Ngôn ngữ

D. Medvedev vs S. Tsitsipas

Chi tiết trận đấu
D. MedvedevHạng 5 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
S. TsitsipasHạng 43 thế giới
Trận đấu kết thúc · D. Medvedev thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
D. Medvedev thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
D. Medvedev672
S. Tsitsipas450

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:01

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,45Đội khách2,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,471,45Đội khách2,862,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:011,45▼2,97▲
14/10 16:331,47▲2,93▼
14/10 13:291,452,99▲
14/10 12:141,45▲2,97▼
14/10 11:221,44▼3,01▲
14/10 09:121,452,98▼
14/10 08:181,45▼3,00▲
14/10 05:161,46▲2,95▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 04:481,45▼2,97▲
14/10 02:551,46▲2,95▼
13/10 19:181,443,02▲
13/10 18:561,443,00▲
13/10 13:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 13:161,44▼2,98▲
13/10 08:20Tạm dừng
13/10 05:05 Đầu tiên1,472,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,452,97
Betfair1,402,88
bet3651,442,75
Marathon1,442,76
1xBet1,512,59
Betano1,442,85
BetVictor1,362,88
Chấp game-2.5Chủ nhà -2.51,86Đội khách +2.52,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,871,86Đội khách2,012,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:011,86▼2,03▲
14/10 16:331,88▲2,01▼
14/10 13:291,852,05▲
14/10 12:14Thay đổi mốc · -3 → -2.5
14/10 12:141,85▲2,04▼
14/10 11:221,812,08▲
14/10 08:181,81▼2,07▲
14/10 02:551,83▲2,05▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
13/10 19:181,81▲2,08▲
13/10 18:561,80▼2,07▲
13/10 13:161,81▼2,06▲
13/10 08:20Tạm dừng
13/10 07:421,85▼2,02▲
13/10 05:05 Đầu tiên1,872,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,862,03
bet3651,801,90
Marathon1,771,97
1xBet1,772,05
Betano1,801,91
BetVictor1,622,10
Tổng số game23Tài 231,93Xỉu 231,96Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,001,93Xỉu1,871,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 17:011,93▲1,96▼
14/10 16:331,91▼1,98▲
14/10 12:14Thay đổi mốc · 22.5 → 23
14/10 12:141,93▼1,95▲
14/10 11:222,04▲1,84▼
14/10 08:182,03▲1,85
14/10 05:162,02▼1,85
14/10 02:552,03▼1,85▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 19:182,04▲1,84▲
13/10 18:562,03▲1,83▼
13/10 13:162,02▲1,84▼
13/10 08:20Tạm dừng
13/10 05:05 Đầu tiên2,001,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,931,96
Marathon1,861,85
1xBet1,861,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
D. Medvedev
Daniil Medvedev
Xếp hạng thế giới
5
Điểm xếp hạng
4010
Quốc gia
—
Hệ thống giải
ATP
S. Tsitsipas
Stefanos Tsitsipas
Xếp hạng thế giới
43
Điểm xếp hạng
1230
Quốc gia
Hy Lạp
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

D. Medvedev · S. Tsitsipas
8Ace4
1Lỗi kép1
63%Giao bóng 1 vào68%
85%Điểm thắng giao bóng 167%
61%Điểm thắng giao bóng 255%
0/0Cứu break point5/7
2/7Tận dụng break point0/0
100%Thắng game giao bóng82%
54%Tổng điểm thắng46%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

D. Medvedev 4 : 3 S. Tsitsipas
Sân đất nện 1:0Sân cứng 3:2
BD. Medvedev0:18/02/2026 · ATP 500 Doha
TS. Tsitsipas0:09/10/2024 · ATP Thượng Hải
TD. Medvedev2:0S. Tsitsipas28/10/2023 · ATP 500 Vienna
TD. Medvedev2:0S. Tsitsipas20/05/2023 · ATP 1000 Rome
BS. Tsitsipas2:1D. Medvedev16/11/2022 · Finals - Turin
BD. Medvedev1:21/08/2022 · ATP 1000 Cincinnati
TS. Tsitsipas1:28/01/2022 · Australian Open Men's Singles

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TD. Medvedev2:0D. Svrcina12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-2 6-3›
TD. Medvedev2:1J-L. Struff10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-4 6-3›
BN. Djokovic1:0D. Medvedev05/10/2026 · ATP Bắc Kinh
TD. Medvedev2:0F. Cerundolo04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 6-3›
TD. Medvedev2:0J-L. Struff03/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TD. Medvedev2:0P. Carreno-Busta02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-2›
TD. Medvedev2:0A. Rublev29/09/2026 · ATP Hangzhou · 7-5 6-4›
TD. Medvedev2:0R. Safiullin28/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:1C. Wong27/09/2026 · ATP Hangzhou
TD. Medvedev2:0V. Royer26/09/2026 · ATP Hangzhou
BD. Medvedev0:06/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0A. Rinderknech04/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0S. Gorzny02/09/2026 · US Open Men's Singles
TD. Medvedev3:0H. Gaston30/08/2026 · US Open Men's Singles
BD. Medvedev0:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
BB. Nakashima2:1D. Medvedev18/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TM. Trungelliti0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ-L. Struff3:0D. Medvedev03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TD. Merida Aguilar1:01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TM. Cilic0:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
TS. Tsitsipas2:1T. Fritz12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 7-5 6-3›
TL. Darderi0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 4-6›
TK. Coppejans0:08/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 5-7›
BV. Vacherot2:1S. Tsitsipas02/10/2026 · ATP Tokyo · 4-6 7-6 6-4›
TT. M. Etcheverry1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-4 3-6 4-6›
TS. Tsitsipas2:0R. Hijikata29/09/2026 · ATP Tokyo
TS. Tsitsipas2:0Y. Nishioka28/09/2026 · ATP Tokyo
TA. Molcan1:20/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
TN. Gombos0:19/09/2026 · ATP Davis Cup - World Group I
BB. Shelton3:0S. Tsitsipas06/09/2026 · US Open Men's Singles
TJ. Lehecka1:04/09/2026 · US Open Men's Singles
TL. Harris1:02/09/2026 · US Open Men's Singles
TS. Tsitsipas3:1A. Fils31/08/2026 · US Open Men's Singles
BA. Kovacevic2:0S. Tsitsipas26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TJ. Brooksby0:24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BS. Tsitsipas0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TV. Royer0:14/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BS. Tsitsipas0:05/08/2026 · ATP Montreal
BA. De Minaur2:1S. Tsitsipas29/07/2026 · ATP 500 Washington
TS. Tsitsipas2:1R. Collignon19/07/2026 · ATP Gstaad

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. JodarvsD. Medvedev