Ngôn ngữ

Hungary vs Ukraina

Chi tiết trận đấu
Puskas Arena
HungaryChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
UkrainaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GBalázs Tóth
14DBendegúz Bolla
6DWilli Orbán
3DMárk Csinger
11DMiloš Kerkez
8MMilán Vitális
15MÁron Csongvai
13MAndrás Schäfer
10MDominik Szoboszlai
23FDamir Redzic
16FDániel Lukács
Dự bị 12
20FMilán Tóth
9FDonát Bárány
17FGábor Jurek
19MRajmund Tóth
7MTamás Szűcs
1GÁrmin Pécsi
12GBence Gundel-Takács
4DKornél Szűcs
5DÁkos Markgráf
2DAttila Osváth
18DZsolt Nagy
21MAlex Tóth
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GDmytro Riznyk
2DIllia Krupskyi
13DIlya Zabarnyi
22DMykola Matvienko
16DVitaliy Mykolenko
15MViktor Tsygankov
18MOleg Ocheretko
6MVolodymyr Brazhko
8MGeorgiy Sudakov
14FDanylo Sikan
11FVladyslav Vanat
Dự bị 12
19MYehor Nazaryna
4DValerii Bondar
17MOleksandr Nazarenko
10FIgor Krasnopir
5DOleksandr Drambaev
1GGeorgiy Yermakov
12GAnatoliy Trubin
3MEduard Sarapii
20MOleksandr Zubkov
7MAndriy Yarmolenko
9MMaksym Khlan
21FMatvii Ponomarenko
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hungary000
Ukraina101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngAndrás Schäfer
  2. 21'Thẻ vàngVolodymyr Brazhko
  3. 42'Bàn thắngDanylo SikanKiến tạo: Georgiy Sudakov
  4. 46'Thay ngườiDonát BárányRa sân: Dániel Lukács
  5. 46'Thay ngườiMilán TóthRa sân: Milán Vitális
  6. 46'Thay ngườiYehor NazarynaRa sân: Volodymyr Brazhko
  7. 49'Thẻ vàngIllia Krupskyi
  8. 59'Thay ngườiOleksandr NazarenkoRa sân: Vladyslav Vanat
  9. 59'Thay ngườiValerii BondarRa sân: Illia Krupskyi
  10. 62'Thay ngườiGábor JurekRa sân: Damir Redzic
  11. 66'Thay ngườiRajmund TóthRa sân: Áron Csongvai
  12. 66'Thay ngườiIgor KrasnopirRa sân: Danylo Sikan
  13. 71'Thẻ vàngOleksandr Nazarenko
  14. 82'Thẻ vàngDonát Bárány
  15. 84'Thay ngườiTamás SzűcsRa sân: Márk Csinger
  16. 90'Thay ngườiOleksandr DrambaevRa sân: Georgiy Sudakov
  17. 90+2'Thẻ vàngOleksandr Nazarenko
  18. 90+2'Thẻ đỏOleksandr Nazarenko
  19. 90+3'Thẻ vàngDominik Szoboszlai
  20. 90+4'Thẻ vàngMiloš Kerkez
  21. 90+4'Thẻ vàngMykola Matvienko
  22. 90+4'Thẻ vàngViktor Tsygankov
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
2Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,03
17Sút10
4Sút trúng đích3
4Phạt góc2
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
527Chuyền bóng400
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFWilli Orbán90002007.9
10 · MFDominik Szoboszlai90000108.0
11 · DFMiloš Kerkez90001106.9
13 · MFAndrás Schäfer90001107.2
14 · DFBendegúz Bolla90001006.9
22 · GKBalázs Tóth90000006.3
3 · DFMárk Csinger84000006.6
15 · MFÁron Csongvai66002006.7
23 · FWDamir Redzic62001006.7
8 · MFMilán Vitális45000006.3
16 · FWDániel Lukács45001006.3
9 · FW · Dự bịDonát Bárány45001106.0
20 · FW · Dự bịMilán Tóth45001006.2
17 · FW · Dự bịGábor Jurek28000006.7
19 · MF · Dự bịRajmund Tóth24000006.6
7 · MF · Dự bịTamás Szűcs13000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
13 · DFIlya Zabarnyi90000007.5
15 · MFViktor Tsygankov90001107.2
16 · DFVitaliy Mykolenko90000007.7
18 · MFOleg Ocheretko90000007.6
22 · DFMykola Matvienko90001107.3
23 · GKDmytro Riznyk90000008.2
8 · MFGeorgiy Sudakov89011007.0
14 · FWDanylo Sikan66102007.9
2 · DFIllia Krupskyi59000106.6
11 · FWVladyslav Vanat59001006.5
6 · MFVolodymyr Brazhko45001106.9
19 · MF · Dự bịYehor Nazaryna45000006.9
17 · MF · Dự bịOleksandr Nazarenko33000216.3
4 · DF · Dự bịValerii Bondar31000007.0
10 · FW · Dự bịIgor Krasnopir24001006.6
5 · DF · Dự bịOleksandr Drambaev100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HungaryTTHTBTHTBH5T 3H 2B · Dựa trên 10 trận
UkrainaBTTBTBTTHB5T 1H 4B · Dựa trên 10 trận
Hungary
Dựa trên 10 trận
Ukraina
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 3H 2BT · H · B5T 1H 4B
50%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.70Ghi được mỗi trận1.50
1.20Bị ghi mỗi trận1.60
+5Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.33 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (6 trận)
1.82 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (6 trận)
4.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (6 trận)
45% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (6 trận)
5.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
10.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (6 trận)
Hungary
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUkraina
Dựa trên 5 trận
7Trận5
4T 1H 2BT · H · B3T 0H 2B
57%Tỷ lệ thắng60%
14%Tỷ lệ hòa0%
1.71Ghi được mỗi trận1.20
1.14Bị ghi mỗi trận1.20
+4Hiệu số+0
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
14%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.19 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94 (3 trận)
1.70 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (3 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (3 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Hungary
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnUkraina
Dựa trên 5 trận
3Trận5
1T 2H 0BT · H · B2T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng40%
67%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.80
1.33Bị ghi mỗi trận2.00
+1Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.57 (3 trận)
1.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.3Số cú sút mỗi trận8.3 (3 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
40%Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Hungary
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuUkraina
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 2H 2BT · H · B3T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa17%
1.83Ghi được mỗi trận1.67
1.67Bị ghi mỗi trận1.83
+1Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.7Số cú sút mỗi trận11.3
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.7
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.2Phạt góc mỗi trận4.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.5
Hungary
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếUkraina
Dựa trên 3 trận
4Trận3
3T 1H 0BT · H · B2T 0H 1B
75%Tỷ lệ thắng67%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.33
0.50Bị ghi mỗi trận0.67
+4Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
HungaryVòng play-off liên lục địaUkraina
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua