Ngôn ngữ

Hanwha Eagles vs NC Dinos

Chi tiết trận đấu
Hanwha EaglesChủ nhà
8 : 9Tỷ số chung cuộc
NC DinosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 14:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân giữaCHOI In Ho.314421
2Chốt haiLEE Do Yun.264238
3Ngoại sân tráiMOON Hyun Bin.2981576
4Người đánh bóng chỉ địnhKANG Baek Ho.28734117
5Chốt baROH Si Hwan.2842995
6Ngoại sân phảiPERLAZA Yonathan.2902068
7Chốt mộtKIM Tae Yean.2681344
8Cầu thủ bắt bóngCHOI Jae Hoon.175013
9Du kíchSIM Woo Jun.263747
Mùa này
Pitcher khởi đầuHWANG Jun SeoNém trái
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Du kíchKIM Ju Won.2821860
2Ngoại sân phảiCHEON Jae Hwan.299838
3Người đánh bóng chỉ địnhLEE Woo Sung.291649
4Chốt baKIM Whee Jip.2741360
5Cầu thủ bắt bóngKIM Hyung Jun.2541766
6Chốt haiHAN Jae Hwan.21414
7Chốt mộtSHIN Jae In.18739
8Ngoại sân giữaKO Jun Hwi.22729
9Ngoại sân tráiOH Tae Yang.30005
Mùa này
Pitcher khởi đầuCLEVINGER MichaelNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
KBO chính thức · Tính đến 10/10 17:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
8 : 9
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 9 : 11Lỗi 2 : 0
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Hanwha Eagles1002000058
NC Dinos0035010009
Cú đánh an toàn 9-11

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 18 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1CHOI In Ho64—3——
Số 2LEE Do Yun20—0——
Số 3MOON Hyun Bin30—0——
Số 4KANG Baek Ho30—1——
Số 5ROH Si Hwan51—1——
Số 6PERLAZA Yonathan10—0——
Số 7KIM Tae Yean31—0——
Số 8CHOI Jae Hoon30—0——
Số 9SIM Woo Jun21—0——
HWANG Young Mook20—0——
JUNG Eun Won10—0——
YU Min11—0——
YOO Ro Gyeol11—0——
KWON Kwang Min00—0——
HEO In Seo00—1——
CHANG Kyu Hyun10—0——
LEE Won Seok00—1——
PARK Jung Hyun10—0——
Người ném bóng 8 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátHWANG Jun Seo3⅓45334B
LEE Min Woo120000—
WON Jong Hyeok111101—
LEE Sang Kyu100000—
JANG Yoo Ho110003—
LEE Hyeong Beom110002—
KANG Jae Min⅓13020—
KIM Jong Soo⅓10000—
Người đánh bóng 16 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1KIM Ju Won30—1——
Số 2CHEON Jae Hwan21—0——
Số 3LEE Woo Sung32—4——
Số 4KIM Whee Jip53—4——
Số 5KIM Hyung Jun40—0——
Số 6HAN Jae Hwan32—0——
Số 7SHIN Jae In41—0——
Số 8KO Jun Hwi40—0——
Số 9OH Tae Yang32—0——
KIM Han Byul10—0——
HAN Suk Hyun10—0——
PARK Si Won10—0——
PARK Kun Woo10—0——
AN Joong Yeol10—0——
HONG Jong Pyo10—0——
CHOI Jeong Won10—0——
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátCLEVINGER Michael5⅓53365T
TODA Natsuki1⅔00001—
LEE Jun Hyeok110000—
SON Ju Hwan⅓35520—
LEE Yong Jun⅓00011—
KIM Jae Yeol⅓00000SV
CHOI Yo Han000020—

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO · Naver Sports
Chủ nhà · Hanwha EaglesHWANG Jun SeoNém trái
Đội khách · NC DinosCLEVINGER MichaelNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
5.37ERA3.31
1.77WHIP1.65
60⅓Inning16⅓
62Strikeout17
1-4Thắng - Thua0-0
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
7.71ERA1.93
2.19WHIP1.36
21Inning14
19Strikeout15
0-1Thắng - Thua0-0
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.12ERAChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.63WHIPChưa đủ dữ liệu (1 trận)
39⅓Inning2⅓
43Strikeout2
1-3Thắng - Thua0-0
Lần ra sân gần đây HWANG Jun Seo
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
NC Dinos Đối thủ 6 trận · Đội hình chính 3 · 14⅓ hiệp · 1T 1B · ERA 7.53
Lần ra sân gần đây CLEVINGER Michael
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Hanwha Eagles Đối thủ chưa ra sân

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO · Naver Sports chính thức · Tính đến 11/10 21:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,79Đội khách2,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,841,79Đội khách1,982,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 14:421,79▼2,04▲
10/10 14:161,87▼1,94▲
10/10 12:221,89▼1,93▲
10/10 10:291,90▲1,92▼
10/10 06:421,87▲1,95▼
10/10 03:101,86▲1,96
09/10 22:301,85▲1,96▼
09/10 16:53 Đầu tiên1,841,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,792,04
Betfair1,801,91
bet3651,741,95
Marathon1,751,96
1xBet1,902,00
Betano1,831,91
BetVictor1,801,87
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,49Đội khách +1.51,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,49Đội khách1,521,54
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 14:42Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
10/10 14:422,49▼1,54▲
10/10 14:162,60▼1,51▲
10/10 12:222,62▼1,50
10/10 10:292,63▲1,50▼
10/10 06:422,59▲1,51
10/10 03:102,57▼1,51
09/10 22:302,58▲1,51▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 16:53 Đầu tiên2,571,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,491,54
Betfair2,501,50
bet3652,601,45
Marathon2,381,46
1xBet2,431,44
Betano2,621,47
BetVictor2,381,45
Tài/Xỉu10Tài 101,88Xỉu 101,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,851,88Xỉu1,961,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 10 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 14:42Thay đổi mốc · 10.5 → 10
10/10 14:421,88▲1,94▼
10/10 14:161,812,01▼
10/10 12:221,81▼2,02▲
10/10 11:261,82▲2,01▼
10/10 10:291,78▼2,06▲
10/10 06:421,79▲2,05▼
10/10 03:101,78▼2,06▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 22:301,81▼2,02▲
09/10 16:53 Đầu tiên1,851,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 10Xỉu 10
Pinnacle1,881,94
bet3651,801,86
Marathon1,791,87
1xBet1,731,94
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Hanwha EaglesTất cảNC Dinos
144Trận144
57Thắng64
4Hòa2
83Thua78
.407Tỷ lệ thắng.451
.273Tỷ lệ đánh bóng an toàn.270
.776OPS.750
176Home run134
821Điểm ghi được719
.350Tỷ lệ lên chốt.349
.426Tỷ lệ slugging.401
1383Cú đánh trúng1326
546Walk508
76Lần cướp chốt154
1052Strikeout1139
1408Cú đánh an toàn phải nhận1261
148Home run phải nhận157
835Điểm thua772
5.26ERA4.79
1.56WHIP1.50
Hanwha EaglesChủ nhàNC Dinos
71Trận73
27Thắng32
6Hòa0
38Thua41
.415Tỷ lệ thắng.438
.279Tỷ lệ đánh bóng an toàn.256
81Home run65
419Điểm ghi được342
693Cú đánh trúng612
481Strikeout595
740Cú đánh an toàn phải nhận613
74Home run phải nhận97
459Điểm thua394
5.74ERA4.78
Hanwha EaglesĐội kháchNC Dinos
73Trận71
30Thắng32
2Hòa2
41Thua37
.423Tỷ lệ thắng.464
.267Tỷ lệ đánh bóng an toàn.283
95Home run68
402Điểm ghi được377
690Cú đánh trúng714
562Strikeout544
652Cú đánh an toàn phải nhận648
71Home run phải nhận60
364Điểm thua378
4.73ERA4.94
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
Tính đến 14/10 19:56

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Hanwha EaglesBTTBBBBBTB3T 1H 16B
NC DinosBBBBBTBBBB4T 0H 16B
Hanwha Eagles
Dựa trên 20 trận
NC Dinos
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 1H 16BT · H · B4T 0H 16B
15%Tỷ lệ thắng20%
5%Tỷ lệ hòa0%
4.15Ghi được mỗi trận4.15
6.40Bị ghi mỗi trận5.95
-45Hiệu số-36
1/20 trậnTrận không ghi điểm1/20 trận
8.3Số cú đánh trúng mỗi trận8.7
0.6Số lỗi mỗi trận0.8
1.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.4
2.5Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.6
1.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.5Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)2.5
10.6Tổng điểm trung bình10.1
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Hanwha Eagles
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNC Dinos
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 1H 7BT · H · B3T 0H 8B
20%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa0%
5.00Ghi được mỗi trận3.82
7.60Bị ghi mỗi trận5.82
-26Hiệu số-22
1/10 trậnTrận không ghi điểm1/11 trận
9.1Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.3Số lỗi mỗi trận0.7
1.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.2
2.7Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.6
2.1Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.0
1.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)3.4
12.6Tổng điểm trung bình9.6
0%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm27%
Hanwha Eagles
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNC Dinos
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 0H 9BT · H · B1T 0H 8B
10%Tỷ lệ thắng11%
0%Tỷ lệ hòa0%
3.30Ghi được mỗi trận4.56
5.20Bị ghi mỗi trận6.11
-19Hiệu số-14
0/10 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
7.5Số cú đánh trúng mỗi trận9.2
0.8Số lỗi mỗi trận1.0
0.5Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.6
2.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)2.8
1.4Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.0
1.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.4
8.5Tổng điểm trung bình10.7
50%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm22%
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

Cùng mùa giải · 17 trận
5Hanwha Eagles T
0H
12NC Dinos T
12.5Trung bình tổng điểm
Hanwha Eagles Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
104 : 109
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
1T 0H 6B
Tính đến 03/10 15:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 58 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
MOON Hyun Bin.298153.8361576
ROH Si Hwan.284142.8692995
KANG Baek Ho.287145.88734117
PERLAZA Yonathan.290132.9022068
HEO In Seo.283115.8192078
KIM Tae Yean.268103.7731344
SIM Woo Jun.263103.676747
LEE Do Yun.26496.653238
LEE Won Seok.26952.674116
CHOI In Ho.31458.797421
CHAE Eun Seong.29250.792620
OH Jae Won.26539.661016
HWANG Young Mook.19525.592123
PARK Jung Hyun.23131.8041130
CHOI Jae Hoon.17517.474013
HAN Ji Youn.24827.743624
LEE Jin Young.24121.676212
YU Min.25817.796311
JUNG Eun Won.22011.56412
CHANG Kyu Hyun.28211.80205
KWON Kwang Min.2114.56602
CHOI Yu Bin.2501.50000
YOO Ro Gyeol.2501.50000
JUNG Min Kyu.0000.00000
BAE Seung Su.0000.33300
CHOE Won Jun—0—01
LEE Do Hun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
WHITE Owen3.981.318-1213899
RYU Hyun Jin3.881.169-6134⅔115
WANG Yan-Cheng3.971.5211-6133⅔100
PARK Jun Yeong6.061.532-471⅓63
HERNANDEZ Wilkel4.921.473-671⅓47
HWANG Jun Seo5.371.771-460⅓62
LEE Sang Kyu5.281.553-45844
CHO Dong Uk4.311.563-456⅓57
LEE Min Woo4.821.591-45630
PARK Sang Won4.801.403-450⅔52
PARK Jun Young7.561.582-85039
JEONG Woo Joo8.022.071-34654
JANG Yoo Ho3.451.243-144⅓31
KIM Jong Soo6.691.870-136⅓29
ZIMMERMANN Bruce10.231.990-331⅔29
LEE Hyeong Beom4.301.670-029⅓19
KIM Seo Hyeon6.922.231-42628
KANG Jae Min4.501.540-12626
MOON Dong Ju5.181.561-124⅓18
JOO Hyun Sang5.871.481-22314
KANG Kun Woo8.742.340-022⅔19
YUN San Heum5.731.551-12216
CUSHING John4.791.261-220⅔26
GWON Min Gyu4.431.771-020⅓16
WON Jong Hyeok4.501.881-01610
PARK Jae Kyu8.222.350-07⅔4
KIM Do Been24.753.250-146
LEE Kyo Hoon12.272.730-03⅔4
KIM Bum Jun——0-0⅔0
HA Dong Jun——0-0⅓0
UM Sang Back——0-0⅓0
Danh sách cầu thủ 61 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Ju Won.282145.7931860
PARK Min Woo.320155.839772
PARK Kun Woo.302130.8662078
LEE Woo Sung.291120.716649
KIM Hyung Jun.25490.7771766
KIM Whee Jip.27481.8371360
CHEON Jae Hwan.29987.805838
KWON Hui Dong.23357.680534
BLAINE Crim.25460.7501046
CHOI Jeong Won.26458.62509
AN Joong Yeol.26939.749319
SEO Ho Cheol.20628.578214
KIM Han Byul.21427.60607
HAN Suk Hyun.27034.657217
SHIN Jae In.18723.59239
PARK Si Won.22628.618315
DO Tae Hun.17313.546010
KO Jun Hwi.22715.65929
OH Tae Yang.30015.75005
OH Jang Han.27315.65515
OH Young Soo.21710.68123
HAN Jae Hwan.2149.64614
HONG Jong Pyo.2175.55000
YUN Jun Hyeok.2504.85712
KIM Jeong Ho.1251.25000
HEO Yun.2001.53301
LEE Hui Seong.3331.83300
KIM Gun.0000.00000
SHIN Sung Ho—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
KOO Chang Mo4.031.3312-8163133
TODA Natsuki5.091.548-11143⅓106
THOMPSON Riley2.691.058-1133⅔162
TAYLOR Curtis4.781.337-6124⅓95
CHUN Sa Min5.431.546-66346
BAE Jae Whan4.931.424-449⅓46
LIM Ji Min5.401.484-546⅔57
KIM Tae Gyeong5.761.630-145⅓38
KIM Jin Ho6.152.013-545⅓39
SONG Myung Gi6.751.681-338⅔37
SON Ju Hwan6.341.702-338⅓42
SHIN Min Hyeok4.791.260-335⅔17
LEE Jun Hyeok2.861.240-134⅔34
SHIN Yeong Woo2.861.881-234⅔54
RYU Jin Wook8.721.973-73227
WON Jong Hae6.141.640-129⅓15
LEE Yong Jun3.861.681-225⅔17
VERHAGEN Drew4.681.361-12524
KIM Young Kyu3.921.941-220⅔19
LEE Jae Hak6.111.700-217⅔13
CLEVINGER Michael3.311.650-016⅓17
KIM Tae Hoon4.501.250-11613
KIM Jun Won6.141.840-114⅔18
LIM Jung Ho7.622.000-01313
CHOI Woo Seok1.501.500-01211
CHOI Yo Han3.971.240-011⅓10
HA Jun Young9.901.900-01011
MOK Ji Hoon8.642.400-18⅓6
CHOI Sung Young5.402.041-18⅓7
PARK Ji Han2.701.500-03⅓4
KIM Jae Yeol——0-011
HONG Jae Moon——0-010
KBO chính thức · Tính đến 10/10 13:00