[Giao hữu quốc tế nam 2026] Nhận định, dự đoán Liechtenstein vs Gibraltar Bóng lăn lúc 03:45 ngày 6/10 (giờ Hàn Quốc)
Liechtenstein vs Gibraltar
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Benjamin Büchel |
| 14 | M | Livio Meier |
| 20 | M | Alessio Hasler |
| 5 | D | Jonas Weissenhofer |
| 23 | D | Jens Hofer |
| 19 | M | Emanuel Zünd |
| 8 | M | Aron Sele |
| 13 | M | Liam Kranz |
| 3 | D | Maximilian Göppel |
| 7 | F | Fabio Luque Notaro |
| 11 | F | Alessandro Lo Russo |
| 12 | G | Justin Ospelt |
| 21 | G | Gabriel Foser |
| 2 | D | Luca Beck |
| 4 | D | Niklas Beck |
| 6 | D | Severin Schlegel |
| 18 | D | Andreas Malin |
| 15 | M | Andrin Netzer |
| 16 | M | Bruno Poitner |
| 9 | F | William Pizzi |
| 10 | F | Ferhat Sağlam |
| 13 | F | Kenny Kindle |
| 22 | F | Florian Allgäuer |
| 23 | G | Jaylan Hankins |
| 2 | D | Ethan Jolley |
| 6 | D | Bernardo Lopes |
| 8 | D | Kian Ronan |
| 3 | M | Julian Valarino |
| 22 | M | Graeme Torrilla |
| 5 | M | Dan Bent |
| 11 | M | James Scanlon |
| 10 | F | Tjay De Barr |
| 9 | F | Dylan Borge |
| 19 | M | Leon Mason |
| 1 | G | Bradley Banda |
| 13 | G | Victor Huart |
| 14 | D | Jayvan Garro |
| 15 | D | Ethan Llambias |
| 20 | D | Ethan Britto |
| 21 | D | Alain Pons |
| 4 | M | Nicholas Pozo |
| 12 | M | Jesse Gomez |
| 16 | M | Han Stevens |
| 7 | F | Carlos Richards |
| 17 | F | Liam Jessop |
| 18 | F | Jaiden Bartolo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Liechtenstein | 0 | 0 | 0 |
| Gibraltar | 1 | 1 | 2 |
- 11'Thẻ vàngF. Luque-Notaro
- 13'Thẻ vàngD. Borge
- 20'Bàn thắngB. LopesKiến tạo: L. Mason
- 25'Thẻ vàngM. Goppel
- 34'Thẻ vàngJ. Weissenhofer
- 46'Thay ngườiJ. OspeltRa sân: B. Buchel
- 46'Thay ngườiS. SchlegelRa sân: A. Hasler
- 46'Thay ngườiF. SaglamRa sân: A. Lo Russo
- 46'Thay ngườiK. KindleRa sân: J. Hofer
- 46'Thay ngườiA. NetzerRa sân: L. Kranz
- 46'Thay ngườiB. PoitnerRa sân: F. Luque-Notaro
- 46'Thay ngườiN. PozoRa sân: G. Torrilla
- 55'Thẻ vàngS. Schlegel
- 57'Bàn thắngD. Borge
- 63'Thẻ vàngK. Ronan
- 68'Thay ngườiC. RichardsRa sân: L. Mason
- 68'Thay ngườiJ. GomezRa sân: D. Borge
- 70'Thẻ vàngN. Pozo
- 76'Thay ngườiH. StevensRa sân: K. Ronan
- 76'Thay ngườiL. JessopRa sân: J. Valarino
- 76'Thay ngườiE. BrittoRa sân: J. Scanlon
- 81'Thẻ vàngA. Netzer
- 84'Thay ngườiJ. BartoloRa sân: T. De Barr
- 88'Thay ngườiN. BeckRa sân: L. Meier
- 88'Thay ngườiA. MalinRa sân: M. Goppel
- 88'Thay ngườiF. AllgauerRa sân: E. Zund
- 90+2'Thay ngườiW. PizziRa sân: A. Sele
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,79Hòa2,89Đội khách2,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,72→3,79Hòa2,97→2,89Đội khách2,69→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 01:29 | 3,79 | 2,89▲ | 2,27▼ |
| 06/10 00:59 | 3,79▲ | 2,87▲ | 2,28▼ |
| 06/10 00:26 | 3,67▼ | 2,84 | 2,35▲ |
| 06/10 00:05 | 3,69▲ | 2,84▲ | 2,34▼ |
| 05/10 23:28 | 3,58▲ | 2,76▲ | 2,45▼ |
| 05/10 23:16 | 3,26▼ | 2,75 | 2,64▲ |
| 05/10 22:27 | 3,28▲ | 2,75▲ | 2,63▼ |
| 05/10 21:57 | 3,26▲ | 2,74 | 2,65▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 05/10 21:28 | 3,22▲ | 2,74▲ | 2,68▼ |
| 05/10 21:12 | 3,20▲ | 2,73▲ | 2,70▼ |
| 05/10 21:04 | 3,19▲ | 2,72 | 2,71▼ |
| 05/10 20:38 | 3,14▲ | 2,72▼ | 2,75▼ |
| 05/10 20:26 | 3,12▲ | 2,73 | 2,76▼ |
| 05/10 18:22 | 3,10▲ | 2,73▼ | 2,77 |
| 05/10 17:42 | 3,09▲ | 2,74 | 2,77▼ |
| 05/10 17:09 | 2,96▲ | 2,74 | 2,89▼ |
| 05/10 15:02 | 2,90▼ | 2,74 | 2,94▲ |
| 05/10 14:54 | 2,94▲ | 2,74▼ | 2,91▼ |
| 05/10 14:03 | 2,68▲ | 2,80▼ | 3,14▲ |
| 05/10 11:53 | 2,61▲ | 2,92▼ | 3,05 |
| 05/10 11:33 | 2,55▼ | 2,99▼ | 3,05▲ |
| 05/10 10:45 | 2,66▲ | 3,01▲ | 2,88▼ |
| 05/10 02:12 | 2,54▼ | 2,94▼ | 3,01▲ |
| 04/10 23:54 | 2,56▲ | 2,96▼ | 2,98▲ |
| 04/10 23:09 | 2,49▲ | 3,05▲ | 2,89▼ |
| 04/10 22:56 | 2,24▼ | 3,04▲ | 3,32▲ |
| 04/10 22:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 04/10 22:45 Đầu tiên | 2,72 | 2,97 | 2,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,79 | 2,89 | 2,27 |
| Betfair | 3,90 | 2,75 | 2,05 |
| bet365 | 3,25 | 3,00 | 2,10 |
| Marathon | 3,26 | 2,93 | 2,28 |
| 1xBet | 3,76 | 2,98 | 2,22 |
| Betano | 3,50 | 2,85 | 2,25 |
| BetVictor | 3,60 | 2,75 | 2,20 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,14Đội khách -1.55,00Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,22→1,14Đội khách3,75→5,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 01:33 | 1,14▲ | 5,00▼ |
| 06/10 01:29 | 1,13▼ | 5,50▲ |
| 06/10 01:20 | 1,14▲ | 5,00▼ |
| 06/10 01:07 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5 | |
| 06/10 01:03 | 1,13▼ | 5,50▲ |
| 05/10 23:53 | 1,14▲ | 5,00▼ |
| 05/10 23:24 | 1,13▲ | 5,50▼ |
| 05/10 22:18 | 1,11▲ | 6,00 |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 05/10 19:28 | 1,10▲ | 6,00▼ |
| 05/10 17:09 | 1,08▲ | 6,50▼ |
| 05/10 15:26 | 1,07▼ | 7,00▲ |
| 05/10 14:54 | 1,08▲ | 6,50▼ |
| 05/10 12:05 | 1,07▲ | 7,00▼ |
| 05/10 11:41 | 1,06▼ | 7,50▲ |
| 05/10 11:37 | 1,07▼ | 7,00▲ |
| 05/10 11:22 | 1,08▲ | 6,50▼ |
| 05/10 10:39 | 1,07▼ | 7,00▲ |
| 05/10 09:53 | 1,08▲ | 6,50▼ |
| 05/10 09:50 | 1,07▼ | 7,00▲ |
| 05/10 06:28 | 1,08▲ | 6,50▼ |
| 05/10 01:14 | 1,07▲ | 7,00▼ |
| 04/10 23:50 | 1,06▼ | 7,50▲ |
| 04/10 23:34 | 1,07▲ | 7,00▼ |
| 04/10 22:56 | 1,06▼ | 7,50▲ |
| 04/10 22:40 | 1,07▼ | 7,00▲ |
| 04/10 21:58 | 1,08▼ | 6,50▲ |
| 04/10 21:32 | 1,10▲ | 6,00▼ |
| 04/10 21:27 | 1,08▼ | 6,50▲ |
| 04/10 21:16 | 1,10▼ | 6,00▲ |
| 04/10 21:11 Đầu tiên | 1,22 | 3,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,14 | 5,00 |
| bet365 | 1,13 | 5,90 |
| Marathon | 1,10 | 5,15 |
| 1xBet | 1,13 | 6,11 |
Tài/Xỉu1.5Tài 1.51,72Xỉu 1.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,62→1,72Xỉu2,19→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 01:29 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 06/10 00:59 | 1,74▲ | 2,10▼ |
| 06/10 00:05 | 1,72 | 2,13▲ |
| 05/10 23:28 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 05/10 21:28 | 1,73▼ | 2,11 |
| 05/10 21:12 | 1,74▲ | 2,11▼ |
| 05/10 18:22 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 05/10 14:03 | 1,73▲ | 2,11 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 05/10 11:53 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 05/10 11:53 | 1,71▲ | 2,11▼ |
| 05/10 11:33 | 1,65▲ | 2,23 |
| 05/10 10:45 | 1,64▲ | 2,23▲ |
| 04/10 23:54 | 1,63▲ | 2,21▲ |
| 04/10 22:56 | 1,62 | 2,20▲ |
| 04/10 22:45 Đầu tiên | 1,62 | 2,19 |
| Nhà cái | Tài 1.5 | Xỉu 1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,12 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,09 |
| 1xBet | 1,76 | 2,09 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó2,50Không1,44Betfair · Nhà cái 6Có2,30→2,50Không1,60→1,44
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 01:37 | 2,50▼ | 1,44▼ |
| 06/10 01:03 | 2,55▲ | 1,45▼ |
| 05/10 23:37 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 05/10 23:24 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 05/10 22:51 | 2,40▼ | 1,50▼ |
| 05/10 22:43 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 05/10 22:27 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 05/10 22:18 | 2,45▲ | 1,53▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 05/10 19:20 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 05/10 18:14 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 05/10 17:42 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 05/10 17:01 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 05/10 15:26 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 05/10 15:02 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 05/10 14:54 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 05/10 13:51 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 05/10 13:43 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 05/10 13:30 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 05/10 11:41 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 05/10 11:37 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 05/10 11:33 | 2,25▲ | 1,62▼ |
| 05/10 00:57 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 04/10 23:50 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 04/10 23:34 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 04/10 23:01 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 04/10 22:56 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 04/10 22:40 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 04/10 21:58 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 04/10 21:16 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 04/10 21:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 04/10 21:11 Đầu tiên | 2,30 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,50 | 1,44 |
| bet365 | 2,62 | 1,44 |
| Marathon | 2,40 | 1,49 |
| 1xBet | 2,63 | 1,50 |
| Betano | 2,50 | 1,47 |
| BetVictor | 2,45 | 1,47 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Liechtenstein Dựa trên 13 trận | Gibraltar Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 1T 1H 11B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.23 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 2.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -34 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 77% | Tỷ lệ không ghi bàn | 64% |
| 0.14 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.21 (6 trận) |
| 2.33 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.62 (6 trận) |
| 15% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 2.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| 25% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (6 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| Liechtenstein Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gibraltar Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 2.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| -11 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 0.10 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.31 (3 trận) |
| 2.37 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.25 (3 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 2.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 2.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 23% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (3 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| Liechtenstein Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Gibraltar Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 1T 1H 7B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 2.89 | Bị ghi mỗi trận | 3.33 |
| -23 | Hiệu số | -9 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.17 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.12 |
| 2.29 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.99 |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 3.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 3.3 |
| 1.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 |
| 26% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 28% |
| 0.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 0.7 |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 |
| Liechtenstein Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Gibraltar Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -7 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Liechtenstein Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Gibraltar Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0T 0H 5B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 4.60 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| -23 | Hiệu số | -11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 0.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.17 |
| 2.57 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.21 |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 3.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 2.2 | Số cú sút mỗi trận | 2.5 |
| 0.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 0.8 |
| 24% | Kiểm soát bóng trung bình | 30% |
| 1.0 | Phạt góc mỗi trận | 1.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Liechtenstein Dựa trên 2 trận | UEFA Nations League A | Gibraltar Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Liechtenstein Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Gibraltar |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 4
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liechtenstein đã gặp Gibraltar tại Giao hữu quốc tế vào 6/10/2026 01:45 UTC+07 tại Rheinpark Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Liechtenstein 0-2 Gibraltar.
Liechtenstein thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Gibraltar thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Liechtenstein thắng 0, Gibraltar thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.79 · 2.89 · 2.27.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Liechtenstein có Maximilian Göppel, Fabio Luque Notaro, Alessandro Lo Russo.
Đội hình Gibraltar có Tjay De Barr, Dylan Borge, Leon Mason.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Giao hữu quốc tế nam 2026] Nhận định, dự đoán Liechtenstein vs Gibraltar Bóng lăn lúc 03:45 ngày 6/10 (giờ Hàn Quốc)
Liechtenstein · Trận trước: Azerbaijan vs Liechtenstein (1/10) · Trận tiếp theo: Liechtenstein vs Azerbaijan (14/11)
Gibraltar · Trận trước: Malta vs Gibraltar (2/10) · Trận tiếp theo: Andorra vs Gibraltar (14/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Mauritius vs Sri Lanka
- Uzbekistan U18 vs Romania U18
- Bồ Đào Nha U18 vs Thổ Nhĩ Kỳ U18
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Serbia U21 vs Nga U21
- Rwanda vs Kenya
- Mali U23 vs Burkina Faso U23
- Burkina Faso U23 vs Mali U20
- Australia U23 vs Hàn Quốc U23
- Ba Lan U18 vs Uruguay U18
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Bỉ U18 vs Na Uy U19
- Hoa Kỳ U18 vs Hà Lan U18
- Ả Rập Xê-út U20 vs Armenia U20
- Bắc Macedonia U18 vs Montenegro U18
- Croatia U17 vs Italy U17
- Ireland U18 vs Na Uy U18
- Hàn Quốc vs Uzbekistan
- Đan Mạch U19 vs Hà Lan U19
- Pháp U17 vs Hà Lan U17
- Trung Quốc vs Tajikistan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central