Ngôn ngữ

Doosan Bears vs Lotte Giants

Chi tiết trận đấu
Doosan BearsChủ nhà
4 : 7Tỷ số chung cuộc
Lotte GiantsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 16:18
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Du kíchPARK Chan Ho.283554
2Ngoại sân phảiSON Ah Seop.236115
3Chốt mộtYUNIOR Severino.289729
4Cầu thủ bắt bóngYANG Eui Ji.2492379
5Ngoại sân tráiKim Min-seok.310557
6Chốt baAN Jae Seok.2781167
7Người đánh bóng chỉ địnhYANG Suk Hwan.217621
8Chốt haiKANG Seung Ho.272941
9Ngoại sân giữaJUNG Soo Bin.253752
Mùa này
Pitcher khởi đầuLEE Yong ChanNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Người đánh bóng chỉ địnhREYES Victor.35917107
2Chốt mộtNA Seung Yeup.288859
3Chốt haiGO Seung Min.2861675
4Chốt baHAN Dong Hui.3032479
5Du kíchJEON Min Jae.280970
6Cầu thủ bắt bóngSON Seong Bin.265739
7Ngoại sân tráiJEON Jun Woo.219316
8Ngoại sân phảiJANG Du Seong.285022
9Ngoại sân giữaHWANG Seong Bin.284037
Mùa này
Pitcher khởi đầuPARK Se WoongNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
KBO chính thức · Tính đến 12/10 19:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 7
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 9 : 16Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Doosan Bears2010001004
Lotte Giants2300010107
Cú đánh an toàn 9-16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 17 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1PARK Chan Ho31—0——
Số 2SON Ah Seop21—0——
Số 3YUNIOR Severino30—0——
Số 4YANG Eui Ji31—0——
Số 5KIM Min Suk32—0——
Số 6AN Jae Seok41—1——
Số 7YANG Suk Hwan42—1——
Số 8KANG Seung Ho30—0——
Số 9JUNG Soo Bin20—0——
PARK Ji Hoon10—0——
JO Soo Haeng31—0——
YUN Jun Ho20—0——
RYU Seung Min10—0——
LEE Yu Chan10—0——
KIM In Tae10—0——
OH Myeong Jin00—0——
KIM Dae Han10—0——
Người ném bóng 11 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátLEE Yong Chan122201—
KIM Jeong Woo110001—
LOGUE Zach120002—
YUN Tae Ho110010—
CHOI Seung Yong111100—
LEE Young Ha110002—
LEE Byeong Heon⅔10011—
TAKADA Takuto⅔10010—
KIM Young Hyun⅔21111—
KIM Taek Yeon⅔00001—
PARK Chi Guk⅓43300B
Người đánh bóng 14 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1REYES Victor54—2——
Số 2NA Seung Yeup51—1——
Số 3GO Seung Min42—0——
Số 4HAN Dong Hui32—2——
Số 5JEON Min Jae40—0——
Số 6SON Seong Bin52—1——
Số 7JEON Jun Woo31—0——
Số 8JANG Du Seong41—0——
Số 9HWANG Seong Bin43—1——
Park Chan Hyung00—0——
PARK Seung Wook00—0——
HAN Tae Yang10—0——
KIM Se Min00—0——
KIM Dong Hyeok10—0——
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátPARK Se Woong463132—
CHOI Jun Yong1⅓00012—
PARK Jeong Min100010—
IIMURA Shota100001SV
LEE Young Jae⅔00001T
KIM Won Jung⅔21111—
LEE Jun Seo⅓10001—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO · Naver Sports
Chủ nhà · Doosan BearsLEE Yong ChanNém phải
Đội khách · Lotte GiantsPARK Se WoongNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.20ERA4.71
1.18WHIP1.50
45Inning143⅓
42Strikeout125
3-1Thắng - Thua3-9
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.53ERA3.65
0.84WHIP1.52
21⅓Inning56⅔
18Strikeout49
1-0Thắng - Thua1-2
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
5.16ERA5.40
1.63WHIP1.64
22⅔Inning86⅔
23Strikeout76
2-1Thắng - Thua2-7
Lần ra sân gần đây LEE Yong Chan
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Lotte Giants Đối thủ 4 trận · 4⅓ hiệp · 0T 0B · ERA 2.08
Lần ra sân gần đây PARK Se Woong
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Doosan Bears Đối thủ 5 trận · Đội hình chính 5 · 27⅔ hiệp · 0T 2B · ERA 5.53

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO · Naver Sports chính thức · Tính đến 15/10 03:31

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:18

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,79Đội khách2,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,991,79Đội khách1,832,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 16:181,79▼2,04▲
12/10 15:581,87▼1,95▲
12/10 15:372,01▼1,82▲
12/10 15:162,04▼1,79▲
12/10 14:132,11▲1,74▼
12/10 11:242,09▼1,75
12/10 09:162,10▲1,75▼
12/10 08:122,05▲1,79▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
11/10 22:04 Đầu tiên1,991,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,792,04
Betfair1,831,83
bet3652,051,68
Marathon1,811,89
1xBet1,902,00
Betano1,801,95
BetVictor1,751,93
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,50Đội khách -1.52,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,591,50Đội khách2,392,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 16:181,50▼2,59▲
12/10 15:581,55▼2,46▲
12/10 15:371,62▼2,31▲
12/10 15:161,63▼2,29▲
12/10 14:131,67▲2,22▼
12/10 11:461,66▲2,25
12/10 11:241,65▼2,25▲
12/10 09:161,66▲2,24▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
12/10 08:121,64▲2,29▼
12/10 05:211,60▲2,38▼
11/10 22:04 Đầu tiên1,592,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,502,59
Betfair1,442,63
bet3651,622,20
Marathon1,492,40
1xBet1,572,58
Betano1,472,60
BetVictor1,452,45
Tài/Xỉu8.5Tài 8.51,97Xỉu 8.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,191,97Xỉu1,681,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 15:58Thay đổi mốc · 8 → 8.5
12/10 15:581,97▼1,85▲
12/10 15:372,01▼1,82▲
12/10 15:162,07▼1,77▲
12/10 14:132,10▼1,75▲
12/10 13:102,11▲1,74▼
12/10 12:282,09▼1,75▲
12/10 11:462,11▼1,74▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
12/10 11:242,12▲1,73▼
12/10 08:122,10▼1,75▲
12/10 05:212,11▼1,74▲
12/10 01:052,16▼1,71▲
11/10 22:242,20▲1,68
11/10 22:04 Đầu tiên2,191,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 8.5Xỉu 8.5
Pinnacle1,971,85
bet3652,121,64
Marathon1,971,73
1xBet2,031,87
Betano2,021,78
BetVictor1,911,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Doosan BearsTất cảLotte Giants
144Trận144
73Thắng64
5Hòa3
66Thua77
.525Tỷ lệ thắng.454
.267Tỷ lệ đánh bóng an toàn.272
.731OPS.732
114Home run113
688Điểm ghi được679
.339Tỷ lệ lên chốt.334
.392Tỷ lệ slugging.398
1318Cú đánh trúng1373
485Walk439
117Lần cướp chốt105
1249Strikeout1167
1259Cú đánh an toàn phải nhận1365
121Home run phải nhận128
630Điểm thua742
3.86ERA4.72
1.35WHIP1.48
Doosan BearsChủ nhàLotte Giants
71Trận71
40Thắng29
3Hòa0
28Thua42
.588Tỷ lệ thắng.408
.270Tỷ lệ đánh bóng an toàn.280
46Home run40
333Điểm ghi được348
642Cú đánh trúng683
626Strikeout579
621Cú đánh an toàn phải nhận736
45Home run phải nhận73
292Điểm thua422
3.67ERA5.28
Doosan BearsĐội kháchLotte Giants
73Trận73
33Thắng35
2Hòa3
38Thua35
.465Tỷ lệ thắng.500
.264Tỷ lệ đánh bóng an toàn.265
63Home run73
355Điểm ghi được331
676Cú đánh trúng690
623Strikeout588
638Cú đánh an toàn phải nhận629
76Home run phải nhận55
338Điểm thua320
4.07ERA4.21
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Doosan BearsBTTTBTTTBT11T 1H 8B
Lotte GiantsTBTBBBHBTT10T 1H 9B
Doosan Bears
Dựa trên 20 trận
Lotte Giants
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 1H 8BT · H · B10T 1H 9B
55%Tỷ lệ thắng50%
5%Tỷ lệ hòa5%
5.45Ghi được mỗi trận4.60
5.00Bị ghi mỗi trận4.55
+9Hiệu số+1
1/20 trậnTrận không ghi điểm2/20 trận
9.2Số cú đánh trúng mỗi trận10.0
0.6Số lỗi mỗi trận1.0
2.5Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)0.9
2.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.9
2.0Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.2
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.6
10.4Tổng điểm trung bình9.2
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm5%
Doosan Bears
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLotte Giants
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 1H 3BT · H · B6T 0H 5B
64%Tỷ lệ thắng55%
9%Tỷ lệ hòa0%
5.55Ghi được mỗi trận5.36
4.36Bị ghi mỗi trận4.82
+13Hiệu số+6
1/11 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
9.1Số cú đánh trúng mỗi trận10.4
0.3Số lỗi mỗi trận1.1
2.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.1
2.0Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5
0.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)2.0
9.9Tổng điểm trung bình10.2
36%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm9%
Doosan Bears
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLotte Giants
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 0H 5BT · H · B4T 1H 4B
44%Tỷ lệ thắng44%
0%Tỷ lệ hòa11%
5.33Ghi được mỗi trận3.67
5.78Bị ghi mỗi trận4.22
-4Hiệu số-5
0/9 trậnTrận không ghi điểm2/9 trận
9.4Số cú đánh trúng mỗi trận9.6
0.9Số lỗi mỗi trận0.9
2.0Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)0.7
2.4Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)2.9
2.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
1.4Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0
11.1Tổng điểm trung bình7.9
11%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm0%
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:57

Đối đầu

Cùng mùa giải · 17 trận
11Doosan Bears T
0H
6Lotte Giants T
9.7Trung bình tổng điểm
Doosan Bears Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
90 : 75
Sân nhà
5T 0H 3B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 09/10 03:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 52 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
PARK Chan Ho.283152.716554
YANG Eui Ji.249112.7972379
JUNG Soo Bin.253118.681752
KIM Min Suk.310141.795557
AN Jae Seok.278115.7621167
PARK Jun Soon.302114.8531661
CAMERON Daz.28780.833943
PARK Ji Hoon.27067.700226
KANG Seung Ho.27266.768941
JO Soo Haeng.32361.791021
YUN Jun Ho.20235.559414
YANG Suk Hwan.21735.646621
YUNIOR Severino.28944.874729
SON Ah Seop.23637.581115
OH Myeong Jin.24635.724317
KIM Dae Han.21827.589311
LEE Yu Chan.20024.519116
RYU Seung Min.22621.59403
KIM Ki Yeon.24114.54508
KIM In Tae.20810.65414
IM Jong Sung.1824.54615
HONG Seong Ho.1332.26600
RYU Hyun Jun.3332.66600
PARK Seoung Jae.0000.00000
JEON Da Min1.00022.00001
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
LOGUE Zach4.251.298-7165⅓139
GWAK Been2.241.0411-7161197
CHOI Min Seok3.201.3514-5146⅓129
BENJAMIN Wesley2.311.159-7132⅔141
CHOI Seung Yong6.471.613-1411482
LEE Young Ha3.181.286-56890
KIM Jeong Woo2.281.162-359⅓49
KIM Taek Yeon2.541.183-356⅔73
TAKADA Takuto3.211.293-153⅓46
PARK Chi Guk5.401.680-248⅓45
LEE Yong Chan4.201.183-14542
LEE Byeong Heon5.441.792-144⅔38
PARK Shin Zi6.371.580-235⅓30
YUN Tae Ho3.651.581-124⅔23
YANG Jae Hun5.921.682-324⅓31
CHOI Jun Ho4.301.394-12325
TAMURA Ichiro7.312.061-11614
KIM Dong Ju5.931.540-013⅔14
CHOI Ji Kang9.452.100-013⅓13
CHOI Ju Hyeong0.001.570-078
PARK Jung Soo5.141.710-073
KIM Young Hyun4.051.350-06⅔5
FLEXEN Christopher——0-253
KIM Han Jung6.751.250-045
SEO Jun O5.401.500-03⅓3
KIM Myeong Sin3.381.501-02⅔0
CHOI Won Joon——0-021
Danh sách cầu thủ 63 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
REYES Victor.359207.92717107
JEON Min Jae.280131.711970
HWANG Seong Bin.284130.696037
GO Seung Min.286126.8121675
HAN Dong Hui.303124.9012479
NA Seung Yeup.288108.791859
SON Seong Bin.26589.725739
YOON Dong Hee.23163.651524
JANG Du Seong.28567.668022
JEON Jun Woo.21952.558316
NO Jin Hyuk.21342.634527
HAN Tae Yang.23943.64918
SON Ho Young.21235.624417
PARK Seung Wook.23032.589120
YOO Kang Nam.22127.58639
CHO Se Jin.22013.66025
KIM Se Min.1889.57712
LEE Ho Jun.1195.43503
KIM Dong Hyun.1958.69826
PARK Kun Woo.26211.60502
KIM Dong Hyeok.2007.51701
KIM Min Sung.1384.54114
Park Chan Hyung.2909.74012
SHIN Yoon Hoo.2114.56600
CHOI Hang.1822.49000
PARK Jae Yeop.3644.96204
JEONG Dae Seon.3333.66600
CHO Min Young.1251.25000
JEONG Bo Keun.2001.40000
LEE Seo Jun.0000.00000
KIM Han Hol.0000.00000
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
RODRIGUEZ Elvin4.281.3310-11159⅔186
NA Gyun An4.271.446-11149⅔128
BEASLEY Jeremy4.961.4110-8147159
KIM Jin Uk4.121.337-9144⅓123
PARK Se Woong4.711.503-9143⅓125
CHOI Jun Yong3.791.455-359⅓60
KIM Won Jung4.811.361-55845
PARK Jeong Min3.721.289-45866
LEE Min Seok6.191.702-252⅓38
HYEON Do Hoon4.671.404-35237
IIMURA Shota6.291.542-434⅓28
JEONG Cheol Won6.751.681-22821
LEE Jin Ha2.741.432-02314
KIM Gang Hyun4.501.771-02210
PARK Joon Woo5.061.750-01610
KIM Han Kyeol6.431.290-11414
CHOI E Jun8.311.770-1139
LEE Young Jae5.111.620-012⅓16
KYOYAMA Masaya7.592.160-110⅔13
LEE Jun Seo1.690.840-010⅔4
KIM Tae Gyun10.972.440-110⅔12
KOO Seung Min5.001.560-097
KIM Ki Jun1.171.430-07⅔7
LEE Seung Heon6.001.830-064
JEONG Hyeon Su4.762.290-15⅔5
HONG Min Ki4.762.820-15⅔8
YOON Seong Pin9.642.570-04⅔3
PARK Se Jin14.543.230-04⅓4
KIM Chang Hoon6.751.880-02⅔2
CHOI Chung Yeon——0-010
SHIN Dong Kun——0-011
SONG Jae Young——0-0⅔0
KBO chính thức · Tính đến 14/10 16:32