Ngôn ngữ

Ấn Độ vs Uruguay

Chi tiết trận đấu
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan
Ấn ĐộChủ nhà
1 : 6Tỷ số chung cuộc
UruguayĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 20:58
Kết quả Đã xác nhận · Đã chỉnh sửa · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GGurpreet Singh Sandhu
2DTekcham Abhishek Singh
4DAnwar Ali
3DPramveer Singh
6DAkash Mishra
7MAnirudh Thapa
8MApuia Ralte
9MManvir Singh
10MRyan Williams
22MAshique Kuruniyan
17FEdmund Lalrindika
Dự bị 15
5DBijoy Varghese
18MSahal Abdul Samad
20DValpuia
12FMohammed Sanan K
23GAlbino Gomes
15MRicky John Shabong
11FRahim Ali
26GSom Kumar
13GPrabhsukhan Gill
21DJay Gupta
25DMehtab Singh
16MLouis Nickson Macarton
24FIrfan Yadwad
19FFarukh Choudhary
14FVikram Partap Singh
Huấn luyện viên Ahmed Jamil Khalid
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
12GThiago Cardozo
8DNahitan Nández
19DSantiago Mouriño
2DJosé María Giménez
22DJoaquín Piquerez
17MRodrigo Zalazar
15MEmiliano Martínez
6MRodrigo Bentancur
20MMaximiliano Araújo
21FFederico Viñas
9FDarwin Núñez
Dự bị 10
13DGuillermo Varela
14MLucas Torreira
5MFacundo Bernal
25MJuan Sanabria
7FRodrigo Aguirre
24DJuan Rodríguez
11MFacundo Pellistri
1GSantiago Mele
23GCristopher Fiermarín
4DRonald Araújo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 23:27

Kết quả trận đấu

Cuối cùng · Đã chỉnh sửa
Tỷ số chung cuộc
1 : 6
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ấn Độ101
Uruguay246
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắng từ phạt đềnDarwin Núñez
  2. 22'Bàn thắngAnirudh Thapa
  3. 28'Bàn thắngMaximiliano AraújoKiến tạo: Nahitan Nández
  4. 40'Thẻ vàngNahitan Nández
  5. 46'Thay ngườiBijoy VargheseRa sân: Pramveer Singh
  6. 46'Thay ngườiSahal Abdul SamadRa sân: Edmund Lalrindika
  7. 46'Thay ngườiLucas TorreiraRa sân: Emiliano Martínez
  8. 46'Thay ngườiGuillermo VarelaRa sân: Nahitan Nández
  9. 53'Bàn thắngRodrigo ZalazarKiến tạo: Darwin Núñez
  10. 59'Bàn thắngMaximiliano AraújoKiến tạo: Federico Viñas
  11. 63'Thay ngườiRodrigo AguirreRa sân: Darwin Núñez
  12. 63'Thay ngườiFacundo BernalRa sân: Rodrigo Bentancur
  13. 63'Thay ngườiJuan SanabriaRa sân: Joaquín Piquerez
  14. 64'Thay ngườiFacundo PellistriRa sân: Rodrigo Zalazar
  15. 64'Thay ngườiJuan RodríguezRa sân: José María Giménez
  16. 65'Thay ngườiValpuiaRa sân: Tekcham Abhishek Singh
  17. 66'Thay ngườiMohammed Sanan KRa sân: Ashique Kuruniyan
  18. 71'Bàn thắngJuan Sanabria
  19. 78'Thay ngườiRahim AliRa sân: Manvir Singh
  20. 78'Thay ngườiRicky John ShabongRa sân: Apuia Ralte
  21. 78'Thay ngườiAlbino GomesRa sân: Gurpreet Singh Sandhu
  22. 86'Bàn thắngRodrigo AguirreKiến tạo: Facundo Pellistri
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
14Sút18
6Sút trúng đích8
6Phạt góc6
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
346Chuyền bóng472
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFAnwar Ali93001006.5
6 · DFAkash Mishra93000005.2
7 · MFAnirudh Thapa93101007.2
10 · MFRyan Williams93003006.3
1 · GKGurpreet Singh Sandhu78000004.6
8 · MFApuia Ralte78002006.3
9 · MFManvir Singh78001006.0
22 · MFAshique Kuruniyan66000006.2
2 · DFTekcham Abhishek Singh65001005.9
5 · DF · Dự bịBijoy Varghese48000005.9
18 · MF · Dự bịSahal Abdul Samad48000006.5
3 · DFPramveer Singh45000005.9
17 · FWEdmund Lalrindika45000006.3
20 · DF · Dự bịValpuia28000005.9
12 · FW · Dự bịMohammed Sanan K27001006.5
11 · FW · Dự bịRahim Ali15000006.3
15 · MF · Dự bịRicky John Shabong15000006.2
23 · GK · Dự bịAlbino Gomes15000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · GKThiago Cardozo93000007.2
19 · DFSantiago Mouriño93000007.5
20 · MFMaximiliano Araújo93204008.5
21 · FWFederico Viñas93010007.6
2 · DFJosé María Giménez64000007.2
17 · MFRodrigo Zalazar64102007.0
6 · MFRodrigo Bentancur63000006.6
9 · FWDarwin Núñez63112008.3
22 · DFJoaquín Piquerez63001006.9
13 · DF · Dự bịGuillermo Varela48000007.0
14 · MF · Dự bịLucas Torreira48001007.0
8 · DFNahitan Nández45010106.7
15 · MFEmiliano Martínez45000006.7
5 · MF · Dự bịFacundo Bernal30000006.9
7 · FW · Dự bịRodrigo Aguirre30101007.6
25 · MF · Dự bịJuan Sanabria30101007.3
11 · MF · Dự bịFacundo Pellistri29010007.7
24 · DF · Dự bịJuan Rodríguez29001007.2
Tính đến 06/10 23:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà47,24Hòa28,12Đội khách1,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà38,3347,24Hòa23,7728,12Đội khách1,031,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 20:4647,24▲28,12▲1,02
06/10 20:2946,82▲27,93▲1,02
06/10 20:1843,15▲26,49▲1,02
06/10 19:5742,02▼26,08▼1,02
06/10 18:5742,31▲26,16▲1,02▼
06/10 18:1639,16▲24,29▲1,03
06/10 17:2839,11▼24,27▲1,03
06/10 16:5939,12▲24,22▲1,03
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
06/10 16:3937,58▲23,49▲1,03
06/10 16:0937,49▼23,43▼1,03
06/10 15:3340,20▲24,77▲1,03
06/10 13:2440,12▲24,74▲1,03
06/10 12:5140,01▼24,66▼1,03
06/10 12:2340,09▼24,72▼1,03
06/10 12:1140,91▲24,90▲1,03
06/10 10:5240,71▲24,80▲1,03
06/10 09:2340,57▲24,72▲1,03
06/10 08:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 08:24 Đầu tiên38,3323,771,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle47,2428,121,02
Betfair51,0018,001,02
bet36541,0015,001,03
Marathon35,0014,001,01
1xBet50,0039,001,01
Betano50,0011,251,04
BetVictor41,0010,501,03
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,93Đội khách -3.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,141,93Đội khách1,681,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 20:461,93▲1,89▼
06/10 20:291,90▲1,92▼
06/10 20:181,76▲2,04▼
06/10 19:571,72▼2,10▲
06/10 18:571,75▲2,06▼
06/10 16:59Thay đổi mốc · 3 → 3.5
06/10 16:591,72▲2,10▼
06/10 16:091,69▼2,15▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
06/10 13:241,752,06▼
06/10 12:511,752,07▲
06/10 12:231,75▼2,06▲
06/10 10:521,78▲2,02▼
06/10 09:231,77▲2,03▲
06/10 08:241,76▼2,02▲
06/10 08:03Tạm dừng
05/10 21:121,91▲1,89▲
05/10 20:101,90▼1,88
05/10 18:221,91▼1,88▲
05/10 16:111,98▼1,78▲
05/10 14:032,01▼1,76▲
05/10 11:33Tạm dừng
05/10 11:142,13▼1,68
05/10 10:30Tạm dừng
05/10 10:14 Đầu tiên2,14—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,931,89
Betfair1,732,00
bet3651,752,05
Marathon1,791,93
1xBet1,911,91
Betano1,752,05
BetVictor1,821,84
Tài/Xỉu4Tài 41,72Xỉu 42,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,651,72Xỉu2,282,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 20:46Thay đổi mốc · 4.5 → 4
06/10 20:461,72▼2,08▲
06/10 20:29Tạm dừng
06/10 20:181,90▼1,90▲
06/10 19:571,98▲1,83▼
06/10 18:571,931,87▼
06/10 17:281,93▲1,88
06/10 16:591,92▼1,88▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
06/10 16:091,95▲1,85▼
06/10 13:241,88▼1,92▲
06/10 12:231,89▲1,91▼
06/10 10:521,85▼1,96▲
06/10 09:231,86▲1,94▲
06/10 08:241,85▲1,93▼
06/10 04:46Tạm dừng
05/10 21:121,792,01▲
05/10 18:221,79▲1,99▼
05/10 16:111,68▲2,11▼
05/10 14:031,652,16▼
05/10 11:33Tạm dừng
05/10 11:14—2,29▲
05/10 10:30Tạm dừng
05/10 10:14 Đầu tiên—2,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle1,722,08
Marathon1,711,93
1xBet1,742,09
Betano1,881,90
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có3,101,80Không1,361,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 19:27Tạm dừng
06/10 19:231,80▼1,85▲
06/10 18:213,60▲1,25▼
06/10 18:043,30▼1,29▼
06/10 18:003,40▼1,30▲
06/10 17:324,10▼1,22▲
06/10 17:284,33▼1,20
06/10 15:374,50▲1,20▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
05/10 21:043,50▲1,29▼
05/10 20:553,101,33▼
05/10 07:28 Đầu tiên3,101,36
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,85
bet3653,251,33
Marathon2,761,38
1xBet3,081,38
Betano2,871,36
BetVictor3,201,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ấn ĐộBHHBBBTBTB2T 3H 6B · Dựa trên 11 trận
UruguayTBBHHHHBHT4T 6H 3B · Dựa trên 13 trận
Ấn Độ
Dựa trên 11 trận
Uruguay
Dựa trên 13 trận
11Trận13
2T 3H 6BT · H · B4T 6H 3B
18%Tỷ lệ thắng31%
27%Tỷ lệ hòa46%
1.18Ghi được mỗi trận1.23
1.64Bị ghi mỗi trận1.15
-5Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
36%Tỷ lệ không ghi bàn31%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80 (3 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Ấn Độ
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUruguay
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 1H 3BT · H · B2T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa25%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
1.67Bị ghi mỗi trận0.75
+0Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Ấn Độ
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnUruguay
Dựa trên 9 trận
5Trận9
0T 2H 3BT · H · B2T 5H 2B
0%Tỷ lệ thắng22%
40%Tỷ lệ hòa56%
0.60Ghi được mỗi trận1.11
1.60Bị ghi mỗi trận1.33
-5Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ấn Độ
Dựa trên 7 trận
Giao hữu quốc tếUruguay
Dựa trên 8 trận
7Trận8
1T 2H 4BT · H · B3T 3H 2B
14%Tỷ lệ thắng38%
29%Tỷ lệ hòa38%
1.29Ghi được mỗi trận1.25
1.86Bị ghi mỗi trận1.38
-4Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
43%Tỷ lệ không ghi bàn25%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Ấn Độ
Dựa trên 4 trận
Vòng loại Cúp Châu ÁUruguay
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Ấn ĐộWorld CupUruguay
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa67%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận16.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.3
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận8.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận10.3
Ấn ĐộVòng loại World Cup khu vực Nam MỹUruguay
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu