Ngôn ngữ

Trung Quốc vs Turkmenistan

Chi tiết trận đấu
Trung QuốcChủ nhà
18:35Bắt đầu 02/10
TurkmenistanĐội khách
Hủy
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
02/10 18:35
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 8 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Trung QuốcTất cảTurkmenistan
8Trận1
3Thắng0
1Hòa0
4Thua1
9Bàn thắng1
14Bàn thua2
Trung QuốcChủ nhàTurkmenistan
6Trận—
2Thắng—
0Hòa—
4Thua—
5Bàn thắng—
11Bàn thua—
Trung QuốcĐội kháchTurkmenistan
2Trận1
1Thắng0
1Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng1
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn0
1.12Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.75Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Trung QuốcTất cảTurkmenistan
6Trận—
2Thắng—
1Hòa—
3Thua—
7Bàn thắng—
12Bàn thua—
Trung QuốcChủ nhàTurkmenistan
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
3Bàn thắng—
9Bàn thua—
Trung QuốcĐội kháchTurkmenistan
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.17Bàn thắng mỗi trận—
2.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Trung QuốcTất cảTurkmenistan
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Trung QuốcChủ nhàTurkmenistan
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Trung QuốcTất cảTurkmenistan
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Trung QuốcĐội kháchTurkmenistan
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giao hữu quốc tế · FIFA Series · Vòng loại Cúp Châu Á
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Trung QuốcBTHTBTH3T 2H 2B · Dựa trên 7 trận
TurkmenistanBTTB2T 0H 2B · Dựa trên 4 trận
Trung Quốc
Dựa trên 7 trận
Turkmenistan
Dựa trên 4 trận
7Trận4
3T 2H 2BT · H · B2T 0H 2B
43%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa0%
1.29Ghi được mỗi trận1.50
1.14Bị ghi mỗi trận1.25
+1Hiệu số+1
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
43%Tỷ lệ không ghi bàn25%
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Trung Quốc
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTurkmenistan
Dựa trên 2 trận
5Trận2
2T 1H 2BT · H · B2T 0H 0B
40%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số+3
60%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnTurkmenistan
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 0H 2B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trung Quốc
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếTurkmenistan
5Trận—
2T 2H 1BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.40Ghi được mỗi trận—
1.20Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trung QuốcVòng loại Cúp Châu ÁTurkmenistan
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Trung Quốc
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesTurkmenistan
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 46 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junling Yan40079 phút5.35
GK12Dianzuo Liu30075 phút6.80
GK30Bingliang Yan20045 phút6.30
GK16Hao Li10090 phút6.90
DF19Yang Liu70066 phút6.58
DF13Zhen Wei50048 phút6.30
DF5Chenjie Zhu40088 phút7.25
DF23Alex Yang40087 phút8.05
DF3Haofan Liu40070 phút7.55
DF2Tyias Browning40064 phút6.70
DF5Yang Li40049 phút6.67
DF18Pengfei Han40032 phút6.95
DF3Zhunyi Gao30073 phút6.93
DF31Gengrui Wang20134 phút6.90
DF19Aihui Zhang10045 phút6.20
MF6Shangyuan Wang80158 phút6.80
MF17Jiahui Huang80050 phút6.77
MF23Wenneng Xie70146 phút6.86
MF17Bunyamin Abdusalam40054 phút6.60
MF21Pu Chen40140 phút6.62
MF18Wai-Tsun Dai40024 phút6.47
MF14Tianyi Gao40012 phút6.53
MF13Shenghao Huang30055 phút6.40
MF21Ming-Yang Yang30033 phút6.73
MF21Qianglong Tao20045 phút6.40
MF22Weijie Mao20038 phút6.30
MF15Jin Cheng20026 phút6.30
MF16Dun Ba2006 phút6.20
FW10Shihao Wei81070 phút6.80
FW9Yuning Zhang42169 phút6.65
FW10Yudong Wang40063 phút6.75
FW20Ziming Wang43062 phút7.42
FW11Liangming Lin40044 phút6.65
FW14Songyuan Zhao30039 phút6.40
FW19Behram Abduweli30034 phút6.30
FW7Mingrui Yang30033 phút6.57
FW11Serginho21076 phút7.55
FW23Yihao Zhong20028 phút6.90
FW7Lei Wu20010 phút6.50
FW18Pengyu Zhu10019 phút6.50
FW21Yuezheng Du10017 phút7.20
26Xu Bin20078 phút—
2H. Hu20034 phút—
4Yusup Umidjan20024 phút—
24Liu Chengyu10013 phút—
25Kuai Jiwen10013 phút—
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 1 trận · Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
2G. Annagulyyev10090 phút—
4M. Saparow10090 phút—
5A. Byashimov10090 phút—
13M. Titov10190 phút—
14T. Charyyev11090 phút—
20A. Sapargulyyev10090 phút—
22R. Caryyev10090 phút—
10E. Tagayev10078 phút—
12Y. Mammedov10069 phút—
7S. Hydyrow10046 phút—
17M. Beknazarow10046 phút—
8Y. Gurbanow10044 phút—
23W. Ballakow10044 phút—
19R. Myratberdiyev10021 phút—
15D. Meredov10012 phút—
11D. Durdyyew1000 phút—
Tính đến 18/10 14:44 · Danh sách triệu tập Vòng loại Cúp Châu Á 2027

Huấn luyện viên

Trung QuốcHuấn luyện viên Branko Ivanković
TurkmenistanHuấn luyện viên Rovshen Meredov
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 14:44 · Căn cứ: trận gặp New Zealand ngày 27/09 · Danh sách triệu tập Vòng loại Cúp Châu Á 2027

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận