Ngôn ngữ

Bắc Macedonia vs Scotland

Chi tiết trận đấu
National Arena Toshe Proeski
Bắc MacedoniaChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
ScotlandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 01:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GStole Dimitrievski
14DMario Mladenovski
6DVisar Musliu
13DAnes Meljichi
2MBojan Ilievski
16MMatej Gaštarov
8MLuka Stankovski
3MSebastian Herrera
10FEnis Bardhi
7FEljif Elmas
9FBojan Miovski
Dự bị 12
5DGjorge Djekov
21MJani Atanasov
15MAgon Elezi
19FLjupche Doriev
22FHristijan Maleski
1GDavor Taleski
12GDamjan Siskovski
4DAndrej Stojchevski
18MTihomir Kostadinov
20MDimitar Mitrovski
11FElmin Rastoder
17FAzer Omeragić
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAngus Gunn
5DStephen Welsh
16DScott McKenna
4DLuis Binks
17MBen Gannon-Doak
19MLewis Ferguson
8MBilly Gilmour
3MAndy Robertson
7FJohn McGinn
9FOli McBurnie
20FKieron Bowie
Dự bị 12
11MRyan Christie
10FRobbie Ure
2DAaron Hickey
18DLuke Graham
12GLiam Kelly
21GScott Bain
6DJosh Doig
13DColby Donovan
22DNathan Patterson
14MLennon Miller
15FJosh McPake
23MKristi Montgomery
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bắc Macedonia000
Scotland112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Thẻ vàngOli McBurnie
  2. 7'Bàn thắngKieron BowieKiến tạo: Billy Gilmour
  3. 31'Thay ngườiGjorge DjekovRa sân: Sebastian Herrera
  4. 31'Thay ngườiJani AtanasovRa sân: Luka Stankovski
  5. 37'Thẻ vàngJani Atanasov
  6. 44'Thẻ vàngGjorge Djekov
  7. 45+1'Thẻ vàngMario Mladenovski
  8. 46'Thay ngườiRyan ChristieRa sân: Oli McBurnie
  9. 62'Thay ngườiLjupche DorievRa sân: Bojan Ilievski
  10. 62'Thay ngườiAgon EleziRa sân: Enis Bardhi
  11. 68'Thẻ vàngBojan Miovski
  12. 69'Bàn thắng từ phạt đềnJohn McGinn
  13. 75'Thay ngườiRobbie UreRa sân: Kieron Bowie
  14. 76'Thay ngườiAaron HickeyRa sân: Ben Gannon-Doak
  15. 79'Thay ngườiHristijan MaleskiRa sân: Matej Gaštarov
  16. 80'Thẻ vàngAnes Meljichi
  17. 83'Thẻ đỏScott McKenna
  18. 88'Thay ngườiLuke GrahamRa sân: Billy Gilmour
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
0,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,18
9Sút25
0Sút trúng đích10
1Phạt góc9
20Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
478Chuyền bóng363
6Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFVisar Musliu90000008.0
7 · FWEljif Elmas90000006.7
9 · FWBojan Miovski90001105.7
13 · DFAnes Meljichi90000107.2
14 · DFMario Mladenovski90000106.7
23 · GKStole Dimitrievski90000006.9
16 · MFMatej Gaštarov79000006.9
2 · MFBojan Ilievski62001006.7
10 · FWEnis Bardhi62000007.0
5 · DF · Dự bịGjorge Djekov59001105.6
21 · MF · Dự bịJani Atanasov59003107.3
3 · MFSebastian Herrera31000006.7
8 · MFLuka Stankovski31000006.2
15 · MF · Dự bịAgon Elezi28000006.3
19 · FW · Dự bịLjupche Doriev28000006.9
22 · FW · Dự bịHristijan Maleski11002006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAngus Gunn90000006.6
3 · MFAndy Robertson90004007.0
4 · DFLuis Binks90000007.2
5 · DFStephen Welsh90000007.2
7 · FWJohn McGinn90103008.3
19 · MFLewis Ferguson90000007.3
8 · MFBilly Gilmour88010007.7
16 · DFScott McKenna83001016.6
17 · MFBen Gannon-Doak76004007.9
20 · FWKieron Bowie75104007.7
9 · FWOli McBurnie45000106.3
11 · MF · Dự bịRyan Christie45000006.6
10 · FW · Dự bịRobbie Ure15001006.7
2 · DF · Dự bịAaron Hickey14000006.5
18 · DF · Dự bịLuke Graham10000006.9
Tính đến 04/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà7,99Hòa3,90Đội khách1,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,737,99Hòa3,593,90Đội khách1,781,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
04/10 01:357,99▲3,90▲1,52▼
04/10 01:247,50▲3,76▲1,57▼
04/10 01:036,72▼3,61▼1,63▲
04/10 00:536,75▼3,69▼1,62▲
04/10 00:376,81▲3,70▲1,61▼
04/10 00:186,63▼3,69▲1,62▼
04/10 00:066,65▲3,65▲1,63▼
03/10 23:466,61▼3,64▼1,64▲
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
03/10 23:356,78▲3,67▼1,62
03/10 23:186,743,69▲1,62
03/10 23:046,74▲3,68▲1,62▼
03/10 22:516,62▲3,66▲1,63▼
03/10 22:336,30▼3,55▼1,68▲
03/10 22:186,32▼3,61▼1,66▲
03/10 22:076,34▲3,64▲1,65▼
03/10 21:466,26▲3,62▲1,66▼
03/10 21:386,20▼3,60▼1,67▲
03/10 21:166,42▲3,65▼1,65▲
03/10 20:456,41▲3,671,64▼
03/10 20:186,38▲3,67▼1,65▲
03/10 19:316,37▲3,71▲1,64▼
03/10 19:256,31▲3,70▼1,65▲
03/10 18:596,22▲3,77▲1,64
03/10 18:336,18▼3,76▼1,64
03/10 18:126,19▲3,77▲1,64▼
03/10 18:076,04▼3,73▼1,66▲
03/10 17:296,06▲3,74▲1,65▼
03/10 16:425,98▲3,72▲1,67
03/10 15:595,94▲3,701,67
03/10 14:415,93▼3,701,67▲
03/10 14:096,03▲3,70▲1,66▼
03/10 13:545,98▲3,68▲1,67▲
03/10 12:405,92▼3,66▲1,66▼
03/10 12:225,94▲3,64▼1,67▼
03/10 11:515,51▲3,75▲1,68▼
03/10 11:415,33▲3,68▲1,71▼
03/10 10:055,15▲3,62▲1,75▼
03/10 08:374,94▲3,541,79▼
03/10 07:344,93▲3,54▲1,80▼
03/10 06:044,87▼3,50▼1,82▲
03/10 03:584,99▲3,62▲1,77▼
03/10 01:564,94▲3,59▲1,78▲
02/10 21:234,863,55▼1,76
02/10 15:354,86▲3,56▼1,76▲
02/10 14:174,84▲3,61▼1,75▼
02/10 06:274,81▼3,62▼1,76▲
01/10 00:034,82▲3,63▲1,75▼
30/09 22:04 Đầu tiên4,733,591,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle7,993,901,52
Betfair7,003,701,44
bet3651,503,001,50
Marathon8,003,921,51
1xBet8,073,731,51
Betano7,203,901,60
BetVictor7,503,751,50
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,96Đội khách -11,94Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,541,96Đội khách2,501,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 01:35Thay đổi mốc · 1.5 → 1
04/10 01:351,96▲1,94▼
04/10 01:24Tạm dừng
04/10 01:031,74▼2,19▲
04/10 00:53Tạm dừng
04/10 00:371,77▲2,13▼
04/10 00:181,75▲2,16▼
04/10 00:06Tạm dừng2,17▼
Xem thêm · 47 trường hợpThu gọn
03/10 23:51Tạm dừng
03/10 23:461,74▼2,19▲
03/10 23:351,762,15▲
03/10 23:181,762,14▼
03/10 23:041,76▲2,15▼
03/10 22:51Tạm dừng
03/10 22:331,68▼2,28▲
03/10 22:181,70▼2,23▲
03/10 22:071,72▲2,21▼
03/10 22:03Tạm dừng
03/10 21:461,70▲2,23▼
03/10 21:381,69▼2,25▲
03/10 21:32Tạm dừng
03/10 21:161,73▼2,19▲
03/10 20:45Tạm dừng2,18▼
03/10 20:28Tạm dừng
03/10 20:181,74▼2,19▲
03/10 19:311,752,16
03/10 19:25Tạm dừng
03/10 18:59Tạm dừng2,16▼
03/10 18:33Tạm dừng2,17▲
03/10 18:23Tạm dừng
03/10 18:121,75▲2,16▼
03/10 17:291,72▲2,20▼
03/10 16:52Tạm dừng
03/10 16:421,712,22▼
03/10 15:591,71▲Tạm dừng
03/10 14:46Tạm dừng
03/10 14:411,70▼2,23▲
03/10 14:091,71▲2,22▼
03/10 13:541,70▲2,24▲
03/10 12:40Tạm dừng
03/10 12:221,69▲2,23▼
03/10 11:511,66▲2,30▼
03/10 10:37Tạm dừng
03/10 10:051,59▲2,44▼
03/10 07:34Tạm dừng
03/10 06:041,53▼2,60▲
03/10 03:581,57▲2,48▼
03/10 01:561,562,51▲
02/10 21:231,562,50▲
02/10 15:351,56▼2,49▲
02/10 14:171,57▲2,47
02/10 14:111,562,47▲
02/10 06:271,562,46▲
01/10 00:031,56▲2,45▼
30/09 22:04 Đầu tiên1,542,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,961,94
Marathon1,921,90
1xBet1,941,88
Betano1,852,00
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu2Tài 21,79Xỉu 22,13Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,641,79Xỉu2,272,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 01:351,79▼2,13▲
04/10 01:031,85▲2,04▼
04/10 00:531,79▼2,12▲
04/10 00:371,80▲2,11▼
04/10 00:181,78▼2,14▲
04/10 00:061,82▼2,09▲
03/10 23:461,832,07▼
03/10 23:351,83▲2,08▼
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
03/10 23:181,80▼2,11▲
03/10 23:041,81▲2,10▼
03/10 22:511,80▼2,11▲
03/10 22:331,85▲2,05▼
03/10 22:181,78▲2,10▼
03/10 22:071,75▼2,14▲
03/10 21:381,76▲2,13▼
03/10 21:161,752,14▼
03/10 20:451,75▲2,15
03/10 20:181,74▲2,15▼
03/10 19:251,70▲2,22▼
03/10 18:121,682,26▲
03/10 14:411,68▼2,25▲
03/10 13:541,70▲2,22▲
03/10 12:401,69▼2,21▲
03/10 12:22Thay đổi mốc · 2.5 → 2
03/10 12:221,71▲2,17▼
03/10 11:511,66▲2,27▼
03/10 11:411,65▼2,28▲
03/10 10:051,66▼2,26▲
03/10 06:041,68▲2,24▼
03/10 03:581,66▼2,27▲
03/10 01:561,67▲2,26▲
02/10 21:231,66▲2,25▼
02/10 15:351,65▲2,28
02/10 14:111,64▲2,28▲
01/10 00:031,63▼2,27
30/09 22:04 Đầu tiên1,642,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,792,13
Marathon1,732,02
1xBet1,772,08
Betano1,822,05
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 5Có1,902,30Không1,871,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
04/10 01:392,30▲1,53▼
04/10 01:242,25▼1,57▲
04/10 01:192,40▲1,50▼
04/10 01:032,25▲1,57▼
04/10 00:182,20▼1,60▲
03/10 23:312,25▲1,57▼
03/10 22:572,20▼1,60▲
03/10 22:512,25▼1,57▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
03/10 22:422,30▲1,60▼
03/10 22:282,25▲1,62▼
03/10 20:082,20▲1,65▼
03/10 15:492,10▼1,73▲
03/10 15:172,15▲1,67▼
03/10 12:072,10▲1,73▼
03/10 11:412,05▲1,75▼
03/10 03:532,00▼1,80▲
02/10 22:542,05▲1,75▼
02/10 17:572,00▲1,80▼
02/10 17:051,90▼1,87▲
02/10 16:072,00▼1,80▲
02/10 11:492,05▲1,75▼
30/09 22:04 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,301,53
Marathon2,461,48
1xBet2,451,57
Betano2,421,52
BetVictor2,451,47
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bắc MacedoniaBBBHHBBHHH1T 5H 6B · Dựa trên 12 trận
ScotlandBHBBTTTBBT7T 2H 6B · Dựa trên 15 trận
Bắc Macedonia
Dựa trên 12 trận
Scotland
Dựa trên 15 trận
12Trận15
1T 5H 6BT · H · B7T 2H 6B
8%Tỷ lệ thắng47%
42%Tỷ lệ hòa13%
0.67Ghi được mỗi trận1.47
1.92Bị ghi mỗi trận1.13
-15Hiệu số+5
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
67%Tỷ lệ không ghi bàn47%
0.93 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (11 trận)
2.27 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (11 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (11 trận)
2.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (11 trận)
45% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (11 trận)
3.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (11 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (11 trận)
11.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (11 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnScotland
Dựa trên 9 trận
4Trận9
1T 2H 1BT · H · B4T 0H 5B
25%Tỷ lệ thắng44%
50%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.44
1.00Bị ghi mỗi trận1.56
+2Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.50 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (6 trận)
1.39 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (6 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận8.7 (6 trận)
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (6 trận)
57% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (6 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (6 trận)
13.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (6 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnScotland
Dựa trên 6 trận
8Trận6
0T 3H 5BT · H · B3T 2H 1B
0%Tỷ lệ thắng50%
38%Tỷ lệ hòa33%
0.25Ghi được mỗi trận1.50
2.38Bị ghi mỗi trận0.50
-17Hiệu số+6
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
75%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.36 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (5 trận)
3.16 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (5 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
6.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
1.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
33% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
2.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
9.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (5 trận)
Bắc Macedonia
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuScotland
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 2H 1BT · H · B4T 1H 1B
25%Tỷ lệ thắng67%
50%Tỷ lệ hòa17%
1.75Ghi được mỗi trận2.17
2.00Bị ghi mỗi trận1.17
-1Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
2.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8Số cú sút mỗi trận11.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.8
46%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.8Phạt góc mỗi trận4.5
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.8Phạm lỗi mỗi trận12.7
Bắc Macedonia
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếScotland
Dựa trên 4 trận
5Trận4
0T 3H 2BT · H · B2T 0H 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
60%Tỷ lệ hòa0%
0.20Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận0.75
-5Hiệu số+5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
80%Tỷ lệ không ghi bàn50%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Bắc Macedonia
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AScotland
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B0T 1H 1B
-5Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bắc MacedoniaWorld CupScotland
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.87
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận9.7
—Sút trúng đích mỗi trận2.3
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận4.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận14.0
Bắc Macedonia
Dựa trên 1 trận
Vòng play-off liên lục địaScotland
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua