Ngôn ngữ

Ukraina vs Hungary

Chi tiết trận đấu
City Arena Trnava
UkrainaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
HungaryĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GAnatoliy Trubin
2DIllia Krupskyi
13DIlya Zabarnyi
3DEduard Sarapii
4DTaras Mykhavko
18MOleg Ocheretko
19MYehor Nazaryna
15MViktor Tsygankov
10MMatvii Ponomarenko
21MVladyslav Veleten
22FIgor Krasnopir
Dự bị 12
20MMaksym Khlan
9FRoman Yaremchuk
11FVladyslav Vanat
17MOleksandr Pikhalyonok
16MIvan Varfolomeev
1GGeorgiy Yermakov
23GDmytro Riznyk
5DValerii Bondar
14DOleksandr Drambaev
6MVolodymyr Brazhko
7MAndriy Yarmolenko
8MOleksandr Nazarenko
Huấn luyện viên Andrea Maldera
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBalázs Tóth
2DAttila Osváth
6DWilli Orbán
3DMárk Csinger
18DZsolt Nagy
13MAndrás Schäfer
10MDominik Szoboszlai
16MDániel Lukács
8MMilán Vitális
21MAlex Tóth
20FMilán Tóth
Dự bị 12
7MTamás Szűcs
17FGábor Jurek
19MRajmund Tóth
11FJózsef Szalai
15MÁron Csongvai
12GBence Gundel-Takács
22GÁrmin Pécsi
4DBence Várkonyi
5DÁkos Markgráf
14DBendegúz Bolla
23MÁron Doktorics
9FDonát Bárány
Huấn luyện viên Marco Rossi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ukraina011
Hungary022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Thẻ vàngYehor Nazaryna
  2. 52'Bàn thắngMilán TóthKiến tạo: Milán Vitális
  3. 55'Thẻ vàngDániel Lukács
  4. 60'Thay ngườiVladyslav VanatRa sân: Igor Krasnopir
  5. 60'Thay ngườiMaksym KhlanRa sân: Vladyslav Veleten
  6. 60'Thay ngườiRoman YaremchukRa sân: Matvii Ponomarenko
  7. 61'Thay ngườiTamás SzűcsRa sân: Dániel Lukács
  8. 62'Thay ngườiGábor JurekRa sân: Alex Tóth
  9. 70'Thay ngườiOleksandr PikhalyonokRa sân: Oleg Ocheretko
  10. 72'Thay ngườiJózsef SzalaiRa sân: Milán Tóth
  11. 72'Thay ngườiRajmund TóthRa sân: András Schäfer
  12. 78'Thẻ vàngRajmund Tóth
  13. 83'Bàn thắngRoman YaremchukKiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok
  14. 85'Bàn thắngMárk CsingerKiến tạo: Rajmund Tóth
  15. 86'Thay ngườiIvan VarfolomeevRa sân: Yehor Nazaryna
  16. 87'Thay ngườiÁron CsongvaiRa sân: Dominik Szoboszlai
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
1,55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,28
16Sút10
2Sút trúng đích4
5Phạt góc4
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
457Chuyền bóng417
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFIllia Krupskyi90000007.2
3 · DFEduard Sarapii90000007.0
4 · DFTaras Mykhavko90001007.0
12 · GKAnatoliy Trubin90000005.0
13 · DFIlya Zabarnyi90000007.3
15 · MFViktor Tsygankov90000006.2
19 · MFYehor Nazaryna86000106.6
18 · MFOleg Ocheretko70000006.3
10 · MFMatvii Ponomarenko60002006.2
21 · MFVladyslav Veleten60000006.3
22 · FWIgor Krasnopir60000006.9
9 · FW · Dự bịRoman Yaremchuk30101007.2
11 · FW · Dự bịVladyslav Vanat30001006.5
20 · MF · Dự bịMaksym Khlan30001006.3
17 · MF · Dự bịOleksandr Pikhalyonok20011006.9
16 · MF · Dự bịIvan Varfolomeev8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBalázs Tóth90000006.5
2 · DFAttila Osváth90001006.3
3 · DFMárk Csinger90101008.2
6 · DFWilli Orbán90000007.9
8 · MFMilán Vitális90011007.0
18 · DFZsolt Nagy90000006.2
10 · MFDominik Szoboszlai87000006.9
13 · MFAndrás Schäfer72000006.7
20 · FWMilán Tóth72101007.3
21 · MFAlex Tóth62001007.0
16 · MFDániel Lukács61000106.2
7 · MF · Dự bịTamás Szűcs29000006.6
17 · FW · Dự bịGábor Jurek28002006.7
11 · FW · Dự bịJózsef Szalai18000006.7
19 · MF · Dự bịRajmund Tóth18010107.7
15 · MF · Dự bịÁron Csongvai300000—
Tính đến 06/10 03:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,94Hòa3,08Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,94Hòa3,213,08Đội khách3,082,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 01:292,94▼3,082,72▲
06/10 01:152,95▲3,08▼2,71▼
06/10 00:592,85▼3,14▲2,75
06/10 00:472,90▲3,08▲2,75▼
06/10 00:262,77▲3,04▼2,92▲
06/10 00:052,76▲3,07▼2,90▼
05/10 23:452,73▼3,08▲2,93▼
05/10 23:282,77▼2,99▲2,97▼
Xem thêm · 39 trường hợpThu gọn
05/10 23:162,79▼2,94▲2,99▲
05/10 22:592,81▲2,93▼2,98▼
05/10 22:392,73▲2,98▼3,02▼
05/10 22:102,72▲2,99▼3,03▲
05/10 21:572,69▼3,053,00▲
05/10 21:402,72▲3,05▲2,97▼
05/10 21:122,71▼3,04▲2,98▼
05/10 20:382,72▼3,022,99▲
05/10 19:572,74▼3,02▲2,97
05/10 19:122,75▲3,01▼2,97▲
05/10 17:502,74▲3,042,96▼
05/10 17:092,72▲3,04▼2,97
05/10 16:402,68▼3,102,97▲
05/10 16:232,70▲3,102,94▼
05/10 15:502,68▲3,10▲2,97▼
05/10 14:542,67▲3,092,98▼
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:422,663,09▼3,00▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:032,66▲3,11▲2,99▲
05/10 13:342,64▼3,09▲2,98▼
05/10 12:222,66▲3,05▼2,99▲
05/10 10:392,643,102,98▲
05/10 07:442,64▲3,10▼2,97
05/10 06:472,63▲3,112,97▼
05/10 06:282,59▲3,11▼3,03▼
05/10 02:422,57▲3,12▼3,04
05/10 02:122,56▲3,13▼3,04▲
05/10 01:562,54▲3,19▲3,02▲
04/10 23:542,53▲3,13▼2,99▼
03/10 23:462,52▲3,143,00▼
03/10 20:182,50▼3,143,02▲
03/10 16:302,62▲3,142,87▼
03/10 16:102,57▲3,14▼2,92▼
03/10 13:292,43▲3,21▼3,06
03/10 13:102,42▲3,23▼3,06▲
03/10 11:242,41▲3,27▲3,05▼
03/10 09:232,38▲3,25▲3,11▲
03/10 08:26 Đầu tiên2,363,213,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,943,082,72
Betfair2,702,882,63
bet3652,803,002,70
Marathon2,973,082,62
1xBet2,873,072,72
Betano2,853,152,62
BetVictor2,883,132,50
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,672,03Đội khách2,191,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 01:292,03▼1,88▲
06/10 01:152,04▲1,87▼
06/10 00:591,99▼1,92▲
06/10 00:472,01▲1,90▼
06/10 00:051,90▲2,01▼
05/10 23:451,882,03▲
05/10 23:161,88▼2,02▲
05/10 22:591,89▲2,01▼
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
05/10 22:391,86▲2,06
05/10 22:271,852,06▼
05/10 21:571,85▼2,07▲
05/10 21:401,87▲2,04▼
05/10 20:381,86▼2,05▲
05/10 20:101,882,04▲
05/10 17:501,88▲2,03▼
05/10 17:091,87▲2,04▼
05/10 16:401,85▼2,06▲
05/10 16:231,87▲2,04▼
05/10 15:501,852,06▼
05/10 14:541,85▲2,07▼
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:421,842,08
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:03Thay đổi mốc · -1.5 → 0
05/10 14:031,84▲2,08▲
05/10 07:28Tạm dừng
05/10 06:471,83▲2,07▼
05/10 02:12Tạm dừng
05/10 01:561,79▲2,13▲
04/10 14:10Tạm dừng
04/10 14:001,78▲2,12▲
03/10 23:51Tạm dừng
03/10 23:461,77▲2,11▼
03/10 20:28Tạm dừng
03/10 20:181,76▼2,13▲
03/10 16:52Tạm dừng
03/10 16:301,84▲2,02▼
03/10 16:10Tạm dừng
03/10 13:101,71▲2,16▼
03/10 11:241,70▲2,17▼
03/10 09:231,68▲2,21▲
03/10 08:26 Đầu tiên1,672,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,031,88
bet3651,951,85
Marathon2,041,80
1xBet1,981,88
BetVictor1,961,73
Tài/Xỉu2Tài 21,75Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,531,75Xỉu2,452,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 01:291,75▼2,14▲
06/10 01:151,76▲2,13▼
06/10 00:591,70▼2,22▲
06/10 00:471,762,13▲
06/10 00:261,76▲2,12▼
05/10 23:451,72▼2,18▲
05/10 23:281,87▼2,02▲
05/10 23:161,93▼1,96▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
05/10 22:591,94▲1,94▼
05/10 22:391,88▲2,02
05/10 22:101,87▲2,02▼
05/10 19:571,852,05▲
05/10 19:121,85▲2,04▼
05/10 17:091,81▲2,09▼
05/10 14:541,78▲2,11▼
05/10 14:42Thay đổi mốc · 2.5 → 2
05/10 14:421,76▲2,12▼
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,75▲2,14▲
05/10 13:341,74▼2,13▲
05/10 12:221,75▲2,12▼
05/10 07:441,70▲2,19▼
05/10 06:281,692,21▼
05/10 02:421,69▲2,22▼
05/10 02:121,66▲2,27▼
05/10 01:561,59▼2,41▲
04/10 23:541,62▲2,33▼
04/10 14:001,602,36▲
03/10 23:461,60▲2,35▼
03/10 16:101,58▲2,38▼
03/10 13:291,57▲2,40▼
03/10 13:101,55▲2,46▼
03/10 09:231,54▲2,48▲
03/10 08:26 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,752,14
Marathon1,682,08
1xBet1,832,04
Betano1,782,07
BetVictor1,682,03
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,801,83Không2,001,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 01:411,83▲1,83▼
06/10 01:371,801,87▼
06/10 01:331,80▼1,91▲
06/10 01:171,85▼1,85▲
06/10 01:151,91▲1,80▼
05/10 23:371,85▼1,85▲
05/10 22:551,95▲1,75▼
05/10 22:511,90▼1,87▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
05/10 22:182,00▲1,80▼
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
05/10 14:421,901,87
05/10 14:37Đã đóng
05/10 05:051,90▲1,87▼
05/10 04:401,87▼1,90▲
05/10 03:021,90▲1,87▼
05/10 02:421,75▼2,05▲
03/10 16:101,87▲1,90▼
03/10 10:531,75▼2,05▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
bet3652,001,73
Marathon1,901,80
1xBet2,011,80
Betano1,981,78
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UkrainaBHTBTTBTBT6T 2H 5B · Dựa trên 13 trận
HungaryTHBTTHTBTH6T 4H 3B · Dựa trên 13 trận
Ukraina
Dựa trên 13 trận
Hungary
Dựa trên 13 trận
13Trận13
6T 2H 5BT · H · B6T 4H 3B
46%Tỷ lệ thắng46%
15%Tỷ lệ hòa31%
1.23Ghi được mỗi trận1.38
1.46Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số+5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
31%Tỷ lệ không ghi bàn23%
1.02 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (9 trận)
1.37 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (9 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
3.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
13.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (9 trận)
Ukraina
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHungary
Dựa trên 9 trận
6Trận9
3T 0H 3BT · H · B5T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa11%
1.00Ghi được mỗi trận1.44
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.57 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (5 trận)
1.15 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (5 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (5 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
5.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (5 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
12.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Ukraina
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnHungary
Dựa trên 4 trận
7Trận4
3T 2H 2BT · H · B1T 3H 0B
43%Tỷ lệ thắng25%
29%Tỷ lệ hòa75%
1.43Ghi được mỗi trận1.25
1.43Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+1
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
29%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.59 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.55 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
8.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.2
3.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
2.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
3.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8
Ukraina
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuHungary
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 1H 2BT · H · B2T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng33%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận1.83
1.83Bị ghi mỗi trận1.67
-1Hiệu số+1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.3Số cú sút mỗi trận12.7
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.8
48%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.2Phạt góc mỗi trận5.2
2.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.5Phạm lỗi mỗi trận10.8
Ukraina
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếHungary
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 0H 1BT · H · B3T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.33Ghi được mỗi trận1.50
0.67Bị ghi mỗi trận0.50
+2Hiệu số+4
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Ukraina
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League AHungary
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B1T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng33%
33%Tỷ lệ hòa33%
0.33Ghi được mỗi trận0.33
1.00Bị ghi mỗi trận0.33
-2Hiệu số+0
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
67%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
9.3Số cú sút mỗi trận18.7
2.3Sút trúng đích mỗi trận4.3
55%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.0Phạt góc mỗi trận4.7
4.3Thẻ vàng mỗi trận3.0
16.0Phạm lỗi mỗi trận15.0
Ukraina
Dựa trên 1 trận
Vòng play-off liên lục địaHungary
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Ukraina T
0H
0Hungary T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ukraina Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 29/09 12:30