Thụy Điển vs Romania
Strawberry Arena
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 12 | G | Viktor Johansson |
| 6 | D | Emil Holm |
| 15 | D | Carl Starfelt |
| 3 | D | Victor Lindelöf |
| 4 | D | Elliot Stroud |
| 21 | M | Alexander Bernhardsson |
| 7 | M | Lucas Bergvall |
| 18 | M | Yasin Ayari |
| 19 | M | Sebastian Nanasi |
| 17 | F | Viktor Gyökeres |
| 9 | F | Alexander Isak |
Dự bị 12
| 14 | D | Hjalmar Ekdal |
| 8 | D | Daniel Svensson |
| 10 | F | Benjamin Nygren |
| 11 | M | Patrik Wålemark |
| 5 | D | Gabriel Gudmundsson |
| 1 | G | Noel Törnqvist |
| 23 | G | Melker Ellborg |
| 2 | D | John Mellberg |
| 22 | D | Hampus Skoglund |
| 13 | M | Williot Swedberg |
| 16 | M | Jesper Karlström |
| 20 | M | Hugo Larsson |
Huấn luyện viên Graham Potter
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Ionuț Radu |
| 4 | D | Andrei Coubiș |
| 3 | D | Radu Drăguşin |
| 5 | D | Virgil Ghiță |
| 2 | M | Andrei Rațiu |
| 6 | M | Tudor Băluță |
| 18 | M | Răzvan Marin |
| 11 | M | Nicușor Bancu |
| 14 | F | Ianis Hagi |
| 20 | F | Dennis Man |
| 9 | F | Louis Munteanu |
Dự bị 12
| 17 | M | Vladimir Screciu |
| 13 | F | Valentin Mihăilă |
| 19 | M | Florin Tănase |
| 10 | M | Nicolae Stanciu |
| 22 | M | Vlad Dragomir |
| 16 | G | Valentin Cojocaru |
| 12 | G | Ottó Hindrich |
| 7 | D | Andrei Borza |
| 15 | D | Andrei Burcă |
| 21 | D | Matei Ilie |
| 23 | D | Lisav Naif Eissat |
| 8 | M | Darius Olaru |
Huấn luyện viên Paul Codrea
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Thụy Điển | 2 | 0 | 2 |
| Romania | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 20'Bàn thắngAlexander IsakKiến tạo: Yasin Ayari
- 29'Bàn thắngDennis ManKiến tạo: Andrei Rațiu
- 37'Thẻ vàngRăzvan Marin
- 43'Bàn thắngViktor Gyökeres
- 45+2'Thẻ vàngVirgil Ghiță
- 46'Thay ngườiVladimir ScreciuRa sân: Tudor Băluță
- 63'Thay ngườiDaniel SvenssonRa sân: Emil Holm
- 63'Thay ngườiHjalmar EkdalRa sân: Carl Starfelt
- 67'Thay ngườiFlorin TănaseRa sân: Ianis Hagi
- 67'Thay ngườiValentin MihăilăRa sân: Louis Munteanu
- 76'Thay ngườiBenjamin NygrenRa sân: Viktor Gyökeres
- 77'Thay ngườiPatrik WålemarkRa sân: Alexander Bernhardsson
- 81'Thay ngườiNicolae StanciuRa sân: Răzvan Marin
- 83'Thẻ vàngVladimir Screciu
- 84'Thay ngườiGabriel GudmundssonRa sân: Sebastian Nanasi
- 86'Thẻ vàngDennis Man
- 88'Thay ngườiVlad DragomirRa sân: Dennis Man
- 90+1'Thẻ vàngAndrei Coubiș
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
0,83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,51
11Sút10
4Sút trúng đích1
3Phạt góc0
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng5
588Chuyền bóng392
1Cứu thua2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Thụy ĐiểnBHBTHBTTHB3T 4H 7B · Dựa trên 14 trận
RomaniaTHBBTBTTHB4T 2H 4B · Dựa trên 10 trận
| Thụy Điển Dựa trên 14 trận | Romania Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 3T 4H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -10 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.98 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (4 trận) |
| 1.74 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (4 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.4 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 4.0 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 51% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (4 trận) |
| 4.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 13.1 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| Thụy Điển Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Romania Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 4T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.57 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Thụy Điển Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Romania Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 0T 2H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -12 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.79 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.88 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 10.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Thụy Điển Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Romania Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 0T 2H 4B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -8 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 2.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Thụy Điển Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Romania Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Thụy Điển Dựa trên 4 trận | World Cup | Romania |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.82 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Thụy Điển Dựa trên 2 trận | Vòng play-off liên lục địa | Romania Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BPháp3:0Thụy Điển01/07/2026 04:00 · World Cup · MetLife StadiumHNhật Bản1:1Thụy Điển26/06/2026 06:00 · World CupBHà Lan5:1Thụy Điển21/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumTThụy Điển5:1Tunisia15/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio BBVAHThụy Điển2:2Hy Lạp05/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Strawberry ArenaBNa Uy3:1Thụy Điển02/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Ullevaal StadionTThụy Điển3:2Ba Lan01/04/2026 01:45 · Vòng play-off liên lục địa · Strawberry ArenaTUkraina1:3Thụy Điển27/03/2026 02:45 · Vòng play-off liên lục địaHThụy Điển1:1Slovenia19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Strawberry ArenaBThụy Sĩ4:1Thụy Điển16/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuBThụy Điển0:1Kosovo14/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Nya UlleviBThụy Điển0:2Thụy Sĩ11/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Strawberry ArenaBKosovo2:0Thụy Điển09/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Stadiumi Fadil VokrriHSlovenia2:2Thụy Điển06/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Stadion StoziceMùa giải 2025/26
TRomania2:1Wales07/06/2026 00:45 · Giao hữu quốc tế · Stadionul SteauaHGeorgia1:1Romania03/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Mikheil Meskhi StadiumBSlovakia2:0Romania01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tếBThổ Nhĩ Kỳ1:0Romania27/03/2026 00:00 · Vòng play-off liên lục địa · Besiktas ParkTRomania7:1San Marino19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Arena NationalaBBosnia và Herzegovina3:1Romania16/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Bilino PoljeTRomania1:0Áo13/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Arena NationalaTRomania2:1Moldova10/10/2025 01:00 · Giao hữu quốc tếHSíp2:2Romania10/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · GSP StadiumBRomania0:3Canada06/09/2025 01:00 · Giao hữu quốc tếTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Thụy Điển đã gặp Romania tại UEFA Nations League A B vào 26/9/2026 01:45 UTC+07 tại Strawberry Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Thụy Điển 2-1 Romania.
Thụy Điển đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Romania đứng thứ 4.
Thụy Điển thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Romania thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Thụy Điển có Sebastian Nanasi, Viktor Gyökeres, Alexander Isak.
Đội hình Romania có Ianis Hagi, Dennis Man, Louis Munteanu.
Thụy Điển · Trận trước: Pháp vs Thụy Điển (1/7) · Trận tiếp theo: Thụy Điển vs Ba Lan (29/9)
Romania · Trận trước: Romania vs Wales (7/6) · Trận tiếp theo: Romania vs Bosnia và Herzegovina (29/9)
Các trận UEFA Nations League A B khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A B tuần này
- Bắc Macedonia vs Thụy Sĩ
- Áo vs Kosovo
- Israel vs Ireland
- Georgia vs Ukraina
- Romania vs Bosnia và Herzegovina
- Thụy Điển vs Ba Lan
- Bắc Ireland vs Hungary
- Scotland vs Thụy Sĩ
- Slovenia vs Bắc Macedonia
- Israel vs Kosovo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.