Ngôn ngữ

D. Medvedev vs T. Paul

Chi tiết trận đấu
D. MedvedevHạng 5 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
T. PaulHạng 17 thế giới
Trận đấu kết thúc · D. Medvedev thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 16:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
D. Medvedev thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
D. Medvedev6162
T. Paul3631

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,44Đội khách3,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,491,44Đội khách2,793,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:441,44▼3,02▲
16/10 16:131,46▼2,95▲
16/10 15:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:421,47▲2,91▼
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:551,44▼3,01▲
16/10 11:241,45▼2,99▲
16/10 10:541,472,92▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
16/10 08:251,472,90▼
16/10 07:211,47▲2,92▼
16/10 05:151,462,94▼
16/10 04:431,462,96▲
15/10 21:171,46▼2,94▲
15/10 20:471,472,92▲
15/10 17:251,472,90▲
15/10 08:121,47▼2,88▲
15/10 05:281,492,81▲
15/10 05:02 Đầu tiên1,492,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,443,02
Betfair1,442,75
bet3651,403,00
Marathon1,412,88
1xBet1,452,96
Betano1,442,85
BetVictor1,452,50
Chấp game-3Chủ nhà -31,96Đội khách +31,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,071,96Đội khách1,801,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:441,96▼1,93▲
16/10 16:131,99▼1,89▲
16/10 15:42Thay đổi mốc · -2.5 → -3
16/10 15:422,01▲1,88▼
16/10 14:39Đã đóng
16/10 13:551,97▼1,92▲
16/10 11:241,98▼1,91▲
16/10 10:542,01▼1,88▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 08:252,02▲1,87▼
16/10 07:211,99▲1,90
16/10 06:491,981,90▼
16/10 05:151,98▼1,91▲
16/10 04:432,01▼1,88▲
15/10 21:172,03▼1,87▲
15/10 20:472,041,85▲
15/10 17:252,04▲1,84▲
15/10 08:122,03▼1,83▲
15/10 05:282,06▼1,81▲
15/10 05:02 Đầu tiên2,071,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,961,93
Marathon1,821,89
1xBet1,821,89
Tổng số game22.5Tài 22.51,89Xỉu 22.52,00Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,831,89Xỉu2,042,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 22.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 16:441,89▲2,00
16/10 16:13Thay đổi mốc · 23 → 22.5
16/10 16:131,88▲2,00
16/10 15:421,87▼2,00▼
16/10 14:39Đã đóng
16/10 11:241,88▲2,01
16/10 10:541,87▲2,01
16/10 08:251,86▼2,01▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 07:211,882,00▼
16/10 06:491,882,01▲
16/10 05:151,88▲2,00▼
15/10 21:171,85▲2,03▼
15/10 17:251,84▲2,04▲
15/10 13:111,832,03▼
15/10 05:02 Đầu tiên1,832,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 22.5Xỉu 22.5
Pinnacle1,892,00
bet3651,801,90
Marathon1,871,86
1xBet1,961,94
Betano1,871,83
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
D. Medvedev
Daniil Medvedev
Xếp hạng thế giới
5
Điểm xếp hạng
4010
Quốc gia
—
Hệ thống giải
ATP
T. Paul
Tommy Paul
Xếp hạng thế giới
17
Điểm xếp hạng
2375
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

D. Medvedev · T. Paul
16Ace7
8Lỗi kép1
64%Giao bóng 1 vào62%
74%Điểm thắng giao bóng 166%
36%Điểm thắng giao bóng 244%
11/14Cứu break point8/12
4/12Tận dụng break point3/14
75%Thắng game giao bóng69%
52%Tổng điểm thắng48%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

D. Medvedev 3 : 1 T. Paul
Sân đất nện 0:1Sân cứng 3:0
TT. Paul0:12/03/2025 · ATP 1000 Indian Wells
BT. Paul2:0D. Medvedev14/05/2024 · ATP 1000 Rome
TT. Paul1:17/03/2024 · ATP 1000 Indian Wells
TT. Paul0:29/09/2023 · ATP Bắc Kinh

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TD. Medvedev2:0S. Tsitsipas14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 7-5›
TD. Medvedev2:0D. Svrcina12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-3›
TD. Medvedev2:1J-L. Struff10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-4 6-3›
BN. Djokovic1:0D. Medvedev05/10/2026 · ATP Bắc Kinh
TD. Medvedev2:0F. Cerundolo04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-3›
TD. Medvedev2:0J-L. Struff03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TD. Medvedev2:0P. Carreno-Busta02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-2›
TD. Medvedev2:0A. Rublev29/09/2026 · ATP Hangzhou · 7-5 6-4›
TD. Medvedev2:0R. Safiullin28/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:1C. Wong27/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:0V. Royer26/09/2026 · ATP Hangzhou
BD. Medvedev0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0A. Rinderknech04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0S. Gorzny02/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0H. Gaston30/08/2026 · US Open Men's Singles
BD. Medvedev0:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
BB. Nakashima2:1D. Medvedev18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TM. Trungelliti0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ-L. Struff3:0D. Medvedev03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TD. Merida Aguilar1:01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TT. Paul2:0Z. Bergs14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 6-4›
TT. Paul2:0V. Vacherot12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-2›
TT. Paul2:0D. Vallejo10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-2›
BA. Tabilo2:0T. Paul30/09/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-2›
BT. Paul0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TA. Bublik2:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Prizmic1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TC. Wong1:30/08/2026 · US Open Men's Singles
BT. Paul1:20/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TA. Zverev1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1D. Vallejo18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TT. Paul2:1H. Hurkacz15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Tien2:0T. Paul08/08/2026 · ATP Montreal
BK. Majchrzak2:0T. Paul28/07/2026 · ATP 500 Washington
BH. Hurkacz3:1T. Paul03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TS. Kwon0:01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Muller0:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BT. Paul1:26/06/2026 · Hurlingham
BF. Cerundolo2:1T. Paul21/06/2026 · ATP London
TT. Paul2:0U. Humbert20/06/2026 · ATP London

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar