Slovenia vs Scotland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jan Oblak |
| 2 | D | Žan Karničnik |
| 23 | D | David Brekalo |
| 6 | D | Jaka Bijol |
| 21 | D | Vanja Drkušić |
| 13 | D | Erik Janža |
| 20 | M | Aljoša Matko |
| 22 | M | Adam Gnezda Čerin |
| 10 | M | Timi Max Elšnik |
| 15 | M | Danijel Šturm |
| 9 | F | Andraž Šporar |
| 17 | D | David Zec |
| 4 | M | Mark Zabukovnik |
| 3 | D | Jure Balkovec |
| 18 | F | Žan Vipotnik |
| 8 | M | Sandi Lovrić |
| 12 | G | Matevž Vidovšek |
| 16 | G | Žan-Luk Leban |
| 5 | D | Srđan Kuzmić |
| 14 | M | Tamar Svetlin |
| 19 | M | Tomi Horvat |
| 7 | F | Tjaš Begić |
| 11 | F | Žan Celar |
| 1 | G | Angus Gunn |
| 13 | D | Jack Hendry |
| 16 | D | Scott McKenna |
| 5 | D | Stephen Welsh |
| 2 | M | Aaron Hickey |
| 8 | M | Billy Gilmour |
| 19 | M | Lewis Ferguson |
| 3 | M | Andy Robertson |
| 7 | F | John McGinn |
| 10 | F | Robbie Ure |
| 9 | F | Oli McBurnie |
| 20 | F | Kieron Bowie |
| 17 | F | Ben Gannon-Doak |
| 12 | G | Liam Kelly |
| 21 | G | Scott Bain |
| 4 | D | Luis Binks |
| 6 | D | Josh Doig |
| 18 | D | Luke Graham |
| 22 | D | Nathan Patterson |
| 11 | M | Ryan Christie |
| 14 | M | Lennon Miller |
| 15 | F | Josh McPake |
| 23 | M | Kristi Montgomery |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Slovenia | 0 | 0 | 0 |
| Scotland | 0 | 0 | 0 |
- 35'Thẻ vàngAndy Robertson
- 64'Thay ngườiMark ZabukovnikRa sân: Timi Max Elšnik
- 64'Thay ngườiDavid ZecRa sân: Vanja Drkušić
- 67'Thay ngườiKieron BowieRa sân: Robbie Ure
- 74'Thay ngườiŽan VipotnikRa sân: Andraž Šporar
- 74'Thay ngườiJure BalkovecRa sân: David Brekalo
- 75'Thẻ vàngAdam Gnezda Čerin
- 78'Thay ngườiBen Gannon-DoakRa sân: Aaron Hickey
- 80'Thay ngườiSandi LovrićRa sân: Adam Gnezda Čerin
- 82'Thẻ vàngŽan Karničnik
- 86'Thẻ vàngSandi Lovrić
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,88Hòa3,07Đội khách2,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,75→2,88Hòa3,10→3,07Đội khách2,89→2,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | ||
| 26/09 19:52 | 2,88▲ | 3,07 | 2,78▼ |
| 26/09 19:27 | 2,85▲ | 3,07▼ | 2,80▼ |
| 26/09 18:59 | 2,75 | 3,09▼ | 2,89 |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,75 | 3,10 | 2,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,88 | 3,07 | 2,78 |
| Betfair | 2,63 | 2,88 | 2,63 |
| bet365 | 2,80 | 3,00 | 2,70 |
| Marathon | 2,83 | 3,05 | 2,76 |
| 1xBet | 3,00 | 2,95 | 2,62 |
| Betano | 2,77 | 3,05 | 2,77 |
| BetVictor | 2,75 | 3,10 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,99Đội khách 01,92Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,91→1,99Đội khách2,00→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | |
| 26/09 19:52 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 26/09 19:27 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 26/09 18:59 | 1,90▼ | 2,00 |
| 26/09 18:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,91 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,92 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,93 | 1,89 |
| 1xBet | 2,02 | 1,81 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu2Tài 21,84Xỉu 22,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,84→1,84Xỉu2,06→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 20:01 | Đã đóng | |
| 26/09 19:52 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 26/09 19:27 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 26/09 18:59 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 26/09 18:35 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,84 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,06 |
| Marathon | 1,80 | 1,92 |
| 1xBet | 1,81 | 2,02 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Slovenia Dựa trên 10 trận | Scotland Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 7T 1H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 0.83 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (9 trận) |
| 0.86 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 8.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 44% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Slovenia Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Scotland Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 0T 3H 1B | T · H · B | 4T 0H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 75% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.37 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (5 trận) |
| 0.81 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 6.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 42% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| Slovenia Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Scotland Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1T 2H 3B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -4 | Hiệu số | +6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 80% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.30 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (4 trận) |
| 0.91 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 45% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (4 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| Slovenia Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Scotland Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0T 4H 2B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -5 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.83 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 0.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Slovenia Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Scotland Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -1 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Slovenia | World Cup | Scotland Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Slovenia đã gặp Scotland tại UEFA Nations League A B vào 26/9/2026 20:00 UTC+07 tại Stadion Stozice.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Slovenia 0-0 Scotland.
Slovenia đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Scotland đứng thứ 3.
Slovenia thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Scotland thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.88 · 3.07 · 2.78.
Đội hình Slovenia có Timi Max Elšnik, Danijel Šturm, Andraž Šporar.
Đội hình Scotland có John McGinn, Robbie Ure, Oli McBurnie.
Slovenia · Trận trước: Croatia vs Slovenia (8/6) · Trận tiếp theo: Slovenia vs Bắc Macedonia (30/9)
Scotland · Trận trước: Scotland vs Brazil (25/6) · Trận tiếp theo: Scotland vs Thụy Sĩ (30/9)
Các trận UEFA Nations League A B khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A B tuần này
- Bắc Macedonia vs Thụy Sĩ
- Áo vs Kosovo
- Israel vs Ireland
- Georgia vs Ukraina
- Romania vs Bosnia và Herzegovina
- Thụy Điển vs Ba Lan
- Bắc Ireland vs Hungary
- Slovenia vs Bắc Macedonia
- Scotland vs Thụy Sĩ
- Ireland vs Áo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Chưa có bài viết nào.