
21A. Victory
19J. Storey
Dự bị 11
1C. Robba
5A. Rowbottom
G. Hanglin
11N. Nash
El Mokhalfi
15A. Howard
16E. Bush
De los Santos
20M. Todoran
S. Celecia
18S. Popham
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 12/10 04:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Liechtenstein Nữ123
Gibraltar Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngL. Goppel
  2. 47'Bàn thắngL. Goppel
  3. 67'Bàn thắngE. Strunk

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1M. Bischofberger9000—00—
5L. Goppel9020—00—
6E. Lohner9000—00—
7E. Fasel9000—00—
9J. Benneckenstein9000—00—
11S. Stampfli9000—00—
14L. Hermann9000—00—
15K. Risch9000—00—
21J. Steck9000—00—
22E. Beck9000—00—
23S. Blumenthal9000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2A. Ambrosio9000—00—
3C. Pizzarello9000—00—
4E. Cerisola9000—00—
6K. Ferro9000—00—
7S. Robba9000—00—
8T. Viagas9000—00—
10T. Borrell9000—00—
17C. Chapman9000—00—
19J. Storey (Cầu thủ ID p:14590a37-24fa-5df0-a418-ac4705e8d746)9000—00—
21A. Victory9000—00—
23B. Williams-Owen9000—00—
19J. Storey (Cầu thủ ID p:84064f92-e5a0-577f-88df-16ecedc5e035)000—00—
Tính đến 16/10 05:41

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:09

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,65Hòa3,80Đội khách4,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,65Hòa3,793,80Đội khách3,874,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:161,65▲3,80▼4,07▼
10/10 19:511,64▲3,87▼4,09▼
10/10 19:241,62▲3,92▲4,14▲
10/10 18:331,61▼3,85▼4,06▼
10/10 17:411,63▼3,96▲4,18▲
10/10 14:36 Đầu tiên1,713,793,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,653,804,07
Betfair1,573,904,50
bet3651,574,504,00
Marathon1,623,854,10
1xBet1,634,054,03
Betano1,624,203,90
BetVictor1,654,104,10
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,09Đội khách +11,67Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,222,09Đội khách1,611,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:162,09▲1,67▼
10/10 19:512,04▲1,70▼
10/10 19:242,02▲1,71▲
10/10 18:332,00▼1,70▼
10/10 17:41Thay đổi mốc · -0.5 → -1
10/10 17:412,03▼1,72▲
10/10 14:36 Đầu tiên2,221,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,091,67
bet3651,951,85
Marathon2,081,63
1xBet2,051,65
Betano1,931,70
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,97Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,931,97Xỉu1,831,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:161,97▲1,75▼
10/10 19:511,85▼1,88▲
10/10 19:241,88▲1,85▲
10/10 18:331,87▼1,83▼
10/10 17:411,89▼1,86▲
10/10 14:36 Đầu tiên1,931,83
10/10 04:24Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,971,75
Betfair2,001,73
Marathon2,281,50
1xBet1,951,73
Betano1,931,72
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,88Betfair · Nhà cái 3Có1,441,36Không2,602,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 17:411,36▼2,88▲
10/10 15:021,40▼2,75▲
10/10 04:24 Đầu tiên1,442,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,362,88
Marathon1,542,22
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Liechtenstein NữTất cảGibraltar Nữ
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
0Bàn thua3
Liechtenstein NữChủ nhàGibraltar Nữ
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Liechtenstein NữĐội kháchGibraltar Nữ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Liechtenstein NữTất cảGibraltar Nữ
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
0Bàn thua3
Liechtenstein NữChủ nhàGibraltar Nữ
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Liechtenstein NữĐội kháchGibraltar Nữ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Liechtenstein NữB0T 0H 1B · Dựa trên 1 trận
Gibraltar NữKhông có dữ liệu
Liechtenstein Nữ
Dựa trên 1 trận
Gibraltar Nữ
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Liechtenstein Nữ
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGibraltar Nữ
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
Gibraltar Nữ chưa có dữ liệu trận gần đây · Đang nhập dữ liệu
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Liechtenstein Nữ T
1H
0Gibraltar Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Liechtenstein Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 3
Sân nhà
—
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 09/10 03:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 1 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1B. Huber-----
GK12M. Göldi-----
GK12M. Bischofberger (#12)-----
GK21T. Sele-----
DF6E. Lohner10090 phút—
DF9J. Benneckenstein10090 phút—
DF2J. Beck-----
DF3F. Scherrer-----
DF4S. Kollmann-----
DF8S. Hürlimann-----
DF18M. Hammermann-----
MF5L. Göppel12090 phút—
MF7E. Fasel10090 phút—
MF11S. Stampfli10090 phút—
MF15K. Risch10090 phút—
MF23S. Blumenthal10090 phút—
MF14E. Eiler-Kühne-----
MF14L. Falk-----
MF15J. Suhner-----
MF17F. Frick-----
MF19C. Kind-----
MF19V. Göldi-----
MF22I. Wiebach-----
FW10V. Gerner-----
FW13N. Kindle-----
FW16S. Vogt-----
FW20M. Meyer-----
1M. Bischofberger (#1)10090 phút—
14L. Hermann10090 phút—
21J. Steck10090 phút—
22E. Beck10090 phút—
2E. Strunk1100 phút—
Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 1 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23B. Williams-Owen10090 phút—
GK1C. Robba-----
GK13C. Grech-----
GK23J. Gaivizo-----
DF3C. Pizzarello10090 phút—
DFC. Segui-----
DF2T. Gilbert-----
DF4M. Schilling-----
DF5A. Rowbottom-----
DF15S. Celecia-----
DF16A. Ambrosio (#16)-----
DF19P. Costa-----
DF21N. Escalona-----
DF22K. Duarte-----
MF6K. Ferro10090 phút—
MF8T. Viagas10090 phút—
MFI. Laguea-----
MF6D. Salah-----
MF12A. Lawrence-----
MF12S. Brinkman-----
MF14A. Howard-----
MF16J. Lima-----
MF21K. Barnett-----
FW7S. Robba10090 phút—
FW17C. Chapman10090 phút—
FWK. Gracia-----
FW8T. Borrell (#8)-----
FW9N. Victor-----
FW10J. Gilbert-----
FW11R. Olivero-----
FW11N. Nash-----
FW15M. Alvez-----
FW18M. Todoran-----
FW19G. Hanglin-----
FW20I. Rodriguez-----
FW20A. Parody-Mauro-----
2A. Ambrosio (#2)10090 phút—
4E. Cerisola10090 phút—
10T. Borrell (#10)10090 phút—
19J. Storey (Cầu thủ ID 1253839)10090 phút—
21A. Victory10090 phút—
19J. Storey (Cầu thủ ID 1253291)1000 phút—
Tính đến 14/10 04:55 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Huấn luyện viên

Liechtenstein NữHuấn luyện viên A. Krysl
Gibraltar NữNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:55 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Các trận tiếp theo