[Giao hữu quốc tế nam 2026] Nhận định, dự đoán Ấn Độ vs Uruguay Bóng lăn lúc 23:00 ngày 6/10 (giờ Hàn Quốc)
Ấn Độ vs Uruguay
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Gurpreet Singh Sandhu |
| 2 | D | Tekcham Abhishek Singh |
| 4 | D | Anwar Ali |
| 3 | D | Pramveer Singh |
| 6 | D | Akash Mishra |
| 7 | M | Anirudh Thapa |
| 8 | M | Apuia Ralte |
| 9 | M | Manvir Singh |
| 10 | M | Ryan Williams |
| 22 | M | Ashique Kuruniyan |
| 17 | F | Edmund Lalrindika |
| 5 | D | Bijoy Varghese |
| 18 | M | Sahal Abdul Samad |
| 20 | D | Valpuia |
| 12 | F | Mohammed Sanan K |
| 23 | G | Albino Gomes |
| 15 | M | Ricky John Shabong |
| 11 | F | Rahim Ali |
| 26 | G | Som Kumar |
| 13 | G | Prabhsukhan Gill |
| 21 | D | Jay Gupta |
| 25 | D | Mehtab Singh |
| 16 | M | Louis Nickson Macarton |
| 24 | F | Irfan Yadwad |
| 19 | F | Farukh Choudhary |
| 14 | F | Vikram Partap Singh |
| 12 | G | Thiago Cardozo |
| 8 | D | Nahitan Nández |
| 19 | D | Santiago Mouriño |
| 2 | D | José María Giménez |
| 22 | D | Joaquín Piquerez |
| 17 | M | Rodrigo Zalazar |
| 15 | M | Emiliano Martínez |
| 6 | M | Rodrigo Bentancur |
| 20 | M | Maximiliano Araújo |
| 21 | F | Federico Viñas |
| 9 | F | Darwin Núñez |
| 13 | D | Guillermo Varela |
| 14 | M | Lucas Torreira |
| 5 | M | Facundo Bernal |
| 25 | M | Juan Sanabria |
| 7 | F | Rodrigo Aguirre |
| 24 | D | Juan Rodríguez |
| 11 | M | Facundo Pellistri |
| 1 | G | Santiago Mele |
| 23 | G | Cristopher Fiermarín |
| 4 | D | Ronald Araújo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 6
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ | 1 | 0 | 1 |
| Uruguay | 2 | 4 | 6 |
- 11'Bàn thắng từ phạt đềnDarwin Núñez
- 22'Bàn thắngAnirudh Thapa
- 28'Bàn thắngMaximiliano AraújoKiến tạo: Nahitan Nández
- 40'Thẻ vàngNahitan Nández
- 46'Thay ngườiBijoy VargheseRa sân: Pramveer Singh
- 46'Thay ngườiSahal Abdul SamadRa sân: Edmund Lalrindika
- 46'Thay ngườiLucas TorreiraRa sân: Emiliano Martínez
- 46'Thay ngườiGuillermo VarelaRa sân: Nahitan Nández
- 53'Bàn thắngRodrigo ZalazarKiến tạo: Darwin Núñez
- 59'Bàn thắngMaximiliano AraújoKiến tạo: Federico Viñas
- 63'Thay ngườiRodrigo AguirreRa sân: Darwin Núñez
- 63'Thay ngườiFacundo BernalRa sân: Rodrigo Bentancur
- 63'Thay ngườiJuan SanabriaRa sân: Joaquín Piquerez
- 64'Thay ngườiFacundo PellistriRa sân: Rodrigo Zalazar
- 64'Thay ngườiJuan RodríguezRa sân: José María Giménez
- 65'Thay ngườiValpuiaRa sân: Tekcham Abhishek Singh
- 66'Thay ngườiMohammed Sanan KRa sân: Ashique Kuruniyan
- 71'Bàn thắngJuan Sanabria
- 78'Thay ngườiRahim AliRa sân: Manvir Singh
- 78'Thay ngườiRicky John ShabongRa sân: Apuia Ralte
- 78'Thay ngườiAlbino GomesRa sân: Gurpreet Singh Sandhu
- 86'Bàn thắngRodrigo AguirreKiến tạo: Facundo Pellistri
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà47,24Hòa28,12Đội khách1,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà38,33→47,24Hòa23,77→28,12Đội khách1,03→1,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 20:46 | 47,24▲ | 28,12▲ | 1,02 |
| 06/10 20:29 | 46,82▲ | 27,93▲ | 1,02 |
| 06/10 20:18 | 43,15▲ | 26,49▲ | 1,02 |
| 06/10 19:57 | 42,02▼ | 26,08▼ | 1,02 |
| 06/10 18:57 | 42,31▲ | 26,16▲ | 1,02▼ |
| 06/10 18:16 | 39,16▲ | 24,29▲ | 1,03 |
| 06/10 17:28 | 39,11▼ | 24,27▲ | 1,03 |
| 06/10 16:59 | 39,12▲ | 24,22▲ | 1,03 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 06/10 16:39 | 37,58▲ | 23,49▲ | 1,03 |
| 06/10 16:09 | 37,49▼ | 23,43▼ | 1,03 |
| 06/10 15:33 | 40,20▲ | 24,77▲ | 1,03 |
| 06/10 13:24 | 40,12▲ | 24,74▲ | 1,03 |
| 06/10 12:51 | 40,01▼ | 24,66▼ | 1,03 |
| 06/10 12:23 | 40,09▼ | 24,72▼ | 1,03 |
| 06/10 12:11 | 40,91▲ | 24,90▲ | 1,03 |
| 06/10 10:52 | 40,71▲ | 24,80▲ | 1,03 |
| 06/10 09:23 | 40,57▲ | 24,72▲ | 1,03 |
| 06/10 08:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 06/10 08:24 Đầu tiên | 38,33 | 23,77 | 1,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 47,24 | 28,12 | 1,02 |
| Betfair | 51,00 | 18,00 | 1,02 |
| bet365 | 41,00 | 15,00 | 1,03 |
| Marathon | 35,00 | 14,00 | 1,01 |
| 1xBet | 50,00 | 39,00 | 1,01 |
| Betano | 50,00 | 11,25 | 1,04 |
| BetVictor | 41,00 | 10,50 | 1,03 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,93Đội khách -3.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→1,93Đội khách1,68→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 20:46 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 06/10 20:29 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 06/10 20:18 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 06/10 19:57 | 1,72▼ | 2,10▲ |
| 06/10 18:57 | 1,75▲ | 2,06▼ |
| 06/10 16:59 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 06/10 16:59 | 1,72▲ | 2,10▼ |
| 06/10 16:09 | 1,69▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 06/10 13:24 | 1,75 | 2,06▼ |
| 06/10 12:51 | 1,75 | 2,07▲ |
| 06/10 12:23 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 06/10 10:52 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 06/10 09:23 | 1,77▲ | 2,03▲ |
| 06/10 08:24 | 1,76▼ | 2,02▲ |
| 06/10 08:03 | Tạm dừng | |
| 05/10 21:12 | 1,91▲ | 1,89▲ |
| 05/10 20:10 | 1,90▼ | 1,88 |
| 05/10 18:22 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 05/10 16:11 | 1,98▼ | 1,78▲ |
| 05/10 14:03 | 2,01▼ | 1,76▲ |
| 05/10 11:33 | Tạm dừng | |
| 05/10 11:14 | 2,13▼ | 1,68 |
| 05/10 10:30 | Tạm dừng | |
| 05/10 10:14 Đầu tiên | 2,14 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,79 | 1,93 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,82 | 1,84 |
Tài/Xỉu4Tài 41,72Xỉu 42,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,65→1,72Xỉu2,28→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 20:46 | Thay đổi mốc · 4.5 → 4 | |
| 06/10 20:46 | 1,72▼ | 2,08▲ |
| 06/10 20:29 | Tạm dừng | |
| 06/10 20:18 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 06/10 19:57 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 06/10 18:57 | 1,93 | 1,87▼ |
| 06/10 17:28 | 1,93▲ | 1,88 |
| 06/10 16:59 | 1,92▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 06/10 16:09 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 06/10 13:24 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 06/10 12:23 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 06/10 10:52 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 06/10 09:23 | 1,86▲ | 1,94▲ |
| 06/10 08:24 | 1,85▲ | 1,93▼ |
| 06/10 04:46 | Tạm dừng | |
| 05/10 21:12 | 1,79 | 2,01▲ |
| 05/10 18:22 | 1,79▲ | 1,99▼ |
| 05/10 16:11 | 1,68▲ | 2,11▼ |
| 05/10 14:03 | 1,65 | 2,16▼ |
| 05/10 11:33 | Tạm dừng | |
| 05/10 11:14 | — | 2,29▲ |
| 05/10 10:30 | Tạm dừng | |
| 05/10 10:14 Đầu tiên | — | 2,28 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,71 | 1,93 |
| 1xBet | 1,74 | 2,09 |
| Betano | 1,88 | 1,90 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có3,10→1,80Không1,36→1,85
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 19:27 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:23 | 1,80▼ | 1,85▲ |
| 06/10 18:21 | 3,60▲ | 1,25▼ |
| 06/10 18:04 | 3,30▼ | 1,29▼ |
| 06/10 18:00 | 3,40▼ | 1,30▲ |
| 06/10 17:32 | 4,10▼ | 1,22▲ |
| 06/10 17:28 | 4,33▼ | 1,20 |
| 06/10 15:37 | 4,50▲ | 1,20▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 05/10 21:04 | 3,50▲ | 1,29▼ |
| 05/10 20:55 | 3,10 | 1,33▼ |
| 05/10 07:28 Đầu tiên | 3,10 | 1,36 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,85 |
| bet365 | 3,25 | 1,33 |
| Marathon | 2,76 | 1,38 |
| 1xBet | 3,08 | 1,38 |
| Betano | 2,87 | 1,36 |
| BetVictor | 3,20 | 1,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ấn Độ Dựa trên 11 trận | Uruguay Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 4T 6H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.23 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (3 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uruguay Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Uruguay Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 7 trận | Giao hữu quốc tế | Uruguay Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1T 2H 4B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Ấn Độ Dựa trên 4 trận | Vòng loại Cúp Châu Á | Uruguay |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ấn Độ | World Cup | Uruguay Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 8.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Ấn Độ | Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ | Uruguay Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Ấn Độ đã gặp Uruguay tại Giao hữu quốc tế vào 6/10/2026 21:00 UTC+07 tại Vivekananda Yuba Bharati Krirangan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ấn Độ 1-6 Uruguay.
Ấn Độ thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Uruguay thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 47.24 · 28.12 · 1.02.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ấn Độ có Ryan Williams, Ashique Kuruniyan, Edmund Lalrindika.
Đội hình Uruguay có Maximiliano Araújo, Federico Viñas, Darwin Núñez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Giao hữu quốc tế nam 2026] Nhận định, dự đoán Ấn Độ vs Uruguay Bóng lăn lúc 23:00 ngày 6/10 (giờ Hàn Quốc)
Ấn Độ · Trận trước: Ấn Độ vs Brazil (3/10) · Trận tiếp theo: New Zealand vs Ấn Độ (12/11)
Uruguay · Trận trước: Hàn Quốc vs Uruguay (28/9)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Mauritius vs Sri Lanka
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U18 vs Thổ Nhĩ Kỳ U18
- Mali U23 vs Burkina Faso U23
- Uzbekistan U18 vs Romania U18
- Serbia U21 vs Nga U21
- Rwanda vs Kenya
- Liechtenstein vs Gibraltar
- Burkina Faso U23 vs Mali U20
- Australia U23 vs Hàn Quốc U23
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Azerbaijan U20 vs Nhật Bản U20
- Bồ Đào Nha U19 vs Áo U19
- Oman U23 vs Tajikistan U23
- Ecuador U20 vs Peru U20
- Nga vs Nigeria
- Algeria vs Niger
- Jordan vs Venezuela
- Argentina vs Benin
- Colombia vs Peru
- Hoa Kỳ vs Canada
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
- Salisbury vs Eastbourne Boro
- Manchester City vs Ipswich
- Hartlepool vs Marine
- Altrincham vs FC United
- Derby vs Stoke