Ngôn ngữ

Hungary vs Georgia

Chi tiết trận đấu
Puskas Arena
HungaryChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
GeorgiaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBalázs Tóth
2DAttila Osváth
6DWilli Orbán
3DMárk Csinger
11DMiloš Kerkez
13MAndrás Schäfer
10MDominik Szoboszlai
16MDániel Lukács
21MAlex Tóth
18MZsolt Nagy
20FMilán Tóth
Dự bị 12
8MMilán Vitális
9FDonát Bárány
14MRajmund Tóth
17FGábor Jurek
7MTamás Szűcs
22GÁrmin Pécsi
12GBence Gundel-Takács
5DÁkos Markgráf
4DBence Várkonyi
15MÁron Csongvai
23MÁron Doktorics
19FJózsef Szalai
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGiorgi Mamardashvili
5DSaba Goglichidze
3DLasha Dvali
4DLuka Lochoshvili
2MOtar Kakabadze
18MIrakli Yegoian
8MOtar Kiteishvili
19MGiorgi Tsitaishvili
10FGiorgi Chakvetadze
22FGeorges Mikautadze
7FKhvicha Kvaratskhelia
Dự bị 12
6MGiorgi Kochorashvili
14MAnzor Mekvabishvili
17FGiorgi Kvernadze
11FBudu Zivzivadze
9FZuriko Davitashvili
23GLuka Gugeshashvili
13GDavit Kereselidze
21DJemal Tabidze
20DSaba Sazonov
15MGizo Mamageishvili
12FSaba Lobzhanidze
16FGiorgi Abuashvili
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 03/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hungary101
Georgia000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Thẻ vàngOtar Kiteishvili
  2. 35'Bàn thắngMiloš KerkezKiến tạo: Dániel Lukács
  3. 46'Thay ngườiGiorgi KochorashviliRa sân: Irakli Yegoian
  4. 50'Thay ngườiAnzor MekvabishviliRa sân: Otar Kiteishvili
  5. 57'Thay ngườiMilán VitálisRa sân: Alex Tóth
  6. 57'Thay ngườiDonát BárányRa sân: Milán Tóth
  7. 63'Thay ngườiBudu ZivzivadzeRa sân: Georges Mikautadze
  8. 63'Thay ngườiGiorgi KvernadzeRa sân: Giorgi Tsitaishvili
  9. 67'Thẻ vàngGiorgi Kochorashvili
  10. 69'Thay ngườiRajmund TóthRa sân: Zsolt Nagy
  11. 74'Thẻ vàngMiloš Kerkez
  12. 76'Thay ngườiZuriko DavitashviliRa sân: Giorgi Chakvetadze
  13. 80'Thay ngườiTamás SzűcsRa sân: Dominik Szoboszlai
  14. 80'Thay ngườiGábor JurekRa sân: Dániel Lukács
  15. 82'Thẻ vàngTamás Szűcs
  16. 85'Thẻ vàngMilán Vitális
Thống kê đội · Cuối trận
42Kiểm soát bóng58
1,98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,42
26Sút8
8Sút trúng đích3
8Phạt góc4
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
324Chuyền bóng469
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBalázs Tóth90000007.3
2 · DFAttila Osváth90000007.0
3 · DFMárk Csinger90001007.7
6 · DFWilli Orbán90002007.7
11 · DFMiloš Kerkez90103108.2
13 · MFAndrás Schäfer90001007.2
10 · MFDominik Szoboszlai80004009.2
16 · MFDániel Lukács80013006.3
18 · MFZsolt Nagy69002006.3
20 · FWMilán Tóth57000006.3
21 · MFAlex Tóth57001006.9
8 · MF · Dự bịMilán Vitális33001106.6
9 · FW · Dự bịDonát Bárány33000006.2
14 · MF · Dự bịRajmund Tóth21001006.6
7 · MF · Dự bịTamás Szűcs10000106.3
17 · FW · Dự bịGábor Jurek10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGiorgi Mamardashvili90000007.3
2 · MFOtar Kakabadze90000006.7
3 · DFLasha Dvali90001008.3
4 · DFLuka Lochoshvili90000006.2
5 · DFSaba Goglichidze90000007.2
7 · FWKhvicha Kvaratskhelia90000007.9
10 · FWGiorgi Chakvetadze76000007.2
19 · MFGiorgi Tsitaishvili63000006.9
22 · FWGeorges Mikautadze63003006.3
8 · MFOtar Kiteishvili50001106.2
18 · MFIrakli Yegoian45000006.3
6 · MF · Dự bịGiorgi Kochorashvili45000107.0
14 · MF · Dự bịAnzor Mekvabishvili40000006.9
11 · FW · Dự bịBudu Zivzivadze27001006.5
17 · FW · Dự bịGiorgi Kvernadze27000006.7
9 · FW · Dự bịZuriko Davitashvili14000006.6
Tính đến 03/10 04:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,44Hòa3,21Đội khách3,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,992,44Hòa3,553,21Đội khách3,743,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
03/10 01:312,44▼3,21▼3,21▲
03/10 01:152,47▲3,25▼3,13▼
03/10 00:582,25▼3,31▲3,48▲
03/10 00:432,323,28▲3,38▲
03/10 00:142,32▼3,273,37▲
03/10 00:072,33▲3,273,34▼
02/10 23:412,29▲3,27▼3,43▼
02/10 23:332,27▼3,28▲3,47▲
Xem thêm · 39 trường hợpThu gọn
02/10 22:542,32▼3,24▲3,41▲
02/10 22:442,333,23▼3,39
02/10 22:232,33▼3,24▲3,39▲
02/10 21:552,343,23▼3,37▲
02/10 21:392,34▼3,243,36▲
02/10 21:232,353,24▼3,35▲
02/10 21:132,35▼3,263,32▲
02/10 20:412,36▲3,26▼3,30▼
02/10 20:052,34▲3,27▼3,33▼
02/10 19:382,30▲3,28▼3,40▼
02/10 18:582,253,30▲3,50
02/10 18:232,25▼3,283,50▲
02/10 17:572,27▼3,283,47▲
02/10 17:252,33▲3,283,35▼
02/10 17:052,293,28▼3,41
02/10 16:072,29▲3,29▼3,41▼
02/10 14:482,233,32▲3,53▼
02/10 14:322,23▼3,30▲3,54▼
02/10 14:112,26▲3,233,56▲
02/10 13:452,243,23▼3,53
02/10 13:192,243,24▼3,53▲
02/10 13:042,24▲3,28▼3,48
02/10 12:292,23▲3,29▼3,48
02/10 12:182,20▲3,37▼3,48▼
02/10 12:132,17▲3,38▼3,53▼
02/10 10:582,11▲3,41▼3,67▼
02/10 06:422,093,433,70▼
02/10 05:242,093,43▼3,71▲
02/10 02:232,09▲3,45▼3,70▼
02/10 02:092,06▲3,47▲3,75▲
01/10 13:122,05▼3,43▲3,70▲
01/10 01:172,15▲3,39▼3,45▼
30/09 23:062,03▼3,46▲3,72▲
30/09 18:472,05▼3,44▲3,68
30/09 10:052,06▲3,41▼3,68▼
30/09 05:482,04▲3,42▼3,72▼
30/09 01:282,02▲3,45▼3,76▲
30/09 01:172,00▲3,53▼3,74
29/09 22:02 Đầu tiên1,993,553,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,443,213,21
Betfair2,303,002,90
bet3652,253,203,40
Marathon2,473,143,12
1xBet2,463,223,07
Betano2,523,152,95
BetVictor2,383,203,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,70Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,461,70Đội khách2,762,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 01:311,70▼2,25▲
03/10 01:15Thay đổi mốc · -0.5 → 0
03/10 01:151,72▲2,20▼
03/10 00:581,59▼2,47▲
03/10 00:141,63▼2,38▲
03/10 00:071,64▲2,36▼
02/10 23:411,61▲2,42▼
02/10 23:331,60▼2,45▲
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
02/10 23:111,622,40▲
02/10 22:541,62▼2,39▲
02/10 22:231,63▼2,38▲
02/10 21:231,64▼2,36▲
02/10 21:131,652,34▲
02/10 20:521,65▼2,33▲
02/10 20:411,66▲2,32▼
02/10 20:051,65▲2,35▼
02/10 19:381,62▲2,40▼
02/10 18:581,58▼2,48
02/10 18:231,602,48▲
02/10 17:571,60▼2,45▲
02/10 17:251,64▲2,37▼
02/10 17:051,612,41▼
02/10 16:071,61▲2,42▼
02/10 15:461,572,51▲
02/10 15:201,572,50▼
02/10 14:321,57▼2,51▲
02/10 14:111,58▲2,50▲
02/10 13:191,57▼2,49▲
02/10 13:041,58▲2,47
02/10 12:291,57▲2,47▼
02/10 12:181,56▲2,50▼
02/10 12:131,55▲2,54▼
02/10 10:581,51▲2,65▼
02/10 02:231,50▲2,68▼
02/10 02:091,49▲2,72▲
01/10 14:021,482,71▲
01/10 13:121,48▼2,70▲
01/10 01:171,54▲2,50▼
30/09 23:061,47▼2,72▲
30/09 10:051,48▲2,68▼
30/09 05:481,47▲2,71▼
30/09 01:281,462,75▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,462,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,702,25
bet3651,582,35
Marathon1,722,15
1xBet1,762,14
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu2Tài 21,69Xỉu 22,23Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,511,69Xỉu2,562,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 01:31Thay đổi mốc · 2.5 → 2
03/10 01:311,69▲2,23▼
03/10 01:151,63▼2,35▲
03/10 00:581,65▼2,31▲
02/10 23:331,66▼2,30▲
02/10 22:441,70▲2,22▼
02/10 22:231,692,24▲
02/10 21:551,692,23▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
02/10 21:391,69▲2,24▼
02/10 21:231,68▲2,25▼
02/10 21:131,67▲2,27▼
02/10 20:051,66▲2,30▼
02/10 19:381,652,31▼
02/10 18:231,65▲2,32▼
02/10 17:571,64▼2,33▲
02/10 17:251,652,32▼
02/10 17:051,65▲2,33
02/10 16:071,64▲2,33▼
02/10 14:481,63▼2,36▲
02/10 14:321,64▼2,33▲
02/10 14:111,72▲2,18▼
02/10 13:191,69▲2,22
02/10 13:041,682,22▼
02/10 12:291,68▲2,23▼
02/10 12:181,602,39▼
02/10 12:131,60▼2,40▲
02/10 10:581,61▲2,38
02/10 06:421,602,38▼
02/10 05:241,602,39▼
02/10 02:231,602,40▼
02/10 02:091,60▲2,41▲
01/10 14:021,59▲2,39▲
01/10 13:121,58▼2,38▲
01/10 01:171,59▲2,36▼
30/09 23:061,57▼2,40▲
30/09 18:471,58▼2,39▲
30/09 10:051,602,34▼
30/09 01:281,60▲2,35▼
30/09 01:171,53▲2,51▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,512,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,692,23
Marathon1,672,10
1xBet1,762,14
Betano1,702,22
BetVictor1,652,07
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,801,80Không2,001,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
03/10 01:411,80▲1,87▼
03/10 01:311,75▼1,95▲
03/10 01:251,80▼1,91
03/10 01:201,85▲1,91
03/10 01:151,80▲1,91▼
03/10 01:091,75▼1,95▲
02/10 23:291,80▼1,91▲
02/10 23:061,85▼1,85▲
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
02/10 22:541,91▲1,80▼
02/10 22:341,901,87▼
02/10 22:291,901,90▲
02/10 21:501,901,87▼
02/10 20:411,90▲1,90
02/10 19:141,87▼1,90
02/10 18:581,90▲1,90
02/10 16:501,87▼1,90
02/10 14:591,90▲1,90
02/10 14:381,87▼1,90
02/10 14:321,901,90▲
02/10 14:221,90▼1,87▲
02/10 12:292,00▲1,80▼
02/10 12:241,90▲1,90
02/10 09:001,87▼1,90
02/10 07:591,90▲1,90
02/10 07:071,87▼1,90
02/10 05:291,901,90▲
02/10 04:281,901,87▼
02/10 04:221,901,90▲
02/10 04:121,901,87▼
02/10 04:061,901,90▲
01/10 22:531,90▼1,87▲
01/10 21:342,00▲1,80▼
01/10 19:501,90▼1,87▲
01/10 19:452,00▲1,80▼
01/10 19:401,901,90▲
01/10 03:311,901,87▼
01/10 02:491,901,90▲
30/09 21:021,90▼1,87▲
30/09 19:082,00▲1,80▼
30/09 18:271,901,87▼
30/09 03:121,90▲1,90
30/09 01:231,87▲1,90▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,911,80
Marathon1,901,80
1xBet1,981,82
Betano1,881,87
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HungaryHBTTHTBTHT5T 4H 3B · Dựa trên 12 trận
GeorgiaHBTHTHBBBB3T 3H 6B · Dựa trên 12 trận
Hungary
Dựa trên 12 trận
Georgia
Dựa trên 12 trận
12Trận12
5T 4H 3BT · H · B3T 3H 6B
42%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.42Ghi được mỗi trận1.17
1.08Bị ghi mỗi trận1.58
+4Hiệu số-5
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.37 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (8 trận)
1.61 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (8 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (8 trận)
Hungary
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGeorgia
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 1H 3BT · H · B2T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng25%
12%Tỷ lệ hòa38%
1.50Ghi được mỗi trận1.25
1.12Bị ghi mỗi trận1.38
+3Hiệu số-1
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
25%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.39 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (5 trận)
1.53 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (5 trận)
4.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
5.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (5 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
9.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (5 trận)
Hungary
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnGeorgia
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 3H 0BT · H · B1T 0H 3B
25%Tỷ lệ thắng25%
75%Tỷ lệ hòa0%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
+1Hiệu số-4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78 (3 trận)
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2Số cú sút mỗi trận10.0 (3 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Hungary
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuGeorgia
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 2H 2BT · H · B1T 0H 5B
33%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.83Ghi được mỗi trận1.17
1.67Bị ghi mỗi trận2.50
+1Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7Số cú sút mỗi trận11.0
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.0
45%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.2Phạt góc mỗi trận4.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.5
10.8Phạm lỗi mỗi trận9.7
Hungary
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếGeorgia
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1H 0BT · H · B2T 2H 0B
75%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa50%
1.50Ghi được mỗi trận1.75
0.50Bị ghi mỗi trận0.75
+4Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Hungary
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AGeorgia
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua