Milwaukee Bucks vs Minnesota Timberwolves
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Kuzma | ||
| M. Turner | ||
| J. J. Jaquez | ||
| T. Herro | ||
| R. Rollins |
| G. Trent | ||
| C. LeVert | ||
| J. Sims | ||
| P. Nance | ||
| A. Green | ||
| K. Porter | ||
| K. Ware | ||
| B. Burries | ||
| N. Ament |
| J. Kuminga | ||
| L. Ball | ||
| J. McDaniels | ||
| R. Gobert | ||
| A. Edwards |
| J. Beringer | ||
| A. Dosunmu | ||
| J. K. Martin | ||
| D. Timme | ||
| C. Williams | ||
| N. Hyland | ||
| T. Lyles | ||
| Z. Pullin | ||
| J. Clark | ||
| A. Reeves | ||
| J. T. Shannon | ||
| E. Freeman | ||
| R. Zikarsky | ||
| N. Omier | ||
| I. Evans |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 116
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Milwaukee Bucks | 20 | 28 | 28 | 21 | 97 |
| Minnesota Timberwolves | 31 | 29 | 21 | 35 | 116 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,70Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,73→2,70Đội khách1,46→1,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 06:43 | 2,70▲ | 1,47▼ |
| 06/10 06:39 | 2,66▼ | 1,48▲ |
| 06/10 06:15 | 2,68▼ | 1,47 |
| 06/10 05:34 | 2,69▲ | 1,47▼ |
| 06/10 04:02 | 2,63▲ | 1,49▼ |
| 06/10 03:18 | 2,57▼ | 1,51▲ |
| 06/10 02:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 02:44 | 2,62▼ | 1,49▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 06/10 02:12 | Đã đóng | |
| 06/10 01:43 | 2,68▼ | 1,47 |
| 05/10 23:59 | 2,69▼ | 1,47▲ |
| 05/10 23:47 | 2,72▼ | 1,46▲ |
| 05/10 23:14 | 2,81▲ | 1,43▼ |
| 05/10 23:06 | Đã đóng | |
| 05/10 20:16 | 2,74▲ | 1,45▼ |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 2,73 | 1,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,70 | 1,47 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,55 | 1,54 |
| Marathon | 2,79 | 1,40 |
| 1xBet | 2,52 | 1,52 |
| Betano | 2,75 | 1,42 |
| BetVictor | 2,63 | 1,48 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,93Đội khách -5.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,93Đội khách1,92→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 06:43 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 06:43 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 06/10 06:19 | Tạm dừng | |
| 06/10 06:15 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 06/10 05:34 | Thay đổi mốc · 5 → 5.5 | |
| 06/10 05:34 | Tạm dừng | |
| 06/10 04:02 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 06/10 03:18 | 1,78▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 06/10 02:44 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 06/10 02:12 | Đã đóng | |
| 06/10 01:43 | 1,87▼ | 1,94 |
| 05/10 23:59 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 05/10 23:47 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 05/10 23:14 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 05/10 23:06 | Đã đóng | |
| 05/10 20:16 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 1,90 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,86 | 1,95 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,85 |
Tài/Xỉu230.5Tài 230.51,90Xỉu 230.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,81→1,90Xỉu1,98→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 06:43 | Thay đổi mốc · 230 → 230.5 | |
| 06/10 06:43 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 06/10 06:39 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 06/10 06:15 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 06/10 05:34 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 06/10 04:02 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 06/10 03:05 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 06/10 02:44 | 1,95▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 05/10 20:16 | Tạm dừng | |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 1,81 | 1,98 |
| Nhà cái | Tài 230.5 | Xỉu 230.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Betfair | 1,83 | 1,98 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,78 | 1,91 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,87 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 8T 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 100.90 | Ghi được mỗi trận | 107.50 |
| 110.10 | Bị ghi mỗi trận | 113.65 |
| -184 | Hiệu số | -123 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.9 (10 trận) |
| 25.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (10 trận) |
| 26.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.1 (10 trận) |
| 28.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (10 trận) |
| 53.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.7 (10 trận) |
| 55.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (10 trận) |
| 211.0 | Tổng điểm trung bình | 221.2 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 39.9 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.4 (9 trận) |
| 26.0 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (9 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 73% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (9 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 61% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 7.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
| 4.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 3T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 102.10 | Ghi được mỗi trận | 104.00 |
| 107.70 | Bị ghi mỗi trận | 112.62 |
| -56 | Hiệu số | -69 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (3 trận) |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (3 trận) |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (3 trận) |
| 29.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (3 trận) |
| 56.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 (3 trận) |
| 58.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (3 trận) |
| 209.8 | Tổng điểm trung bình | 216.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 40.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 2T 8B | T · B | 5T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 99.70 | Ghi được mỗi trận | 109.83 |
| 112.50 | Bị ghi mỗi trận | 114.33 |
| -128 | Hiệu số | -54 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (7 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 (7 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.4 (7 trận) |
| 27.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.7 (7 trận) |
| 50.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.6 (7 trận) |
| 52.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.1 (7 trận) |
| 212.2 | Tổng điểm trung bình | 224.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (7 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (7 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (7 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 12 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 3T 9B | T · B | 6T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 108.58 | Ghi được mỗi trận | 109.67 |
| 120.50 | Bị ghi mỗi trận | 116.20 |
| -143 | Hiệu số | -98 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 28.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.9 (10 trận) |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (10 trận) |
| 26.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.1 (10 trận) |
| 28.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (10 trận) |
| 53.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.7 (10 trận) |
| 55.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 (10 trận) |
| 229.1 | Tổng điểm trung bình | 225.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 39.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.4 (9 trận) |
| 26.0 | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (9 trận) |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (9 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 18.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
| 4.2 | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| -29 | Hiệu số | -25 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận | California Classic | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 1188 : 1224
- Sân nhà
- 3T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Milwaukee Bucks đã gặp Minnesota Timberwolves tại NBA Tiền mùa giải vào 6/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Milwaukee Bucks 97-116 Minnesota Timberwolves.
Milwaukee Bucks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Milwaukee Bucks thắng 6, Minnesota Timberwolves thắng 5, hòa 0.
Đội hình Milwaukee Bucks có J. J. Jaquez, T. Herro, R. Rollins.
Đội hình Minnesota Timberwolves có J. McDaniels, R. Gobert, A. Edwards.
Milwaukee Bucks · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks (13/4) · Trận tiếp theo: Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks (8/10)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves (11/4) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves (8/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Phoenix Suns
- Atlanta Hawks vs Memphis Grizzlies
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Charlotte Hornets vs Brooklyn Nets
- Oklahoma City Thunder vs New Orleans Pelicans
- Utah Jazz vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Orlando Magic
- Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Phoenix Suns
- Portland Trail Blazers vs Golden State Warriors
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.