Philadelphia 76ers vs New York Knicks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Hukporti | ||
| K. Caldwell-Pope | ||
| D. Wade | ||
| J. Brown | ||
| J. V. Edgecombe |
| J. Walker | ||
| R. Rupert | ||
| J. Edwards | ||
| D. Jones | ||
| J. J. Nelson | ||
| S. Thomas | ||
| C. Love | ||
| L. Philon | ||
| D. Miles |
| O. Anunoby | ||
| J. Hart | ||
| J. Brunson | ||
| M. Bridges | ||
| K. Towns |
| M. Diawara | ||
| P. Dadiet | ||
| B. Brown | ||
| D. Eubanks | ||
| A. Drummond | ||
| M. McBride | ||
| L. Shamet | ||
| J. Wiseman | ||
| O. Agbaji | ||
| J. Clarkson | ||
| T. Bradley | ||
| T. Kolek | ||
| K. McCullar | ||
| J. Akins | ||
| T. Nickel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 120 : 97
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Philadelphia 76ers | 33 | 39 | 21 | 27 | 120 |
| New York Knicks | 32 | 26 | 21 | 18 | 97 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,56Đội khách1,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,80→2,56Đội khách2,03→1,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 05:46 | 2,56▼ | 1,51▲ |
| 06/10 05:34 | 2,59▲ | 1,50▼ |
| 06/10 05:04 | 2,43▲ | 1,56▼ |
| 06/10 04:44 | 2,38▲ | 1,59▼ |
| 06/10 04:32 | 2,27▲ | 1,64▼ |
| 06/10 04:15 | 2,26▼ | 1,65▲ |
| 06/10 04:02 | 2,39▲ | 1,58▼ |
| 06/10 03:46 | 2,34▼ | 1,61▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 06/10 03:34 | 2,35▼ | 1,60 |
| 06/10 03:18 | 2,36▼ | 1,60▲ |
| 06/10 03:05 | 2,39▲ | 1,58▼ |
| 06/10 02:44 | 2,33▲ | 1,61▼ |
| 06/10 02:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 02:32 | 2,32▼ | 1,62▲ |
| 06/10 02:12 | Đã đóng | |
| 06/10 02:03 | 2,38▲ | 1,58▼ |
| 06/10 01:13 | 2,37▲ | 1,59▼ |
| 06/10 00:57 | 2,29▲ | 1,63▼ |
| 05/10 23:47 | 1,82▼ | 2,00▲ |
| 05/10 23:26 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 05/10 23:14 | 1,82▼ | 2,01▲ |
| 05/10 23:06 | Đã đóng | |
| 05/10 21:59 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 05/10 21:26 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 05/10 20:57 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 05/10 20:28 | 1,86▲ | 1,96 |
| 05/10 19:55 | 1,85▼ | 1,96 |
| 05/10 19:26 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 05/10 19:14 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 05/10 18:58 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 05/10 18:16 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 05/10 17:11 | 1,84▲ | 1,98▼ |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,56 | 1,51 |
| Betfair | 2,50 | 1,50 |
| bet365 | 2,60 | 1,52 |
| Marathon | 2,44 | 1,51 |
| 1xBet | 2,48 | 1,54 |
| Betano | 2,57 | 1,47 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,88Đội khách -4.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,86→1,88Đội khách1,96→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 05:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 05:46 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 06/10 05:17 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 06/10 05:17 | Tạm dừng | |
| 06/10 05:04 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 06/10 04:44 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 06/10 04:32 | 1,71▼ | 2,11▲ |
| 06/10 04:15 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 06/10 04:02 | 1,84▲ | 1,94▼ |
| 06/10 03:46 | 1,80▼ | 1,99▲ |
| 06/10 03:34 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 06/10 03:18 | 1,82▼ | 1,97▲ |
| 06/10 03:13 | Tạm dừng | |
| 06/10 03:05 | 1,84▲ | 1,95▼ |
| 06/10 02:44 | 1,81▲ | 1,99 |
| 06/10 02:32 | 1,80▼ | 1,99▲ |
| 06/10 02:12 | Đã đóng | |
| 06/10 02:03 Đầu tiên | 1,86 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| Betfair | 1,95 | 1,87 |
| bet365 | 1,41 | 2,75 |
| 1xBet | 1,42 | 2,75 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu228.5Tài 228.51,90Xỉu 228.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→1,90Xỉu1,81→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 05:34 | Thay đổi mốc · 226.5 → 228.5 | |
| 06/10 05:34 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 06/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 06/10 03:34 | 1,97▲ | 1,82 |
| 06/10 03:18 | 1,93▲ | 1,82▼ |
| 06/10 03:13 | Tạm dừng | |
| 06/10 03:05 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 06/10 02:44 | 2,02▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 06/10 01:10 | Tạm dừng | |
| 06/10 00:57 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 05/10 18:58 | Tạm dừng | |
| 05/10 17:03 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 228.5 | Xỉu 228.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,88 |
| Betfair | 1,98 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,77 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Philadelphia 76ers Dựa trên 20 trận | New York Knicks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 14T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 103.20 |
| 107.10 | Bị ghi mỗi trận | 97.80 |
| -122 | Hiệu số | +108 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (11 trận) |
| 29.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (11 trận) |
| 29.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 (11 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (11 trận) |
| 56.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.1 (11 trận) |
| 52.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 (11 trận) |
| 208.1 | Tổng điểm trung bình | 201.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 46.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.6 (11 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (11 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (11 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (11 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (11 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (11 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New York Knicks Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 5B | T · B | 7T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 103.22 | Ghi được mỗi trận | 100.67 |
| 108.00 | Bị ghi mỗi trận | 99.00 |
| -43 | Hiệu số | +20 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 92 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 (6 trận) |
| 211.2 | Tổng điểm trung bình | 199.7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | New York Knicks Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 7T 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 99.18 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 106.36 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| -79 | Hiệu số | +88 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 27.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (5 trận) |
| 29.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (5 trận) |
| 26.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (5 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (5 trận) |
| 56.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.8 (5 trận) |
| 46.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (5 trận) |
| 205.5 | Tổng điểm trung bình | 203.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.6 (5 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 (5 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 15 trận | NBA | New York Knicks Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6T 9B | T · B | 13T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 87% |
| 104.60 | Ghi được mỗi trận | 113.27 |
| 111.40 | Bị ghi mỗi trận | 101.53 |
| -102 | Hiệu số | +176 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (11 trận) |
| 29.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 (11 trận) |
| 29.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 (11 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (11 trận) |
| 56.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.1 (11 trận) |
| 52.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.2 (11 trận) |
| 216.0 | Tổng điểm trung bình | 214.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 49.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.6 (11 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (11 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (11 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (11 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (11 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (11 trận) |
| Philadelphia 76ers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | New York Knicks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 1T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 90.20 | Ghi được mỗi trận | 73.00 |
| 94.20 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| -20 | Hiệu số | -68 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2103 : 2286
- Sân nhà
- 1T 0H 9B
- Sân khách
- 3T 0H 7B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Philadelphia 76ers đã gặp New York Knicks tại NBA Tiền mùa giải vào 6/10/2026 06:00 UTC+07 tại Xfinity Mobile Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Philadelphia 76ers 120-97 New York Knicks.
Philadelphia 76ers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
New York Knicks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Philadelphia 76ers thắng 4, New York Knicks thắng 16, hòa 0.
Đội hình Philadelphia 76ers có D. Wade, J. Brown, J. V. Edgecombe.
Đội hình New York Knicks có J. Brunson, M. Bridges, K. Towns.
Philadelphia 76ers · Trận trước: Philadelphia 76ers vs New York Knicks (10/5) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers (9/10)
New York Knicks · Trận trước: San Antonio Spurs vs New York Knicks (14/6) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Washington Wizards (9/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Phoenix Suns
- Atlanta Hawks vs Memphis Grizzlies
- Milwaukee Bucks vs Minnesota Timberwolves
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Charlotte Hornets vs Brooklyn Nets
- Oklahoma City Thunder vs New Orleans Pelicans
- Utah Jazz vs Denver Nuggets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves
- Chicago Bulls vs Phoenix Suns
- Memphis Grizzlies vs Orlando Magic
- Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks
- Portland Trail Blazers vs Golden State Warriors
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.