Ngôn ngữ

Georgia vs Bắc Ireland

Chi tiết trận đấu
Boris Paichadze Dinamo Arena
GeorgiaChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Bắc IrelandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGiorgi Mamardashvili
5DSaba Goglichidze
3DLasha Dvali
4DLuka Lochoshvili
2MOtar Kakabadze
6MGiorgi Kochorashvili
14MAnzor Mekvabishvili
16MSaba Kharebashvili
17FGiorgi Kvernadze
22FGeorges Mikautadze
7FKhvicha Kvaratskhelia
Dự bị 12
10MGiorgi Chakvetadze
8MOtar Kiteishvili
9FZuriko Davitashvili
13DIlia Beriashvili
21DJemal Tabidze
12GDavit Kereselidze
23GLuka Gugeshashvili
19FGiorgi Tsitaishvili
15MGizo Mamageishvili
18MIrakli Yegoian
11FBudu Zivzivadze
20FGiorgi Gagua
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GPierce Charles
18DTom Atcheson
4DDaniel Ballard
22DCiaron Brown
5MTrai Hume
19MShea Charles
7MEthan Galbraith
3MJustin Devenny
16FPatrick Kelly
14FIsaac Price
10FJamie Donley
Dự bị 12
15DRuairi McConville
20DBrodie Spencer
21FJosh Magennis
9FCeadach O'Neill
17DPaddy McNair
12GConor Hazard
23GBailey Peacock-Farrell
2MTerry Devlin
13MKieran Morrison
11FPaul Smyth
6MJordan Thompson
8FCallum Marshall
Huấn luyện viên Michael O'Neill
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không còn dữ liệu vắng mặt tại thời điểm trước trận đấu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Georgia000
Bắc Ireland011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiGiorgi ChakvetadzeRa sân: Saba Kharebashvili
  2. 64'Thẻ vàngDaniel Ballard
  3. 65'Đá hỏng phạt đềnKhvicha Kvaratskhelia
  4. 67'Thẻ vàngCiaron Brown
  5. 72'Thay ngườiRuairi McConvilleRa sân: Ciaron Brown
  6. 73'Thay ngườiBrodie SpencerRa sân: Patrick Kelly
  7. 73'Thay ngườiJosh MagennisRa sân: Jamie Donley
  8. 77'Thay ngườiZuriko DavitashviliRa sân: Giorgi Kvernadze
  9. 77'Thay ngườiOtar KiteishviliRa sân: Anzor Mekvabishvili
  10. 85'Thay ngườiIlia BeriashviliRa sân: Saba Goglichidze
  11. 85'Thay ngườiJemal TabidzeRa sân: Luka Lochoshvili
  12. 86'Thay ngườiCeadach O'NeillRa sân: Tom Atcheson
  13. 90'Thay ngườiPaddy McNairRa sân: Daniel Ballard
  14. 90+5'Thẻ vàngKhvicha Kvaratskhelia
  15. 90+5'Thẻ vàngJustin Devenny
  16. 90+9'Bàn thắngShea CharlesKiến tạo: Trai Hume
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
1,71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,1
11Sút12
5Sút trúng đích5
9Phạt góc1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
582Chuyền bóng355
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGiorgi Mamardashvili90000006.9
2 · MFOtar Kakabadze90000006.0
3 · DFLasha Dvali90000007.0
6 · MFGiorgi Kochorashvili90000007.6
7 · FWKhvicha Kvaratskhelia90001106.3
22 · FWGeorges Mikautadze90003006.3
4 · DFLuka Lochoshvili85001007.5
5 · DFSaba Goglichidze85000006.7
14 · MFAnzor Mekvabishvili77000006.7
17 · FWGiorgi Kvernadze77001006.3
16 · MFSaba Kharebashvili45000006.7
10 · MF · Dự bịGiorgi Chakvetadze45000007.3
13 · DF · Dự bịIlia Beriashvili17000006.3
21 · DF · Dự bịJemal Tabidze17000006.2
8 · MF · Dự bịOtar Kiteishvili13002006.9
9 · FW · Dự bịZuriko Davitashvili13000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPierce Charles90000008.2
3 · MFJustin Devenny90000107.3
5 · MFTrai Hume90012007.9
7 · MFEthan Galbraith90000006.3
14 · FWIsaac Price90001007.2
19 · MFShea Charles90104008.2
4 · DFDaniel Ballard89000106.7
18 · DFTom Atcheson86000006.5
10 · FWJamie Donley73001006.6
16 · FWPatrick Kelly73000006.7
22 · DFCiaron Brown72000106.3
15 · DF · Dự bịRuairi McConville18000006.9
20 · DF · Dự bịBrodie Spencer17000007.0
21 · FW · Dự bịJosh Magennis17000006.7
9 · FW · Dự bịCeadach O'Neill16000006.5
17 · DF · Dự bịPaddy McNair100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GeorgiaTHTHBBBBTB3T 2H 5B · Dựa trên 10 trận
Bắc IrelandBTHBTBBTBT4T 1H 5B · Dựa trên 10 trận
Georgia
Dựa trên 10 trận
Bắc Ireland
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B4T 1H 5B
30%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
-4Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.05 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (6 trận)
1.70 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận9.2 (6 trận)
3.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (6 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (6 trận)
4.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (6 trận)
1.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (6 trận)
9.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (6 trận)
Georgia
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBắc Ireland
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 2H 2BT · H · B3T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắng75%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận1.00
1.67Bị ghi mỗi trận0.25
+0Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.33 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (3 trận)
1.54 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (3 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (3 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (3 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3 (3 trận)
8.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (3 trận)
Georgia
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnBắc Ireland
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 0H 3BT · H · B1T 1H 4B
25%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa17%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.83
-4Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.78 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (3 trận)
1.85 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận7.7 (3 trận)
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình36% (3 trận)
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
11.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (3 trận)
Georgia
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBắc Ireland
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 0H 5BT · H · B3T 0H 3B
17%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.17Ghi được mỗi trận1.17
2.50Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số+1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.0Số cú sút mỗi trận9.2
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.2
50%Kiểm soát bóng trung bình37%
4.0Phạt góc mỗi trận4.5
1.5Thẻ vàng mỗi trận3.2
9.7Phạm lỗi mỗi trận14.2
Georgia
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếBắc Ireland
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 2H 0BT · H · B1T 1H 1B
50%Tỷ lệ thắng33%
50%Tỷ lệ hòa33%
1.75Ghi được mỗi trận1.00
0.75Bị ghi mỗi trận1.33
+4Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
GeorgiaVòng play-off liên lục địaBắc Ireland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua