Ngôn ngữ

Yongin vs Seoul E-Land

Chi tiết trận đấu
Yongin Mireu Stadium
YonginChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
Seoul E-LandĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
YonginTất cảSeoul E-Land
28Trận29
5Thắng16
12Hòa7
11Thua6
32Bàn thắng54
43Bàn thua34
YonginChủ nhàSeoul E-Land
15Trận14
2Thắng8
7Hòa2
6Thua4
15Bàn thắng31
23Bàn thua20
YonginĐội kháchSeoul E-Land
13Trận15
3Thắng8
5Hòa5
5Thua2
17Bàn thắng23
20Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới8
8Trận không ghi bàn4
1.14Bàn thắng mỗi trận1.86
1.54Bàn thua mỗi trận1.17
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
4Chuỗi hòa dài nhất2
YonginTất cảSeoul E-Land
27Trận28
5Thắng16
12Hòa6
10Thua6
32Bàn thắng52
41Bàn thua32
YonginChủ nhàSeoul E-Land
14Trận14
2Thắng8
7Hòa2
5Thua4
15Bàn thắng31
21Bàn thua20
YonginĐội kháchSeoul E-Land
13Trận14
3Thắng8
5Hòa4
5Thua2
17Bàn thắng21
20Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới8
7Trận không ghi bàn4
1.19Bàn thắng mỗi trận1.86
1.52Bàn thua mỗi trận1.14
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
4Chuỗi hòa dài nhất2
YonginTất cảSeoul E-Land
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng2
2Bàn thua2
YonginChủ nhàSeoul E-Land
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
YonginĐội kháchSeoul E-Land
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings271854+2359TTTTT
2Suwon FC271593+2354TTTHH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu271476+1549TBTHT
5Busan281369+845THBTB
6Hwaseong281288+1244BBHTH
7Gimpo FC279117+338TBTHB
8Asan27999+336HHTBB
9Gyeongnam278118+035HBHTT
10Cheongju286148-1032BTTTB
11Seongnam2771010-531BBHBT
12Paju Frontier278613-730BHTHB
13Yongin2751210-927BBHBH
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Ansan Greeners287417-2125TBBBT
16Jeonnam275913-1524BTBHH
17Gimhae272817-3414BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan14833+90
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC12354+00
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam13373+00
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC12750+140
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners12525-50
—Asan13256-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu13553+30
—Gimhae14248-150
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong12435+20
—Jeonnam15159-130
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC15843+90
—Yongin13355-30
Tính đến 20/10 00:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
YonginBBHBHTBTHH4T 9H 7B
Seoul E-LandTTTBTHHTHT11T 6H 3B
Yongin
Dựa trên 20 trận
Seoul E-Land
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B11T 6H 3B
20%Tỷ lệ thắng55%
45%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận1.90
1.45Bị ghi mỗi trận1.25
-7Hiệu số+13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Yongin
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeoul E-Land
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 5H 3BT · H · B6T 2H 2B
11%Tỷ lệ thắng60%
56%Tỷ lệ hòa20%
0.56Ghi được mỗi trận2.40
1.33Bị ghi mỗi trận1.50
-7Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
56%Tỷ lệ không ghi bàn10%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Yongin
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSeoul E-Land
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 4H 4BT · H · B5T 4H 1B
27%Tỷ lệ thắng50%
36%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận1.40
1.55Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Yongin
Dựa trên 18 trận
K League 2Seoul E-Land
Dựa trên 19 trận
18Trận19
4T 9H 5BT · H · B11T 5H 3B
22%Tỷ lệ thắng58%
50%Tỷ lệ hòa26%
1.17Ghi được mỗi trận1.89
1.39Bị ghi mỗi trận1.21
-4Hiệu số+13
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
22%Tỷ lệ không ghi bàn16%
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn68%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Yongin
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcSeoul E-Land
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Yongin
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếSeoul E-Land
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TSeoul E-Land6:2Gimhae18/10/2026 12:00 · K League 2 · Mokdong StadiumTSeoul E-Land2:1Daegu19/09/2026 17:00 · K League 2 · Mokdong StadiumHSeongnam1:1Seoul E-Land29/08/2026 17:30 · K League 2 · Tancheon StadiumHSeoul E-Land1:1Paju Frontier23/08/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumTSeoul E-Land3:1Ansan Greeners16/08/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumHHwaseong0:0Seoul E-Land07/08/2026 18:00 · K League 2 · Hwaseong StadiumTSeoul E-Land4:3Cheonan City24/07/2026 17:30 · K League 2 · Mokdong StadiumHSuwon FC2:2Seoul E-Land18/07/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHUlsan Citizen2:2Hiệp phụ 2-0Seoul E-Land15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcTSeoul E-Land3:1Seongnam24/05/2026 17:00 · K League 2 · Mokdong StadiumHSeoul E-Land2:2Yongin16/05/2026 14:30 · K League 2 · Mokdong StadiumBAsan3:0Seoul E-Land09/05/2026 12:00 · K League 2 · Yishunsin StadiumTSeoul E-Land2:1Gimpo FC03/05/2026 12:00 · K League 2 · Mokdong Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Yongin T
1H
0Seoul E-Land T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Yongin Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Seong-Min Hwang190087 phút—
GK1Emanuel Rodrigues Novo60090 phút—
GK31Hee-Dong Roh30082 phút—
DF4Yun-Ho Kwak260090 phút—
DF15Hyeon-jun Kim240284 phút—
DF26Chai-Min Lim120084 phút—
DF2Sin-Myeong Kang101084 phút—
DF18Jae-hyung Lee90024 phút—
DF5Hyeong-Jin Lim60084 phút—
DF3Hyun-Woo Cho20045 phút—
DF77Jae-jun Lee-----
MF66Han-Seo Kim251282 phút—
MF8Young-Jun Choi251270 phút—
MF22Han-Gil Kim220273 phút—
MF6Jin-Ho Shin190034 phút—
MF44Jin-Seop Lee161153 phút—
MF24Jin-ho Kim111051 phút—
MF17Tae-Ho Jin110242 phút—
MF30Kyu-dong Lee100025 phút—
MF12Jae-Hun Cho60037 phút—
MF90Dong-Min Kim1000 phút—
FW27Bo-Sub Kim271643 phút—
FW9Hyun-Jun Suk256161 phút—
FW11Tigrao Gabriel226086 phút—
FW20Chi-Ung Choi194031 phút—
FW19Dong-Gyu Yu153033 phút—
FW7Vitinho92157 phút—
FW10Jardel50028 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận · trong tổng số 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Seong-Jun Min280090 phút—
GK18Ye-hoon Ueom-----
GK31Jae-yun Hwang-----
DF13In-Pyo Oh253489 phút—
DF20Oh-Kyu Kim250169 phút—
DF33Hyeok-chan Son181059 phút—
DF23Seo-Joon Bae140144 phút—
DF19Ju-Hwan Kim120051 phút—
DF2Jae-Hwan Park100071 phút—
DF38Marcelo Caio50050 phút—
DF3Min-jae Kang10010 phút—
DF28Yeon-won Jeong10010 phút—
MF6Ji-Ung Baek274177 phút—
MF30Chang-Hwan Park262386 phút—
MF22Jun-hyun Jo181048 phút—
MF5Osmar172280 phút—
MF10Carius Alan163259 phút—
MF70Joo-wan An163031 phút—
MF14Hyeon-Je Kang141247 phút—
MF24Seok-Joo Yoon130173 phút—
MF21Jin-seok Seo120044 phút—
MF29Hyun-woo Kim60033 phút—
MF15Young-Suk Kang10058 phút—
FW16Jae-Yong Bak2710475 phút—
FW7Euller2711571 phút—
FW8Hyun Kim232131 phút—
FW47Joo-hyuk Lee191143 phút—
FW90Santos Gabriel121139 phút—
FW77Seok-jun Hong20025 phút—
FW99Woo-bin Kim-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

YonginHuấn luyện viên Yun-Kyum Choi
Seoul E-LandHuấn luyện viên Do-Kyun Kim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo