Frosinone vs Como 1907
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Lorenzo Palmisani |
| 20 | D | Anthony Oyono |
| 3 | D | Gabriele Calvani |
| 30 | D | Ilario Monterisi |
| 79 | D | Gabriele Bracaglia |
| 14 | M | Giacomo Calò |
| 73 | M | Patrizio Masini |
| 7 | M | Farès Ghedjemis |
| 10 | M | Romano Schmid |
| 17 | M | Giorgi Kvernadze |
| 9 | F | Antonio Raimondo |
| 2 | D | Giorgio Cittadini |
| 16 | M | Matteo Cichella |
| 24 | F | Alessio Zerbin |
| 5 | D | Wisdom Amey |
| 34 | M | Anouar El Azzouzi |
| 91 | G | Sebastiano Desplanches |
| 12 | G | Matteo Pisseri |
| 25 | D | Kevin Akpoguma |
| 90 | D | Enzo Tchato Mbiayi |
| 74 | D | Omar Fayed |
| 70 | M | Luis Hasa |
| 11 | F | Daniel Bîrligea |
| 89 | F | Tomáš Bobček |
| 40 | F | Seydou Fini |
| 1 | G | Jean Butez |
| 27 | D | Yan Couto |
| 4 | D | Jacobo Ramón |
| 99 | D | Trevoh Chalobah |
| 3 | D | Álex Valle |
| 6 | M | Luis Milla |
| 7 | M | Lucas Da Cunha |
| 11 | M | Assane Diao |
| 10 | M | Nico Paz |
| 20 | M | Martin Baturina |
| 9 | F | Anastasios Douvikas |
| 17 | F | Jesús Rodriguez |
| 21 | M | Samuele Ricci |
| 90 | F | Moise Kean |
| 16 | D | Kaiki |
| 5 | M | Máximo Perrone |
| 22 | G | Mauro Vigorito |
| 97 | G | Robert Sánchez |
| 53 | D | Willy Kambwala |
| 28 | D | Ivan Smolčić |
| 13 | D | Alberto Dossena |
| 18 | D | Edoardo Goldaniga |
| 2 | D | Marc Kempf |
| 42 | F | Jayden Addai |
| 8 | M | Maxence Caqueret |
| 30 | M | Mattia Liberali |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Frosinone | 2 | 0 | 2 |
| Como 1907 | 0 | 0 | 0 |
- 14'Bàn thắngGiacomo CalòKiến tạo: Romano Schmid
- 34'Thẻ vàngYan Couto
- 45+1'Thẻ vàngGiorgi Kvernadze
- 45+3'Bàn thắngGiorgi KvernadzeKiến tạo: Romano Schmid
- 46'Thay ngườiJesús RodriguezRa sân: Martin Baturina
- 46'Thay ngườiMoise KeanRa sân: Anastasios Douvikas
- 46'Thay ngườiSamuele RicciRa sân: Lucas Da Cunha
- 54'Thay ngườiGiorgio CittadiniRa sân: Ilario Monterisi
- 56'Thẻ vàngGabriele Bracaglia
- 73'Thay ngườiKaikiRa sân: Álex Valle
- 73'Thay ngườiMáximo PerroneRa sân: Luis Milla
- 79'Thay ngườiMatteo CichellaRa sân: Giacomo Calò
- 80'Thay ngườiAlessio ZerbinRa sân: Giorgi Kvernadze
- 88'Thay ngườiAnouar El AzzouziRa sân: Romano Schmid
- 88'Thay ngườiWisdom AmeyRa sân: Farès Ghedjemis
- 90+2'Thẻ vàngAntonio Raimondo
- 90+4'Thẻ vàngAssane Diao
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Frosinone Dựa trên 20 trận | Como 1907 Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 7H 1B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +26 | Hiệu số | +23 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.81 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (18 trận) |
| 1.59 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 18.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Frosinone Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Como 1907 Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +17 | Hiệu số | +12 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.90 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.52 (8 trận) |
| 1.33 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.75 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Frosinone Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Como 1907 Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4H 0B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.68 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (10 trận) |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 16.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Frosinone Dựa trên 4 trận | Serie A (Italy) | Como 1907 Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 17 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 12T 3H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +3 | Hiệu số | +21 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 2.09 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 16.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Frosinone Dựa trên 14 trận | Serie B (Italy) | Como 1907 |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5H 0B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.6 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Frosinone Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Como 1907 Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Frosinone | UEFA Champions League | Como 1907 Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Frosinone đã gặp Como 1907 tại Serie A (Italy) vào 20/9/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Benito Stirpe.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Frosinone 2-0 Como 1907.
Frosinone đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Como 1907 đứng thứ 8.
Frosinone thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Como 1907 thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Frosinone có Romano Schmid, Giorgi Kvernadze, Antonio Raimondo.
Đội hình Como 1907 có Nico Paz, Martin Baturina, Anastasios Douvikas.
Frosinone · Trận trước: Genoa vs Frosinone (12/9) · Trận tiếp theo: Napoli vs Frosinone (11/10)
Como 1907 · Trận trước: Como 1907 vs Parma (14/9) · Trận tiếp theo: Como 1907 vs A.S. Roma (11/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.