Ngôn ngữ

Trung Quốc vs Tajikistan

Chi tiết trận đấu
Longxing Football Stadium
Trung QuốcChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
TajikistanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 18:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
12GLiu Dianzuo
21DYang Li
2DGuangtai Jiang
4DZhunyi Gao
7MWenneng Xie
13MShenghao Huang
6MShangyuan Wang
19MYang Liu
17FBunyamin Abdusalam
10FWei Shihao
9FWang Ziming
Dự bị 15
5DZhen Wei
29FChen Pu
14MJiahui Huang
27FSongyuan Zhao
15MYang Ming-Yang
23FYihao Zhong
25MYang Mingrui
8MTianyi Gao
1GYan Junling
24DZhang Aihui
3DGengrui Wang
11MDai Wai Tsun
22MCheng Jin
20FQianglong Tao
26FDu Yuezheng
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
1GRustam Yatimov
20DAlidzhon Karomatullozoda
6DVakhdat Khanonov
12DMekhrubon Karimov
3DTabrez Islomov
8MAmirbek Dzhuraboev
15MShervoni Mabatshoev
10MAlisher Dzhalilov
7MParvizdzhon Umarbaev
17MEhsoni Panshanbe
14FSheriddin Boboev
Dự bị 14
4DSodikdzhon Kurbonov
11DMuhammadjoni Hasan
26MAziz Khaitov
18MAlisher Shukurov
5MSalokhiddin Irgashev
25MNozim Babajanov
16GDaler Azizov
23GOleg Baklov
24FMuso Kakhorov
13DAbdusamad Melikmurodov
19DAkhtam Nazarov
21MFatkhullo Olimzoda
9FRustam Soirov
22FShahrom Samiev
Huấn luyện viên Igor Angelovski
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 20:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Trung Quốc000
Tajikistan011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 32'Thẻ vàngWenneng Xie
  2. 44'Thẻ vàngMekhrubon Karimov
  3. 45'Thẻ vàngWei Shihao
  4. 45+2'Thẻ vàngAlidzhon Karomatullozoda
  5. 46'Thay ngườiZhen WeiRa sân: Guangtai Jiang
  6. 53'Bàn thắngVakhdat Khanonov
  7. 54'Thẻ vàngShervoni Mabatshoev
  8. 59'Thẻ vàngWei Shihao
  9. 59'Thẻ đỏWei Shihao
  10. 63'Thay ngườiSongyuan ZhaoRa sân: Yang Li
  11. 63'Thay ngườiChen PuRa sân: Wang Ziming
  12. 63'Thay ngườiJiahui HuangRa sân: Shangyuan Wang
  13. 64'Thay ngườiYang Ming-YangRa sân: Shenghao Huang
  14. 67'Thay ngườiMuhammadjoni HasanRa sân: Alisher Dzhalilov
  15. 67'Thay ngườiSodikdzhon KurbonovRa sân: Mekhrubon Karimov
  16. 80'Thay ngườiYihao ZhongRa sân: Wenneng Xie
  17. 80'Thay ngườiYang MingruiRa sân: Bunyamin Abdusalam
  18. 80'Thay ngườiAziz KhaitovRa sân: Sheriddin Boboev
  19. 84'Thay ngườiNozim BabajanovRa sân: Ehsoni Panshanbe
  20. 84'Thay ngườiSalokhiddin IrgashevRa sân: Shervoni Mabatshoev
  21. 84'Thay ngườiAlisher ShukurovRa sân: Amirbek Dzhuraboev
  22. 86'Thẻ vàngMuhammadjoni Hasan
  23. 89'Thẻ vàngYihao Zhong
  24. 89'Thay ngườiTianyi GaoRa sân: Zhunyi Gao
Thống kê đội · Cuối trận
31Kiểm soát bóng69
4Sút10
3Sút trúng đích4
3Phạt góc3
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
292Chuyền bóng681
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · GKLiu Dianzuo90000006.9
19 · MFYang Liu90001006.3
4 · DFZhunyi Gao89000007.0
7 · MFWenneng Xie80000106.7
17 · FWBunyamin Abdusalam80000006.3
13 · MFShenghao Huang64000006.2
6 · MFShangyuan Wang63000006.6
9 · FWWang Ziming63000007.0
21 · DFYang Li63000006.7
10 · FWWei Shihao59001215.9
2 · DFGuangtai Jiang45000006.9
5 · DF · Dự bịZhen Wei45000006.2
14 · MF · Dự bịJiahui Huang27000006.3
27 · FW · Dự bịSongyuan Zhao27001006.2
29 · FW · Dự bịChen Pu27000006.5
15 · MF · Dự bịYang Ming-Yang26000006.9
23 · FW · Dự bịYihao Zhong10000106.9
25 · MF · Dự bịYang Mingrui10000006.6
8 · MF · Dự bịTianyi Gao8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRustam Yatimov90000007.0
3 · DFTabrez Islomov90000007.6
6 · DFVakhdat Khanonov90101008.3
7 · MFParvizdzhon Umarbaev90001007.3
20 · DFAlidzhon Karomatullozoda90000107.3
8 · MFAmirbek Dzhuraboev84001007.2
15 · MFShervoni Mabatshoev84000106.3
17 · MFEhsoni Panshanbe84002006.6
14 · FWSheriddin Boboev80001006.3
10 · MFAlisher Dzhalilov67002007.0
12 · DFMekhrubon Karimov67000107.0
4 · DF · Dự bịSodikdzhon Kurbonov23000006.9
11 · DF · Dự bịMuhammadjoni Hasan23000106.3
5 · MF · Dự bịSalokhiddin Irgashev13000006.7
18 · MF · Dự bịAlisher Shukurov13000006.6
25 · MF · Dự bịNozim Babajanov13001006.9
26 · MF · Dự bịAziz Khaitov10000006.5
Tính đến 06/10 20:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:33

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,05Hòa3,34Đội khách3,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,622,05Hòa3,883,34Đội khách4,753,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 18:292,05▲3,34▼3,78▼
06/10 18:161,99▲3,38▼3,93▼
06/10 18:041,83▼3,50▼4,49▲
06/10 17:481,853,51▲4,42▼
06/10 17:281,853,50▲4,43▲
06/10 17:111,853,484,41▲
06/10 16:591,85▼3,48▲4,40▲
06/10 16:391,913,424,22▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
06/10 15:571,91▲3,42▼4,25▼
06/10 15:411,89▲3,44▼4,30▼
06/10 15:331,86▲3,46▼4,40▼
06/10 14:401,813,57▼4,51▲
06/10 14:281,81▼3,69▲4,33▲
06/10 14:111,863,634,16▲
06/10 13:581,86▲3,63▼4,15▼
06/10 13:401,83▲3,67▼4,27▼
06/10 13:241,81▲3,69▼4,32▼
06/10 12:231,80▲3,72▼4,36▼
06/10 12:111,78▲3,76▼4,46▼
06/10 11:091,75▲3,78▼4,58▼
06/10 10:521,73▼3,824,65▲
06/10 10:411,74▼3,82▲4,64▲
06/10 10:231,75▲3,80▼4,57▼
06/10 10:101,71▲3,85▼4,79▼
06/10 09:541,69▼3,87▲4,88▲
06/10 09:341,75▼3,79▲4,59▲
06/10 09:231,78▼3,76▲4,47▲
06/10 08:521,82▲3,70▼4,28▼
06/10 08:321,78▲3,76▼4,45▼
06/10 07:511,76▲3,77▼4,56▲
06/10 07:231,75▲3,82▼4,55▼
06/10 07:021,74▼3,84▲4,62▲
06/10 06:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 06:531,75▲3,82▲4,57▲
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 06:041,71▼3,79▲4,47▲
06/10 05:481,73▲3,77▲4,40▲
06/10 05:021,71▲3,72▼4,34▼
06/10 04:54 Đầu tiên1,623,884,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,053,343,78
Betfair2,053,003,30
bet3651,953,203,50
Marathon1,893,283,96
1xBet2,163,293,50
Betano1,703,604,60
BetVictor2,003,133,60
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,622,06Đội khách2,211,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 18:292,06▲1,81▼
06/10 18:162,00▲1,85▼
06/10 18:041,852,01▲
06/10 17:281,85▼2,00▲
06/10 16:591,86▼1,99▲
06/10 15:571,92▲1,93▼
06/10 15:411,90▲1,95▼
06/10 15:331,87▲1,98▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
06/10 14:281,82▼2,04▲
06/10 14:111,871,99▲
06/10 13:581,87▲1,98▼
06/10 13:401,84▲2,02▼
06/10 13:241,83▲2,04▼
06/10 12:231,81▲2,06▼
06/10 12:111,76▲2,08▼
06/10 11:091,75▲2,11▼
06/10 10:521,72▼2,14▲
06/10 10:411,73▼2,13▲
06/10 10:231,74▲2,11▼
06/10 10:101,70▲2,17▼
06/10 09:541,68▼2,20▲
06/10 09:341,74▼2,11▲
06/10 09:231,76▼2,08▲
06/10 08:521,83▲2,03▼
06/10 08:321,77▲2,07▼
06/10 07:511,75▲2,10▼
06/10 07:231,74▲2,11▼
06/10 07:021,72▼2,14▲
06/10 06:53Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5
06/10 06:531,74▲2,12▲
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 06:041,70▼2,11▲
06/10 05:481,72▲2,08▲
06/10 05:021,71▲2,07▼
06/10 04:54 Đầu tiên1,622,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,061,81
bet3651,981,82
Betano1,672,10
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu2Tài 21,71Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,481,71Xỉu2,522,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 18:291,71▲2,14▼
06/10 18:161,68▲2,19▼
06/10 18:04Thay đổi mốc · mốc chính 2
06/10 18:041,66▲2,22▼
06/10 17:481,63▼2,27
06/10 17:281,64▲2,27▼
06/10 17:111,622,30▲
06/10 15:331,62▲2,29▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
06/10 14:401,56▼2,43▲
06/10 14:281,57▼2,41▲
06/10 13:581,58▲2,39▼
06/10 13:401,57▲2,40▼
06/10 13:241,552,46▼
06/10 12:231,55▲2,47▼
06/10 11:091,54▲2,49▼
06/10 10:411,53▼2,50▲
06/10 10:231,54▲2,49▼
06/10 09:541,52▼2,53▲
06/10 09:341,532,51▲
06/10 09:231,53▼2,49▲
06/10 08:521,54▲2,47▼
06/10 08:321,532,50▼
06/10 07:231,532,51▼
06/10 07:021,532,52▲
06/10 06:531,53▲2,51▲
06/10 06:37Tạm dừng
06/10 06:041,51▼2,48▲
06/10 05:481,52▲2,46▲
06/10 05:021,51▲2,44▼
06/10 04:54 Đầu tiên1,482,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,712,14
Marathon1,602,09
1xBet1,762,09
Betano1,552,35
BetVictor1,652,07
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,901,83Không1,871,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 18:251,83▼1,83▼
06/10 18:211,85▼1,85▲
06/10 18:161,91▼1,80▲
06/10 18:121,95▲1,75▼
06/10 18:081,85▼1,85▲
06/10 18:041,91▼1,80▲
06/10 17:521,95▲1,75▼
06/10 16:091,91▼1,80▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
06/10 16:011,95▲1,75▼
06/10 15:411,91▲1,80▼
06/10 11:411,90▲1,87▼
06/10 11:051,87▼1,90▲
06/10 09:572,00▲1,80▼
06/10 09:071,90▼1,87▲
06/10 07:512,00▲1,80▼
06/10 06:371,90▼1,90▲
05/10 16:532,00▲1,80▼
05/10 15:35 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
bet3651,911,80
Marathon1,951,74
1xBet2,021,81
Betano1,981,75
BetVictor1,931,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Trung QuốcBBTHTBTH3T 2H 3B · Dựa trên 8 trận
TajikistanBBHTHTTT4T 2H 2B · Dựa trên 8 trận
Trung Quốc
Dựa trên 8 trận
Tajikistan
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 2H 3BT · H · B4T 2H 2B
38%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.12Ghi được mỗi trận2.12
1.62Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+9
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
50%Tỷ lệ không ghi bàn12%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
1.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTajikistan
Dựa trên 5 trận
6Trận5
2T 1H 3BT · H · B2T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng40%
17%Tỷ lệ hòa40%
0.83Ghi được mỗi trận1.80
1.67Bị ghi mỗi trận1.40
-5Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
67%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Trung Quốc
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnTajikistan
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
+1Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 6 trận
Giao hữu quốc tếTajikistan
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 2H 2BT · H · B1T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.17Ghi được mỗi trận1.50
1.83Bị ghi mỗi trận1.75
-4Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trung QuốcVòng loại Cúp Châu ÁTajikistan
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Trung Quốc
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesTajikistan
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Trung Quốc T
1H
0Tajikistan T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Trung Quốc Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 0
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 29/09 18:42