Georgia vs Bắc Ireland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Giorgi Mamardashvili |
| 5 | D | Saba Goglichidze |
| 3 | D | Lasha Dvali |
| 4 | D | Luka Lochoshvili |
| 2 | M | Otar Kakabadze |
| 6 | M | Giorgi Kochorashvili |
| 14 | M | Anzor Mekvabishvili |
| 16 | M | Saba Kharebashvili |
| 17 | F | Giorgi Kvernadze |
| 22 | F | Georges Mikautadze |
| 7 | F | Khvicha Kvaratskhelia |
| 10 | M | Giorgi Chakvetadze |
| 8 | M | Otar Kiteishvili |
| 9 | F | Zuriko Davitashvili |
| 13 | D | Ilia Beriashvili |
| 21 | D | Jemal Tabidze |
| 12 | G | Davit Kereselidze |
| 23 | G | Luka Gugeshashvili |
| 19 | F | Giorgi Tsitaishvili |
| 15 | M | Gizo Mamageishvili |
| 18 | M | Irakli Yegoian |
| 11 | F | Budu Zivzivadze |
| 20 | F | Giorgi Gagua |
| 1 | G | Pierce Charles |
| 18 | D | Tom Atcheson |
| 4 | D | Daniel Ballard |
| 22 | D | Ciaron Brown |
| 5 | M | Trai Hume |
| 19 | M | Shea Charles |
| 7 | M | Ethan Galbraith |
| 3 | M | Justin Devenny |
| 16 | F | Patrick Kelly |
| 14 | F | Isaac Price |
| 10 | F | Jamie Donley |
| 15 | D | Ruairi McConville |
| 20 | D | Brodie Spencer |
| 21 | F | Josh Magennis |
| 9 | F | Ceadach O'Neill |
| 17 | D | Paddy McNair |
| 12 | G | Conor Hazard |
| 23 | G | Bailey Peacock-Farrell |
| 2 | M | Terry Devlin |
| 13 | M | Kieran Morrison |
| 11 | F | Paul Smyth |
| 6 | M | Jordan Thompson |
| 8 | F | Callum Marshall |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Georgia | 0 | 0 | 0 |
| Bắc Ireland | 0 | 1 | 1 |
- 46'Thay ngườiGiorgi ChakvetadzeRa sân: Saba Kharebashvili
- 64'Thẻ vàngDaniel Ballard
- 65'Đá hỏng phạt đềnKhvicha Kvaratskhelia
- 67'Thẻ vàngCiaron Brown
- 72'Thay ngườiRuairi McConvilleRa sân: Ciaron Brown
- 73'Thay ngườiBrodie SpencerRa sân: Patrick Kelly
- 73'Thay ngườiJosh MagennisRa sân: Jamie Donley
- 77'Thay ngườiZuriko DavitashviliRa sân: Giorgi Kvernadze
- 77'Thay ngườiOtar KiteishviliRa sân: Anzor Mekvabishvili
- 85'Thay ngườiIlia BeriashviliRa sân: Saba Goglichidze
- 85'Thay ngườiJemal TabidzeRa sân: Luka Lochoshvili
- 86'Thay ngườiCeadach O'NeillRa sân: Tom Atcheson
- 90'Thay ngườiPaddy McNairRa sân: Daniel Ballard
- 90+5'Thẻ vàngKhvicha Kvaratskhelia
- 90+5'Thẻ vàngJustin Devenny
- 90+9'Bàn thắngShea CharlesKiến tạo: Trai Hume
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Georgia Dựa trên 10 trận | Bắc Ireland Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.05 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (6 trận) |
| 1.70 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (6 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| Georgia Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bắc Ireland Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.33 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (3 trận) |
| 1.54 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 51% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (3 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| Georgia Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Bắc Ireland Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.78 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (3 trận) |
| 1.85 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (3 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| Georgia Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Bắc Ireland Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 0H 5B | T · H · B | 3T 0H 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | +1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 9.2 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Georgia Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Bắc Ireland Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Georgia | Vòng play-off liên lục địa | Bắc Ireland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Georgia đã gặp Bắc Ireland tại UEFA Nations League A B vào 25/9/2026 23:00 UTC+07 tại Boris Paichadze Dinamo Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Georgia 0-1 Bắc Ireland.
Georgia đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Bắc Ireland đứng thứ 1.
Georgia thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bắc Ireland thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Georgia có Giorgi Kvernadze, Georges Mikautadze, Khvicha Kvaratskhelia.
Đội hình Bắc Ireland có Patrick Kelly, Isaac Price, Jamie Donley.
Georgia · Trận trước: Georgia vs Bahrain (5/6) · Trận tiếp theo: Georgia vs Ukraina (28/9)
Bắc Ireland · Trận trước: Pháp vs Bắc Ireland (9/6) · Trận tiếp theo: Bắc Ireland vs Hungary (29/9)
Các trận UEFA Nations League A B khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A B tuần này
- Bắc Macedonia vs Thụy Sĩ
- Áo vs Kosovo
- Israel vs Ireland
- Georgia vs Ukraina
- Thụy Điển vs Ba Lan
- Romania vs Bosnia và Herzegovina
- Bắc Ireland vs Hungary
- Scotland vs Thụy Sĩ
- Slovenia vs Bắc Macedonia
- Ireland vs Áo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
- Tortona vs Basket Napoli
Chưa có bài viết nào.