Ngôn ngữ

Samsung Lions vs KT Wiz Suwon

Chi tiết trận đấu
Samsung LionsChủ nhà
3 : 12Tỷ số chung cuộc
KT Wiz SuwonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 11:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân giữaKIM Ji Chan.317038
2Ngoại sân phảiKIM Seong Yoon.302654
3Du kíchLEE Jae Hyeon.2241745
4Người đánh bóng chỉ địnhCHOI Hyoung Woo.30318106
5Chốt baJEON Byeong Woo.2401254
6Chốt mộtRYU Ji Hyuk.282560
7Cầu thủ bắt bóngKANG Min Ho.2701358
8Chốt haiKIM Sang Jun.18302
9Ngoại sân tráiPARK Seung Kyu.2631246
Mùa này
Pitcher khởi đầuJURADO ArielNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân phảiChoi Won-jun.354973
2Ngoại sân tráiKIM Min Hyuck.283141
3Người đánh bóng chỉ địnhAHN Hyun Min.2991463
4Ngoại sân giữaHILLIARD Sam.30644139
5Chốt mộtKim Hyeon-su.2851495
6Chốt haiKIM Sang Su.282141
7Chốt baHEO Kyoung Min.327444
8Cầu thủ bắt bóngHAN Seung Taek.232339
9Du kíchJANG Jun Won.206726
Mùa này
Pitcher khởi đầuKO Young PyoNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
KBO chính thức · Tính đến 11/10 14:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 12
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 9 : 14Lỗi 1 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Samsung Lions1000000203
KT Wiz Suwon02316000012
Cú đánh an toàn 9-14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 19 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1KIM Ji Chan31—0——
Số 2KIM Seong Yoon31—0——
Số 3LEE Jae Hyeon10—1——
Số 4CHOI Hyoung Woo20—0——
Số 5JEON Byeong Woo42—1——
Số 6RYU Ji Hyuk30—0——
Số 7KANG Min Ho21—0——
Số 8KIM Sang Jun30—0——
Số 9PARK Seung Kyu40—0——
KIM Hyun Joon10—0——
YOON Jeong Bin21—0——
PARK Gye Beom21—0——
KIM Young Woong20—0——
LEE Hae Seung00—0——
DIAZ Lewin11—1——
HONG Hyun Bin00—0——
KIM Do Hwan10—0——
KIM Hun Gon11—0——
JANG Seung Hyun00—0——
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátJURADO Ariel466642B
Lee Seung-hyeon200012—
IM Gi Yeong220001—
BAEK Jung Hyun133320—
JANG Chan Hee033300—
Người đánh bóng 17 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1CHOI Won Jun41—0——
Số 2KIM Min Hyuck30—1——
Số 3AHN Hyun Min51—1——
Số 4HILLIARD Sam63—5——
Số 5KIM Hyun Soo42—2——
Số 6KIM Sang Su43—0——
Số 7HEO Kyoung Min52—0——
Số 8HAN Seung Taek31—3——
Số 9JANG Jun Won10—0——
JANG Jin Hyuk00—0——
RYU Hyun In10—0——
RYU Jun Kyu00—0——
OH Yoon Suk00—0——
MOON Sang Chul10—0——
BAE Jeong Dae10—0——
CHO Dae Hyun10—0——
KWON Dong Jin11—0——
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátKO Young Pyo541005T
BAE Je Seong252212—
KIM Jeong Woon100011—
OH Won Seok100011—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO · Naver Sports
Chủ nhà · Samsung LionsJURADO ArielNém phải
Đội khách · KT Wiz SuwonKO Young PyoNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.54ERA3.28
1.25WHIP1.08
150Inning172⅔
98Strikeout183
9-3Thắng - Thua15-7
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.12ERA3.18
1.44WHIP1.05
74⅓Inning87⅔
47Strikeout90
2-2Thắng - Thua6-4
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.39ERA3.60
1.05WHIP1.26
71⅔Inning80
49Strikeout88
7-0Thắng - Thua8-3
Lần ra sân gần đây JURADO Ariel
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
KT Wiz Suwon Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 11⅔ hiệp · 1T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lần ra sân gần đây KO Young Pyo
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Samsung Lions Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 3 · 19 hiệp · 2T 1B · ERA 2.84

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO · Naver Sports chính thức · Tính đến 15/10 03:31

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:31

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,09Đội khách1,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,002,09Đội khách1,831,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:312,09▲1,75▼
11/10 10:592,00▲1,83▼
11/10 10:311,96▲1,85▼
11/10 10:001,94▼1,88▲
11/10 09:302,02▼1,81▲
11/10 09:002,04▼1,79
11/10 05:282,05▼1,79▲
11/10 01:002,06▲1,78▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 00:032,04▲1,79▼
10/10 23:062,02▲1,81▼
10/10 21:17 Đầu tiên2,001,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,091,75
Betfair1,911,80
bet3652,001,71
Marathon1,891,81
1xBet1,991,91
Betano1,911,83
BetVictor1,911,75
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,65Đội khách -1.52,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,591,65Đội khách2,392,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:311,65▲2,26▼
11/10 10:591,60▲2,36▼
11/10 10:311,58▲2,40▼
11/10 10:001,57▼2,42▲
11/10 09:301,61▼2,34▲
11/10 09:001,622,33▲
11/10 05:281,622,32▲
11/10 01:001,62▲2,31▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
11/10 00:031,61▲2,34▼
10/10 23:061,60▲2,36▼
10/10 21:421,592,38▼
10/10 21:17 Đầu tiên1,592,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,652,26
Betfair1,502,50
bet3651,582,22
Marathon1,532,31
1xBet1,622,45
Betano1,532,45
BetVictor1,502,30
Tài/Xỉu7.5Tài 7.52,00Xỉu 7.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,122,00Xỉu1,731,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 10:592,00▼1,83▲
11/10 10:312,02▲1,81
11/10 10:002,01▼1,81
11/10 09:30Thay đổi mốc · mốc chính 7.5
11/10 09:302,02▼1,81▲
11/10 09:002,04▼1,79▲
11/10 05:282,08▼1,76▲
11/10 01:302,09▼1,75
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 01:002,10▼1,75▲
10/10 21:422,11▼1,74▲
10/10 21:17 Đầu tiên2,121,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 7.5Xỉu 7.5
Pinnacle2,001,83
Betfair2,101,67
bet3652,001,71
Marathon1,851,83
1xBet1,961,94
Betano1,881,88
BetVictor1,951,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Samsung LionsTất cảKT Wiz Suwon
144Trận144
83Thắng90
3Hòa5
58Thua49
.589Tỷ lệ thắng.647
.273Tỷ lệ đánh bóng an toàn.286
.776OPS.782
140Home run121
806Điểm ghi được825
.362Tỷ lệ lên chốt.367
.414Tỷ lệ slugging.415
1350Cú đánh trúng1441
628Walk597
97Lần cướp chốt61
1091Strikeout1161
1304Cú đánh an toàn phải nhận1334
138Home run phải nhận123
669Điểm thua649
4.31ERA4.14
1.39WHIP1.38
Samsung LionsChủ nhàKT Wiz Suwon
73Trận71
43Thắng45
2Hòa2
28Thua24
.606Tỷ lệ thắng.652
.281Tỷ lệ đánh bóng an toàn.294
83Home run48
405Điểm ghi được403
683Cú đánh trúng716
568Strikeout545
680Cú đánh an toàn phải nhận693
86Home run phải nhận63
352Điểm thua344
4.49ERA4.38
Samsung LionsĐội kháchKT Wiz Suwon
71Trận73
40Thắng45
2Hòa3
29Thua25
.580Tỷ lệ thắng.643
.266Tỷ lệ đánh bóng an toàn.277
57Home run73
401Điểm ghi được422
667Cú đánh trúng725
505Strikeout616
609Cú đánh an toàn phải nhận641
49Home run phải nhận60
308Điểm thua305
4.12ERA3.95
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
Tính đến 14/10 19:56

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Samsung LionsBBTBBTTTTT10T 0H 10B
KT Wiz SuwonTTTHTTTTTB15T 2H 3B
Samsung Lions
Dựa trên 20 trận
KT Wiz Suwon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 0H 10BT · H · B15T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa10%
4.65Ghi được mỗi trận6.65
5.40Bị ghi mỗi trận4.10
-15Hiệu số+51
2/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
8.0Số cú đánh trúng mỗi trận11.1
0.5Số lỗi mỗi trận0.5
1.8Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.6
1.3Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
1.6Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.1
1.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)2.2
10.1Tổng điểm trung bình10.8
20%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm15%
Samsung Lions
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKT Wiz Suwon
Dựa trên 12 trận
12Trận12
7T 0H 5BT · H · B8T 1H 3B
58%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa8%
4.92Ghi được mỗi trận5.67
5.25Bị ghi mỗi trận4.50
-4Hiệu số+14
2/12 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
8.8Số cú đánh trúng mỗi trận10.0
0.6Số lỗi mỗi trận0.6
2.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.6
1.4Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
1.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.7
1.9Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)2.5
10.2Tổng điểm trung bình10.2
17%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm17%
Samsung Lions
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKT Wiz Suwon
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 0H 5BT · H · B7T 1H 0B
38%Tỷ lệ thắng88%
0%Tỷ lệ hòa12%
4.25Ghi được mỗi trận8.12
5.62Bị ghi mỗi trận3.50
-11Hiệu số+37
0/8 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
6.8Số cú đánh trúng mỗi trận12.8
0.4Số lỗi mỗi trận0.2
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.6
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.8
2.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.8
9.9Tổng điểm trung bình11.6
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm12%
Trận gần đây
Tính đến 12/10 19:41

Đối đầu

Cùng mùa giải · 14 trận
9Samsung Lions T
0H
5KT Wiz Suwon T
8.2Trung bình tổng điểm
Samsung Lions Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
68 : 47
Sân nhà
6T 0H 1B
Sân khách
3T 0H 4B
Tính đến 09/10 03:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DIAZ Lewin.306165.89626129
CHOI Hyoung Woo.303148.85418106
RYU Ji Hyuk.282128.752560
KIM Ji Chan.317141.762038
KOO Ja Wook.3711561.03915102
KIM Seong Yoon.302127.778654
JEON Byeong Woo.24081.7681254
PARK Seung Kyu.26383.8281246
KANG Min Ho.27081.8051358
LEE Jae Hyeon.22455.7961745
KIM Young Woong.16230.479518
KIM Do Hwan.23626.683311
YANG Woo Hyun.17317.512111
KIM Hun Gon.28630.70418
KIM Sang Jun.18315.50002
KIM Hyun Joon.19610.599010
PARK Sei Hyok.1518.38101
PARK Gye Beom.18910.59034
SIM Jae Hoon.24512.58801
JANG Seung Hyun.1003.32900
LEE Sung Gyu.0561.42600
KIM Tae Hoon.1363.52613
LEE Hae Seung.0591.21701
HAM Soo Ho.0631.23002
KIM Jae Sang.2864.61901
LEE Chang Yong.3335.86604
HONG Hyun Bin.1251.25001
YOON Jeong Bin.1671.33400
KIM Jae Hyuk.1671.33400
LEE Jin Yong.50011.00001
KIM Jae Seong.0000.00000
CHA Seung Jun—0—00
LEE Byung Heon—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
JURADO Ariel3.541.259-315098
WON Tae In4.521.397-9145⅓117
CHOI Won Tae4.681.437-5125119
YANG Chang Seop5.011.518-291⅔71
오러클린4.861.395-583⅓81
PADDACK Chris2.950.967-376⅓80
JANG Chan Hee4.501.394-57657
LEE Seung Min2.701.296-266⅔59
KIM Jae Yoon3.131.047-563⅓64
IM Gi Yeong4.741.320-15739
LEE Seung Hyun (Cầu thủ ID 51454)6.251.630-344⅔42
LEE Seung Hyun (Cầu thủ ID 60146)6.021.925-143⅓40
BAE Chan Seung2.341.654-242⅓38
KIM Tae Hoon2.541.002-13927
MIYAJI Yura5.871.600-130⅔30
VOTH Austin4.801.572-33037
BAEK Jung Hyun7.301.503-224⅔16
CHOI Ji Gwang2.451.234-02221
MIYAMORI Satoshi5.401.471-318⅓10
LEE Jae Hee2.351.631-015⅓14
KIM Baek San4.201.471-11510
LEE Jae Ik0.001.150-04⅓5
YOOK Sun Yeop——0-02⅓3
KIM Mu Sin10.803.000-01⅔3
JEONG Jae Hoon——0-01⅓1
HONG Won Pyo——0-0⅔0
YANG Hyun——0-0⅔0
PARK Yong Jae——0-000
Danh sách cầu thủ 56 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
CHOI Won Jun.354205.917973
HILLIARD Sam.306171.97244139
KIM Hyun Soo.285158.7741495
KIM Sang Su.282115.704141
KIM Min Hyuck.283106.673141
AHN Hyun Min.29997.9501463
HEO Kyoung Min.327114.813444
HAN Seung Taek.23272.598339
JANG Sung Woo.19943.7721241
KWON Dong Jin.27061.749333
RYU Hyun In.32768.799126
OH Yoon Suk.28855.707128
JANG Jun Won.20628.713726
LEE Gang Min.18528.422015
BAE Jeong Dae.21925.605014
LEE Jeong Hun.29322.751116
JANG Jin Hyuk.29616.993310
RYU Jun Kyu.28815.758011
CHO Dae Hyun.29116.74314
KANG Hyeon Woo.1544.46701
LEE Jeong Beom.2004.47703
SON Min Seok.0831.16601
LEE Jae Won.28621.28612
AN Chi Young.0000.16701
MOON Sang Chul.1671.33400
KANG Min Sung.2501.50001
KIM Min Seok—0—00
AN In San—1—00
OH Seo Jin.0000.00000
HWANG Jae Gyun—0—00
JEONG Jun Young—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
KO Young Pyo3.281.0815-7172⅔183
SO Hyeong Jun3.231.249-3125⅓98
SAUER Matthew4.881.457-5101⅓71
OH Won Seok5.641.487-79993
ALLEN Logan3.591.417-592⅔83
BAE Je Seong2.921.483-27767
SUGIMOTO Koki5.901.601-271⅔69
SON Dong Hyun3.571.306-26354
BOUSHLEY Caleb3.161.327-362⅔56
PARK Yeong Hyun2.371.227-060⅔63
DANIEL Davis2.131.155-25569
JU Kwon4.251.423-15324
JEON Yong Ju4.371.615-245⅓45
KIM Min Su5.701.552-342⅔36
WOO Kyu Min3.351.261-040⅓19
HAN Seung Hyuk6.681.893-232⅓37
KIM Jeong Woon3.241.281-02526
LEE Sang Dong7.231.390-123⅔16
MON Yong Ik8.271.960-116⅓15
HAN Cha Hyeon8.312.310-18⅔9
LEE Jung Hyun6.001.830-068
PARK Ji Hun——0-02⅔3
HAN Seung Ju16.883.380-02⅔3
CHANG Min Ho19.293.430-02⅓1
LIM Jun Hyong——0-011
KBO chính thức · Tính đến 12/10 13:40