Ngôn ngữ

Ukraina vs Bắc Ireland

Chi tiết trận đấu
City Arena Trnava
UkrainaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Bắc IrelandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GDmytro Riznyk
5DValerii Bondar
13DIlya Zabarnyi
3DEduard Sarapii
22DMykola Matvienko
18MOleg Ocheretko
6MVolodymyr Brazhko
15MViktor Tsygankov
7MAndriy Yarmolenko
8MGeorgiy Sudakov
9FRoman Yaremchuk
Dự bị 12
19MYehor Nazaryna
20MOleksandr Zubkov
11FMatvii Ponomarenko
14FDanylo Sikan
17MOleksandr Nazarenko
1GGeorgiy Yermakov
12GAnatoliy Trubin
2DIllia Krupskyi
4DTaras Mykhavko
10MMykola Shaparenko
16MIvan Varfolomeev
21FIgor Krasnopir
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GPierce Charles
20DBrodie Spencer
4DTom Atcheson
15DRuairi McConville
22DCiaron Brown
2DTerry Devlin
7MKieran Morrison
5MTrai Hume
19MShea Charles
14MIsaac Price
10FJamie Donley
Dự bị 12
3MJustin Devenny
16MPatrick Kelly
21FJosh Magennis
17DPaddy McNair
8FCeadach O'Neill
12GConor Hazard
23GBailey Peacock-Farrell
13DMichael Forbes
6MJordan Thompson
11FPaul Smyth
9FDion Charles
18FBraiden Graham
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 03/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ukraina000
Bắc Ireland213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngCiaron Brown
  2. 22'Bàn thắngIsaac PriceKiến tạo: Kieran Morrison
  3. 56'Thay ngườiYehor NazarynaRa sân: Volodymyr Brazhko
  4. 57'Thẻ vàngMykola Matvienko
  5. 61'Bàn thắngCiaron BrownKiến tạo: Pierce Charles
  6. 63'Thay ngườiMatvii PonomarenkoRa sân: Roman Yaremchuk
  7. 63'Thay ngườiOleksandr ZubkovRa sân: Andriy Yarmolenko
  8. 63'Thay ngườiDanylo SikanRa sân: Valerii Bondar
  9. 64'Thẻ vàngBrodie Spencer
  10. 67'Thay ngườiJustin DevennyRa sân: Isaac Price
  11. 68'Thay ngườiOleksandr NazarenkoRa sân: Georgiy Sudakov
  12. 77'Thay ngườiJosh MagennisRa sân: Jamie Donley
  13. 77'Thay ngườiPatrick KellyRa sân: Kieran Morrison
  14. 84'Thay ngườiCeadach O'NeillRa sân: Terry Devlin
  15. 84'Thay ngườiPaddy McNairRa sân: Tom Atcheson
  16. 88'Thẻ vàngDanylo Sikan
  17. 88'Thẻ vàngMatvii Ponomarenko
Thống kê đội · Cuối trận
72Kiểm soát bóng28
0,44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,4
11Sút10
2Sút trúng đích3
7Phạt góc1
15Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
711Chuyền bóng270
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFEduard Sarapii90001006.9
13 · DFIlya Zabarnyi90000007.2
15 · MFViktor Tsygankov90000006.2
18 · MFOleg Ocheretko90000006.3
22 · DFMykola Matvienko90001105.9
23 · GKDmytro Riznyk90000004.5
8 · MFGeorgiy Sudakov68003006.3
5 · DFValerii Bondar63000006.3
7 · MFAndriy Yarmolenko63000006.3
9 · FWRoman Yaremchuk63000006.5
6 · MFVolodymyr Brazhko56001006.5
19 · MF · Dự bịYehor Nazaryna34001006.2
11 · FW · Dự bịMatvii Ponomarenko27000106.5
14 · FW · Dự bịDanylo Sikan27000106.2
20 · MF · Dự bịOleksandr Zubkov27000006.5
17 · MF · Dự bịOleksandr Nazarenko22000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPierce Charles90010008.2
5 · MFTrai Hume90000006.9
15 · DFRuairi McConville90000007.5
19 · MFShea Charles90000007.2
20 · DFBrodie Spencer90001107.5
22 · DFCiaron Brown90202009.2
2 · DFTerry Devlin84000007.2
4 · DFTom Atcheson84000007.3
7 · MFKieran Morrison77010007.3
10 · FWJamie Donley77001007.3
14 · MFIsaac Price67101007.7
3 · MF · Dự bịJustin Devenny23000006.9
16 · MF · Dự bịPatrick Kelly13000006.7
21 · FW · Dự bịJosh Magennis13000006.5
8 · FW · Dự bịCeadach O'Neill10001006.9
17 · DF · Dự bịPaddy McNair10001006.6
Tính đến 03/10 04:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,10Hòa3,19Đội khách4,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,872,10Hòa3,383,19Đội khách4,514,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
03/10 01:312,10▼3,19▲4,09▼
03/10 01:152,11▲3,16▼4,10▼
03/10 00:582,04▲3,214,30▼
03/10 00:432,03▼3,21▲4,32▲
03/10 00:072,063,194,24▲
02/10 23:412,06▲3,19▼4,23▼
02/10 23:332,05▼3,20▼4,26▲
02/10 23:112,06▼3,22▲4,17▼
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
02/10 22:542,11▲3,09▲4,23▼
02/10 22:442,10▲3,05▼4,35▼
02/10 22:232,04▲3,06▼4,59▲
02/10 22:122,033,11▼4,55▲
02/10 21:552,03▼3,12▲4,54▲
02/10 21:392,043,114,52▲
02/10 21:132,043,114,51▲
02/10 20:572,043,114,49▼
02/10 20:412,043,114,50▲
02/10 20:202,04▲3,11▼4,49▼
02/10 20:052,02▼3,15▲4,50▲
02/10 19:382,03▲3,14▼4,48▲
02/10 18:232,02▲3,17▼4,46▼
02/10 17:362,01▲3,19▼4,49▲
02/10 16:182,00▼3,204,48▲
02/10 16:072,01▼3,20▲4,47▲
02/10 15:462,033,18▼4,38▲
02/10 15:352,03▲3,21▼4,35▲
02/10 15:202,01▲3,26▼4,31▲
02/10 15:042,00▼3,30▲4,30▼
02/10 14:112,02▲3,25▲4,32▲
02/10 13:042,013,23▼4,28▲
02/10 12:182,01▲3,27▼4,21▼
02/10 12:131,96▲3,31▼4,38▼
02/10 10:581,92▼3,39▲4,47▲
02/10 05:551,933,364,44▲
02/10 05:241,93▼3,36▲4,41▲
02/10 02:091,94▲3,34▲4,40▲
02/10 00:371,933,30▼4,33
02/10 00:161,93▲3,314,33▼
01/10 23:031,92▼3,31▲4,37
01/10 16:191,93▼3,29▲4,37▲
01/10 14:331,94▼3,26▲4,33▲
01/10 11:121,96▲3,23▼4,29▼
01/10 06:071,85▲3,36▼4,65▲
01/10 05:371,84▼3,40▲4,64▲
01/10 00:141,93▲3,29▼4,36▼
30/09 18:271,883,35▲4,49▼
30/09 16:451,883,334,53▲
30/09 02:351,88▲3,33▼4,52▲
29/09 22:02 Đầu tiên1,873,384,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,103,194,09
Betfair2,152,803,50
bet3651,953,104,20
Marathon2,223,103,70
1xBet2,293,063,46
Betano2,273,253,65
BetVictor2,103,103,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,11Đội khách +0.51,82Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,882,11Đội khách1,981,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 01:312,11▼1,82▲
03/10 01:152,12▲1,81▼
03/10 00:582,05▲1,86▼
03/10 00:432,04▼1,87▲
02/10 23:412,07▲1,85
02/10 23:332,06▼1,85▲
02/10 23:112,07▼1,84▲
02/10 22:542,12▲1,81▼
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
02/10 22:442,11▲1,82▼
02/10 22:232,05▲1,86▼
02/10 21:552,041,88▲
02/10 21:392,04▼1,87
02/10 21:132,051,87▲
02/10 20:412,051,86▼
02/10 20:202,05▲1,87▼
02/10 20:052,03▼1,88
02/10 19:382,04▲1,88
02/10 18:232,03▲1,88▼
02/10 16:182,01▼1,89
02/10 16:072,02▼1,89▲
02/10 15:462,041,87▼
02/10 15:352,04▲1,88
02/10 15:202,02▲1,88▼
02/10 15:042,01▼1,89▲
02/10 14:112,03▲1,88▲
02/10 12:182,02▲1,87▼
02/10 12:131,97▲1,92▼
02/10 10:581,93▼1,96▲
02/10 10:021,94▲1,94▼
02/10 05:551,93▼1,95▲
02/10 05:241,94▼1,94▲
02/10 02:091,95▲1,93
02/10 00:161,94▲1,93
01/10 23:031,93▼1,93
01/10 16:191,94▼1,93▲
01/10 14:331,96▼1,91▲
01/10 14:021,98▲1,89▲
01/10 11:121,97▲1,88▼
01/10 06:071,86▲2,00▼
01/10 05:371,85▼2,01▲
01/10 00:141,93▲1,92▼
30/09 18:271,89▲1,96
30/09 16:451,88▼1,96
30/09 02:351,89▲1,96▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,881,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,111,82
bet3652,001,80
Betano2,201,70
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu2Tài 21,95Xỉu 21,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,701,95Xỉu2,151,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 01:311,95▼1,93▲
03/10 00:582,01▼1,88▲
02/10 23:332,05▲1,85▼
02/10 23:112,03▼1,86▲
02/10 22:542,25▼1,68
02/10 22:442,26▲1,68▼
02/10 22:232,24▲1,69▼
02/10 22:122,15▲1,78
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
02/10 21:132,14▲1,78▼
02/10 20:572,13▼1,79▲
02/10 20:412,14▲1,78▼
02/10 20:202,13▲1,79▼
02/10 19:382,11▲1,80▼
02/10 18:582,06▲1,83
02/10 18:232,041,83▼
02/10 17:362,04▲1,85▼
02/10 16:182,031,86▼
02/10 16:072,031,87▲
02/10 15:462,03▲1,86▼
02/10 15:351,97▲1,91▼
02/10 15:201,89▲2,00▼
02/10 15:041,83▼2,06▲
02/10 14:111,91▲1,98▲
02/10 12:181,90▲1,97▼
02/10 12:131,89▲1,98▼
02/10 10:581,84▼2,04▲
02/10 10:021,85▲2,03▼
02/10 05:551,84▼2,04▲
02/10 02:091,85▲2,03▲
02/10 00:371,84▲2,02▼
02/10 00:161,83▲2,04
01/10 23:031,82▼2,04▲
01/10 16:191,84▼2,02▲
01/10 14:331,85▼2,01▲
01/10 14:021,86▲2,00▲
01/10 11:121,85▲1,99▼
01/10 06:071,82▲2,02▼
01/10 05:371,78▼2,09▲
01/10 00:141,79▲2,06▼
30/09 02:351,78▲2,07▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,702,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,951,93
Marathon1,891,83
1xBet2,031,80
Betano1,981,87
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có2,002,05Không1,801,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
03/10 01:412,05▲1,67▼
03/10 01:362,00▼1,73▲
03/10 01:202,10▼1,65▲
03/10 00:532,20▼1,60▲
03/10 00:172,25▲1,57▼
02/10 23:292,20▼1,60▲
02/10 23:062,25▼1,57▲
02/10 22:542,40▼1,50▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
02/10 22:232,45▲1,53▼
02/10 18:022,30▲1,60▼
02/10 17:462,20▼1,65
02/10 17:202,251,65▲
02/10 16:232,25▲1,62▼
02/10 15:352,20▲1,65▼
02/10 15:302,15▲1,67▼
02/10 15:202,10▲1,73▼
02/10 14:172,05▼1,75▲
02/10 12:442,10▼1,73▲
01/10 17:492,15▲1,67▼
01/10 17:442,10▼1,73▲
01/10 16:522,15▲1,67
01/10 15:042,10▼1,67
01/10 13:072,15▲1,67▼
01/10 11:072,05▼1,75▲
01/10 07:202,10▲1,73▼
01/10 00:092,05▼1,75▲
30/09 17:172,10▲1,73▼
30/09 17:062,05▼1,75▲
30/09 15:032,10▲1,73▼
30/09 09:452,05▼1,75▲
30/09 04:402,10▲1,73▼
29/09 22:02 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,67
bet3652,381,53
Marathon2,141,63
1xBet2,171,70
Betano2,201,62
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UkrainaHTBTTBTBTT6T 2H 4B · Dựa trên 12 trận
Bắc IrelandHTBTHBTBBT5T 2H 5B · Dựa trên 12 trận
Ukraina
Dựa trên 12 trận
Bắc Ireland
Dựa trên 12 trận
12Trận12
6T 2H 4BT · H · B5T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng42%
17%Tỷ lệ hòa17%
1.33Ghi được mỗi trận0.92
1.33Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số-1
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.10 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (8 trận)
1.37 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (8 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (8 trận)
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (8 trận)
3.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (8 trận)
3.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (8 trận)
12.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (8 trận)
Ukraina
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBắc Ireland
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 0H 2BT · H · B3T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận0.80
1.20Bị ghi mỗi trận0.20
+0Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới80%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.94 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (4 trận)
1.06 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
14.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (4 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (4 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5 (4 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (4 trận)
Ukraina
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnBắc Ireland
Dựa trên 7 trận
7Trận7
3T 2H 2BT · H · B2T 1H 4B
43%Tỷ lệ thắng29%
29%Tỷ lệ hòa14%
1.43Ghi được mỗi trận1.00
1.43Bị ghi mỗi trận1.57
+0Hiệu số-4
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
29%Tỷ lệ không ghi bàn29%
0.59 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (4 trận)
1.55 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (4 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
8.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận8.8 (4 trận)
3.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (4 trận)
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (4 trận)
2.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (4 trận)
3.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (4 trận)
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (4 trận)
Ukraina
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBắc Ireland
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 1H 2BT · H · B3T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận1.17
1.83Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.3Số cú sút mỗi trận9.2
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.2
48%Kiểm soát bóng trung bình37%
4.2Phạt góc mỗi trận4.5
2.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2
11.5Phạm lỗi mỗi trận14.2
Ukraina
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếBắc Ireland
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 0H 1BT · H · B1T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận1.00
0.67Bị ghi mỗi trận1.33
+2Hiệu số-1
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Ukraina
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League ABắc Ireland
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B1T 1H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ukraina
Dựa trên 1 trận
Vòng play-off liên lục địaBắc Ireland
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua