Ngôn ngữ

Kia Tigers vs SSG Landers

Chi tiết trận đấu
Kia TigersChủ nhà
8 : 5Tỷ số chung cuộc
SSG LandersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 14:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân tráiPARK Jae Hyun.2931969
2Ngoại sân phảiPARK Jung Woo.292017
3Chốt baKIM Do Yeong.30845118
4Chốt mộtCASTRO Harold.3272188
5Người đánh bóng chỉ địnhNA Sung Bum.3033197
6Chốt haiKIM Sun Bin.285150
7Cầu thủ bắt bóngHAN Jun Su.281738
8Du kíchHA Ju Suk.249422
9Ngoại sân giữaKIM Ho Ryung.2671368
Mùa này
Pitcher khởi đầuSHIRAKAWA KeishoNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Du kíchPARK Seong Han.330469
2Ngoại sân giữaCHOI Ji Hoon.2521364
3Ngoại sân tráiHEREDIA Guillermo.2811897
4Chốt mộtJEON Eui San.2521353
5Chốt baKO Myeong Jun.2781231
6Cầu thủ bắt bóngCHO Hyeong Woo.268840
7Người đánh bóng chỉ địnhHAN Yoo Seom.211315
8Chốt haiAN Sang Hyun.230320
9Ngoại sân phảiLIM Geun Woo.209112
Mùa này
Pitcher khởi đầuCHOI Min JunNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
KBO chính thức · Tính đến 10/10 17:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
8 : 5
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 9 : 9Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Kia Tigers02204000—8
SSG Landers0020100205
Cú đánh an toàn 9-9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 15 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1PARK Jae Hyun20—0——
Số 2PARK Jung Woo31—0——
Số 3KIM Do Yeong31—2——
Số 4CASTRO Harold42—4——
Số 5NA Sung Bum41—1——
Số 6KIM Sun Bin31—0——
Số 7HAN Jun Su32—0——
Số 8HA Ju Suk30—0——
Số 9KIM Ho Ryung21—1——
KIM Tae Gun00—0——
KIM Min Kyu00—0——
KIM Kyu Sung00—0——
PARK Min00—0——
LEE Ho Yeon10—0——
JEONG Hyun Chang00—0——
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátSHIRAKAWA Keisho443322—
LEE Eui Lee110000T
LEE Tae Yang120001—
KWAK Do Gyu100001—
JEON Sang Hyun100000SV
SUNG Yeong Tak⅔12220—
CHO Sang Woo⅓10000—
Người đánh bóng 17 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1PARK Seong Han52—2——
Số 2CHOI Ji Hoon30—0——
Số 3HEREDIA Guillermo11—1——
Số 4JEON Eui San40—0——
Số 5KO Myeong Jun40—0——
Số 6CHO Hyeong Woo31—0——
Số 7HAN Yoo Seom31—0——
Số 8AN Sang Hyun20—0——
Số 9LIM Geun Woo33—1——
AN Jae Yeon00—0——
CHAE Hyun Woo10—0——
KIM Jeong Min10—0——
OH Tae Gon20—0——
SHIN Beom Soo10—0——
KIM Yo Sep00—0——
KIM Jae Hwan10—0——
MOON Sang Jun11—1——
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
LEE Jun Ki2⅔34433—
Xuất phátCHOI Min Jun2⅓54413B
HAN Doo Sol1⅓00000—
SHIN Sang Yeon110001—
KIM Do Hyun⅔00030—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO · Naver Sports
Chủ nhà · Kia TigersSHIRAKAWA KeishoNém phải
Đội khách · SSG LandersCHOI Min JunNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.75ERA4.66
1.38WHIP1.45
83⅓Inning100⅓
69Strikeout70
4-5Thắng - Thua4-6
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
5.79ERA4.74
1.56WHIP1.51
32⅔Inning43⅔
30Strikeout33
2-3Thắng - Thua3-3
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.86ERA4.61
1.31WHIP1.50
46⅔Inning56⅔
37Strikeout37
2-2Thắng - Thua1-3
Lần ra sân gần đây SHIRAKAWA Keisho
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
SSG Landers Đối thủ 1 trận · Đội hình chính 1 · 3⅔ hiệp · 0T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lần ra sân gần đây CHOI Min Jun
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Kia Tigers Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 1 · 7⅔ hiệp · 0T 1B · ERA 4.70

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO · Naver Sports chính thức · Tính đến 11/10 21:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:16

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,17Đội khách4,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,641,17Đội khách2,284,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 01:20Tạm dừng
10/10 00:511,17▼4,25▲
10/10 00:241,27▼3,33▲
09/10 22:561,37▼3,10▲
09/10 22:301,38▼3,05▲
09/10 18:051,54▼2,51▲
09/10 17:411,57▼2,42▲
09/10 17:061,60▼2,37▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 16:53 Đầu tiên1,642,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,174,25
Betfair1,223,75
bet3651,224,00
Marathon1,233,72
1xBet1,274,14
Betano1,263,60
BetVictor1,223,70
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,15Đội khách +2.51,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,042,25Đội khách1,371,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 02:16Thay đổi mốc · -2 → -2.5
10/10 00:51Tạm dừng
10/10 00:242,25▼1,57▲
09/10 22:562,45▼1,55▲
09/10 22:302,47▼1,54▲
09/10 18:052,85▼1,42▲
09/10 17:412,92▼1,40▲
09/10 17:062,96▼1,39▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 16:53 Đầu tiên3,041,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,151,62
Betfair1,732,00
bet3651,801,86
Marathon1,781,90
1xBet1,662,10
Betano1,801,98
BetVictor1,751,91
Tài/Xỉu9.5Tài 9.51,86Xỉu 9.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,86Xỉu1,941,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 01:20Tạm dừng
10/10 00:241,86▼1,87▼
09/10 22:301,881,93▼
09/10 16:53 Đầu tiên1,881,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 9.5Xỉu 9.5
Pinnacle1,861,87
Betfair1,911,80
bet3651,831,83
Marathon1,821,86
1xBet1,951,95
Betano1,851,91
BetVictor1,751,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Kia TigersTất cảSSG Landers
144Trận144
79Thắng65
2Hòa5
63Thua74
.556Tỷ lệ thắng.468
.271Tỷ lệ đánh bóng an toàn.259
.782OPS.736
174Home run143
769Điểm ghi được706
.347Tỷ lệ lên chốt.337
.435Tỷ lệ slugging.399
1347Cú đánh trúng1276
515Walk549
84Lần cướp chốt96
1053Strikeout1111
1242Cú đánh an toàn phải nhận1298
139Home run phải nhận159
664Điểm thua797
4.27ERA5.16
1.39WHIP1.52
Kia TigersChủ nhàSSG Landers
73Trận71
42Thắng34
2Hòa4
29Thua33
.592Tỷ lệ thắng.507
.268Tỷ lệ đánh bóng an toàn.260
99Home run84
372Điểm ghi được352
649Cú đánh trúng625
551Strikeout596
633Cú đánh an toàn phải nhận609
73Home run phải nhận85
318Điểm thua382
3.98ERA4.91
Kia TigersĐội kháchSSG Landers
71Trận73
37Thắng31
0Hòa1
34Thua41
.521Tỷ lệ thắng.431
.275Tỷ lệ đánh bóng an toàn.257
75Home run59
397Điểm ghi được354
698Cú đánh trúng651
502Strikeout515
609Cú đánh an toàn phải nhận689
66Home run phải nhận74
346Điểm thua415
4.61ERA5.43
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
Tính đến 14/10 19:56

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Kia TigersTTBTTTBBBT11T 0H 9B
SSG LandersTTBTTBTTTB13T 0H 7B
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
SSG Landers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 0H 9BT · H · B13T 0H 7B
55%Tỷ lệ thắng65%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.90Ghi được mỗi trận4.45
3.80Bị ghi mỗi trận4.35
+22Hiệu số+2
0/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
9.4Số cú đánh trúng mỗi trận8.0
0.7Số lỗi mỗi trận0.3
1.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.3
1.4Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
2.0Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
8.7Tổng điểm trung bình8.8
35%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm30%
Kia Tigers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSSG Landers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 0H 6BT · H · B8T 0H 3B
40%Tỷ lệ thắng73%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.20Ghi được mỗi trận5.55
3.50Bị ghi mỗi trận4.82
+7Hiệu số+8
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
8.9Số cú đánh trúng mỗi trận9.0
0.4Số lỗi mỗi trận0.3
1.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.8
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)2.0
7.7Tổng điểm trung bình10.4
40%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm36%
Kia Tigers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSSG Landers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 0H 3BT · H · B5T 0H 4B
70%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa0%
5.60Ghi được mỗi trận3.11
4.10Bị ghi mỗi trận3.78
+15Hiệu số-6
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
9.9Số cú đánh trúng mỗi trận6.7
0.9Số lỗi mỗi trận0.3
1.6Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)0.7
1.5Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
2.7Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.1
1.2Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.9
9.7Tổng điểm trung bình6.9
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm22%
Trận gần đây
Tính đến 12/10 19:06

Đối đầu

Cùng mùa giải · 17 trận
11Kia Tigers T
1H
5SSG Landers T
10.1Trung bình tổng điểm
Kia Tigers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
97 : 74
Sân nhà
8T 1H 1B
Sân khách
3T 0H 4B
Tính đến 03/10 15:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
PARK Seong Han.330173.848469
CHOI Ji Hoon.252130.7191364
JEONG Jun Jae.274129.691139
KIM Jae Hwan.21897.7392470
HEREDIA Guillermo.281126.8031897
CHO Hyeong Woo.26890.726840
JEON Eui San.25274.7561353
CHOI Jeong.306781.0132057
OH Tae Gon.25462.717934
AN Sang Hyun.23048.629320
KO Myeong Jun.27858.8271231
HAN Yoo Seom.21136.612315
KIM Seong Uk.26131.764413
LEE Ji Young.27034.64918
LIM Geun Woo.20918.575112
HONG Dae In.23516.67109
MADRIS Bligh.17511.65949
CHAE Hyun Woo.21914.54817
CHOI Jun Woo.23810.73012
KIM Jeong Min.1716.42703
AN Jae Yeon.1615.43803
KIM Min Sik.1434.28600
SHIN Beom Soo.1604.54212
RYU Hyo Seung.1604.47211
OH Si Hu.1822.49000
KIM Yo Sep.0000.07700
CHOI Yun Seok.2002.63300
KIM Chang Pyeong.0000.00000
SEOK Jeung Woo.50011.16701
MOON Sang Jun—0—00
KIM Sung Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
KIM Keon Woo6.381.739-11132⅔120
CHOI Min Jun4.661.454-6100⅓70
TAKEDA Shota7.411.872-1098⅓75
AVILA Pedro1.441.009-293⅔93
KIM Min Jun3.561.189-39176
VENEZIANO Anthony6.101.632-579⅔68
LEE Ro Un5.611.468-46966
KIM Min3.361.376-464⅓70
MOON Seung Won3.451.422-262⅔36
JEON Young Jun5.561.504-356⅔66
JO Byeong Hyeon2.331.112-45469
NOH Kyung Eun4.721.433-547⅔36
PARK Si Hoo6.171.630-246⅔38
LEE Geun Wook3.131.201-24638
HATCH Thomas6.021.692-440⅓38
HAN Doo Sol5.801.430-135⅔26
WHITE Mitch4.111.701-130⅔29
JANG Ji Hun8.311.560-017⅓9
SEO Jin Yong4.761.530-01715
HIRAMOTO Ginjiro9.562.000-31618
CHOI Yong Jun8.402.130-0159
BAEK Seung Geon9.492.350-012⅓9
LEE Ki Soon8.382.791-19⅔8
KIM Do Hyun12.272.730-07⅓6
LEE Jun Ki6.001.500-066
CHUNG Dong Yoon3.861.070-04⅔4
SHIN Sang Yeon30.004.330-032
YUN Tae Hyeon——0-021
BYUN Kun Woo——0-022
KIM Taek Hyeong——0-0⅔1
KBO chính thức · Tính đến 16/10 16:32

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày