Ngôn ngữ

A.S. Roma vs Inter

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico
A.S. RomaChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
InterĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
99GMile Svilar
23DGianluca Mancini
26DLeonardo Balerdi
22DMario Hermoso
43MWesley
4MBryan Cristante
17MManu Koné
20MNahuel Molina
21FPaulo Dybala
18FMatías Soulé
14FDonyell Malen
Dự bị 12
5DEvan Ndicka
61MNiccolò Pisilli
2DDevyne Rensch
87DDaniele Ghilardi
3DKonstantinos Koulierakis
70GGiorgio De Marzi
95GPierluigi Gollini
15MMarten de Roon
86MRodrigo Mora
77DEmanuele Lulli
9FSantiago Castro
7MLorenzo Pellegrini
Huấn luyện viên Piero Gasperini Gian
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJosep Martínez
31DYann Bisseck
25DManuel Akanji
95DAlessandro Bastoni
7MPiotr Zieliński
17MAndy Diouf
23MNicolò Barella
21MCurtis Jones
32MFederico Dimarco
10FLautaro Martínez
9FMarcus Thuram
Dự bị 12
30DCarlos Augusto
8MPetar Sučić
11FLuís Henrique
14FAnge-Yoan Bonny
94FPio Esposito
49GIvan Provedel
12GRaffaele Di Gennaro
28DBenjamin Pavard
46DLeonardo Bovio
22MHenrikh Mkhitaryan
5MAleksandar Stanković
48FMattia Mosconi
Huấn luyện viên Cristian Chivu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
A.S. Roma202
Inter022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngManu KonéKiến tạo: Nahuel Molina
  2. 11'Thẻ vàngNicolò Barella
  3. 37'Bàn thắngManu KonéKiến tạo: Gianluca Mancini
  4. 45+4'Thẻ vàngManuel Akanji
  5. 46'Bàn thắngLautaro MartínezKiến tạo: Marcus Thuram
  6. 54'Thay ngườiCarlos AugustoRa sân: Federico Dimarco
  7. 54'Thay ngườiPetar SučićRa sân: Curtis Jones
  8. 57'Thẻ vàngAlessandro Bastoni
  9. 60'Thay ngườiDevyne RenschRa sân: Nahuel Molina
  10. 60'Thay ngườiNiccolò PisilliRa sân: Manu Koné
  11. 60'Thay ngườiEvan NdickaRa sân: Gianluca Mancini
  12. 63'Thay ngườiLuís HenriqueRa sân: Alessandro Bastoni
  13. 66'Thay ngườiDaniele GhilardiRa sân: Leonardo Balerdi
  14. 73'Thẻ vàngEvan Ndicka
  15. 79'Bàn thắngLautaro Martínez
  16. 81'Thay ngườiKonstantinos KoulierakisRa sân: Mario Hermoso
  17. 82'Thẻ vàngKonstantinos Koulierakis
  18. 89'Thẻ vàngDaniele Ghilardi
  19. 90'Thay ngườiPio EspositoRa sân: Lautaro Martínez
  20. 90'Thay ngườiAnge-Yoan BonnyRa sân: Marcus Thuram
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,86
18Sút16
4Sút trúng đích5
4Phạt góc2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
466Chuyền bóng474
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFBryan Cristante90001006.9
14 · FWDonyell Malen90002007.0
18 · FWMatías Soulé90001007.5
21 · FWPaulo Dybala90003008.2
43 · MFWesley90000006.9
99 · GKMile Svilar90000007.9
22 · DFMario Hermoso81000006.9
26 · DFLeonardo Balerdi66000006.6
17 · MFManu Koné60202009.2
20 · MFNahuel Molina60011006.9
23 · DFGianluca Mancini60011006.3
2 · DF · Dự bịDevyne Rensch30000006.5
5 · DF · Dự bịEvan Ndicka30000106.7
61 · MF · Dự bịNiccolò Pisilli30000006.3
87 · DF · Dự bịDaniele Ghilardi24000106.0
3 · DF · Dự bịKonstantinos Koulierakis9000106.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJosep Martínez90000006.3
7 · MFPiotr Zieliński90001006.7
17 · MFAndy Diouf90001007.2
23 · MFNicolò Barella90000106.9
25 · DFManuel Akanji90001106.9
31 · DFYann Bisseck90001007.6
9 · FWMarcus Thuram89013007.3
10 · FWLautaro Martínez89205008.6
95 · DFAlessandro Bastoni63001106.5
21 · MFCurtis Jones54000006.5
32 · MFFederico Dimarco54000006.6
8 · MF · Dự bịPetar Sučić36000007.2
30 · DF · Dự bịCarlos Augusto36000006.9
11 · FW · Dự bịLuís Henrique27000006.6
14 · FW · Dự bịAnge-Yoan Bonny100000—
94 · FW · Dự bịPio Esposito100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.S. RomaTHTTTTTTTT12T 5H 3B
InterTBTTTHHTTT12T 6H 2B
A.S. Roma
Dựa trên 20 trận
Inter
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 5H 3BT · H · B12T 6H 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa30%
2.25Ghi được mỗi trận2.30
1.05Bị ghi mỗi trận1.20
+24Hiệu số+22
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93 (17 trận)
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.6Số cú sút mỗi trận16.0
5.1Sút trúng đích mỗi trận5.5
56%Kiểm soát bóng trung bình60%
5.6Phạt góc mỗi trận5.8
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận10.2
A.S. Roma
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3H 0BT · H · B8T 2H 0B
70%Tỷ lệ thắng80%
30%Tỷ lệ hòa20%
2.60Ghi được mỗi trận2.90
0.80Bị ghi mỗi trận1.20
+18Hiệu số+17
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.88Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (9 trận)
0.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.5Số cú sút mỗi trận18.5
6.3Sút trúng đích mỗi trận6.7
58%Kiểm soát bóng trung bình62%
6.7Phạt góc mỗi trận7.3
1.4Thẻ vàng mỗi trận0.9
12.0Phạm lỗi mỗi trận9.6
A.S. Roma
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnInter
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B4T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
1.30Bị ghi mỗi trận1.20
+6Hiệu số+5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.6Số cú sút mỗi trận13.5
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.2
53%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.5Phạt góc mỗi trận4.3
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
14.4Phạm lỗi mỗi trận10.9
A.S. Roma
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)Inter
Dựa trên 16 trận
17Trận16
12T 2H 3BT · H · B10T 5H 1B
71%Tỷ lệ thắng62%
12%Tỷ lệ hòa31%
2.35Ghi được mỗi trận2.50
0.94Bị ghi mỗi trận1.25
+24Hiệu số+20
59%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
0%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.88Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.8Số cú sút mỗi trận16.4
5.3Sút trúng đích mỗi trận5.8
56%Kiểm soát bóng trung bình60%
5.8Phạt góc mỗi trận5.8
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.4
A.S. RomaCoppa ItaliaInter
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận12.0
—Sút trúng đích mỗi trận3.3
—Kiểm soát bóng trung bình57%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.3
A.S. Roma
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueInter
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
A.S. Roma
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueInter
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0A.S. Roma T
0H
2Inter T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
A.S. Roma Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B