Beveren vs Royale Union SG
Freethiel Stadion
02:45Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BeverenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
| K. AbrahamsVa chạm |
Royale Union SGVắng mặt 5 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
| I. HurteventVa chạm |
| K. Mac AllisterChấn thương đầu gối |
| M. BiondicChấn thương |
| O. KricfalusiVa chạm |
| R. SchoofsVa chạm |
| Kevin RodriguezChấn thương |
| Ross SykesChấn thương |
Tính đến 27/10 14:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Pro League
| Beveren | Tất cả | Royale Union SG |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 3 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 12 | Ghi được | 27 |
| 18 | Bị ghi | 6 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| Beveren | Chủ nhà | Royale Union SG |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 7 | Ghi được | 14 |
| 3 | Bị ghi | 3 |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| Beveren | Đội khách | Royale Union SG |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 5 | Ghi được | 13 |
| 15 | Bị ghi | 3 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 9 | 8 | 1 | 0 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 9 | 8 | 0 | 1 | +16 | 24 | TTTTT |
| 3 | Royale Union SG | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | THTTT |
| 4 | Charleroi | 9 | 7 | 0 | 2 | +6 | 21 | BTTTB |
| 5 | Anderlecht | 9 | 5 | 1 | 3 | -1 | 16 | BTTTH |
| 6 | Genk | 9 | 4 | 3 | 2 | +5 | 15 | TTBHH |
| 7 | Westerlo | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTTT |
| 8 | Lommel SK | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBB |
| 9 | St. Liege | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | BBBBT |
| 10 | Waregem | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBBBT |
| 11 | Antwerp | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | TBBBB |
| 12 | Beveren | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | HBBTT |
| 13 | St. Truiden | 9 | 2 | 2 | 5 | -2 | 8 | BBBBT |
| 14 | RAAL La Louvière | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | TBBTB |
| 15 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 16 | Leuven | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | HHTHB |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 9 | 0 | 3 | 6 | -10 | 3 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Genk | 5 | 4 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 5 | 3 | 2 | 0 | +11 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 5 | 2 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 5 | 2 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | St. Truiden | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 27/10 04:52
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BeverenHTBBTTBBTB13T 2H 5B
Royale Union SGTTTHHTTTTT12T 6H 2B
| Beveren Dựa trên 20 trận | Royale Union SG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 2H 5B | T · H · B | 12T 6H 2B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +17 | Hiệu số | +32 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.08 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (11 trận) |
| 2.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (11 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.6 (12 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.6 (12 trận) |
| 56% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (12 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (12 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (12 trận) |
| Beveren Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Royale Union SG Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8T 0H 1B | T · H · B | 7T 4H 0B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +15 | Hiệu số | +25 |
| 78% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (6 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| Beveren Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Royale Union SG Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| Beveren Dựa trên 9 trận | Pro League | Royale Union SG Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 14 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 9T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.57 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +22 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.08 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (8 trận) |
| 2.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 (8 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 56% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| Beveren Dựa trên 10 trận | Bậc 2 | Royale Union SG |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 9T 1H 0B | T · H · B | — |
| 90% | Tỷ lệ thắng | — |
| 10% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Beveren | UEFA Europa League | Royale Union SG Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.61 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 22.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 11.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Beveren Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Bỉ | Royale Union SG Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Beveren | UEFA Champions League | Royale Union SG Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HWesterlo4:4Beveren25/10/2026 01:45 · Pro League · Het KuipjeTBeveren3:0Habay La Neuve17/10/2026 01:30 · Cúp bóng đá BỉBBeveren1:3Lommel SK10/10/2026 01:45 · Pro League · Freethiel StadionBKortrijk1:0Beveren21/09/2026 00:15 · Pro League · Guldensporen StadionTBeveren2:0St. Truiden12/09/2026 21:00 · Pro League · Freethiel StadionTBeveren3:0Leuven07/09/2026 00:15 · Pro League · Freethiel StadionBGenk4:0Beveren29/08/2026 01:45 · Pro League · Cegeka ArenaBWaregem4:0Beveren22/08/2026 21:00 · Pro League · Elindus ArenaTBeveren1:0Anderlecht16/08/2026 18:30 · Pro League · Freethiel StadionBAntwerp2:1Beveren10/08/2026 00:15 · Pro League · Bosuilstadion
Mùa giải 2025/26
TSeraing1:2Beveren18/04/2026 01:00 · Bậc 2TBeveren1:0Kortrijk12/04/2026 01:00 · Bậc 2TAnderlecht U230:5Beveren04/04/2026 21:00 · Bậc 2TBeveren4:0RFC Liege22/03/2026 02:00 · Bậc 2HClub Brugge K.V. U232:2Beveren14/03/2026 22:00 · Bậc 2TBeveren3:2RWDM Brussels12/03/2026 02:00 · Bậc 2TSporting Lokeren1:2Beveren08/03/2026 19:30 · Bậc 2TBeveren2:0OC Charleroi28/02/2026 22:00 · Bậc 2TPatro Eisden1:4Beveren22/02/2026 22:00 · Bậc 2TFrancs Borains0:2Beveren15/02/2026 22:00 · Bậc 2TRoyale Union SG5:2Cercle Brugge K.S.V.26/10/2026 01:15 · Pro League · Stade Joseph MarienTRoyale Union SG4:0H. Beer Sheva22/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Merkur Spiel-ArenaTRoyale Union SG3:0Nijlen18/10/2026 18:30 · Cúp bóng đá BỉHRoyale Union SG1:1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Den DreefHRoyale Union SG1:1Leuven11/10/2026 21:00 · Pro League · Stade Joseph MarienTAntwerp0:2Royale Union SG20/09/2026 18:30 · Pro League · BosuilstadionTPlzen0:3Royale Union SG18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Doosan ArenaTRoyale Union SG5:0Lommel SK13/09/2026 01:45 · Pro League · Stade Joseph MarienTCharleroi2:3Royale Union SG05/09/2026 21:00 · Pro League · Stade du Pays de CharleroiTSt. Truiden0:3Royale Union SG03/09/2026 01:30 · Pro League · Daio Wasabi StayenTRoyale Union SG3:0Anderlecht30/08/2026 23:30 · Pro League · Stade Joseph MarienHRoyale Union SG0:0Waregem15/08/2026 21:00 · Pro League · Stade Joseph MarienHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTWesterlo1:5Royale Union SG09/08/2026 01:45 · Pro League · Het KuipjeHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertPark
Mùa giải 2025/26
TRoyale Union SG5:1Anderlecht24/05/2026 23:30 · Pro LeagueHGent0:0Royale Union SG22/05/2026 01:30 · Pro LeagueBClub Brugge K.V.5:0Royale Union SG17/05/2026 23:30 · Pro LeagueTRoyale Union SG3:0KV Mechelen10/05/2026 23:30 · Pro LeagueBSt. Truiden2:1Royale Union SG03/05/2026 01:45 · Pro LeagueTính đến 27/10 05:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Beveren T
0H
1Royale Union SG T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Beveren Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
BBeveren0:2Royale Union SG07/12/2023 · Cúp bóng đá Bỉ 2023/24
Tính đến 25/10 02:45
Các trận tiếp theo
07/11/202602:45 vs St. LiegeMaurice DufrasnestadionĐội kháchPro League22/11/202619:30 vs GentFreethiel StadionChủ nhàPro League29/11/202602:45 vs CharleroiStade du Pays de CharleroiĐội kháchPro League13/12/202602:45 vs Cercle Brugge K.S.V.Freethiel StadionChủ nhàPro League19/12/202622:00 vs KV MechelenFreethiel StadionChủ nhàPro League27/12/202602:45 vs RAAL La LouvièreEasi ArenaĐội kháchPro League
06/11/202603:00 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchUEFA Europa League09/11/202600:30 vs GenkStade Joseph MarienChủ nhàPro League22/11/202622:00 vs KortrijkGuldensporen StadionĐội kháchPro League27/11/202600:45 vs Lech PoznańDen DreefChủ nhàUEFA Europa League30/11/202601:15 vs GentStade Joseph MarienChủ nhàPro League11/12/202603:00 vs LyonParc Olympique LyonnaisĐội kháchUEFA Europa League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Beveren gặp Royale Union SG tại Pro League vào 1/11/2026 02:45 UTC+07 tại Freethiel Stadion.
Beveren đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Royale Union SG đứng thứ 3.
Beveren thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Royale Union SG thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Beveren thắng 0, Royale Union SG thắng 1, hòa 0.
Beveren · Trận trước: Westerlo vs Beveren (25/10) · Trận tiếp theo: St. Liege vs Beveren (7/11)
Royale Union SG · Trận trước: Royale Union SG vs Cercle Brugge K.S.V. (26/10) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo vs Royale Union SG (6/11)
Các trận Pro League khác cùng ngày
Các trận Pro League tuần này
- St. Truiden vs Leuven
- Lommel SK vs Gent
- Charleroi vs RAAL La Louvière
- Kortrijk vs KV Mechelen
- St. Liege vs Beveren
- Westerlo vs Charleroi
- Leuven vs KV Mechelen
- RAAL La Louvière vs Cercle Brugge K.S.V.
- Antwerp vs Lommel SK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.