Ngôn ngữ

Estonia Nữ vs Séc U23 Nữ

Chi tiết trận đấu
Estonia NữChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Séc U23 NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
1V. Vihman
16K. Rosen
3S. Raamet
18A. Kala
17M. Lillemae
8J. Volkov
11A. Salei
6K. Saulus
9K. Kirpu
19V. Kubassova
14L. Tammik
Dự bị 14
12M. Lelov
13C. Eismann
2K. Hudsi
4L. Palts
5R. Repkin
7L. Rebane
10A. Ilisson
15A. Juzaninova
20L. Rannasto
21L. Manniste
22K. Teern
23A. Jotkina
24T. Komarovskiy
25M. Sarapik
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 6
16V. Jilkova
11N. Trckova
13L. Jelinkova
5Z. Obadalova
20A. Peckova
15K. Krupnikova
18D. Jonasova
19S. Truxova
14A. Nemcova
12S. Strizova
7A. Trachtova
Dự bị 6
1A. Kroupova
3D. Huvarova
4J. Freislerova
8M. Jancarova
9K. Krutova
10A. Svobodova
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 13:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Estonia Nữ202
Séc U23 Nữ011

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Estonia NữTất cảSéc U23 Nữ
3Trận3
1Thắng1
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng5
14Bàn thua3
Estonia NữChủ nhàSéc U23 Nữ
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua0
Estonia NữĐội kháchSéc U23 Nữ
2Trận2
0Thắng0
0Hòa0
2Thua2
0Bàn thắng1
13Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận1.67
4.67Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Estonia NữTất cảSéc U23 Nữ
3Trận3
1Thắng1
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng5
14Bàn thua3
Estonia NữChủ nhàSéc U23 Nữ
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua0
Estonia NữĐội kháchSéc U23 Nữ
2Trận2
0Thắng0
0Hòa0
2Thua2
0Bàn thắng1
13Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận1.67
4.67Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu Quốc tế Nữ
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Estonia NữBBTBH1T 1H 3B · Dựa trên 5 trận
Séc U23 NữTBHT2T 1H 1B · Dựa trên 4 trận
Estonia Nữ
Dựa trên 5 trận
Séc U23 Nữ
Dựa trên 4 trận
5Trận4
1T 1H 3BT · H · B2T 1H 1B
20%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa25%
0.80Ghi được mỗi trận1.50
1.80Bị ghi mỗi trận0.25
-5Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
60%Tỷ lệ không ghi bàn50%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Estonia Nữ
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSéc U23 Nữ
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 1H 2BT · H · B2T 0H 0B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-1Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Estonia Nữ
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnSéc U23 Nữ
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BSéc U23 Nữ4:0Estonia Nữ10/04/2026 17:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Mùa giải 2025/26
TSéc U23 Nữ4:0Estonia Nữ10/04/2026 17:30 · Giao hữu Quốc tế NữBBồ Đào Nha U23 Nữ1:0Séc U23 Nữ05/03/2026 22:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 13/10 19:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Estonia Nữ T
0H
1Séc U23 Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Estonia Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 02/10 23:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 43 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12K. Käpa10090 phút—
GK1K. Kruusmann-----
GK1V. Vihman-----
GK13R. Jürna-----
GK13L. Liimets-----
GK13K. Kork-----
DF18A. Kala20090 phút—
DF3S. Räämet10090 phút—
DF33K. Rosen10090 phút—
DFT. Tasa-----
DF2A. Vilipuu-----
DF5K. Purgats-----
DF15I. Zlidnis-----
DF15E. Niit-----
MF9K. Kirpu20090 phút—
MF72M. Lillemäe20090 phút—
MF8H. Tarkmeel10090 phút—
MFG. Daut-----
MF5R. Repkin-----
MF7L. Merisalu-----
MF8K. Himanen-----
MF10J. Volkov-----
MF15V. Liik-----
MF17L. Palts-----
MF19L. Männiste-----
MF20L. Rannasto-----
MF23M. Staalfeldt-----
MF59L. Tammik-----
FW11A. Salei20090 phút—
FW58V. Kubassova20090 phút—
FW13K. Teern10090 phút—
FW6K. Saulus-----
FW11M. Saulep-----
FW14A. Jotkina (#14)-----
FW21R. Mehevets-----
FW23E. Treiberg-----
FW23K. Lillemets-----
23A. Jotkina (#23)20090 phút—
2K. Tullus10090 phút—
7L. Rebane10090 phút—
12M. Lelov10090 phút—
21L. Manniste10090 phút—
24T. Komarovskiy10090 phút—
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
1N. Zizkova20090 phút—
9A. Svibkova20090 phút—
12R. Hlouchova20090 phút—
13L. Jelinkova21090 phút—
14A. Nemcova20090 phút—
19M. Hlavacova21090 phút—
4T. Ohlidalova10090 phút—
5S. Strizova10090 phút—
5N. Trckova10090 phút—
6D. Tenkratova11090 phút—
7M. Jancarova10090 phút—
8K. Blahova10090 phút—
10T. Cerna10090 phút—
15L. Krejcova10090 phút—
17A. Goretkiova10090 phút—
22A. Peckova10090 phút—
11A. Hola1100 phút—
Tính đến 14/10 04:55 · Danh sách triệu tập Giao hữu Quốc tế Nữ 2026

Huấn luyện viên

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận